Hợp đồng cho thuê thương hiệu nhượng quyền nhận diện thương hiệu quốc tế

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng cho thuê thương hiệu nhượng quyền nhận diện thương hiệu quốc tế
🔥Standard
Mauhopdong.vn - L1-334
4.6
76.5K
544

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

85.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền85.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng cho thuê thương hiệu nhượng quyền nhận diện thương hiệu quốc tế là thỏa thuận pháp lý cao cấp giữa chủ sở hữu nhãn hiệu toàn cầu và đối tác nhận quyền tại thị trường nội địa nhằm xác lập quyền khai thác hệ thống thương mại, tiêu chuẩn vận hành và bộ nhận diện chuẩn hóa xuyên quốc gia. Văn bản này quy định rõ các chỉ số hiệu suất (KPIs) gồm tiến độ chuyển giao toàn bộ tài liệu quy chuẩn nhận diện, công nghệ và quy trình vận hành toàn cầu đúng mốc khai trương (SLA), tỷ lệ tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế qua các kỳ kiểm toán định kỳ (đạt từ 98% trở lên), cùng thời gian phản hồi hỗ trợ xử lý sự cố tiêu chuẩn thương hiệu hoặc khủng hoảng truyền thông trong vòng 2 giờ. Việc triển khai hợp đồng giúp chuẩn hóa hành lang pháp lý bảo hộ tài sản trí tuệ xuyên biên giới, kiểm soát chặt chẽ giá trị uy tín của thương hiệu toàn cầu tại thị trường bản địa, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và trải nghiệm khách hàng đồng bộ.

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng cho thuê thương hiệu nhượng quyền nhận diện thương hiệu quốc tế là văn bản ghi nhận việc chủ sở hữu hoặc bên có quyền khai thác một thương hiệu quốc tế cho phép đối tác sử dụng tên thương hiệu, logo, bộ nhận diện, mô hình kinh doanh, tiêu chuẩn vận hành và các tài sản thương mại liên quan trong một thời hạn nhất định. Trên thực tế, giao dịch này thường gắn với nhượng quyền thương mại, trong đó bên nhận quyền không chỉ được sử dụng thương hiệu mà còn phải tuân thủ hệ thống nhận diện, tiêu chuẩn chất lượng và phương thức kinh doanh của bên nhượng quyền. Vì có yếu tố thương hiệu quốc tế, hợp đồng cần đặc biệt chú ý đến phạm vi lãnh thổ, quyền sở hữu trí tuệ, phí nhượng quyền, phí định kỳ, chuyển giao công nghệ, bảo mật, kiểm soát chất lượng và xử lý quyền sử dụng sau khi hợp đồng chấm dứt.

Hợp đồng cho thuê thương hiệu nhượng quyền nhận diện thương hiệu quốc tế là gì?

“Hợp đồng cho thuê thương hiệu nhượng quyền nhận diện thương hiệu quốc tế” là cách gọi mang tính thương mại. Về bản chất, tùy cấu trúc giao dịch, hợp đồng có thể bao gồm:

  • Cấp quyền sử dụng nhãn hiệu;
  • Cấp quyền sử dụng tên thương mại;
  • Cấp quyền sử dụng logo;
  • Cấp quyền sử dụng hệ thống nhận diện;
  • Nhượng quyền mô hình kinh doanh;
  • Chuyển giao bí quyết kinh doanh;
  • Cung cấp quy trình vận hành;
  • Đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật;
  • Cung cấp hoặc chỉ định nguồn hàng;
  • Kiểm soát chất lượng.

Do đó, nếu bên nhận quyền được sử dụng toàn bộ hệ thống kinh doanh dưới thương hiệu quốc tế thì việc chỉ gọi đây là “thuê thương hiệu” có thể chưa phản ánh đầy đủ bản chất giao dịch.

Trong trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về nhượng quyền thương mại, các bên cần xây dựng hợp đồng theo đúng cấu trúc của giao dịch nhượng quyền thay vì sử dụng hợp đồng thuê nhãn hiệu đơn thuần.

