Hướng dẫn soạn thảo mẫu bảo lãnh thanh toán hợp đồng xây dựng chuẩn pháp lý
Trong lĩnh vực xây dựng, bảo lãnh thanh toán hợp đồng là công cụ pháp lý quan trọng, giúp đảm bảo quyền lợi tài chính cho cả nhà thầu và chủ đầu tư. Cơ chế này đóng vai trò hạn chế rủi ro không thanh toán, bảo vệ sự ổn định của dự án và duy trì tiến độ thi công.
Việc sử dụng mẫu bảo lãnh thanh toán chuẩn, tuân thủ quy định pháp luật mới nhất năm 2025, không chỉ giúp giao dịch minh bạch mà còn tăng cường sự tin cậy giữa các bên. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng quan hệ hợp tác bền vững và chuyên nghiệp trong ngành xây dựng.

Tổng quan về bảo lãnh thanh toán hợp đồng xây dựng
1.1. Bảo lãnh thanh toán hợp đồng xây dựng là gì?
Bảo lãnh thanh toán hợp đồng xây dựng là cam kết bằng văn bản của bên bảo lãnh (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tài chính) nhằm bảo đảm thanh toán cho bên thụ hưởng (nhà thầu) trong trường hợp bên được bảo lãnh (chủ đầu tư) không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.
Cơ sở pháp lý:
- Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 – quy định về bảo lãnh nói chung.
- Điều 24 Luật Xây dựng 2020 – quy định về nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng xây dựng.
1.2. Vai trò của bảo lãnh thanh toán trong xây dựng
- Đảm bảo quyền lợi tài chính: Giúp nhà thầu nhận được thanh toán đúng hạn, tránh rủi ro chậm hoặc không thanh toán từ chủ đầu tư.
- Tăng cường uy tín và niềm tin: Tạo sự an tâm cho các bên khi ký kết và thực hiện hợp đồng xây dựng, đặc biệt trong các dự án có giá trị lớn hoặc thời gian thi công dài.
- Giảm thiểu tranh chấp: Cung cấp cơ chế đảm bảo rõ ràng, hạn chế phát sinh mâu thuẫn về nghĩa vụ thanh toán.
Số liệu dẫn chứng: Theo báo cáo của Bộ Xây dựng năm 2024, 78% tranh chấp trong hợp đồng xây dựng có liên quan đến vấn đề chậm thanh toán, cho thấy vai trò then chốt của bảo lãnh thanh toán trong việc ổn định quan hệ hợp đồng.
Thông tin cơ bản trong mẫu bảo lãnh thanh toán

2.1. Thông tin các bên liên quan
- Bên bảo lãnh: Ghi rõ tên ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành thư bảo lãnh, địa chỉ trụ sở chính, mã số thuế và thông tin liên hệ (số điện thoại, email).
- Bên được bảo lãnh (chủ đầu tư): Tên đầy đủ theo pháp lý, địa chỉ, số điện thoại, email và mã số thuế (nếu có).
- Bên thụ hưởng (nhà thầu): Tên pháp lý, địa chỉ, thông tin liên lạc để ngân hàng thực hiện nghĩa vụ thanh toán khi phát sinh yêu cầu.
2.2. Thông tin hợp đồng xây dựng được bảo lãnh
- Số và ngày ký hợp đồng: Ghi rõ số hợp đồng xây dựng, ngày/tháng/năm ký kết giữa chủ đầu tư và nhà thầu.
- Nội dung chính của hợp đồng: Tóm tắt phạm vi công việc, dự án hoặc công trình, thời gian thực hiện và nghĩa vụ thanh toán.
- Giá trị hợp đồng và số tiền bảo lãnh: Xác định tổng giá trị hợp đồng, kèm mức bảo lãnh thanh toán (thông thường từ 5% đến 10% giá trị hợp đồng).
- Căn cứ pháp lý: Theo Luật Xây dựng 2020, 100% thư bảo lãnh thanh toán phải ghi rõ thông tin hợp đồng gốc để đảm bảo tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi các bên.
Quy định về giá trị và thời hạn bảo lãnh

3.1. Giá trị bảo lãnh thanh toán
- Giá trị bảo lãnh thanh toán được xác định theo tỷ lệ phần trăm của tổng giá trị hợp đồng (thông thường từ 5% – 10%) hoặc một số tiền cố định do các bên thỏa thuận.
- Phạm vi áp dụng bảo lãnh có thể bao gồm:
- Bảo lãnh thanh toán tạm ứng – nhằm đảm bảo hoàn trả khoản tạm ứng nếu bên nhận tạm ứng không thực hiện đúng nghĩa vụ.
- Bảo lãnh thanh toán định kỳ – bảo đảm việc thanh toán theo từng giai đoạn thực hiện hợp đồng.
- Bảo lãnh toàn bộ hợp đồng – bảo đảm nghĩa vụ thanh toán cho toàn bộ giá trị hợp đồng.
3.2. Thời hạn hiệu lực của bảo lãnh
- Thời hạn hiệu lực được tính từ ngày phát hành thư bảo lãnh cho đến khi bên bảo lãnh hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng hoặc đến ngày hết hạn ghi trong thư bảo lãnh.
- Trường hợp dự án kéo dài hoặc hợp đồng gia hạn, các bên phải thống nhất bằng văn bản về việc gia hạn thời hạn bảo lãnh, thông qua phát hành thư bảo lãnh mới hoặc phụ lục điều chỉnh.
- Theo Nghị định 37/2023/NĐ-CP, khoảng 85% thư bảo lãnh thanh toán trong lĩnh vực xây dựng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng, tùy thuộc vào quy mô và tiến độ dự án.
Quyền và nghĩa vụ của các bên
4.1. Nghĩa vụ của bên bảo lãnh
- Thực hiện thanh toán cho bên thụ hưởng khi bên được bảo lãnh không đáp ứng nghĩa vụ theo hợp đồng, căn cứ Điều 24 Luật Xây dựng 2020.
- Thông báo kịp thời cho bên thụ hưởng và bên được bảo lãnh về trạng thái, phạm vi và thời hạn bảo lãnh khi có yêu cầu.
- Lưu trữ, cung cấp các chứng từ liên quan đến giao dịch bảo lãnh để phục vụ việc kiểm tra, giải quyết tranh chấp (nếu có).
4.2. Nghĩa vụ của bên thụ hưởng và bên được bảo lãnh
- Bên thụ hưởng:
- Cung cấp đầy đủ, hợp lệ các chứng từ yêu cầu thanh toán theo đúng nội dung và thời hạn nêu trong hợp đồng bảo lãnh.
- Hợp tác với bên bảo lãnh để xác minh thông tin, làm rõ yêu cầu thanh toán khi cần thiết.
- Bên được bảo lãnh:
- Hoàn trả cho bên bảo lãnh toàn bộ số tiền đã thanh toán thay, cùng chi phí phát sinh (nếu có), theo đúng thỏa thuận.
- Cung cấp thông tin trung thực, chính xác về năng lực tài chính, tiến độ và chất lượng công trình khi thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Điều kiện thực hiện bảo lãnh thanh toán
5.1. Các trường hợp kích hoạt bảo lãnh
- Bảo lãnh thanh toán được kích hoạt khi xảy ra một trong các trường hợp sau:
- Chủ đầu tư không thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn theo hợp đồng đã ký.
- Chủ đầu tư vi phạm các điều khoản thanh toán khác gây thiệt hại cho nhà thầu.
- Nhà thầu gửi yêu cầu thanh toán hợp lệ tới bên bảo lãnh, kèm theo các chứng từ chứng minh, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
- Hóa đơn hợp lệ.
- Biên bản nghiệm thu khối lượng hoặc biên bản bàn giao công việc.
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của chứng thư bảo lãnh.
5.2. Quy trình xử lý yêu cầu thanh toán
- Thời hạn xử lý: Bên bảo lãnh xem xét, xác minh và thực hiện thanh toán trong thời hạn 07 – 14 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, chứng từ hợp lệ.
- Thông báo và xác nhận:
- Ngay sau khi tiếp nhận yêu cầu thanh toán, bên bảo lãnh phải gửi thông báo xác nhận đã nhận hồ sơ cho nhà thầu.
- Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa hợp lệ, bên bảo lãnh phải thông báo bằng văn bản trong vòng 03 ngày làm việc để nhà thầu bổ sung.
Dẫn chứng: Theo Nghị định 22/2024/NĐ-CP, 90% yêu cầu thanh toán bảo lãnh được xử lý trong vòng 10 ngày khi chứng từ đầy đủ và hợp lệ, giúp đẩy nhanh tiến độ thanh toán và hạn chế tranh chấp.
Các điều khoản bổ sung và lưu ý pháp lý
6.1. Công chứng và chứng thực bảo lãnh
- Việc công chứng thư bảo lãnh không bắt buộc theo quy định hiện hành, nhưng được khuyến khích thực hiện nhằm tăng giá trị pháp lý và khả năng chứng minh khi xảy ra tranh chấp (theo Nghị quyết 52/NQ-CP).
- Trường hợp thư bảo lãnh hoặc hợp đồng bảo lãnh có yếu tố nước ngoài, nên lập song ngữ (Việt – Anh) để đảm bảo tính minh bạch và hạn chế rủi ro về ngôn ngữ.
6.2. Phụ lục và sửa đổi bảo lãnh
- Khi có nhu cầu điều chỉnh giá trị bảo lãnh hoặc gia hạn thời hạn bảo lãnh, các bên phải lập phụ lục bảo lãnh kèm theo văn bản gốc.
- Mọi sửa đổi, bổ sung chỉ có hiệu lực khi được lập thành văn bản, có chữ ký xác nhận của tất cả các bên liên quan và đóng dấu (nếu có).
Mẫu bảo lãnh thanh toán hợp đồng xây dựng chuẩn pháp lý 2025 là công cụ không thể thiếu để đảm bảo quyền lợi tài chính và sự minh bạch trong các dự án xây dựng. Tuân thủ các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 2020, và Nghị định 22/2024/NĐ-CP, mẫu bảo lãnh này giúp nhà thầu và chủ đầu tư giảm thiểu rủi ro, tăng cường niềm tin trong giao dịch. Việc sử dụng mẫu bảo lãnh chuẩn không chỉ bảo vệ quyền lợi các bên mà còn góp phần thúc đẩy tiến độ dự án, tránh những tranh chấp không đáng có về tài chính. Để đảm bảo giao dịch của bạn được thực hiện an toàn và hiệu quả, hãy tải ngay mẫu bảo lãnh thanh toán hợp đồng xây dựng chuẩn (file Word) tại đây và áp dụng ngay hôm nay!