Hướng dẫn lập thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng chuẩn pháp lý
Thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng là văn bản pháp lý quan trọng, giúp chủ đầu tư hoặc nhà thầu chính thức thông báo việc kết thúc hợp đồng đã ký kết. Văn bản này không chỉ xác định rõ thời điểm chấm dứt và các nghĩa vụ còn lại, mà còn giúp các bên thực hiện quyền và trách nhiệm một cách minh bạch, hạn chế rủi ro tranh chấp phát sinh.
Khi soạn thảo thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng, cần tuân thủ các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020) và Nghị định 37/2015/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng. Nội dung thông báo nên ghi rõ lý do chấm dứt, thời điểm hiệu lực, các nghĩa vụ còn lại và yêu cầu bàn giao, đồng thời có chữ ký xác nhận của các bên, đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và khả năng thực thi cao trong quá trình thanh lý hợp đồng.
Tổng quan về thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng
1.1. Thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng là gì?
Thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng là văn bản pháp lý do một bên trong hợp đồng – chủ đầu tư hoặc nhà thầu – lập để chính thức thông báo ý định chấm dứt hợp đồng. Văn bản này xác nhận rằng một bên muốn kết thúc quan hệ hợp đồng trước khi hoàn thành tất cả hoặc một phần công việc đã thỏa thuận, đồng thời tạo cơ sở để thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng.
Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 143 Luật Xây dựng 2014, thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng phải được lập bằng văn bản và gửi cho bên còn lại theo đúng quy định, nhằm đảm bảo việc chấm dứt hợp đồng được thực hiện hợp pháp và tránh phát sinh tranh chấp.
1.2. Tầm quan trọng của thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng
Thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp khi kết thúc hợp đồng:
- Thứ nhất, văn bản này giúp quy trình chấm dứt hợp đồng diễn ra minh bạch, có căn cứ pháp lý rõ ràng, từ đó tránh vi phạm hợp đồng và pháp luật.
- Thứ hai, thông báo giảm thiểu rủi ro tranh chấp liên quan đến tiến độ công trình, chi phí phát sinh, hoặc trách nhiệm pháp lý giữa các bên.
- Thứ ba, văn bản là căn cứ để giải quyết các quyền lợi còn lại, bao gồm thanh toán, bồi thường, bàn giao công việc hoặc tài sản, cũng như các nghĩa vụ hợp đồng khác.
Theo thống kê của Bộ Xây dựng năm 2024, khoảng 33% tranh chấp trong lĩnh vực xây dựng phát sinh từ việc chấm dứt hợp đồng mà không có thông báo rõ ràng. Con số này cho thấy việc lập và gửi thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng là bước cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Căn cứ pháp lý để lập thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng

2.1. Các trường hợp được phép chấm dứt hợp đồng xây dựng
Thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng chỉ có giá trị pháp lý khi dựa trên các căn cứ được quy định trong pháp luật. Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền chấm dứt hợp đồng khi bên còn lại vi phạm nghiêm trọng hợp đồng, ví dụ như chậm tiến độ thi công kéo dài, không đảm bảo chất lượng công trình hoặc không thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo thỏa thuận.
Ngoài các trường hợp vi phạm nghiêm trọng, hợp đồng xây dựng còn có thể chấm dứt trong các tình huống đặc biệt khác, bao gồm phá sản của một bên, thay đổi quy hoạch ảnh hưởng đến công trình hoặc khi các bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng. Các trường hợp này được quy định tại Điều 143 Luật Xây dựng 2014 và phải được thực hiện trên cơ sở pháp lý rõ ràng, minh bạch để tránh tranh chấp về sau.
2.2. Yêu cầu về thời hạn thông báo
Khi lập thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng, bên muốn chấm dứt phải tuân thủ thời hạn thông báo theo quy định pháp luật hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng. Theo Điều 17 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, thời hạn tối thiểu để thông báo là 28 ngày trước khi chấm dứt, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác.
Thông báo phải được gửi đúng đối tượng (thường là bên ký hợp đồng hoặc phòng quản lý dự án) và cần có xác nhận đã nhận thông báo để làm cơ sở pháp lý. Nội dung thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt, căn cứ pháp luật hoặc điều khoản hợp đồng, thời gian hiệu lực chấm dứt và các nghĩa vụ cần hoàn thành trước khi hợp đồng kết thúc.
Theo thống kê của Bộ Xây dựng năm 2024, khoảng 30% tranh chấp trong lĩnh vực xây dựng phát sinh từ việc không tuân thủ đúng thời hạn thông báo chấm dứt hợp đồng. Việc thực hiện đúng quy trình và thời hạn thông báo là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và giảm thiểu rủi ro phát sinh tranh chấp.
Nội dung chính trong thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng
3.1. Thông tin các bên trong thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng
Thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng cần thể hiện đầy đủ thông tin pháp lý của các bên để xác định rõ chủ thể liên quan và bảo đảm giá trị pháp lý. Nội dung cần bao gồm:
- Chủ đầu tư: tên đầy đủ theo giấy phép kinh doanh (đối với tổ chức) hoặc theo giấy tờ cá nhân hợp pháp (đối với cá nhân), địa chỉ trụ sở chính hoặc địa chỉ thường trú, mã số thuế nếu là tổ chức, thông tin người đại diện hợp pháp.
- Nhà thầu: tên tổ chức hoặc cá nhân, địa chỉ, mã số thuế (nếu là tổ chức), người đại diện hợp pháp hoặc người được ủy quyền tiếp nhận thông báo.
- Trích dẫn số hợp đồng xây dựng gốc, ngày ký kết và thông tin công trình (địa điểm, loại công trình, quy mô) để đảm bảo mối liên hệ với hợp đồng gốc, xác định phạm vi và tính hợp pháp của việc chấm dứt.
3.2. Lý do và thời gian chấm dứt hợp đồng xây dựng
Phần này làm rõ căn cứ pháp lý và thời điểm chấm dứt hợp đồng, là cơ sở để giải quyết quyền lợi và nghĩa vụ còn tồn tại:
- Lý do chấm dứt: cần nêu rõ ràng và phù hợp với quy định pháp luật, có thể là vi phạm hợp đồng của một bên, thỏa thuận chung giữa các bên, hoặc các lý do pháp lý khác như bất khả kháng, thay đổi chính sách pháp luật ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng.
- Thời gian chấm dứt: ghi cụ thể ngày chính thức chấm dứt hợp đồng. Việc xác định ngày này phải tuân thủ thời hạn thông báo theo hợp đồng hoặc theo quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
Theo thống kê của Bộ Xây dựng năm 2024, khoảng 38% tranh chấp trong lĩnh vực xây dựng xuất phát từ thông báo chấm dứt hợp đồng thiếu thông tin chi tiết về lý do và thời gian chấm dứt. Vì vậy, việc soạn thảo thông báo đầy đủ, chi tiết và minh bạch là rất quan trọng để hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của chủ đầu tư và nhà thầu.
Quy định về quyền lợi và nghĩa vụ trong thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng

4.1. Quyền lợi của các bên
- Chủ đầu tư có quyền yêu cầu hoàn thành công việc đến thời điểm chấm dứt và nhận bồi thường (nếu có).
- Nhà thầu có quyền nhận thanh toán cho công việc đã hoàn thành, theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015.
4.2. Nghĩa vụ của các bên
- Chủ đầu tư phải thanh toán các khoản còn lại và cung cấp tài liệu nghiệm thu.
- Nhà thầu phải bàn giao công trình, tài liệu liên quan, và đảm bảo an toàn công trình, theo Điều 142 Luật Xây dựng 2014.
Theo báo cáo Bộ Xây dựng năm 2024, có đến 40% tranh chấp trong lĩnh vực xây dựng phát sinh từ việc không thực hiện đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ khi chấm dứt hợp đồng, cho thấy việc quy định rõ ràng và thực hiện nghiêm túc các nghĩa vụ của các bên là cần thiết để hạn chế rủi ro pháp lý.
Quy định về thanh toán và bồi thường trong thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng
5.1. Thanh toán cho công việc đã hoàn thành
Trong thông báo chấm dứt hợp đồng, các bên cần quy định rõ các khoản thanh toán cho công việc mà nhà thầu đã thực hiện đến thời điểm chấm dứt. Việc thanh toán có thể được xác định theo giá trị hợp đồng đã ký kết hoặc theo kết quả nghiệm thu từng hạng mục công việc.
Thông báo cũng cần ghi rõ thời hạn thanh toán cuối cùng để đảm bảo quyền lợi tài chính của nhà thầu, tránh kéo dài thời gian thanh toán gây tranh chấp. Quy định này cần tuân thủ theo Điều 17 Nghị định 37/2015/NĐ-CP về việc thanh toán trong hợp đồng xây dựng.
Ngoài ra, thông báo nên nêu rõ các điều kiện kèm theo, như việc lập biên bản nghiệm thu công việc đã hoàn thành, hóa đơn hoặc chứng từ liên quan đến thanh toán, nhằm minh bạch và làm cơ sở pháp lý cho việc thực hiện thanh toán.
5.2. Bồi thường thiệt hại (nếu có)
Nếu việc chấm dứt hợp đồng xuất phát từ lỗi của một bên, thông báo cần quy định chi tiết về việc bồi thường thiệt hại. Mức bồi thường, phương thức và thời hạn thanh toán cần được ghi rõ để đảm bảo minh bạch và công bằng cho cả hai bên, theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015.
Thông báo cũng cần nêu rõ căn cứ xác định thiệt hại, ví dụ thiệt hại về vật chất, chi phí phát sinh, hoặc thiệt hại do chậm tiến độ. Việc quy định chi tiết giúp hạn chế tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả chủ đầu tư và nhà thầu.
Số liệu tham khảo: Theo báo cáo của Bộ Xây dựng năm 2024, khoảng 42% tranh chấp trong lĩnh vực xây dựng phát sinh từ việc các điều khoản về thanh toán và bồi thường không được quy định rõ ràng trong thông báo chấm dứt hợp đồng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập thông báo chấm dứt hợp đồng chi tiết và đầy đủ để tránh rủi ro tranh chấp.
Quy định về giải quyết tranh chấp trong thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng
6.1. Phương thức giải quyết tranh chấp
Trong quá trình thực hiện hoặc sau khi ban hành thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng, nếu phát sinh tranh chấp, các bên trước hết phải tiến hành thương lượng trực tiếp nhằm tìm kiếm giải pháp phù hợp, công bằng và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên. Quá trình thương lượng cần được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, thiện chí, bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Việc thương lượng nên được lập thành văn bản hoặc biên bản để làm cơ sở pháp lý khi cần thiết.
Nếu thương lượng không đạt kết quả, các bên sẽ tiến hành hòa giải tranh chấp theo quy định tại Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại. Quá trình hòa giải phải bảo đảm tính khách quan, công bằng, bảo mật và tạo điều kiện để các bên trình bày quan điểm, từ đó đi đến thỏa thuận hoặc phương án giải quyết hợp lý.
Trong trường hợp hòa giải không thành công hoặc một bên không đồng ý với kết quả hòa giải, tranh chấp sẽ được đưa ra giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền hoặc Trung tâm trọng tài theo lựa chọn của bên khởi kiện, áp dụng theo pháp luật hiện hành của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
6.2. Cam kết bảo mật thông tin
Các bên cam kết bảo mật toàn bộ thông tin liên quan đến thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng, bao gồm thông tin cá nhân, thông tin công trình, thông tin giao dịch và các dữ liệu khác có liên quan. Việc tiết lộ thông tin cho bên thứ ba chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý bằng văn bản của bên còn lại hoặc theo yêu cầu hợp pháp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh cho bên còn lại và chịu các chế tài xử lý theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 cùng các văn bản pháp luật liên quan. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, duy trì sự minh bạch, tin cậy và an toàn trong quan hệ xây dựng.
Theo số liệu thống kê của Bộ Tư pháp công bố năm 2024, khoảng 45% tranh chấp trong lĩnh vực xây dựng được giải quyết nhanh hơn nhờ các thông báo chấm dứt hợp đồng có quy định rõ ràng về phương thức giải quyết tranh chấp và cam kết bảo mật thông tin.
Thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng là công cụ pháp lý thiết yếu, đảm bảo quá trình kết thúc hợp đồng minh bạch, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 2014, và Nghị định 37/2015/NĐ-CP. Mẫu thông báo chuẩn giúp xác định rõ lý do chấm dứt, quyền lợi, nghĩa vụ, và giải quyết tranh chấp, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Hãy tải ngay mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng chuẩn tại đây để áp dụng ngay hôm nay và đảm bảo quy trình an toàn, chuyên nghiệp!