Nhượng quyền thương hiệu quốc tế khác gì thuê thương hiệu?

Thuê hoặc cấp quyền sử dụng thương hiệu

Bên sở hữu cho phép bên khác sử dụng một thương hiệu trong phạm vi nhất định.

Bên nhận quyền chủ yếu được khai thác dấu hiệu nhận diện.

Nhượng quyền thương mại

Bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền sử dụng:

  • Thương hiệu;
  • Hệ thống nhận diện;
  • Mô hình kinh doanh;
  • Quy trình vận hành;
  • Tiêu chuẩn dịch vụ;
  • Bí quyết kinh doanh;
  • Hệ thống marketing;

đồng thời có quyền kiểm soát và hỗ trợ hoạt động kinh doanh của bên nhận quyền.

Vì vậy, một giao dịch nhượng quyền quốc tế thường có phạm vi rộng hơn rất nhiều so với việc chỉ cấp phép sử dụng logo hoặc tên thương hiệu.

Đối tượng của hợp đồng

Hợp đồng cần xác định cụ thể hệ thống thương hiệu được nhượng quyền.

Có thể bao gồm:

Tên thương hiệu: ……………………………

Logo: …………………………………………

Nhãn hiệu: ……………………………………

Tên miền: ……………………………………

Slogan: ………………………………………

Bộ nhận diện: ………………………………

Mô hình kinh doanh: …………………………

Quy trình vận hành: …………………………

Tài liệu đào tạo: ……………………………

Bí quyết kinh doanh: …………………………

Nếu thương hiệu được bảo hộ tại nhiều quốc gia, cần xác định rõ quyền sử dụng tại Việt Nam có căn cứ từ chủ sở hữu hay từ một bên trung gian được chủ sở hữu trao quyền.

Ai có quyền nhượng quyền thương hiệu quốc tế?

Bên nhượng quyền có thể là:

  • Chủ sở hữu thương hiệu;
  • Công ty mẹ;
  • Công ty con được trao quyền;
  • Master Franchisee;
  • Nhà phân phối hoặc bên nhận quyền cấp cao được quyền cấp lại;
  • Chủ thể được ủy quyền hợp pháp.

Đây là vấn đề cần kiểm tra trước khi ký.

Nếu một công ty tại nước ngoài ký hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam, bên nhận quyền nên yêu cầu cung cấp tài liệu chứng minh quyền của bên nhượng quyền đối với thương hiệu và quyền cấp lại trong lãnh thổ Việt Nam.

Phạm vi lãnh thổ

Đối với thương hiệu quốc tế, lãnh thổ là một trong những điều khoản quan trọng nhất.

Có thể thỏa thuận:

  • Toàn lãnh thổ Việt Nam;
  • Một tỉnh hoặc thành phố;
  • Một khu vực;
  • Một địa điểm kinh doanh;
  • Một số lượng cửa hàng cụ thể.

Nếu cấp quyền độc quyền tại Việt Nam, cần ghi rõ bên nhượng quyền có được:

  • Tự mở cửa hàng;
  • Cấp quyền cho bên khác;
  • Bán hàng trực tiếp;
  • Bán hàng online;
  • Cấp quyền cho đối tác thương mại điện tử;

trong cùng lãnh thổ hay không.

Quyền sử dụng hệ thống nhận diện

Bên nhận quyền có thể được sử dụng:

  • Logo;
  • Màu sắc;
  • Biển hiệu;
  • Bao bì;
  • Đồng phục;
  • Website;
  • Ứng dụng;
  • Tài liệu quảng cáo;
  • Nội thất cửa hàng;
  • Ấn phẩm truyền thông.

Tuy nhiên, việc sử dụng phải tuân thủ Brand Guideline hoặc bộ quy chuẩn nhận diện do bên nhượng quyền ban hành.

Bên nhận quyền không nên tự ý thay đổi logo, màu sắc, slogan hoặc bố cục nhận diện.

Phí nhượng quyền

Phí có thể gồm nhiều khoản.

Phí ban đầu

Khoản tiền thanh toán khi ký hợp đồng hoặc khi được cấp quyền.

Phí định kỳ

Có thể tính theo tháng, quý hoặc năm.

Phí theo doanh thu

Ví dụ:

Bên nhận quyền thanh toán …% doanh thu thuần hàng tháng.

Phí marketing

Bên nhận quyền đóng một khoản riêng cho hoạt động quảng bá thương hiệu.

Phí gia hạn

Nếu tiếp tục khai thác thương hiệu sau thời hạn ban đầu, các bên có thể thỏa thuận phí gia hạn.

Hợp đồng cần giải thích rõ từng khoản phí và căn cứ tính phí.

Mô hình độc quyền

Nếu bên nhận quyền được độc quyền khai thác thương hiệu tại một khu vực, hợp đồng cần ghi cụ thể.

Ví dụ:

Bên Nhận Quyền được độc quyền khai thác thương hiệu tại khu vực … trong thời hạn … năm.

Đồng thời phải quy định trường hợp bên nhận quyền không đạt doanh số tối thiểu thì quyền độc quyền có bị thu hồi hay chuyển thành không độc quyền hay không.

Tiêu chuẩn nhận diện thương hiệu

Đây là điều khoản không thể thiếu.

Bên nhận quyền phải tuân thủ:

  • Logo;
  • Màu sắc;
  • Font chữ;
  • Biển hiệu;
  • Thiết kế cửa hàng;
  • Bao bì;
  • Đồng phục;
  • Hình ảnh;
  • Nội dung quảng cáo;
  • Quy cách trình bày sản phẩm.

Bên nhượng quyền có quyền kiểm tra để bảo đảm tính thống nhất của thương hiệu.

Kiểm soát chất lượng

Một trong những đặc điểm của nhượng quyền thương mại là bên nhượng quyền thường duy trì quyền kiểm soát nhất định đối với hệ thống.

Hợp đồng cần quy định:

  • Tiêu chuẩn sản phẩm;
  • Tiêu chuẩn dịch vụ;
  • Quy trình vận hành;
  • Kiểm tra định kỳ;
  • Kiểm tra đột xuất trong trường hợp cần thiết;
  • Cơ chế khắc phục;
  • Xử lý vi phạm.

Đào tạo và hỗ trợ

Nếu có đào tạo, cần ghi rõ:

  • Nội dung đào tạo;
  • Số lượng nhân sự;
  • Thời gian;
  • Địa điểm;
  • Ngôn ngữ;
  • Chi phí;
  • Tài liệu;
  • Hỗ trợ sau khai trương.

Nếu thương hiệu quốc tế cung cấp tài liệu bằng tiếng nước ngoài, cần quy định trách nhiệm dịch thuật và chi phí.

Cung cấp hàng hóa và nguyên liệu

Một số hệ thống nhượng quyền yêu cầu bên nhận quyền mua hàng từ bên nhượng quyền hoặc nhà cung cấp được chỉ định.

Nếu có điều kiện này, cần quy định:

  • Danh mục hàng hóa bắt buộc;
  • Giá;
  • Phương thức đặt hàng;
  • Thời gian giao hàng;
  • Điều kiện thanh toán;
  • Tiêu chuẩn chất lượng;
  • Nhà cung cấp thay thế.

Không nên đưa điều khoản quá chung chung như “bên nhận quyền phải mua toàn bộ hàng hóa theo yêu cầu của bên nhượng quyền”.

Bảo mật bí quyết kinh doanh

Nếu hệ thống nhượng quyền chuyển giao:

  • Công thức;
  • Quy trình;
  • Dữ liệu;
  • Phần mềm;
  • Tài liệu vận hành;
  • Chiến lược kinh doanh;
  • Danh sách nhà cung cấp;

thì các bên cần quy định rõ nghĩa vụ bảo mật.

Nghĩa vụ này có thể tiếp tục tồn tại sau khi hợp đồng chấm dứt.

Quyền sở hữu trí tuệ

Bên nhận quyền không trở thành chủ sở hữu thương hiệu chỉ vì đã trả phí nhượng quyền.

Hợp đồng cần xác định:

Việc cấp quyền sử dụng không làm chuyển giao quyền sở hữu đối với nhãn hiệu, logo, tên thương mại, tài liệu hoặc các tài sản trí tuệ khác cho Bên Nhận Quyền.

Bên nhận quyền chỉ được sử dụng trong phạm vi được cấp.

Quảng cáo và truyền thông

Bên nhận quyền cần tuân thủ quy chuẩn thương hiệu khi:

  • Chạy quảng cáo;
  • Tạo fanpage;
  • Xây dựng website;
  • Đăng video;
  • Làm biển hiệu;
  • Tổ chức sự kiện;
  • Sử dụng người nổi tiếng;
  • Quảng cáo trên sàn thương mại điện tử.

Đối với chiến dịch lớn, hợp đồng có thể yêu cầu phê duyệt trước.

Ý kiến chuyên gia pháp lý

Luật sư Nguyễn Văn Hùng nhận định rằng giao dịch nhượng quyền thương hiệu quốc tế cần kiểm tra “chuỗi quyền” trước khi ký. Không chỉ xác định ai là chủ sở hữu nhãn hiệu mà còn phải xác định người ký hợp đồng có quyền cấp quyền tại Việt Nam hay không. Nếu bên ký chỉ là một bên nhận quyền tại quốc gia khác nhưng không có quyền cấp lại, hợp đồng có thể phát sinh rủi ro rất lớn.

Luật sư Đặng Quý Tiên cho rằng cần tách rõ ba nhóm quyền trong hợp đồng: quyền sử dụng thương hiệu, quyền khai thác mô hình kinh doanh và quyền sử dụng tài liệu/bí quyết. Việc tách phạm vi này giúp xác định chính xác khoản phí mà bên nhận quyền phải trả và những nghĩa vụ phải thực hiện trong thời gian nhượng quyền.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Đối với một giao dịch nhượng quyền thương hiệu quốc tế, hồ sơ có thể gồm:

  1. Giấy tờ pháp lý của bên nhượng quyền;
  2. Giấy tờ pháp lý của bên nhận quyền;
  3. Tài liệu chứng minh quyền đối với thương hiệu;
  4. Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu liên quan;
  5. Tài liệu chứng minh quyền cấp phép;
  6. Bộ nhận diện thương hiệu;
  7. Brand Guideline;
  8. Franchise Manual;
  9. Tài liệu đào tạo;
  10. Danh mục hàng hóa, dịch vụ;
  11. Bảng phí nhượng quyền;
  12. Tiêu chuẩn chất lượng;
  13. Tài liệu công bố/thông tin nhượng quyền theo trường hợp pháp luật yêu cầu;
  14. Văn bản ủy quyền của người ký nếu có.

Hướng dẫn soạn hợp đồng

Bước 1: Xác minh thương hiệu

Kiểm tra chủ sở hữu, tình trạng bảo hộ và quyền cấp phép.

Bước 2: Xác định mô hình giao dịch

Xác định đây là cấp phép sử dụng thương hiệu đơn thuần hay nhượng quyền thương mại toàn bộ hệ thống.

Bước 3: Xác định lãnh thổ

Ghi rõ quốc gia, khu vực, tỉnh/thành phố hoặc địa điểm được khai thác.

Bước 4: Xác định tính độc quyền

Ghi rõ quyền độc quyền và điều kiện duy trì quyền độc quyền.

Bước 5: Xác định phí

Tách phí ban đầu, phí định kỳ, phí marketing, phí theo doanh thu và các khoản khác.

Bước 6: Đưa Brand Guideline thành phụ lục

Không nên chỉ ghi “sử dụng thương hiệu theo hướng dẫn của bên nhượng quyền”. Cần xác định bộ tài liệu làm căn cứ.

Bước 7: Quy định chấm dứt

Phải có cơ chế tháo bỏ toàn bộ nhận diện thương hiệu sau khi quyền sử dụng kết thúc.

Mẫu Hợp đồng cho thuê thương hiệu nhượng quyền nhận diện thương hiệu quốc tế

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN VÀ CẤP QUYỀN SỬ DỤNG THƯƠNG HIỆU

Số: ………/HĐNQTH

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …………………, chúng tôi gồm:

BÊN NHƯỢNG QUYỀN – FRANCHISOR

Tên tổ chức: …………………………………
Quốc gia thành lập: …………………………
Số đăng ký: …………………………………
Địa chỉ: ………………………………………
Đại diện: ………………………………………
Chức vụ: ………………………………………

BÊN NHẬN QUYỀN – FRANCHISEE

Tên tổ chức/cá nhân: ………………………
Mã số doanh nghiệp/CCCD: ………………
Địa chỉ: ………………………………………
Đại diện: ………………………………………
Chức vụ: ………………………………………

Hai bên thống nhất:

Điều 1. Đối tượng nhượng quyền

Bên Nhượng Quyền cấp cho Bên Nhận Quyền quyền khai thác hệ thống thương hiệu:

Tên thương hiệu: ……………………………

Logo: …………………………………………

Nhãn hiệu: ……………………………………

Mô hình kinh doanh: …………………………

Điều 2. Quyền sử dụng nhận diện

Bên Nhận Quyền được sử dụng tên thương hiệu, logo, slogan, biển hiệu, màu sắc và các yếu tố nhận diện theo Brand Guideline.

Điều 3. Phạm vi lãnh thổ

Lãnh thổ nhượng quyền: ……………………………

Bên Nhận Quyền chỉ được khai thác thương hiệu trong phạm vi nêu trên.

Điều 4. Tính độc quyền

Quyền nhượng quyền là:

  • Độc quyền; hoặc
  • Không độc quyền.

Phạm vi độc quyền: …………………………………

Điều 5. Thời hạn

Thời hạn nhượng quyền từ ngày …/…/… đến ngày …/…/….

Điều 6. Phí nhượng quyền ban đầu

Phí ban đầu: ………………………

Thời hạn thanh toán: ………………

Điều 7. Phí định kỳ

Bên Nhận Quyền thanh toán …………… đồng/tháng hoặc …% doanh thu.

Điều 8. Phí marketing

Bên Nhận Quyền thanh toán phí marketing ………………… theo phương thức …………………

Điều 9. Bộ nhận diện thương hiệu

Brand Guideline là phụ lục không tách rời của Hợp đồng.

Bên Nhận Quyền phải sử dụng nhận diện đúng hướng dẫn.

Điều 10. Địa điểm kinh doanh

Địa điểm được phê duyệt: ……………………………

Việc thay đổi địa điểm phải được Bên Nhượng Quyền chấp thuận theo Hợp đồng.

Điều 11. Tiêu chuẩn cơ sở

Cơ sở kinh doanh phải đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế, nội thất, biển hiệu và nhận diện do Bên Nhượng Quyền quy định.

Điều 12. Tiêu chuẩn sản phẩm

Bên Nhận Quyền phải duy trì tiêu chuẩn sản phẩm và dịch vụ theo hệ thống nhượng quyền.

Điều 13. Đào tạo

Bên Nhượng Quyền cung cấp chương trình đào tạo gồm:

…………………………………………………………

Điều 14. Hỗ trợ vận hành

Bên Nhượng Quyền hỗ trợ Bên Nhận Quyền trong phạm vi:

…………………………………………………………

Điều 15. Cung cấp hàng hóa

Bên Nhận Quyền mua hàng hóa từ:

…………………………………………………………

Điều kiện mua hàng: …………………………………

Điều 16. Kiểm soát chất lượng

Bên Nhượng Quyền có quyền kiểm tra hoạt động kinh doanh nhằm bảo đảm tiêu chuẩn chung của hệ thống.

Điều 17. Kiểm tra thương hiệu

Bên Nhượng Quyền có quyền kiểm tra việc sử dụng tên, logo, biển hiệu và các yếu tố nhận diện.

Điều 18. Quảng cáo

Mọi hoạt động quảng cáo sử dụng thương hiệu phải tuân thủ Brand Guideline và quy trình phê duyệt nếu thuộc trường hợp phải phê duyệt.

Điều 19. Sở hữu trí tuệ

Quyền sở hữu đối với thương hiệu, nhãn hiệu, logo, tài liệu và các tài sản trí tuệ vẫn thuộc chủ thể có quyền hợp pháp.

Hợp đồng không được hiểu là chuyển quyền sở hữu cho Bên Nhận Quyền.

Điều 20. Bảo mật

Bên Nhận Quyền phải bảo mật bí quyết kinh doanh, tài liệu vận hành, thông tin kỹ thuật và các thông tin mật khác.

Điều 21. Phần mềm và hệ thống

Nếu hệ thống nhượng quyền sử dụng phần mềm hoặc nền tảng quản lý riêng, quyền truy cập và phạm vi sử dụng được quy định tại Phụ lục ………

Điều 22. Báo cáo doanh thu

Bên Nhận Quyền phải báo cáo doanh thu theo định kỳ …………………

Báo cáo là căn cứ xác định phí nhượng quyền theo doanh thu nếu có.

Điều 23. Kiểm toán

Bên Nhượng Quyền có quyền yêu cầu kiểm tra số liệu doanh thu trong phạm vi cần thiết để xác định phí nhượng quyền.

Điều 24. Chuyển giao quyền

Bên Nhận Quyền không được chuyển giao quyền nhượng quyền cho bên thứ ba nếu chưa được chấp thuận theo Hợp đồng.

Điều 25. Chấm dứt

Hợp đồng chấm dứt khi hết thời hạn hoặc theo các trường hợp được quy định trong Hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Điều 26. Vi phạm nghiêm trọng

Các hành vi như sử dụng thương hiệu ngoài phạm vi, làm giả nhận diện, tiết lộ bí mật hoặc vi phạm nghiêm trọng tiêu chuẩn hệ thống có thể là căn cứ xử lý theo Hợp đồng.

Điều 27. Chấm dứt sử dụng thương hiệu

Khi Hợp đồng chấm dứt, Bên Nhận Quyền phải ngay lập tức chấm dứt việc sử dụng thương hiệu trong phạm vi pháp luật và Hợp đồng yêu cầu.

Điều 28. Tháo bỏ nhận diện

Trong thời hạn … ngày, Bên Nhận Quyền phải tháo bỏ biển hiệu, logo, hình ảnh thương hiệu và các dấu hiệu nhận diện tại cơ sở kinh doanh.

Điều 29. Xử lý tài liệu và bí quyết

Bên Nhận Quyền phải hoàn trả hoặc xử lý tài liệu, tài khoản, dữ liệu và thông tin theo yêu cầu của Bên Nhượng Quyền.

Điều 30. Bồi thường

Bên vi phạm gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm bồi thường theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng.

Điều 31. Sự kiện bất khả kháng

Các bên được xử lý trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng theo pháp luật áp dụng.

Điều 32. Luật áp dụng

Hợp đồng được điều chỉnh bởi pháp luật ……………………………

Trường hợp giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh bắt buộc của pháp luật Việt Nam thì các bên phải tuân thủ các quy định bắt buộc tương ứng.

Điều 33. Giải quyết tranh chấp

Tranh chấp trước hết được giải quyết bằng thương lượng.

Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại ……………………………

Điều 34. Ngôn ngữ

Hợp đồng được lập bằng tiếng Việt và …………………

Trong trường hợp có khác biệt về cách hiểu, bản ………………… được ưu tiên áp dụng trong phạm vi pháp luật cho phép.

Điều 35. Hiệu lực

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày …/…/… và được lập thành … bản có giá trị pháp lý như nhau.

ĐẠI DIỆN BÊN NHƯỢNG QUYỀN
Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có

ĐẠI DIỆN BÊN NHẬN QUYỀN
Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có

Các phụ lục nên kèm theo

Đối với hợp đồng nhượng quyền thương hiệu quốc tế, không nên chỉ có một văn bản chính. Nên xây dựng bộ hồ sơ gồm:

Phụ lục 01: Danh mục thương hiệu và nhãn hiệu.

Phụ lục 02: Phạm vi lãnh thổ.

Phụ lục 03: Brand Guideline – quy chuẩn nhận diện.

Phụ lục 04: Tiêu chuẩn thiết kế cửa hàng.

Phụ lục 05: Tiêu chuẩn sản phẩm và dịch vụ.

Phụ lục 06: Franchise Manual – sổ tay vận hành.

Phụ lục 07: Chính sách đào tạo.

Phụ lục 08: Bảng phí nhượng quyền.

Phụ lục 09: Cơ chế báo cáo doanh thu.

Phụ lục 10: SLA/hỗ trợ kỹ thuật nếu có.

Những rủi ro cần đặc biệt lưu ý

Bên ký không thực sự có quyền nhượng quyền

Đây là rủi ro lớn nhất đối với thương hiệu quốc tế. Cần xác minh chuỗi quyền từ chủ sở hữu đến bên trực tiếp ký hợp đồng.

Phạm vi lãnh thổ không rõ

Cần xác định chính xác bên nhận quyền có được độc quyền tại Việt Nam hay chỉ được kinh doanh tại một địa điểm.

Chỉ thuê logo nhưng lại phải tuân thủ toàn bộ hệ thống

Nếu hợp đồng vừa gọi là thuê thương hiệu vừa áp dụng toàn bộ quy trình nhượng quyền, cần xác định rõ bản chất giao dịch và nghĩa vụ tương ứng.

Không quy định phí theo doanh thu

Nếu phí nhượng quyền được tính theo doanh thu nhưng không quy định rõ cách xác định doanh thu, tranh chấp rất dễ phát sinh.

Không có Brand Guideline

Điều khoản “sử dụng thương hiệu theo hướng dẫn của bên nhượng quyền” là chưa đủ nếu không có tài liệu làm căn cứ.

Không quy định hậu quả khi chấm dứt

Sau khi hết quyền nhượng quyền, phải có cơ chế chấm dứt sử dụng logo, biển hiệu, website, mạng xã hội và các tài liệu mang thương hiệu.

Lưu ý về pháp lý nhượng quyền

Đối với giao dịch có bản chất là nhượng quyền thương mại, các bên cần kiểm tra các quy định chuyên ngành về nhượng quyền, đặc biệt đối với nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam, nhượng quyền từ khu chế xuất, khu phi thuế quan hoặc giữa các chủ thể có yếu tố nước ngoài.

Ngoài quyền đối với nhãn hiệu, cần xem xét riêng các vấn đề về công bố thông tin, đăng ký/thông báo nhượng quyền, ngoại hối, thuế, chuyển giao công nghệ, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng và pháp luật sở hữu trí tuệ tùy cấu trúc giao dịch.

Kết luận

Hợp đồng cho thuê thương hiệu nhượng quyền nhận diện thương hiệu quốc tế nên được xây dựng theo đúng bản chất của giao dịch. Nếu đối tác chỉ được phép sử dụng tên và logo thì có thể thiết kế theo hướng cấp quyền sử dụng nhãn hiệu. Nếu đối tác được tiếp nhận cả mô hình kinh doanh, hệ thống nhận diện, quy trình vận hành, tiêu chuẩn chất lượng, đào tạo và hỗ trợ thì cần xem xét đây là giao dịch nhượng quyền thương mại.

Một hợp đồng hoàn chỉnh cần kiểm soát ít nhất các nhóm vấn đề: quyền đối với thương hiệu, phạm vi lãnh thổ, độc quyền, thời hạn, phí nhượng quyền, nhận diện thương hiệu, tiêu chuẩn chất lượng, đào tạo, vận hành, bảo mật, kiểm soát hệ thống, quyền sở hữu trí tuệ, chấm dứt và tháo bỏ nhận diện.

Mẫu Hợp Đồng có thể được sử dụng làm khung tham khảo để xây dựng hợp đồng cụ thể, nhưng với giao dịch nhượng quyền thương hiệu quốc tế có giá trị lớn, các bên nên rà soát riêng quyền của bên nhượng quyền, cấu trúc phí và các nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ yếu tố nước ngoài trước khi ký.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá