Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng với bên thứ ba

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng với bên thứ ba
🔥Standard
Mauhopdong.vn - E1-72
4.9
136.8K
974

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

85.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền85.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng với bên thứ ba là thỏa thuận pháp lý giữa vợ, chồng (bên cho thuê) và đối tác kinh doanh hoặc cá nhân (bên thuê) nhằm xác lập quyền khai thác hợp pháp tài sản thuộc khối tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Văn bản này quy định rõ các chỉ số hiệu suất (KPIs) gồm tiến độ bàn giao tài sản đúng tình trạng kỹ thuật (SLA), tỷ lệ hoàn tất chữ ký xác nhận đồng thuận của cả vợ và chồng trên toàn bộ hồ sơ pháp lý (đạt 100%), và thời gian xử lý các thủ tục liên quan đến văn bản ủy quyền hợp pháp (nếu một bên đứng tên giao dịch). Việc triển khai hợp đồng giúp chuẩn hóa hành lang pháp lý theo Luật Hôn nhân và Gia đình, kiểm soát chặt chẽ rủi ro tranh chấp vô hiệu hóa đồng ý từ vợ hoặc chồng, đồng thời bảo đảm an toàn pháp lý cho cả bên cho thuê lẫn bên thứ ba.

Thông tin hợp đồng

Khi vợ chồng cùng sở hữu một căn nhà, quyền sử dụng đất, xe ô tô, mặt bằng kinh doanh hoặc tài sản có giá trị khác và muốn cho cá nhân, doanh nghiệp thuê, việc lập Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng với bên thứ ba cần thể hiện rõ quyền của cả hai người đối với tài sản. Hợp đồng không chỉ xác định giá thuê, thời hạn và mục đích sử dụng mà còn cần làm rõ sự đồng thuận của vợ và chồng, người nhận tiền thuê, trách nhiệm đối với tài sản và phương án xử lý khi hợp đồng chấm dứt.

Theo pháp luật hôn nhân và gia đình, việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận của vợ chồng. Đặc biệt, với bất động sản hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, việc xác định đúng chủ thể ký hợp đồng có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu lực và khả năng thực hiện hợp đồng.

Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng là gì?

Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng với bên thứ ba là thỏa thuận giữa hai vợ chồng với một cá nhân hoặc tổ chức khác, theo đó vợ chồng giao quyền sử dụng tài sản thuộc sở hữu chung cho bên thuê trong một khoảng thời gian nhất định và bên thuê phải trả tiền thuê theo thỏa thuận.

Tài sản cho thuê có thể bao gồm:

  • Nhà ở;
  • Nhà và quyền sử dụng đất;
  • Căn hộ;
  • Mặt bằng kinh doanh;
  • Văn phòng;
  • Kho, xưởng;
  • Ô tô;
  • Máy móc, thiết bị;
  • Tài sản phục vụ sản xuất, kinh doanh;
  • Tài sản khác thuộc sở hữu chung của vợ chồng.

Điểm khác biệt quan trọng so với hợp đồng thuê tài sản thông thường là chủ thể cho thuê có thể gồm cả vợ và chồng, trong khi bên thuê là người thứ ba độc lập với quan hệ hôn nhân.

Bộ luật Dân sự quy định về hợp đồng thuê tài sản và quyền, nghĩa vụ của các bên trong quan hệ thuê. Trong khi đó, pháp luật hôn nhân và gia đình điều chỉnh nguồn gốc, chế độ sở hữu và việc quản lý, sử dụng, định đoạt tài sản chung của vợ chồng.

Khi nào tài sản được xác định là tài sản chung của vợ chồng?

Tài sản chung của vợ chồng được xác định theo chế độ tài sản của vợ chồng và các quy định pháp luật có liên quan.

Thông thường, tài sản có thể được xem xét là tài sản chung nếu được hình thành từ thu nhập hợp pháp của vợ hoặc chồng trong thời kỳ hôn nhân, tài sản được vợ chồng cùng tạo lập hoặc các trường hợp khác mà pháp luật xác định là tài sản chung.

Đối với quyền sử dụng đất, nhà ở và tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, cần kiểm tra giấy chứng nhận và hồ sơ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng.

Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành xác định tài sản chung thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng; việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt được thực hiện theo quy định của pháp luật và thỏa thuận của vợ chồng.

Vì vậy, trước khi cho bên thứ ba thuê, hai vợ chồng nên thống nhất rõ việc cho thuê và các điều khoản chủ yếu trong hợp đồng.

Vợ hoặc chồng có thể tự mình ký hợp đồng cho thuê tài sản chung không?

Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Không nên mặc định rằng một người có thể tự mình ký mọi hợp đồng cho thuê đối với tài sản chung của vợ chồng.

Đối với tài sản chung, việc quản lý, sử dụng và định đoạt phải tuân thủ quy định về đại diện, quyền của vợ chồng và loại tài sản cụ thể.

Đặc biệt, với:

  • Nhà ở;
  • Quyền sử dụng đất;
  • Nhà đất;
  • Tài sản phải đăng ký;
  • Tài sản có giá trị lớn;
  • Tài sản đang được thế chấp;
  • Tài sản đang có tranh chấp,

bên cho thuê nên để cả vợ và chồng cùng ký hợp đồng.

Trường hợp chỉ một người trực tiếp thực hiện giao dịch, cần có căn cứ thể hiện người đó được người còn lại đồng ý hoặc ủy quyền phù hợp.

Cách an toàn nhất khi hai vợ chồng cùng có quyền đối với tài sản là để cả hai cùng xuất hiện với tư cách Bên cho thuê và cùng ký vào hợp đồng.

Điều này giúp hạn chế tranh chấp sau này, đặc biệt trong trường hợp một người cho rằng mình không đồng ý cho thuê hoặc không đồng ý với giá thuê, thời hạn thuê hay mục đích sử dụng tài sản.

Vì sao nên để cả hai vợ chồng cùng ký hợp đồng?

Việc cả vợ và chồng cùng ký mang lại nhiều lợi ích thực tế.

Xác nhận sự đồng thuận

Chữ ký của cả hai thể hiện rõ việc hai người cùng đồng ý đưa tài sản chung vào giao dịch cho thuê.

Hạn chế tranh chấp với bên thuê

Bên thuê có thêm cơ sở chứng minh giao dịch được xác lập bởi những người có quyền đối với tài sản.

Làm rõ quyền nhận tiền thuê

Hai vợ chồng có thể thống nhất trong hợp đồng:

  • Tiền thuê chuyển vào tài khoản chung;
  • Chuyển vào tài khoản của vợ;
  • Chuyển vào tài khoản của chồng;
  • Chia tiền thuê theo tỷ lệ do hai bên thống nhất.

Thuận lợi khi chấm dứt hợp đồng

Khi cả hai cùng ký ban đầu, việc gia hạn, sửa đổi, thanh lý hoặc chấm dứt hợp đồng cũng có thể được thực hiện rõ ràng hơn.

Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 121/VBHN-VPQH, là nguồn tham khảo quan trọng khi xác định chế độ tài sản và quyền quản lý, sử dụng tài sản của vợ chồng.

Những tài sản chung thường được vợ chồng cho thuê

Trên thực tế, hợp đồng dạng này thường được sử dụng cho các trường hợp:

Cho thuê nhà thuộc sở hữu chung

Ví dụ, căn nhà được vợ chồng mua trong thời kỳ hôn nhân và cùng đứng tên trên giấy chứng nhận.

Hai vợ chồng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp thuê làm nơi ở, văn phòng, cửa hàng hoặc địa điểm kinh doanh.

Cho thuê quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất

Trường hợp này cần đặc biệt kiểm tra giấy chứng nhận, mục đích sử dụng đất, thời hạn sử dụng và điều kiện thực hiện quyền theo pháp luật đất đai.

Cho thuê căn hộ

Hợp đồng cần ghi rõ số căn, tầng, diện tích, tình trạng nội thất, chỗ để xe, phí quản lý và mục đích sử dụng.

Cho thuê ô tô

Nếu ô tô thuộc tài sản chung của vợ chồng, hợp đồng nên ghi rõ biển số, số khung, số máy, tình trạng xe và phương thức bàn giao.

Cho thuê tài sản phục vụ kinh doanh

Có thể bao gồm máy móc, thiết bị, kho, nhà xưởng hoặc các tài sản khác được hai vợ chồng cùng sở hữu.

Các thông tin cần có trong hợp đồng cho thuê tài sản chung

Một hợp đồng chặt chẽ nên có tối thiểu các nhóm thông tin sau:

  1. Thông tin của người vợ;
  2. Thông tin của người chồng;
  3. Thông tin bên thuê;
  4. Căn cứ xác lập quyền đối với tài sản;
  5. Mô tả tài sản;
  6. Tình trạng tài sản;
  7. Mục đích thuê;
  8. Thời hạn thuê;
  9. Giá thuê;
  10. Tiền đặt cọc;
  11. Phương thức thanh toán;
  12. Chi phí điện, nước, dịch vụ;
  13. Bàn giao tài sản;
  14. Quyền và nghĩa vụ của vợ;
  15. Quyền và nghĩa vụ của chồng;
  16. Quyền và nghĩa vụ của bên thuê;
  17. Sửa chữa và bảo trì;
  18. Bồi thường thiệt hại;
  19. Cho thuê lại;
  20. Chuyển giao hợp đồng;
  21. Chấm dứt hợp đồng;
  22. Xử lý tiền đặt cọc;
  23. Hoàn trả tài sản;
  24. Phạt vi phạm;
  25. Bất khả kháng;
  26. Giải quyết tranh chấp;
  27. Hiệu lực hợp đồng.

Cách ghi thông tin Bên cho thuê

Không nên chỉ ghi:

Bên A: Ông Nguyễn Văn A.

Nếu tài sản là tài sản chung của vợ chồng, nên thể hiện đầy đủ:

BÊN CHO THUÊ (BÊN A):

Ông: Nguyễn Văn A
Ngày sinh: …
CCCD số: …
Địa chỉ: …

Bà: Trần Thị B
Ngày sinh: …
CCCD số: …
Địa chỉ: …

Ông Nguyễn Văn A và bà Trần Thị B là vợ chồng theo Giấy chứng nhận kết hôn số … do … cấp ngày …

Hai bên cùng là chủ sở hữu/chủ sử dụng hợp pháp đối với tài sản cho thuê theo Giấy chứng nhận … số … do … cấp ngày …

Cách ghi này giúp bên thuê nhận diện rõ người có quyền đối với tài sản.

Hướng dẫn soạn Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng

Bước 1: Xác định quyền sở hữu tài sản

Kiểm tra giấy chứng nhận, giấy tờ mua bán, đăng ký tài sản hoặc tài liệu chứng minh quyền sở hữu.

Nếu là bất động sản, cần kiểm tra:

  • Người đứng tên;
  • Diện tích;
  • Địa chỉ;
  • Mục đích sử dụng;
  • Thời hạn sử dụng;
  • Tình trạng thế chấp;
  • Tranh chấp hoặc hạn chế quyền.

Bước 2: Hai vợ chồng thống nhất việc cho thuê

Hai bên nên thống nhất trước:

  • Có cho thuê hay không;
  • Giá thuê;
  • Thời hạn;
  • Mục đích thuê;
  • Tiền đặt cọc;
  • Người nhận tiền;
  • Nghĩa vụ thuế, phí;
  • Điều kiện chấm dứt hợp đồng.

Bước 3: Kiểm tra bên thuê

Đối với cá nhân, cần kiểm tra thông tin định danh.

Đối với doanh nghiệp, cần kiểm tra:

  • Tên doanh nghiệp;
  • Mã số doanh nghiệp;
  • Địa chỉ;
  • Người đại diện;
  • Chức vụ;
  • Nhu cầu sử dụng tài sản.

Bước 4: Lập biên bản bàn giao

Đối với nhà, căn hộ, văn phòng hoặc tài sản có nhiều thiết bị đi kèm, nên lập biên bản bàn giao riêng.

Biên bản có thể ghi:

  • Số lượng;
  • Tình trạng;
  • Chỉ số điện, nước;
  • Nội thất;
  • Thiết bị;
  • Chìa khóa;
  • Thẻ ra vào;
  • Hồ sơ tài sản;
  • Hình ảnh hiện trạng.

Bước 5: Hai vợ chồng cùng ký

Đây là bước nên ưu tiên đối với tài sản chung.

Chữ ký của hai người giúp xác nhận sự thống nhất của vợ chồng đối với giao dịch.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Tùy loại tài sản, hồ sơ có thể gồm:

  • CCCD của vợ;
  • CCCD của chồng;
  • Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc giấy tờ về tài sản;
  • Giấy đăng ký xe nếu cho thuê ô tô;
  • Hồ sơ kỹ thuật, kiểm định nếu tài sản yêu cầu;
  • Văn bản ủy quyền nếu một người không trực tiếp ký;
  • CCCD hoặc giấy đăng ký doanh nghiệp của bên thuê;
  • Giấy tờ chứng minh người đại diện của bên thuê;
  • Biên bản bàn giao tài sản.

Không phải trường hợp nào cũng cần toàn bộ các giấy tờ trên. Hồ sơ nên được xác định theo loại tài sản và mục đích thuê thực tế.

Mẫu Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng với bên thứ ba

Dưới đây là mẫu tham khảo có thể điều chỉnh cho nhà, đất, căn hộ, xe ô tô, máy móc hoặc tài sản khác.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG CHO THUÊ TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG

Số: …/HĐTTS

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:

BÊN CHO THUÊ – BÊN A

Ông:
Ngày sinh: …
CCCD số: … cấp ngày … tại …
Địa chỉ thường trú: …
Số điện thoại: …

Bà:
Ngày sinh: …
CCCD số: … cấp ngày … tại …
Địa chỉ thường trú: …
Số điện thoại: …

Ông … và bà … là vợ chồng theo Giấy chứng nhận kết hôn số … cấp ngày …

BÊN THUÊ – BÊN B

Tên cá nhân/doanh nghiệp: …
CCCD/Mã số doanh nghiệp: …
Địa chỉ: …
Người đại diện: …
Chức vụ: …
Điện thoại: …
Email: …

Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Tài sản cho thuê

Bên A đồng ý cho Bên B thuê tài sản:

  • Loại tài sản: …
  • Địa chỉ/vị trí: …
  • Diện tích: …
  • Đặc điểm: …
  • Giấy chứng nhận/giấy tờ sở hữu: …
  • Số hiệu tài sản: …
  • Tình trạng tại thời điểm ký hợp đồng: …
  • Trang thiết bị đi kèm: …

Bên A cam kết tài sản thuộc quyền sở hữu/quyền sử dụng hợp pháp của Bên A và việc cho thuê được hai vợ chồng thống nhất thực hiện.

Điều 2. Mục đích thuê

Bên B thuê tài sản để …

Bên B không được sử dụng tài sản cho mục đích trái pháp luật hoặc khác với mục đích đã thỏa thuận nếu chưa được Bên A đồng ý bằng văn bản.

Điều 3. Thời hạn thuê

Thời hạn thuê là … tháng/năm, kể từ ngày … đến ngày …

Việc gia hạn hợp đồng phải được hai bên thỏa thuận bằng văn bản trước khi thời hạn thuê kết thúc.

Điều 4. Giá thuê

Giá thuê là … đồng/tháng.

Giá thuê đã bao gồm/chưa bao gồm các khoản ….

Mức giá có thể được điều chỉnh theo thỏa thuận tại …

Điều 5. Tiền đặt cọc

Bên B đặt cọc cho Bên A số tiền … đồng.

Tiền đặt cọc được sử dụng để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ của Bên B và được xử lý khi hợp đồng chấm dứt theo thỏa thuận tại hợp đồng này.

Điều 6. Phương thức và thời hạn thanh toán

Bên B thanh toán tiền thuê vào ngày … hàng tháng.

Phương thức thanh toán:

  • Chuyển khoản vào tài khoản: …
  • Chủ tài khoản: …
  • Ngân hàng: …

Việc thanh toán cho tài khoản do hai vợ chồng thống nhất chỉ được xem là hoàn thành nghĩa vụ thanh toán nếu đúng thông tin được ghi nhận trong hợp đồng.

Điều 7. Bàn giao tài sản

Bên A bàn giao tài sản cho Bên B vào ngày …

Việc bàn giao được lập thành biên bản, trong đó ghi nhận hiện trạng tài sản và các tài sản, thiết bị đi kèm.

Điều 8. Quyền sở hữu đối với tài sản

Việc cho thuê không làm chuyển quyền sở hữu tài sản từ Bên A sang Bên B.

Bên B chỉ được sử dụng tài sản trong phạm vi quyền được xác lập theo hợp đồng.

Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

Bên A có quyền:

  • Nhận tiền thuê;
  • Kiểm tra tình trạng tài sản theo thỏa thuận;
  • Yêu cầu Bên B sử dụng tài sản đúng mục đích;
  • Yêu cầu bồi thường nếu Bên B gây thiệt hại.

Bên A có nghĩa vụ:

  • Bàn giao tài sản đúng thỏa thuận;
  • Bảo đảm quyền sử dụng ổn định của Bên B trong thời hạn thuê;
  • Thực hiện sửa chữa thuộc trách nhiệm của bên cho thuê;
  • Tôn trọng quyền sử dụng hợp pháp của Bên B.

Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

Bên B có quyền sử dụng tài sản trong thời hạn thuê theo hợp đồng.

Bên B có nghĩa vụ:

  • Thanh toán tiền thuê đúng hạn;
  • Sử dụng tài sản đúng mục đích;
  • Bảo quản tài sản;
  • Không tự ý thay đổi kết cấu;
  • Không cho thuê lại nếu chưa được Bên A đồng ý;
  • Hoàn trả tài sản khi hợp đồng chấm dứt.

Điều 11. Sửa chữa và bảo trì

Các hư hỏng do hao mòn tự nhiên được xử lý theo trách nhiệm của Bên A.

Thiệt hại phát sinh do lỗi của Bên B hoặc người do Bên B quản lý, sử dụng phải do Bên B chịu trách nhiệm sửa chữa hoặc bồi thường.

Điều 12. Cải tạo, sửa đổi tài sản

Bên B không được tự ý:

  • Đập phá;
  • Cơi nới;
  • Thay đổi kết cấu;
  • Lắp đặt thiết bị ảnh hưởng đến tài sản;
  • Thay đổi hệ thống điện, nước;
  • Thay đổi công năng,

nếu chưa được Bên A đồng ý bằng văn bản.

Điều 13. Chi phí điện, nước và dịch vụ

Bên B chịu các khoản chi phí phát sinh từ việc sử dụng tài sản, bao gồm ….

Các khoản thuế, phí, lệ phí liên quan đến hoạt động cho thuê được các bên thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.

Điều 14. Kiểm tra tài sản

Bên A có quyền kiểm tra tài sản với điều kiện thông báo trước cho Bên B trong thời gian hợp lý, trừ trường hợp khẩn cấp cần xử lý ngay.

Việc kiểm tra không được gây cản trở bất hợp lý đến hoạt động hợp pháp của Bên B.

Điều 15. Cho thuê lại và chuyển giao quyền thuê

Bên B không được cho thuê lại, chuyển nhượng hoặc chuyển giao quyền thuê cho bên thứ ba nếu chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Bên A.

Điều 16. Trách nhiệm đối với thiệt hại

Bên gây thiệt hại cho tài sản phải chịu trách nhiệm khắc phục và bồi thường theo mức thiệt hại thực tế và thỏa thuận của các bên.

Trường hợp không thể xác định mức thiệt hại bằng thỏa thuận, các bên có thể thuê tổ chức định giá hoặc đơn vị chuyên môn để xác định.

Điều 17. Vi phạm nghĩa vụ thanh toán

Nếu Bên B chậm thanh toán tiền thuê, Bên B phải chịu khoản tiền do chậm thanh toán theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.

Nếu việc chậm thanh toán kéo dài quá … ngày, Bên A có quyền xem xét chấm dứt hợp đồng theo điều kiện đã thỏa thuận.

Điều 18. Chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp:

  • Hết thời hạn thuê;
  • Hai bên thỏa thuận chấm dứt;
  • Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ;
  • Tài sản không còn đủ điều kiện để tiếp tục cho thuê;
  • Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Điều 19. Xử lý tiền đặt cọc

Khi Bên B hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ, Bên A hoàn trả tiền đặt cọc cho Bên B sau khi đối chiếu tiền thuê, chi phí và nghĩa vụ bồi thường nếu có.

Trường hợp Bên B vi phạm, tiền đặt cọc được xử lý theo thỏa thuận tại hợp đồng.

Điều 20. Hoàn trả tài sản

Khi hợp đồng chấm dứt, Bên B phải hoàn trả tài sản theo đúng thời hạn và tình trạng đã thỏa thuận, ngoại trừ hao mòn tự nhiên.

Các bên lập biên bản thanh lý và biên bản bàn giao khi cần thiết.

Điều 21. Bất khả kháng

Trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng làm một bên không thể thực hiện nghĩa vụ, bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên còn lại trong thời gian hợp lý và các bên cùng thống nhất phương án xử lý.

Điều 22. Giải quyết tranh chấp

Mọi tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng.

Nếu thương lượng không thành, một trong các bên có quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật.

Điều 23. Sửa đổi, bổ sung hợp đồng

Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản và có chữ ký của các bên có quyền, nghĩa vụ liên quan.

Điều 24. Hiệu lực hợp đồng

Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày … hoặc từ thời điểm ….

Hợp đồng được lập thành … bản, mỗi bản có giá trị pháp lý như nhau.

BÊN CHO THUÊ – CHỒNG
(Ký, ghi rõ họ tên)

BÊN CHO THUÊ – VỢ
(Ký, ghi rõ họ tên)

BÊN THUÊ
(Ký, ghi rõ họ tên/đóng dấu nếu có)

Lưu ý khi cho thuê nhà đất là tài sản chung của vợ chồng

Đây là trường hợp cần kiểm tra kỹ nhất trước khi ký.

Nếu tài sản là nhà đất, cần đối chiếu giấy chứng nhận với thông tin thực tế của tài sản. Đồng thời cần kiểm tra xem tài sản có đang:

  • Thế chấp;
  • Tranh chấp;
  • Bị kê biên;
  • Bị hạn chế quyền;
  • Có đồng sở hữu khác;
  • Có quyền của người thứ ba;

hay không.

Đối với quyền sử dụng đất, ngoài pháp luật về hôn nhân và gia đình còn phải xem xét điều kiện thực hiện quyền theo pháp luật đất đai.

Do đó, không nên sử dụng một mẫu hợp đồng thuê tài sản chung cho mọi trường hợp nhà đất mà không điều chỉnh nội dung.

Luật sư Nguyễn Trường Minh tư vấn về việc ký hợp đồng

Theo Luật sư Nguyễn Trường Minh, khi tài sản có nguồn gốc là tài sản chung của vợ chồng, điều quan trọng không chỉ là xác định "ai đứng tên" mà phải xác định đúng chế độ sở hữu và quyền của từng người đối với tài sản.

Trong thực tế, để hạn chế tranh chấp, hợp đồng nên thể hiện rõ cả hai vợ chồng cùng thống nhất cho thuê, đặc biệt khi tài sản có giá trị lớn hoặc là bất động sản.

Một hợp đồng tốt cũng cần xác định rõ người nhận tiền thuê và trách nhiệm của mỗi bên, tránh tình trạng bên thuê đã thanh toán cho một người nhưng sau đó phát sinh tranh chấp giữa vợ và chồng về việc nhận tiền.

Luật sư Đặng Quý Tiên tư vấn về tài sản chung

Luật sư Đặng Quý Tiên cho rằng bên thuê nên kiểm tra giấy tờ chứng minh quyền đối với tài sản trước khi ký, nhất là khi thuê nhà, đất, mặt bằng hoặc tài sản có giá trị lớn.

Nếu chỉ có một người ký hợp đồng trong khi tài sản thuộc quyền chung của vợ chồng, bên thuê nên yêu cầu xuất trình căn cứ về việc người đó có quyền đại diện hoặc được người còn lại đồng ý.

Việc kiểm tra này có thể mất thêm thời gian trước khi ký nhưng giúp giảm đáng kể rủi ro khi hợp đồng được thực hiện trong thời gian dài.

Những lỗi thường gặp khi lập hợp đồng

Chỉ để một người đứng tên cho thuê

Đây là lỗi phổ biến khi vợ chồng cùng sở hữu tài sản nhưng hợp đồng chỉ ghi một người là bên cho thuê mà không thể hiện căn cứ đại diện.

Không ghi nguồn gốc quyền đối với tài sản

Hợp đồng nên xác định căn cứ để bên cho thuê có quyền cho thuê tài sản.

Không quy định người nhận tiền

Hai vợ chồng nên thống nhất rõ tài khoản hoặc người nhận tiền để tránh tranh chấp.

Không lập biên bản bàn giao

Đặc biệt với nhà, căn hộ, văn phòng, kho xưởng hoặc tài sản có nhiều thiết bị, việc không lập biên bản bàn giao dễ dẫn đến tranh chấp về hiện trạng.

Không quy định việc sửa chữa

Cần phân biệt hao mòn tự nhiên, hư hỏng do lỗi của bên thuê và trường hợp cần sửa chữa lớn.

Không quy định việc cho thuê lại

Nếu bên thuê là doanh nghiệp, cần đặc biệt lưu ý khả năng doanh nghiệp muốn cho đơn vị khác sử dụng hoặc chuyển địa điểm hoạt động.

Ai nên sử dụng mẫu hợp đồng này?

Mẫu này phù hợp với:

  • Vợ chồng cho thuê nhà;
  • Vợ chồng cho thuê căn hộ;
  • Vợ chồng cho thuê mặt bằng;
  • Vợ chồng cho thuê nhà làm văn phòng;
  • Vợ chồng cho thuê kho, xưởng;
  • Vợ chồng cho thuê ô tô;
  • Vợ chồng cho thuê máy móc;
  • Vợ chồng cho thuê thiết bị;
  • Cá nhân hoặc doanh nghiệp thuê tài sản chung của vợ chồng.

Đối với tài sản có tính chất đặc thù, các bên nên điều chỉnh mẫu theo từng loại tài sản thay vì sử dụng nguyên mẫu chung.

Tải và sử dụng Mẫu Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng

Người dùng có thể lựa chọn mẫu phù hợp trên Hệ thống Mẫu Hợp Đồng, sau đó kiểm tra và thay thế các thông tin về chủ thể, tài sản, giá thuê, thời hạn và phương thức thanh toán.

Quy trình thực hiện nên gồm:

Bước 1: Xác định đúng loại tài sản cần cho thuê.

Bước 2: Chuẩn bị giấy tờ của vợ, chồng và tài sản.

Bước 3: Tải mẫu hợp đồng phù hợp.

Bước 4: Điền thông tin của cả hai vợ chồng vào phần Bên cho thuê.

Bước 5: Điền thông tin bên thuê.

Bước 6: Mô tả chính xác tài sản.

Bước 7: Thỏa thuận giá thuê, tiền cọc và phương thức thanh toán.

Bước 8: Bổ sung điều khoản về sửa chữa, bảo quản, cho thuê lại và chấm dứt hợp đồng.

Bước 9: Hai vợ chồng và bên thuê kiểm tra toàn bộ nội dung.

Bước 10: Ký hợp đồng và lập biên bản bàn giao tài sản.

Kết luận

Hợp đồng cho thuê tài sản chung của vợ chồng với bên thứ ba cần được xây dựng khác với hợp đồng cho thuê tài sản của một cá nhân. Yếu tố quan trọng nhất là xác định đúng quyền đối với tài sản và thể hiện đầy đủ sự thống nhất của vợ chồng trong giao dịch.

Đối với tài sản có giá trị lớn, đặc biệt là nhà đất, căn hộ, mặt bằng hoặc tài sản đang có quyền của người thứ ba, các bên nên kiểm tra hồ sơ trước khi ký. Hợp đồng cũng cần quy định cụ thể về tài sản, thời hạn, giá thuê, tiền đặt cọc, bàn giao, sửa chữa, trách nhiệm bồi thường và phương thức chấm dứt.

Mẫu Hợp Đồng cung cấp hệ thống biểu mẫu được biên tập theo từng nhu cầu giao dịch, giúp người dùng có cơ sở tham khảo và nhanh chóng hoàn thiện hợp đồng phù hợp với tình huống thực tế.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá