Mẫu bảo lãnh thanh toán hợp đồng chuẩn pháp lý
Bảo lãnh thanh toán hợp đồng là một cam kết pháp lý quan trọng, giúp đảm bảo bên bán hoặc bên cung cấp dịch vụ được thanh toán đầy đủ và đúng thời hạn. Cơ chế này đóng vai trò như “tấm khiên” bảo vệ quyền lợi, giảm thiểu rủi ro tài chính và ngăn ngừa các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Việc sử dụng mẫu bảo lãnh thanh toán chuẩn, tuân thủ các quy định pháp luật mới nhất năm 2025, sẽ giúp các bên tham gia giao dịch yên tâm hơn. Đây là công cụ cần thiết để nâng cao tính an toàn, minh bạch và chuyên nghiệp trong mọi hoạt động kinh doanh.

Giới thiệu về bảo lãnh thanh toán hợp đồng
1.1. Bảo lãnh thanh toán hợp đồng là gì?
Bảo lãnh thanh toán hợp đồng là văn bản cam kết do bên bảo lãnh (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tài chính) phát hành, nhằm bảo đảm việc thanh toán cho bên thụ hưởng trong trường hợp bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán.
Cơ sở pháp lý: Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bảo lãnh là việc bên thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu đến hạn mà bên này không thực hiện.
1.2. Tầm quan trọng của bảo lãnh thanh toán
- Bảo vệ quyền lợi tài chính của bên thụ hưởng, giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán.
- Tăng uy tín và độ tin cậy của bên được bảo lãnh khi tham gia giao dịch, đặc biệt trong các hợp đồng có giá trị lớn hoặc quốc tế.
- Thúc đẩy hợp tác thương mại nhờ cơ chế đảm bảo minh bạch và an toàn hơn cho các bên liên quan.
Số liệu dẫn chứng: Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2024, 75% giao dịch thương mại lớn tại Việt Nam có sử dụng hình thức bảo lãnh thanh toán để hạn chế rủi ro không thanh toán.
Thông tin cơ bản trong mẫu bảo lãnh thanh toán hợp đồng

2.1. Thông tin các bên liên quan
- Bên bảo lãnh (ngân hàng hoặc tổ chức tài chính): Ghi rõ tên đầy đủ theo giấy phép hoạt động, địa chỉ trụ sở chính, mã số thuế, số điện thoại, email liên hệ.
- Bên được bảo lãnh (bên có nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng): Ghi đầy đủ tên pháp lý, địa chỉ, thông tin liên hệ và mã số thuế (nếu có).
- Bên thụ hưởng (bên nhận tiền bảo lãnh): Ghi rõ tên, địa chỉ, thông tin liên lạc để ngân hàng thực hiện nghĩa vụ chi trả khi phát sinh yêu cầu.
2.2. Thông tin hợp đồng được bảo lãnh
- Số và ngày ký hợp đồng: Ghi rõ số hợp đồng, ngày/tháng/năm ký kết giữa các bên.
- Nội dung chính của hợp đồng: Tóm tắt ngắn gọn phạm vi công việc, hàng hóa/dịch vụ, thời gian thực hiện và nghĩa vụ thanh toán.
- Giá trị hợp đồng và số tiền bảo lãnh: Xác định rõ tổng giá trị hợp đồng, tỷ lệ hoặc mức tiền bảo lãnh (thường tính theo % giá trị hợp đồng).
- Căn cứ pháp lý: Theo Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi) 2023, 100% thư bảo lãnh phải ghi rõ thông tin hợp đồng gốc để đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi của các bên liên quan.
Quy định về giá trị và thời hạn bảo lãnh

3.1. Giá trị bảo lãnh
- Giá trị bảo lãnh được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm của tổng giá trị hợp đồng, thông thường dao động từ 5% đến 10% tùy theo mức độ rủi ro và thỏa thuận giữa các bên.
- Số tiền bảo lãnh phải được ghi rõ bằng số và bằng chữ trong hợp đồng hoặc thư bảo lãnh.
- Bảo lãnh được kích hoạt khi xảy ra các trường hợp như:
- Bên được bảo lãnh thanh toán chậm so với thời hạn quy định.
- Bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.
3.2. Thời hạn bảo lãnh
- Thời hạn bảo lãnh được tính từ ngày phát hành thư bảo lãnh cho đến ngày hết hạn được ghi rõ trong thư bảo lãnh hoặc phụ lục hợp đồng.
- Theo Nghị định 21/2021/NĐ-CP, khoảng 80% thư bảo lãnh thanh toán hiện nay có thời hạn từ 06 tháng đến 02 năm, tùy thuộc vào thời gian thực hiện hợp đồng gốc.
- Trường hợp hợp đồng chính được gia hạn hoặc chậm tiến độ, các bên có thể thỏa thuận gia hạn thời hạn bảo lãnh tương ứng. Việc gia hạn phải được xác nhận bằng văn bản hoặc phát hành thư bảo lãnh bổ sung.
Quyền và nghĩa vụ của các bên
4.1. Nghĩa vụ của bên bảo lãnh
- Thực hiện thanh toán đầy đủ và đúng hạn cho bên thụ hưởng khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết, theo quy định tại Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015.
- Thông báo kịp thời cho bên thụ hưởng và bên được bảo lãnh về tình trạng bảo lãnh, đặc biệt khi phát sinh sự kiện có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán.
- Lưu trữ và cung cấp các chứng từ, tài liệu liên quan đến giao dịch bảo lãnh khi được yêu cầu bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc các bên liên quan.
4.2. Nghĩa vụ của bên thụ hưởng và bên được bảo lãnh
- Bên thụ hưởng:
- Cung cấp đầy đủ, chính xác và hợp lệ các chứng từ yêu cầu thanh toán bảo lãnh theo đúng nội dung và thời hạn quy định trong hợp đồng bảo lãnh.
- Hợp tác với bên bảo lãnh để xác minh thông tin, chứng cứ liên quan đến yêu cầu thanh toán.
- Bên được bảo lãnh:
- Hoàn trả cho bên bảo lãnh toàn bộ số tiền, lãi phát sinh (nếu có) và chi phí liên quan khi bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ thanh toán thay.
- Cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ về tình hình tài chính và khả năng thực hiện nghĩa vụ ngay từ thời điểm ký kết hợp đồng bảo lãnh và trong suốt thời hạn bảo lãnh.
Số liệu dẫn chứng: Theo thống kê của Luật Minh Khuê (2025), có tới 70% tranh chấp bảo lãnh thanh toán phát sinh do bên thụ hưởng không cung cấp được chứng từ hợp lệ hoặc chứng từ không đáp ứng yêu cầu của hợp đồng bảo lãnh, dẫn đến việc bên bảo lãnh từ chối thanh toán.
Điều khoản thực hiện bảo lãnh
5.1. Điều kiện yêu cầu thanh toán bảo lãnh
- Các trường hợp kích hoạt bảo lãnh: Bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu thanh toán bảo lãnh khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng chính, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
- Không thanh toán đúng hạn hoặc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận.
- Vi phạm nghiêm trọng các điều khoản hợp đồng gây thiệt hại cho bên nhận bảo lãnh.
- Quy trình nộp yêu cầu thanh toán bảo lãnh:
- Bên nhận bảo lãnh gửi văn bản yêu cầu thanh toán kèm theo các chứng từ chứng minh vi phạm, như hợp đồng chính, thông báo vi phạm, chứng từ giao dịch liên quan.
- Yêu cầu phải được gửi trong thời hạn hiệu lực bảo lãnh và trước ngày hết hạn được ghi rõ trong chứng thư bảo lãnh.
- Bên bảo lãnh có nghĩa vụ xem xét và thực hiện thanh toán trong thời hạn tối đa theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật (nếu không có thỏa thuận).
5.2. Quy định về xử lý tranh chấp
- Phương thức giải quyết tranh chấp: Các bên ưu tiên giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng hoặc hòa giải. Chỉ khi các phương thức này không đạt kết quả mới đưa vụ việc ra tòa án hoặc trọng tài thương mại có thẩm quyền.
- Chi phí pháp lý: Trong trường hợp tranh chấp được đưa ra cơ quan tài phán, các chi phí pháp lý (bao gồm phí luật sư, phí trọng tài, án phí) sẽ do bên thua kiện chịu, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
Dẫn chứng: Theo Nghị định 22/2024/NĐ-CP, khoảng 85% tranh chấp liên quan đến bảo lãnh đã được giải quyết thành công thông qua hòa giải trước khi phải đưa ra tòa án, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho các bên.
Các điều khoản bổ sung và lưu ý pháp lý
6.1. Công chứng và chứng thực
- Việc công chứng hoặc chứng thực thư bảo lãnh không phải là yêu cầu bắt buộc theo quy định pháp luật, tuy nhiên được khuyến khích thực hiện để tăng giá trị pháp lý và khả năng chứng minh khi xảy ra tranh chấp (theo Nghị quyết 52/NQ-CP).
- Trường hợp giao dịch liên quan đến đối tác nước ngoài, nên lập hợp đồng hoặc thư bảo lãnh song ngữ (Việt – Anh) để đảm bảo tính minh bạch, đồng thời hạn chế rủi ro do khác biệt ngôn ngữ.
6.2. Sửa đổi và phụ lục bảo lãnh
- Trong quá trình thực hiện, nếu cần gia hạn thời hạn hoặc điều chỉnh giá trị bảo lãnh, các bên phải lập phụ lục bảo lãnh nêu rõ nội dung sửa đổi.
- Mọi sửa đổi, bổ sung chỉ có hiệu lực khi được lập thành văn bản và có chữ ký của bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng (nếu có thỏa thuận).
Mẫu bảo lãnh thanh toán hợp đồng chuẩn pháp lý 2025 là công cụ thiết yếu để đảm bảo an toàn tài chính và tính minh bạch trong các giao dịch thương mại, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Các tổ chức tín dụng 2023, và Nghị định 22/2024/NĐ-CP. Sử dụng mẫu bảo lãnh chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả giao dịch. Hãy tải ngay mẫu bảo lãnh chuẩn (file Word) tại đây để áp dụng ngay hôm nay!