Hợp đồng cho thuê tài sản Song ngữ Việt - Anh

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng cho thuê tài sản Song ngữ Việt - Anh
🔥Standard
Mauhopdong.vn - K1-631
4.5
71.3K
375

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

115.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền115.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ (Việt - Anh) là thỏa thuận pháp lý toàn diện giữa bên cho thuê và bên thuê nhằm xác lập quyền chiếm hữu, sử dụng hợp pháp tài sản trong môi trường giao dịch quốc tế. Văn bản này quy định rõ các chỉ số hiệu suất (KPIs) gồm tiến độ bàn giao tài sản đúng tình trạng kỹ thuật và danh mục cam kết (SLA), tỷ lệ tài sản vận hành ổn định không phát sinh lỗi kỹ thuật do bên cho thuê (Uptime từ 95% trở lên), và thời gian phản hồi khắc phục sự cố khẩn cấp trong vòng 24 giờ. Việc triển khai hợp đồng giúp chuẩn hóa hành lang pháp lý song ngữ theo chuẩn mực giao dịch toàn cầu, kiểm soát chặt chẽ rủi ro tranh chấp xuyên biên giới, đồng thời bảo đảm quyền lợi tài chính và trách nhiệm pháp lý minh bạch cho các bên tham gia.

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ được sử dụng khi bên cho thuê và bên thuê có nhu cầu giao kết hợp đồng bằng tiếng Việt và tiếng Anh, đặc biệt trong các giao dịch giữa doanh nghiệp Việt Nam với doanh nghiệp có vốn nước ngoài, người nước ngoài hoặc đối tác quốc tế. Hợp đồng có thể áp dụng cho nhà ở, căn hộ, văn phòng, nhà xưởng, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải và nhiều loại tài sản khác.

Điểm quan trọng nhất của hợp đồng song ngữ không chỉ là dịch nội dung từ tiếng Việt sang tiếng Anh mà còn phải bảo đảm hai phiên bản có cùng ý nghĩa pháp lý, thống nhất về chủ thể, tài sản, giá thuê, thời hạn, nghĩa vụ thanh toán, thuế, trách nhiệm bồi thường và phương thức giải quyết tranh chấp. Đặc biệt, hợp đồng cần quy định rõ ngôn ngữ ưu tiên khi có sự khác nhau giữa hai bản. Mẫu Hợp Đồng dưới đây được xây dựng theo cấu trúc Việt – Anh đối chiếu, có thể điều chỉnh cho từng loại tài sản và giao dịch cụ thể.

Hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ là gì?

Hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ là hợp đồng được lập bằng hai ngôn ngữ, phổ biến nhất là tiếng Việt và tiếng Anh, trong đó nội dung của hai phiên bản cùng thể hiện một giao dịch cho thuê tài sản.

Trong hợp đồng, bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê sử dụng trong một thời hạn nhất định và bên thuê có nghĩa vụ thanh toán tiền thuê cùng các chi phí khác theo thỏa thuận.

Tài sản có thể bao gồm:

  • Nhà ở;
  • Căn hộ;
  • Văn phòng;
  • Mặt bằng;
  • Nhà xưởng;
  • Kho;
  • Ô tô;
  • Máy móc;
  • Thiết bị;
  • Phương tiện vận chuyển;
  • Tài sản phục vụ sản xuất, kinh doanh.

Hợp đồng song ngữ thường được lựa chọn khi một hoặc cả hai bên sử dụng tiếng Anh trong quá trình giao dịch, quản trị doanh nghiệp hoặc thực hiện nghĩa vụ với đối tác nước ngoài.

Khi nào nên sử dụng hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ?

Hợp đồng Việt – Anh đặc biệt phù hợp trong các trường hợp:

Doanh nghiệp Việt Nam cho doanh nghiệp nước ngoài thuê tài sản

Ví dụ doanh nghiệp Việt Nam cho một công ty nước ngoài thuê văn phòng, kho hoặc thiết bị để phục vụ hoạt động tại Việt Nam.

Cho người nước ngoài thuê nhà, căn hộ

Hợp đồng có thể trình bày song ngữ để người thuê hiểu đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình.

Cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thuê tài sản

Trường hợp doanh nghiệp FDI thuê văn phòng, nhà xưởng, kho hoặc máy móc từ doanh nghiệp Việt Nam.

Cho thuê máy móc, thiết bị có đối tác nước ngoài

Hợp đồng cần mô tả đầy đủ thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, bảo trì và trách nhiệm đối với tài sản.

Giao dịch có thanh toán bằng ngoại tệ hoặc thông qua tài khoản quốc tế

Ngoài nội dung về giá thuê, cần quy định rõ loại tiền thanh toán, tỷ giá áp dụng và phí ngân hàng nếu có.

Những nội dung quan trọng trong hợp đồng song ngữ

Một hợp đồng song ngữ cần bảo đảm hai bản ngôn ngữ thống nhất về:

  1. Chủ thể;
  2. Người đại diện;
  3. Tài sản;
  4. Quyền sở hữu;
  5. Mục đích thuê;
  6. Thời hạn;
  7. Giá thuê;
  8. Tiền đặt cọc;
  9. Thanh toán;
  10. Thuế và phí;
  11. Bàn giao;
  12. Bảo quản;
  13. Bảo trì;
  14. Sửa chữa;
  15. Bảo hiểm;
  16. Cho thuê lại;
  17. Vi phạm;
  18. Bồi thường;
  19. Chấm dứt;
  20. Hoàn trả;
  21. Bất khả kháng;
  22. Bảo mật;
  23. Luật áp dụng;
  24. Giải quyết tranh chấp;
  25. Ngôn ngữ;
  26. Hiệu lực.

Có bắt buộc phải lập hợp đồng cho thuê tài sản bằng tiếng Anh không?

Không phải mọi giao dịch cho thuê tài sản đều bắt buộc phải lập hợp đồng song ngữ.

Việc sử dụng tiếng Anh chủ yếu xuất phát từ nhu cầu giao dịch và thỏa thuận của các bên.

Tuy nhiên, đối với giao dịch có yếu tố nước ngoài, hợp đồng bằng tiếng Anh có thể giúp bên nước ngoài hiểu rõ nội dung cam kết và thuận tiện trong quá trình quản lý.

Trong trường hợp hợp đồng được sử dụng làm hồ sơ tại cơ quan nhà nước hoặc thực hiện thủ tục có yêu cầu về tiếng Việt, các bên cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của thủ tục đó.

Có nên quy định một ngôn ngữ được ưu tiên?

Nên.

Đây là một trong những điều khoản quan trọng nhất của hợp đồng song ngữ.

Có thể quy định:

"Hợp đồng này được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Hai bản có giá trị như nhau. Trong trường hợp có bất kỳ khác biệt hoặc mâu thuẫn nào giữa bản tiếng Việt và bản tiếng Anh, bản tiếng Việt được ưu tiên áp dụng."

Hoặc nếu các bên có thỏa thuận khác:

"In case of any discrepancy or inconsistency between the Vietnamese and English versions, the English version shall prevail."

Điều khoản này giúp giảm tranh chấp về cách hiểu khi hai bản ngôn ngữ có sự khác biệt.

Cách ghi thông tin các bên

Đối với doanh nghiệp Việt Nam

Nên ghi:

  • Tên doanh nghiệp bằng tiếng Việt;
  • Tên giao dịch tiếng Anh nếu có;
  • Mã số doanh nghiệp;
  • Địa chỉ;
  • Người đại diện;
  • Chức vụ;
  • Điện thoại;
  • Email;
  • Tài khoản ngân hàng.

Đối với doanh nghiệp nước ngoài

Nên ghi đúng tên pháp lý theo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu pháp lý của doanh nghiệp.

Không nên tự ý dịch tên pháp nhân sang tiếng Việt nếu việc dịch có thể làm thay đổi nhận diện pháp lý của doanh nghiệp.

Đối với cá nhân nước ngoài

Nên sử dụng đúng họ tên theo hộ chiếu.

Có thể ghi thêm:

  • Quốc tịch;
  • Số hộ chiếu;
  • Ngày cấp;
  • Nơi cấp;
  • Địa chỉ liên hệ;
  • Email;
  • Số điện thoại.

Mô tả tài sản trong hợp đồng Việt – Anh

Tài sản phải được mô tả đủ để nhận diện.

Ví dụ với căn hộ:

Căn hộ số 1208, tầng 12, tòa nhà A, diện tích sử dụng … m².

