Hướng dẫn lập biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc chuẩn pháp lý

 

Biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc là tài liệu có giá trị pháp lý, ghi nhận sự thống nhất giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc kết thúc hợp đồng đã ký. Văn bản này không chỉ giúp minh bạch quá trình chấm dứt quan hệ lao động mà còn là căn cứ quan trọng để giải quyết các quyền lợi, nghĩa vụ của hai bên, tránh những tranh chấp không đáng có sau này.

Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc cần được lập theo trình tự, thủ tục rõ ràng và đầy đủ nội dung cần thiết. Việc tuân thủ đúng quy định pháp luật sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả người lao động lẫn người sử dụng lao động, đồng thời đảm bảo quá trình chấm dứt hợp đồng diễn ra minh bạch, công bằng và đúng quy định.

Tổng quan về biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc

1.1. Biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc là gì?

Biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc là văn bản hành chính – pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận và xác nhận của cả hai bên trong quan hệ lao động, bao gồm người lao động và người sử dụng lao động, về việc chấm dứt hợp đồng lao động. Văn bản này có giá trị xác nhận thời điểm kết thúc hợp đồng, các nghĩa vụ đã thực hiện, những khoản quyền lợi mà người lao động được hưởng, cũng như trách nhiệm còn lại của các bên nếu có.

Theo quy định tại Điều 35 và Điều 36 Bộ luật Lao động 2019, việc chấm dứt hợp đồng lao động có thể xuất phát từ ý chí của người lao động, của người sử dụng lao động, hoặc do các lý do khách quan khác như hết hạn hợp đồng, hoàn thành công việc, hoặc thỏa thuận chấm dứt. Dù trong trường hợp nào, việc lập biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc là thủ tục cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong việc chấm dứt quan hệ lao động.

1.2. Tầm quan trọng của biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc

Biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý nhân sự và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả người lao động lẫn người sử dụng lao động. Trước hết, biên bản này giúp quy trình chấm dứt hợp đồng diễn ra minh bạch, đúng quy định pháp luật, từ đó tránh các rủi ro liên quan đến việc đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật hoặc không tuân thủ thời hạn báo trước.

Đối với người lao động, biên bản chấm dứt hợp đồng là căn cứ để nhận các quyền lợi hợp pháp như tiền lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và các khoản phúc lợi khác theo quy định. Đồng thời, đây cũng là tài liệu quan trọng giúp họ chứng minh quá trình làm việc, phục vụ cho việc tìm kiếm công việc mới hoặc hưởng chế độ liên quan.

Đối với người sử dụng lao động, việc lập biên bản chấm dứt hợp đồng giúp họ xác định rõ thời điểm kết thúc quan hệ lao động, tránh phát sinh yêu cầu hoặc khiếu nại từ người lao động về sau. Ngoài ra, đây cũng là cơ sở để cơ quan chức năng kiểm tra, xác minh việc tuân thủ các quy định pháp luật lao động của doanh nghiệp.

Trên thực tế, nhiều tranh chấp lao động xảy ra do các bên không lập hoặc lập biên bản chấm dứt hợp đồng không đầy đủ, dẫn đến thiếu cơ sở chứng minh khi có mâu thuẫn. Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2024, có khoảng 29% tranh chấp lao động liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng không có biên bản rõ ràng. Điều này cho thấy việc lập biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc không chỉ mang tính hình thức mà còn là bước quan trọng nhằm hạn chế rủi ro, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả hai bên trong quan hệ lao động.

Căn cứ pháp lý khi lập biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc

3. biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc (2).jpg

2.1. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng làm việc

Theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, việc chấm dứt hợp đồng làm việc phải có căn cứ pháp lý rõ ràng để tránh tranh chấp phát sinh. Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu có lý do chính đáng, chẳng hạn như tình trạng sức khỏe không đảm bảo tiếp tục làm việc, không được trả lương đầy đủ hoặc bị ngược đãi, quấy rối tại nơi làm việc. Quy định này được thể hiện tại khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp và chính đáng của người lao động trong trường hợp họ không thể tiếp tục duy trì quan hệ lao động.

Đối với người sử dụng lao động, quyền chấm dứt hợp đồng được quy định tại Điều 36 Bộ luật Lao động 2019. Theo đó, người sử dụng lao động có thể chấm dứt hợp đồng khi người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc, vi phạm nghiêm trọng kỷ luật lao động, hoặc khi hợp đồng đã hết hạn mà các bên không tiếp tục gia hạn. Ngoài ra, các trường hợp như người lao động bị kết án tù giam, mất khả năng lao động dài hạn hoặc doanh nghiệp giải thể, thu hẹp sản xuất cũng được coi là căn cứ hợp pháp để chấm dứt hợp đồng.

2.2. Yêu cầu về thời hạn báo trước

Một trong những điều kiện bắt buộc khi chấm dứt hợp đồng là các bên phải tuân thủ thời hạn báo trước. Theo khoản 3 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động phải thông báo cho người sử dụng lao động ít nhất 45 ngày nếu đang làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Trong trường hợp hợp đồng lao động xác định thời hạn, thời hạn báo trước tối thiểu là 30 ngày. Đối với hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc công việc có thời hạn dưới 12 tháng, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc.

Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép chấm dứt hợp đồng ngay mà không cần báo trước, chẳng hạn khi người lao động không được bố trí đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc điều kiện làm việc đã thỏa thuận; khi tiền lương không được trả đầy đủ hoặc đúng thời hạn; hoặc khi người lao động bị ngược đãi, cưỡng bức lao động.

Ngoài ra, để đảm bảo tính hợp pháp, việc thông báo chấm dứt hợp đồng cần phải được gửi đúng đối tượng và có bằng chứng xác nhận rằng thông báo đã được nhận. Các hình thức thông báo phổ biến bao gồm nộp trực tiếp tại phòng nhân sự có ký nhận, gửi qua đường bưu điện bằng thư bảo đảm, hoặc gửi qua email công vụ của doanh nghiệp với yêu cầu xác nhận. Nếu thiếu bằng chứng xác nhận, tranh chấp có thể phát sinh khi một bên phủ nhận việc đã nhận thông báo.

Theo số liệu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội công bố năm 2024, có tới 31% tranh chấp lao động liên quan đến việc không tuân thủ thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng. Con số này cho thấy rằng việc tuân thủ quy định về thời hạn và hình thức thông báo không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro tranh chấp và bảo đảm quyền lợi của cả hai bên trong quan hệ lao động.

Nội dung chính trong biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc

3.1. Thông tin các bên trong biên bản chấm dứt hợp đồng

Biên bản chấm dứt hợp đồng cần ghi rõ thông tin pháp lý của các bên để đảm bảo tính xác thực và giá trị pháp lý. Cụ thể:

  • Đối với người lao động: ghi đầy đủ họ và tên, ngày tháng năm sinh, số định danh cá nhân hoặc số chứng minh nhân dân/căn cước công dân, địa chỉ thường trú, vị trí công việc hoặc chức danh đang đảm nhiệm.
  • Đối với người sử dụng lao động: ghi rõ tên doanh nghiệp hoặc tổ chức, địa chỉ trụ sở chính, mã số thuế, thông tin về người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền ký kết biên bản.

Ngoài ra, cần dẫn chiếu đến hợp đồng lao động gốc: số hợp đồng, ngày ký kết và thời gian làm việc của người lao động tại đơn vị. Việc này nhằm đảm bảo tính liên kết pháp lý giữa hợp đồng gốc và biên bản chấm dứt, đồng thời làm căn cứ xác định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên sau khi chấm dứt.

3.2. Lý do và thời gian chấm dứt hợp đồng làm việc

Phần này cần thể hiện rõ ràng các nội dung sau:

  • Lý do chấm dứt hợp đồng: có thể là do người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng theo nguyện vọng cá nhân, lý do sức khỏe, do vi phạm kỷ luật lao động, hoặc do hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng. Mỗi trường hợp cần được nêu rõ ràng, cụ thể và phù hợp với quy định pháp luật để tránh tranh chấp về sau.
  • Thời gian chấm dứt hợp đồng: quy định ngày chính thức chấm dứt hợp đồng lao động. Ngày này phải tuân thủ các quy định về thời hạn báo trước theo Bộ luật Lao động 2019 (tùy loại hợp đồng và lý do chấm dứt). Việc ghi rõ thời điểm chấm dứt là cơ sở để tính toán các chế độ liên quan như tiền lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội và các quyền lợi khác của người lao động.

Theo số liệu của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2024, có tới 34% tranh chấp lao động phát sinh từ biên bản chấm dứt hợp đồng không nêu rõ hoặc thiếu chi tiết về lý do và thời gian chấm dứt. Điều này cho thấy việc soạn thảo biên bản chấm dứt hợp đồng cần được thực hiện kỹ lưỡng, đầy đủ và tuân thủ quy định pháp luật để hạn chế rủi ro pháp lý.

Quy định về quyền lợi trong biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc

3. biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc (3).jpg

4.1. Quyền lợi của người lao động

Khi chấm dứt hợp đồng làm việc, người lao động có quyền được nhận đầy đủ tiền lương cho những ngày đã làm việc nhưng chưa được thanh toán, cũng như các khoản phụ cấp, thưởng (nếu có) theo đúng thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Ngoài ra, nếu người lao động đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, họ sẽ được hưởng trợ cấp thôi việc hoặc các khoản trợ cấp khác. Quyền lợi này được bảo đảm theo Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, nhằm hỗ trợ người lao động ổn định cuộc sống sau khi chấm dứt quan hệ lao động.

Bên cạnh quyền lợi về tài chính, người lao động còn có quyền nhận giấy xác nhận thời gian công tác tại đơn vị, cũng như các tài liệu liên quan để làm căn cứ cho việc tìm kiếm việc làm mới. Đồng thời, người lao động được bảo đảm quyền lợi về an sinh xã hội, bao gồm việc hoàn tất thủ tục chốt sổ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, giúp họ có điều kiện tham gia hoặc tiếp tục hưởng các chế độ bảo hiểm theo đúng quy định.

4.2. Nghĩa vụ của người sử dụng lao động

Người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán đầy đủ và kịp thời các khoản lương, phụ cấp, trợ cấp thôi việc (nếu có) và các quyền lợi khác cho người lao động. Theo quy định tại Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn thanh toán không được vượt quá 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng, trừ trường hợp đặc biệt có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.

Ngoài nghĩa vụ tài chính, người sử dụng lao động phải cung cấp giấy xác nhận công việc và phối hợp, hỗ trợ người lao động trong việc hoàn tất các thủ tục liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp. Đây là nghĩa vụ bắt buộc nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp, chính đáng của người lao động, đồng thời thể hiện trách nhiệm và sự minh bạch của doanh nghiệp.

Theo số liệu thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2024, có tới 37% tranh chấp lao động xuất phát từ việc người lao động không được thanh toán đầy đủ quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng. Do đó, việc quy định rõ ràng và tuân thủ đúng quy định pháp luật về quyền lợi của người lao động trong biên bản chấm dứt hợp đồng là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu tranh chấp, đồng thời bảo đảm sự công bằng và ổn định trong quan hệ lao động.

Quy trình thực hiện biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc

5.1. Các bước lập và ký biên bản

Người lao động hoặc người sử dụng lao động có trách nhiệm chuẩn bị và điền đầy đủ thông tin cần thiết vào biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc. Nội dung phải bao gồm thông tin pháp lý của các bên, số và ngày ký hợp đồng, lý do chấm dứt, thời điểm chấm dứt và các quyền lợi, nghĩa vụ còn tồn tại. Biên bản cần được lập trên cơ sở tuân thủ quy định của Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Sau khi hoàn thiện, cả hai bên – người lao động và người sử dụng lao động – phải trực tiếp ký xác nhận trên biên bản. Việc ký kết thể hiện sự đồng thuận, đồng thời là cơ sở pháp lý để chấm dứt hợp đồng hợp pháp. Trường hợp một trong hai bên không thể ký trực tiếp, có thể ủy quyền bằng văn bản theo quy định của pháp luật dân sự.

5.2. Lưu trữ và bàn giao biên bản

Sau khi ký kết, biên bản chấm dứt hợp đồng được lưu trữ tại phòng nhân sự hoặc bộ phận quản lý lao động của doanh nghiệp để đảm bảo tính pháp lý và thuận tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu khi cần thiết. Doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp ít nhất một bản sao cho người lao động để làm căn cứ hưởng các quyền lợi sau khi chấm dứt hợp đồng, bao gồm bảo hiểm xã hội, trợ cấp thôi việc, trợ cấp thất nghiệp và các quyền lợi hợp pháp khác.

Quá trình bàn giao biên bản phải được thực hiện theo đúng nội quy công ty, đồng thời phù hợp với các quy định của pháp luật lao động. Việc bàn giao không đúng quy trình có thể làm phát sinh tranh chấp, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người lao động và trách nhiệm pháp lý của người sử dụng lao động.

Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2024, có khoảng 32% tranh chấp lao động bắt nguồn từ việc doanh nghiệp không thực hiện đúng quy trình lưu trữ hoặc không bàn giao hợp pháp biên bản chấm dứt hợp đồng cho người lao động. Con số này cho thấy tầm quan trọng của việc quy định rõ ràng và tuân thủ nghiêm túc quy trình này để đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của cả hai bên.

Quy định về giải quyết tranh chấp trong biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc

6.1. Phương thức giải quyết tranh chấp

Trong quá trình thực hiện hoặc sau khi hoàn tất việc chấm dứt hợp đồng làm việc, nếu phát sinh bất kỳ tranh chấp nào liên quan đến quyền, nghĩa vụ hoặc lợi ích hợp pháp của các bên, trước hết các bên có trách nhiệm tiến hành thương lượng trực tiếp với tinh thần thiện chí, tôn trọng lẫn nhau. Mục đích của thương lượng là nhằm giải quyết tranh chấp nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và duy trì mối quan hệ lao động một cách hài hòa.

Trong trường hợp thương lượng không mang lại kết quả, các bên có thể yêu cầu hòa giải thông qua hòa giải viên lao động theo quy định tại Nghị định số 145/2020/NĐ-CP và Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015. Nếu việc hòa giải không thành công hoặc một trong các bên không đồng ý với kết quả hòa giải, tranh chấp sẽ được đưa ra giải quyết tại Tòa án nhân dân cấp có thẩm quyền trong lĩnh vực lao động.

Các tranh chấp phát sinh từ biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc sẽ được giải quyết theo hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, bao gồm nhưng không giới hạn ở Bộ luật Lao động năm 2019, Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 và các văn bản pháp luật có liên quan. Việc xác định rõ luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và hợp pháp trong toàn bộ quá trình xử lý.

6.2. Cam kết bảo mật thông tin

Các bên tham gia biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc có nghĩa vụ bảo mật tuyệt đối các thông tin liên quan đến hợp đồng, bao gồm thông tin cá nhân của người lao động, thông tin quản lý của người sử dụng lao động cũng như các thỏa thuận liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng. Nghĩa vụ bảo mật này được thực hiện theo đúng quy định tại Điều 38 Bộ luật Dân sự năm 2015 về quyền bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình.

Thông tin chỉ được phép cung cấp cho bên thứ ba khi có sự đồng ý bằng văn bản của các bên hoặc khi có yêu cầu hợp pháp từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trường hợp một trong các bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật, bên đó phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh và đồng thời có thể bị xử lý theo các quy định pháp luật hiện hành.

Theo số liệu thống kê của Bộ Tư pháp năm 2024, có đến 42% tranh chấp lao động được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả hơn khi trong biên bản chấm dứt hợp đồng có quy định cụ thể và rõ ràng về phương thức giải quyết tranh chấp cũng như cam kết bảo mật thông tin. Điều này cho thấy việc quy định chi tiết các điều khoản trên đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và hạn chế rủi ro pháp lý cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

Biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc là công cụ pháp lý thiết yếu, đảm bảo quá trình kết thúc hợp đồng lao động minh bạch, tuân thủ Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Mẫu chuẩn giúp xác định rõ lý do chấm dứt, quyền lợi, nghĩa vụ, và giải quyết tranh chấp, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Hãy tải ngay biên bản chấm dứt hợp đồng làm việc chuẩn tại đây để áp dụng ngay hôm nay và đảm bảo quy trình an toàn, chuyên nghiệp!

 

Tin tức liên quan