Hướng dẫn lập mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc chuẩn pháp lý
Mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc là văn bản pháp lý quan trọng, giúp người lao động hoặc người sử dụng lao động chính thức thông báo việc kết thúc quan hệ thử việc. Văn bản này không chỉ xác nhận thời điểm chấm dứt và các nghĩa vụ liên quan, mà còn giúp các bên thực hiện quyền và trách nhiệm một cách minh bạch, hạn chế rủi ro tranh chấp phát sinh trong quá trình thử việc.
Khi soạn thảo mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc, cần tuân thủ các quy định của Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP về điều kiện lao động và quan hệ lao động. Nội dung mẫu nên ghi rõ lý do chấm dứt, thời điểm hiệu lực, các nghĩa vụ còn lại, cùng chữ ký xác nhận của các bên, nhằm đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và khả năng thực thi cao trong quá trình kết thúc thử việc.
Tổng quan về mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc
1.1. Chấm dứt hợp đồng thử việc là gì?
Mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc là văn bản pháp lý do người lao động hoặc người sử dụng lao động lập ra nhằm thông báo kết thúc thời gian thử việc theo thỏa thuận ban đầu. Văn bản này xác nhận việc chấm dứt thử việc đã được thực hiện đúng quy định và có căn cứ pháp lý để xử lý các quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động và người lao động đều có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc với điều kiện tuân thủ các quy định về thời hạn báo trước và lý do chấm dứt hợp pháp. Việc lập mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc giúp các bên có căn cứ pháp lý rõ ràng, tránh những tranh chấp phát sinh do hiểu lầm hoặc không thống nhất về thời gian và quyền lợi.
1.2. Tầm quan trọng của mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc
Mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động:
- Thứ nhất, mẫu văn bản đảm bảo quy trình chấm dứt thử việc diễn ra minh bạch, hợp pháp, giúp tránh vi phạm quy định pháp luật về lao động.
- Thứ hai, văn bản giúp xác định rõ các quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm còn lại giữa các bên, như thanh toán lương, chế độ phúc lợi, và thời gian báo trước.
- Thứ ba, mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc là căn cứ pháp lý để giải quyết tranh chấp nếu có phát sinh, đồng thời giúp các bên chuẩn bị và tiến tới ký hợp đồng chính thức hoặc chấm dứt hoàn toàn quan hệ lao động một cách hợp pháp.
Theo số liệu thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2024, khoảng 25% tranh chấp lao động liên quan đến việc chấm dứt thử việc xuất phát từ việc không có văn bản rõ ràng. Điều này cho thấy việc lập và sử dụng mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc là cần thiết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
Căn cứ pháp lý để lập mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc
2.1. Các trường hợp được phép chấm dứt hợp đồng thử việc
Theo quy định tại Điều 27 Khoản 2 Bộ luật Lao động 2019, cả người lao động và người sử dụng lao động đều có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc mà không cần đưa ra lý do. Điều này nhằm tạo điều kiện linh hoạt cho cả hai bên trong giai đoạn thử việc, giúp xác định sự phù hợp về năng lực, kỹ năng và yêu cầu công việc.
Ngoài ra, hợp đồng thử việc cũng có thể bị chấm dứt nếu xảy ra vi phạm nghiêm trọng từ một bên, ví dụ như người lao động vi phạm kỷ luật, không hoàn thành công việc hoặc không đáp ứng yêu cầu tối thiểu đã thỏa thuận. Trường hợp này phải được ghi nhận bằng văn bản và có căn cứ chứng minh, nhằm tránh tranh chấp sau khi chấm dứt hợp đồng.
2.2. Yêu cầu về thời hạn báo trước
Khi chấm dứt hợp đồng thử việc, bên muốn chấm dứt phải tuân thủ thời hạn báo trước theo quy định pháp luật. Cụ thể, theo Điều 27 Khoản 2 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn báo trước tối thiểu là 3 ngày làm việc, trừ các trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép.
Thông báo chấm dứt hợp đồng thử việc phải được gửi đúng đối tượng, thường là phòng nhân sự hoặc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, và cần có xác nhận đã nhận thông báo. Nội dung thông báo nên nêu rõ ngày hiệu lực chấm dứt, lý do (nếu có), và các nghĩa vụ cần hoàn thành trước khi hợp đồng kết thúc.
Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2024, khoảng 28% tranh chấp lao động phát sinh do không tuân thủ thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng thử việc. Việc thực hiện đúng quy định về thời hạn và thông báo giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
Nội dung chính trong mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc

3.1. Thông tin các bên trong mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc
Mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc cần thể hiện đầy đủ thông tin pháp lý của các bên để xác định chính xác chủ thể và bảo đảm giá trị pháp lý. Nội dung cần bao gồm:
- Người lao động: họ và tên đầy đủ theo giấy tờ tùy thân hợp pháp, ngày tháng năm sinh, số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu, địa chỉ thường trú, vị trí công việc đang thử việc.
- Người sử dụng lao động: tên tổ chức hoặc cá nhân, địa chỉ trụ sở chính hoặc địa chỉ thường trú, mã số thuế nếu là tổ chức, tên người đại diện hợp pháp hoặc người được ủy quyền ký nhận thông báo.
- Trích dẫn số hợp đồng thử việc gốc, ngày ký kết và thời gian thử việc đã thỏa thuận. Việc này giúp xác định mối liên hệ trực tiếp giữa hợp đồng gốc và việc chấm dứt, đồng thời làm căn cứ pháp lý nếu xảy ra tranh chấp.
3.2. Lý do và thời gian chấm dứt hợp đồng thử việc
Phần này xác định căn cứ pháp lý và thời điểm kết thúc thử việc:
- Lý do chấm dứt: nêu rõ lý do phù hợp, có thể là người lao động tự nguyện chấm dứt, người lao động không đáp ứng yêu cầu công việc theo hợp đồng thử việc, hoặc thỏa thuận chung giữa hai bên về việc kết thúc thử việc.
- Thời gian chấm dứt: ghi rõ ngày chính thức chấm dứt hợp đồng thử việc. Ngày này cần tuân thủ thời hạn báo trước theo quy định pháp luật hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng thử việc, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động.
Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2024, khoảng 30% tranh chấp lao động phát sinh từ việc chấm dứt hợp đồng thử việc do thiếu thông tin chi tiết về lý do và thời gian chấm dứt. Do đó, việc soạn thảo mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc chi tiết, rõ ràng và minh bạch là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro pháp lý.
Quy định về quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng thử việc

4.1. Quyền lợi của người lao động
- Người lao động được nhận lương cho thời gian đã làm việc trong thời gian thử việc, theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019.
- Người lao động không phải bồi thường nếu việc chấm dứt hợp đồng thử việc thực hiện đúng quy định pháp luật.
- Người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp giấy tờ liên quan đến quá trình thử việc, bao gồm xác nhận công việc hoặc các chứng từ liên quan để bảo vệ quyền lợi cá nhân.
4.2. Nghĩa vụ của người sử dụng lao động
- Người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán đầy đủ lương thử việc và các khoản liên quan trong thời hạn 14 ngày làm việc, theo Điều 47 Bộ luật Lao động 2019.
- Người sử dụng lao động phải cung cấp giấy xác nhận công việc nếu người lao động yêu cầu, đồng thời thực hiện đầy đủ các thủ tục liên quan đến chấm dứt thử việc theo quy định pháp luật.
- Người sử dụng lao động cần đảm bảo minh bạch trong việc xác nhận thời gian làm việc, mức lương và các khoản trợ cấp liên quan để tránh tranh chấp phát sinh.
Theo báo cáo Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2024, có 32% tranh chấp lao động phát sinh do việc không thanh toán đầy đủ quyền lợi khi chấm dứt thử việc, cho thấy việc quy định rõ ràng và thực hiện nghiêm túc quyền lợi, nghĩa vụ là cần thiết để hạn chế rủi ro pháp lý.
Quy định về trách nhiệm khi chấm dứt hợp đồng thử việc
5.1. Trách nhiệm của người lao động
Người lao động trong thời gian chấm dứt hợp đồng thử việc có trách nhiệm hoàn thành các công việc đang thực hiện theo thỏa thuận hoặc theo thời gian báo trước (nếu có), nhằm tránh gián đoạn công việc và ảnh hưởng đến hoạt động của đơn vị sử dụng lao động.
Ngoài ra, người lao động phải bàn giao đầy đủ tài liệu, hồ sơ, thiết bị, công cụ, hoặc tài sản liên quan đến công việc cho người sử dụng lao động. Việc bàn giao cần được thực hiện đúng quy trình và có xác nhận bằng văn bản để đảm bảo minh bạch và hạn chế tranh chấp.
5.2. Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo chấm dứt hợp đồng thử việc cho người lao động theo đúng quy trình nội bộ và quy định pháp luật hiện hành. Đồng thời, người sử dụng lao động phải thanh toán đầy đủ các quyền lợi hợp pháp cho người lao động, bao gồm lương, trợ cấp hoặc các khoản chi phí liên quan đến thời gian thử việc, theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Người sử dụng lao động cũng phải tuân thủ các quy định pháp luật để tránh bị khiếu nại, khởi kiện hoặc xử phạt hành chính. Cụ thể, việc chấm dứt thử việc sai quy định có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường hoặc các chế tài theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
Số liệu tham khảo: Theo Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2024, khoảng 35% tranh chấp lao động phát sinh từ việc một trong hai bên không thực hiện đúng trách nhiệm khi chấm dứt hợp đồng thử việc. Điều này cho thấy việc quy định chi tiết trách nhiệm của người lao động và người sử dụng lao động là cần thiết để hạn chế tranh chấp và bảo đảm quyền lợi hợp pháp.
Quy định về giải quyết tranh chấp trong mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc
6.1. Phương thức giải quyết tranh chấp
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng thử việc, các bên trước hết phải tiến hành thương lượng trực tiếp nhằm tìm kiếm giải pháp phù hợp, công bằng và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động. Quá trình thương lượng cần được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, thiện chí, bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Nội dung thương lượng nên được lập thành biên bản hoặc văn bản để làm căn cứ pháp lý khi cần thiết.
Nếu thương lượng không thành công, các bên sẽ thực hiện giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải viên lao động theo quy định tại Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn Bộ luật Lao động. Quá trình hòa giải phải đảm bảo tính khách quan, công bằng, bảo mật và tạo điều kiện cho các bên trình bày quan điểm, từ đó đi đến thỏa thuận hoặc phương án giải quyết hợp lý.
Trong trường hợp hòa giải không thành công hoặc một bên không đồng ý với kết quả hòa giải, tranh chấp sẽ được đưa ra giải quyết tại Tòa án lao động có thẩm quyền theo trình tự quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Pháp luật áp dụng trong toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp là pháp luật lao động và pháp luật dân sự hiện hành của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
6.2. Cam kết bảo mật thông tin
Các bên cam kết bảo mật toàn bộ thông tin liên quan đến mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc, bao gồm thông tin cá nhân, thông tin hợp đồng, thông tin nghề nghiệp và các dữ liệu khác có liên quan. Việc tiết lộ thông tin cho bên thứ ba chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý bằng văn bản của bên còn lại hoặc theo yêu cầu hợp pháp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh cho bên còn lại và chịu các chế tài xử lý theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 cùng các văn bản pháp luật liên quan. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, duy trì sự minh bạch, tin cậy và an toàn trong quan hệ lao động.
Theo số liệu thống kê của Bộ Tư pháp công bố năm 2024, khoảng 40% tranh chấp lao động được giải quyết nhanh hơn nhờ các văn bản chấm dứt hợp đồng thử việc có quy định rõ ràng về phương thức giải quyết tranh chấp và cam kết bảo mật thông tin.
Mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc là công cụ pháp lý thiết yếu, đảm bảo quá trình kết thúc thử việc minh bạch, tuân thủ Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Mẫu chuẩn giúp xác định rõ lý do chấm dứt, quyền lợi, trách nhiệm, và giải quyết tranh chấp, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Hãy tải ngay mẫu chấm dứt hợp đồng thử việc chuẩn tại đây để áp dụng ngay hôm nay và đảm bảo quy trình an toàn, chuyên nghiệp!