Bản tiếng Anh:

Apartment No. 1208, 12th Floor, Building A, with a usable area of … square meters.

Với máy móc, nên ghi thêm:

  • Nhà sản xuất;
  • Model;
  • Serial Number;
  • Năm sản xuất;
  • Công suất;
  • Tình trạng;
  • Phụ kiện.

Không nên chỉ dịch tên tài sản mà bỏ qua thông số kỹ thuật.

Giá thuê trong hợp đồng song ngữ

Giá thuê nên ghi cả số và chữ nếu giao dịch có giá trị lớn.

Ví dụ:

50.000.000 đồng/tháng
(Bằng chữ: Năm mươi triệu đồng một tháng).

Tiếng Anh:

VND 50,000,000/month
(In words: Fifty million Vietnamese dong per month).

Nếu giá thuê tính bằng USD hoặc đồng tiền khác, cần xác định rõ:

  • Loại tiền;
  • Tỷ giá;
  • Ngân hàng tham chiếu;
  • Thời điểm xác định tỷ giá;
  • Phí chuyển đổi;
  • Phí ngân hàng.

Thuế và chi phí

Hợp đồng nên quy định rõ bên nào chịu:

  • Thuế;
  • Phí quản lý;
  • Điện;
  • Nước;
  • Internet;
  • Phí dịch vụ;
  • Phí bảo trì;
  • Phí vận chuyển;
  • Chi phí đăng ký;
  • Chi phí khác.

Đối với giao dịch có yếu tố nước ngoài, không nên chỉ ghi chung chung "các khoản thuế do bên thuê chịu" mà cần xác định nghĩa vụ cụ thể theo tính chất giao dịch và pháp luật áp dụng.

Tiền đặt cọc

Hợp đồng cần ghi rõ số tiền đặt cọc, thời điểm thanh toán và phương thức xử lý.

Ví dụ:

Bên B đặt cọc số tiền tương đương 02 tháng tiền thuê để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.

Bản tiếng Anh:

The Lessee shall pay a security deposit equivalent to two months' rent to secure the performance of its obligations under this Agreement.

Bàn giao tài sản

Đối với tài sản có nhiều thiết bị đi kèm, nên lập Biên bản bàn giao song ngữ.

Biên bản nên thể hiện:

  • Số lượng;
  • Tình trạng;
  • Thiết bị;
  • Phụ kiện;
  • Hồ sơ;
  • Chìa khóa;
  • Thẻ ra vào;
  • Chỉ số điện, nước;
  • Hình ảnh hiện trạng.

Bảo trì và sửa chữa

Hai bên cần xác định rõ:

  • Bên nào bảo trì định kỳ;
  • Bên nào chịu chi phí;
  • Bên nào xử lý hư hỏng;
  • Thời gian thông báo;
  • Quy trình sửa chữa;
  • Trách nhiệm khi tài sản ngừng hoạt động.

Đối với máy móc, thiết bị, nên có phụ lục kỹ thuật riêng.

Bảo hiểm

Nếu tài sản có giá trị lớn, hợp đồng có thể quy định bên chịu trách nhiệm mua bảo hiểm.

Ví dụ:

Bên A chịu trách nhiệm duy trì bảo hiểm tài sản trong toàn bộ thời hạn thuê.

Tiếng Anh:

The Lessor shall maintain insurance coverage for the leased asset throughout the Lease Term.

Cho thuê lại tài sản

Bên thuê không nên được tự ý cho bên thứ ba thuê lại hoặc chuyển giao quyền sử dụng.

Có thể quy định:

Bên B không được cho thuê lại hoặc chuyển giao quyền sử dụng tài sản cho bất kỳ bên thứ ba nào nếu không có sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên A.

Tiếng Anh:

The Lessee shall not sublease or transfer the right to use the leased asset to any third party without the Lessor's prior written consent.

Luật áp dụng

Đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, cần đặc biệt chú ý điều khoản luật áp dụng.

Các bên nên xác định rõ pháp luật nào được sử dụng để điều chỉnh hợp đồng, đồng thời xem xét các quy định bắt buộc có liên quan đến tài sản và giao dịch tại Việt Nam.

Giải quyết tranh chấp

Các bên có thể lựa chọn:

  • Thương lượng;
  • Hòa giải;
  • Tòa án;
  • Trọng tài.

Nếu lựa chọn trọng tài, cần xác định rõ tổ chức trọng tài hoặc cơ chế xác định tổ chức trọng tài.

Không nên ghi đơn giản:

"Tranh chấp được giải quyết tại trọng tài quốc tế."

mà không xác định cơ chế giải quyết cụ thể.

Hướng dẫn soạn hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ

Bước 1: Xác định loại tài sản

Xác định tài sản là nhà, đất, căn hộ, máy móc, xe hoặc tài sản khác.

Bước 2: Kiểm tra quyền cho thuê

Bên cho thuê phải có quyền hợp pháp đối với tài sản.

Bước 3: Xác định thông tin pháp lý của các bên

Đối với người nước ngoài, sử dụng thông tin theo hộ chiếu.

Đối với doanh nghiệp, sử dụng tên và thông tin theo hồ sơ pháp lý.

Bước 4: Soạn bản tiếng Việt trước

Nên hoàn thiện bản tiếng Việt trước khi dịch sang tiếng Anh để hạn chế sai lệch nội dung.

Bước 5: Dịch và đối chiếu

Hai phiên bản phải được đối chiếu từng điều khoản.

Bước 6: Xác định ngôn ngữ ưu tiên

Phải quy định rõ bản tiếng Việt hoặc tiếng Anh được ưu tiên khi có mâu thuẫn.

Bước 7: Kiểm tra số liệu

Đặc biệt kiểm tra:

  • Giá thuê;
  • Tiền cọc;
  • Thời hạn;
  • Diện tích;
  • Số lượng;
  • Thông số kỹ thuật;
  • Tài khoản;
  • Mức phạt;
  • Thời hạn thông báo.

Bước 8: Ký và bàn giao

Các bên ký hợp đồng và lập biên bản bàn giao tài sản.

Mẫu Hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ Việt – Anh

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM

Independence – Freedom – Happiness

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG CHO THUÊ TÀI SẢN

ASSET LEASE AGREEMENT

Số/No.: …/HĐCT/…

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:

Today, on …, at …, we, the following parties:

BÊN CHO THUÊ – BÊN A

LESSOR – PARTY A

Tên doanh nghiệp/Cá nhân: …
Company/Individual name: …

Mã số doanh nghiệp/CCCD/Hộ chiếu: …
Enterprise Registration No./ID/Passport No.: …

Địa chỉ: …
Address: …

Người đại diện: …
Representative: …

Chức vụ: …
Position: …

Điện thoại: …
Telephone: …

Email: …
Email: …

Sau đây gọi là "Bên A".

Hereinafter referred to as the "Lessor" or "Party A".

BÊN THUÊ – BÊN B

LESSEE – PARTY B

Tên doanh nghiệp/Cá nhân: …
Company/Individual name: …

Mã số doanh nghiệp/CCCD/Hộ chiếu: …
Enterprise Registration No./ID/Passport No.: …

Địa chỉ: …
Address: …

Người đại diện: …
Representative: …

Chức vụ: …
Position: …

Điện thoại: …
Telephone: …

Email: …
Email: …

Sau đây gọi là "Bên B".

Hereinafter referred to as the "Lessee" or "Party B".

Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng với các điều khoản sau:

The Parties agree to enter into this Agreement under the following terms and conditions:

Điều 1. Tài sản cho thuê

Article 1. Leased Asset

Bên A đồng ý cho Bên B thuê tài sản sau:

The Lessor agrees to lease the following asset to the Lessee:

  • Loại tài sản/Type: …
  • Tên tài sản/Asset name: …
  • Địa chỉ/Location: …
  • Diện tích/Area: …
  • Số lượng/Quantity: …
  • Model/Model: …
  • Serial/Serial No.: …
  • Tình trạng/Condition: …
  • Thiết bị đi kèm/Accessories: …

Thông tin chi tiết được thể hiện tại Phụ lục … của Hợp đồng.

Detailed information is specified in Appendix … attached to this Agreement.

Điều 2. Quyền cho thuê tài sản

Article 2. Lessor's Right to Lease the Asset

Bên A cam kết có quyền hợp pháp để cho Bên B thuê tài sản.

The Lessor represents and warrants that it has the lawful right to lease the Asset to the Lessee.

Điều 3. Mục đích thuê

Article 3. Purpose of Lease

Bên B sử dụng tài sản để …

The Lessee shall use the Asset for …

Bên B không được sử dụng tài sản cho mục đích trái pháp luật.

The Lessee shall not use the Asset for any unlawful purpose.

Điều 4. Thời hạn thuê

Article 4. Lease Term

Thời hạn thuê là … kể từ ngày … đến ngày …

The Lease Term shall be … from … to …

Việc gia hạn phải được các bên thống nhất bằng văn bản.

Any extension shall be agreed upon by the Parties in writing.

Điều 5. Giá thuê

Article 5. Rental Fee

Giá thuê là … đồng/tháng.

The rental fee is VND … per month.

Giá thuê đã bao gồm/chưa bao gồm …

The rental fee includes/excludes …

Điều 6. Tiền đặt cọc

Article 6. Security Deposit

Bên B đặt cọc cho Bên A số tiền …

The Lessee shall pay the Lessor a security deposit of …

Tiền đặt cọc được xử lý theo Điều … của Hợp đồng.

The security deposit shall be handled in accordance with Article … of this Agreement.

Điều 7. Phương thức thanh toán

Article 7. Payment

Bên B thanh toán tiền thuê vào ngày … hàng tháng/quý.

The Lessee shall pay the rental fee on … of each month/quarter.

Tài khoản nhận tiền:

Payment account:

Chủ tài khoản/Account holder: …
Số tài khoản/Account No.: …
Ngân hàng/Bank: …

Điều 8. Bàn giao tài sản

Article 8. Handover of the Asset

Bên A bàn giao tài sản cho Bên B vào ngày …

The Lessor shall hand over the Asset to the Lessee on …

Việc bàn giao được lập thành biên bản.

The handover shall be recorded in a written handover minutes.

Điều 9. Quyền sở hữu

Article 9. Ownership

Việc cho thuê không làm chuyển quyền sở hữu tài sản từ Bên A sang Bên B.

The lease shall not transfer ownership of the Asset from the Lessor to the Lessee.

Điều 10. Sử dụng tài sản

Article 10. Use of the Asset

Bên B phải sử dụng tài sản đúng mục đích, công năng và hướng dẫn kỹ thuật.

The Lessee shall use the Asset for the agreed purpose, intended function and in accordance with applicable technical instructions.

Điều 11. Bảo quản tài sản

Article 11. Preservation of the Asset

Bên B có trách nhiệm bảo quản tài sản trong suốt thời hạn thuê.

The Lessee shall be responsible for preserving the Asset throughout the Lease Term.

Điều 12. Bảo trì

Article 12. Maintenance

Bên … chịu trách nhiệm bảo trì định kỳ tài sản.

Party … shall be responsible for periodic maintenance of the Asset.

Điều 13. Sửa chữa

Article 13. Repair

Các bên chịu trách nhiệm sửa chữa theo nguyên nhân và phạm vi trách nhiệm được quy định tại Hợp đồng.

The Parties shall be responsible for repairs based on the cause of damage and their respective responsibilities under this Agreement.

Điều 14. Bảo hiểm - Article 14. Insurance

Bên … chịu trách nhiệm mua và duy trì bảo hiểm đối với tài sản trong thời hạn thuê.

Party … shall be responsible for obtaining and maintaining insurance coverage for the Asset throughout the Lease Term.

Điều 15. Cho thuê lại - Article 15. Sublease

Bên B không được cho thuê lại hoặc chuyển giao quyền sử dụng tài sản cho bên thứ ba nếu chưa được Bên A đồng ý bằng văn bản.

The Lessee shall not sublease or transfer the right to use the Asset to any third party without the Lessor's prior written consent.

Điều 16. Kiểm tra tài sản

Article 16. Inspection

Bên A có quyền kiểm tra tình trạng tài sản sau khi thông báo trước cho Bên B, trừ trường hợp khẩn cấp.

The Lessor may inspect the condition of the Asset upon prior notice to the Lessee, except in emergency circumstances.

Điều 17. Chi phí sử dụng

Article 17. Operating Costs

Bên B chịu các chi phí phát sinh từ việc sử dụng tài sản, bao gồm …

The Lessee shall bear costs arising from the use of the Asset, including …

Điều 18. Thuế và phí

Article 18. Taxes and Fees

Các bên thực hiện nghĩa vụ thuế, phí theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.

The Parties shall fulfill tax and fee obligations in accordance with their agreement and applicable laws.

Điều 19. Mất mát, hư hỏng

Article 19. Loss or Damage

Bên B chịu trách nhiệm đối với mất mát, hư hỏng do lỗi của Bên B hoặc người do Bên B quản lý.

The Lessee shall be responsible for loss or damage caused by the Lessee or persons under the Lessee's control.

Điều 20. Bồi thường

Article 20. Compensation

Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.

The breaching Party shall compensate for damages in accordance with this Agreement and applicable law.

Điều 21. Chấm dứt hợp đồng

Article 21. Termination

Hợp đồng chấm dứt khi hết thời hạn hoặc trong các trường hợp được quy định tại Hợp đồng và pháp luật áp dụng.

This Agreement shall terminate upon expiration or in other cases specified herein and under applicable law.

Điều 22. Hoàn trả tài sản

Article 22. Return of the Asset

Khi Hợp đồng chấm dứt, Bên B phải hoàn trả tài sản cho Bên A theo đúng thời hạn và tình trạng đã thỏa thuận, trừ hao mòn tự nhiên.

Upon termination, the Lessee shall return the Asset to the Lessor within the agreed time and in the agreed condition, except for normal wear and tear.

Điều 23. Bảo mật

Article 23. Confidentiality

Các bên cam kết bảo mật thông tin nhận được trong quá trình thực hiện Hợp đồng, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu cung cấp.

The Parties shall keep confidential information received during the performance of this Agreement, except where disclosure is required by law.

Điều 24. Sự kiện bất khả kháng

Article 24. Force Majeure

Bên bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng phải thông báo cho bên còn lại trong thời gian hợp lý.

The Party affected by a force majeure event shall notify the other Party within a reasonable period.

Điều 25. Luật áp dụng

Article 25. Governing Law

Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật …

This Agreement shall be governed by the laws of …

Điều 26. Giải quyết tranh chấp

Article 26. Dispute Resolution

Mọi tranh chấp trước hết được giải quyết bằng thương lượng.

Any dispute shall first be resolved through negotiation.

Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại …

If the dispute cannot be resolved through negotiation, it shall be resolved by …

Điều 27. Ngôn ngữ

Article 27. Language

Hợp đồng được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Hai bản có giá trị như nhau.

This Agreement is made in Vietnamese and English. Both versions shall have equal validity.

Trong trường hợp có bất kỳ khác biệt hoặc mâu thuẫn nào giữa hai phiên bản, bản tiếng Việt được ưu tiên áp dụng.

In case of any discrepancy or inconsistency between the two versions, the Vietnamese version shall prevail.

Điều 28. Hiệu lực

Article 28. Effectiveness

Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày …

This Agreement shall take effect from …

Hợp đồng được lập thành … bản tiếng Việt và … bản tiếng Anh, mỗi bên giữ … bản.

This Agreement is made in … Vietnamese originals and … English originals, with each Party retaining … originals.

ĐẠI DIỆN BÊN CHO THUÊ
FOR THE LESSOR

Ký, ghi rõ họ tên
Signature and full name

ĐẠI DIỆN BÊN THUÊ
FOR THE LESSEE

Ký, ghi rõ họ tên
Signature and full name

Luật sư Nguyễn Văn Hùng tư vấn về hợp đồng song ngữ

Theo Luật sư Nguyễn Văn Hùng, hợp đồng song ngữ không nên được hiểu đơn giản là "dịch một hợp đồng tiếng Việt sang tiếng Anh". Hai phiên bản phải được kiểm tra về tính tương đương của các thuật ngữ, nghĩa vụ và điều kiện thực hiện.

Đặc biệt, các thông tin như giá thuê, thời hạn, tiền cọc, thời hạn thông báo và mức bồi thường phải được đối chiếu chính xác giữa hai bản.

Đối với giao dịch có giá trị lớn, việc quy định rõ ngôn ngữ ưu tiên là cần thiết để hạn chế tranh chấp khi phát sinh khác biệt trong cách hiểu.

Luật sư Đặng Quý Tiên tư vấn về giao dịch có yếu tố nước ngoài

Theo Luật sư Đặng Quý Tiên, khi bên thuê là doanh nghiệp nước ngoài hoặc cá nhân nước ngoài, cần kiểm tra không chỉ thông tin của bên thuê mà còn cả mục đích sử dụng tài sản.

Đối với nhà, căn hộ, văn phòng, nhà xưởng hoặc tài sản chuyên dụng, bên cho thuê cần xác định rõ tài sản được sử dụng vào mục đích nào và bên thuê có trách nhiệm tuân thủ những quy định nào trong quá trình sử dụng.

Điều này giúp hạn chế trường hợp hợp đồng đã ký nhưng phát sinh vấn đề do mục đích sử dụng thực tế khác với thỏa thuận ban đầu.

Những lỗi thường gặp khi lập hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ

Hai bản dịch không thống nhất

Đây là lỗi phổ biến nhất.

Chỉ cần khác nhau về "month" và "quarter", "calendar days" và "working days" hoặc cách tính thời hạn cũng có thể dẫn đến tranh chấp.

Không quy định ngôn ngữ ưu tiên

Nếu hai bản có nội dung khác nhau nhưng hợp đồng không quy định bản nào được ưu tiên, việc giải thích hợp đồng có thể phức tạp hơn.

Dịch sai tên pháp nhân

Tên doanh nghiệp phải được sử dụng chính xác theo hồ sơ pháp lý.

Không thống nhất số tiền

Giá bằng số, bằng chữ và bản tiếng Anh phải hoàn toàn thống nhất.

Không xác định tỷ giá

Nếu tiền thuê được thỏa thuận bằng ngoại tệ hoặc thanh toán thông qua chuyển đổi tiền tệ, cần xác định rõ phương thức quy đổi.

Không lập phụ lục tài sản

Đối với máy móc, thiết bị hoặc nhiều tài sản, phụ lục là căn cứ quan trọng để kiểm soát số lượng và tình trạng.

Tải và sử dụng Mẫu Hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ

Người dùng có thể lựa chọn Hợp Đồng Mẫu phù hợp trên Hệ thống Mẫu Hợp Đồng, sau đó điều chỉnh theo loại tài sản, chủ thể và phương thức giao dịch.

Quy trình thực hiện:

Bước 1: Xác định loại tài sản.

Bước 2: Kiểm tra quyền cho thuê.

Bước 3: Xác minh thông tin pháp lý của bên thuê.

Bước 4: Hoàn thiện nội dung hợp đồng tiếng Việt.

Bước 5: Dịch và đối chiếu bản tiếng Anh.

Bước 6: Kiểm tra toàn bộ số liệu và thuật ngữ.

Bước 7: Thỏa thuận luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp.

Bước 8: Quy định ngôn ngữ ưu tiên.

Bước 9: Ký hợp đồng và phụ lục.

Bước 10: Lập biên bản bàn giao tài sản song ngữ nếu cần.

Kết luận

Hợp đồng cho thuê tài sản song ngữ phù hợp với các giao dịch có yếu tố nước ngoài hoặc khi các bên cần sử dụng đồng thời tiếng Việt và tiếng Anh. Một hợp đồng tốt không chỉ cần bản dịch chính xác mà phải bảo đảm hai phiên bản có cùng nội dung, cùng số liệu và cùng giá trị thể hiện ý chí của các bên.

Các điều khoản cần đặc biệt chú trọng gồm mô tả tài sản, giá thuê, tiền đặt cọc, thời hạn, thanh toán, thuế phí, bảo trì, bảo hiểm, cho thuê lại, bồi thường, chấm dứt, luật áp dụng, giải quyết tranh chấp và ngôn ngữ ưu tiên.

Đối với giao dịch có giá trị lớn hoặc có yếu tố nước ngoài phức tạp, các bên nên rà soát kỹ cả nội dung pháp lý và thuật ngữ tiếng Anh trước khi ký.

Mẫu Hợp Đồng cung cấp hệ thống biểu mẫu được biên tập theo từng loại giao dịch, giúp cá nhân và doanh nghiệp có cơ sở tham khảo, chỉnh sửa và hoàn thiện hợp đồng phù hợp với nhu cầu thực tế.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá