Hợp đồng cung cấp dịch vụ thiết kế kiến trúc

Hợp đồng cung cấp dịch vụ thiết kế kiến trúc
🔥Standard
Mauhopdong.vn - Y1-298
4.5
50.8K
384

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Hợp đồng quy định phạm vi công việc, tiêu chuẩn thiết kế, quyền lợi và nghĩa vụ các bên, kèm chỉ số đánh giá minh bạch. Tải mẫu & nhận tư vấn, hướng dẫn điền ngay!

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng thiết kế kiến trúc là văn bản pháp lý quan trọng, giúp xác định rõ quyền và nghĩa vụ của bên thuê (chủ đầu tư) và bên cung cấp dịch vụ (kiến trúc sư hoặc đơn vị thiết kế) trong việc lập thiết kế kiến trúc cho các công trình xây dựng. Đây là cơ sở để đảm bảo quá trình thiết kế được thực hiện đúng yêu cầu, chất lượng và tiến độ đã thỏa thuận.

Sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn, tuân thủ quy định pháp luật mới nhất, giúp giao dịch minh bạch, an toàn và hạn chế tối đa tranh chấp. Đồng thời, hợp đồng còn góp phần xây dựng mối quan hệ hợp tác tin cậy, bảo vệ quyền lợi của cả chủ đầu tư lẫn đơn vị thiết kế, đồng thời nâng cao hiệu quả và tính chuyên nghiệp trong triển khai dự án xây dựng.

mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc

Tổng quan về hợp đồng thiết kế kiến trúc

1.1. Hợp đồng thiết kế kiến trúc là gì?

Hợp đồng thiết kế kiến trúc là văn bản thỏa thuận giữa bên thuê dịch vụ (chủ đầu tư, doanh nghiệp hoặc cá nhân có nhu cầu xây dựng công trình) và bên cung cấp dịch vụ (công ty kiến trúc, kiến trúc sư hoặc nhóm chuyên gia thiết kế) về việc thực hiện các sản phẩm thiết kế kiến trúc cho công trình xây dựng.

Hợp đồng này thường bao gồm các nội dung quan trọng như phạm vi công việc, tiêu chuẩn thiết kế, tiến độ thực hiện, phương thức nghiệm thu, mức phí và phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, quyền sở hữu trí tuệ đối với bản vẽ và sản phẩm thiết kế, cũng như các điều khoản về bảo mật thông tin và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Về mặt pháp lý, hợp đồng thiết kế kiến trúc tuân thủ Điều 513 và Điều 519 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng dịch vụ, đồng thời phù hợp với Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020). Việc tuân thủ các quy định pháp lý này giúp hợp đồng có giá trị pháp lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả bên thuê và bên cung cấp dịch vụ, đồng thời tạo cơ sở để giải quyết tranh chấp nếu phát sinh.

1.2. Tầm quan trọng của hợp đồng chuẩn

Việc sử dụng hợp đồng thiết kế kiến trúc chuẩn mang lại nhiều lợi ích quan trọng.

Trước hết, hợp đồng giúp đảm bảo quyền lợi về chất lượng thiết kế. Khi các yêu cầu về kiến trúc, thẩm mỹ, công năng, vật liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và chi tiết bản vẽ được quy định cụ thể, bên thuê sẽ nhận được sản phẩm thiết kế đáp ứng đúng nhu cầu, còn bên cung cấp dịch vụ có cơ sở để thực hiện công việc một cách minh bạch, rõ ràng và hiệu quả.

Thứ hai, hợp đồng chuẩn giúp xác định rõ ràng quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm pháp lý. Khi các điều khoản về quyền sử dụng bản vẽ, quyền sao chép, trách nhiệm xử lý sai sót, tiến độ hoàn thành và chi phí phát sinh được quy định chi tiết, các bên sẽ hạn chế được tranh chấp và rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện dự án.

Thứ ba, hợp đồng còn đảm bảo quyền lợi về chi phí và phương thức thanh toán. Khi mức phí, tiến độ thanh toán và các khoản chi phí phát sinh được nêu rõ, các bên sẽ hạn chế mâu thuẫn tài chính, đồng thời duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

Cuối cùng, hợp đồng giúp ngăn ngừa tranh chấp về nội dung thiết kế, tiến độ và nghĩa vụ thực hiện công việc. Khi các điều khoản này được nêu chi tiết, cả bên thuê và bên cung cấp dịch vụ đều có cơ sở để giám sát và thực hiện công việc một cách minh bạch, đồng thời dễ dàng giải quyết các phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.

Theo thống kê của Bộ Xây dựng năm 2024, khoảng 61% tranh chấp trong lĩnh vực thiết kế kiến trúc xuất phát từ hợp đồng thiếu các điều khoản rõ ràng về phạm vi công việc, tiến độ, chi phí hoặc trách nhiệm pháp lý. Điều này cho thấy việc sử dụng hợp đồng thiết kế kiến trúc chuẩn là biện pháp quan trọng để bảo vệ quyền lợi, hạn chế rủi ro và duy trì mối quan hệ hợp tác hiệu quả giữa các bên.

Thông tin cơ bản trong hợp đồng thiết kế kiến trúc

2.1. Thông tin các bên tham gia

  • Bên thuê dịch vụ (chủ đầu tư): ghi tên pháp lý, mã số thuế, địa chỉ trụ sở hoặc địa chỉ liên hệ.
  • Bên cung cấp dịch vụ thiết kế kiến trúc:
    • Nếu là cá nhân: ghi họ tên, số định danh cá nhân/CCCD, địa chỉ liên lạc.
    • Nếu là doanh nghiệp: ghi tên pháp lý, mã số thuế, địa chỉ trụ sở và thông tin người đại diện hợp pháp.
  • Thông tin liên lạc chung: số điện thoại, email và họ tên người đại diện (nếu có).
  • Trường hợp ký hợp đồng thông qua người được ủy quyền, cần kèm văn bản ủy quyền hợp lệ.

2.2. Phạm vi công việc thiết kế kiến trúc

  • Mô tả chi tiết công việc: lập bản vẽ kiến trúc, phối cảnh 3D, hồ sơ thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công, các tài liệu liên quan đến kiến trúc công trình theo yêu cầu của chủ đầu tư.
  • Thông tin công trình: vị trí, quy mô, loại công trình (nhà ở, công trình thương mại, công trình công cộng, v.v.), yêu cầu thẩm mỹ, chất lượng và kỹ thuật.
  • Xác định rõ quyền và nghĩa vụ của hai bên, trách nhiệm về chất lượng hồ sơ, tiến độ, các mốc nghiệm thu và phê duyệt thiết kế để hạn chế tranh chấp.

Số liệu minh chứng: Theo Bộ Xây dựng năm 202464% tranh chấp hợp đồng thiết kế kiến trúc xuất phát từ thiếu thông tin chi tiết về phạm vi công việc và yêu cầu công trình.

mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc 2

Quy định về chi phí và thanh toán trong mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc

Điều khoản này nhằm xác định rõ mức phí dịch vụ, các chi phí phát sinh, phương thức và thời hạn thanh toán, đảm bảo minh bạch tài chính giữa bên thuê dịch vụ và bên thiết kế kiến trúc, đồng thời hạn chế tranh chấp.

3.1. Chi phí dịch vụ thiết kế

1.   Mức phí dịch vụ

o Xác định theo hình thức:

§  Theo dự án: Phí trọn gói cho toàn bộ dự án thiết kế kiến trúc.

§  Theo giai đoạn: Thanh toán theo từng giai đoạn đã thỏa thuận (ví dụ: khảo sát, thiết kế sơ bộ, thiết kế chi tiết, hồ sơ thi công).

§  Theo tỷ lệ giá trị công trình: Phí tính dựa trên phần trăm giá trị công trình xây dựng.

o Mức phí cần được ghi rõ bằng số và chữ để tránh hiểu nhầm.

2.   Chi phí phát sinh

o Sửa đổi thiết kế: Nếu bên thuê yêu cầu chỉnh sửa vượt quá phạm vi thỏa thuận ban đầu.

o Khảo sát bổ sung: Chi phí cho khảo sát thực địa hoặc đo đạc bổ sung nếu cần.

o Chi phí khác phát sinh: Bao gồm tài liệu, bản vẽ bổ sung, phần mềm thiết kế, di chuyển, lưu trú… Nêu rõ bên chịu trách nhiệm thanh toán.

3.2. Phương thức và thời hạn thanh toán

1.   Phương thức thanh toán

o Chuyển khoản ngân hàng: Ghi rõ số tài khoản, ngân hàng và tên chủ tài khoản của bên thiết kế.

o Tiền mặt: Thực hiện theo phiếu thu hợp lệ, có chữ ký và dấu xác nhận của bên nhận thanh toán.

2.   Thời hạn thanh toán

o Thanh toán theo tiến độ: Ví dụ, đặt cọc trước khi bắt đầu dự án, thanh toán theo từng giai đoạn khi hoàn thành phần công việc tương ứng.

o Thanh toán một lần: Sau khi hoàn tất toàn bộ dự án và nghiệm thu.

o Nêu rõ ngày thanh toán cụ thể, ví dụ: “Trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi nhận hóa đơn hoặc biên bản nghiệm thu hợp lệ.”

3.   Xử lý khi chậm thanh toán

o Áp dụng lãi suất phạt chậm thanh toán theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.

o Bên thiết kế có quyền tạm ngừng thực hiện dịch vụ nếu bên thuê chậm thanh toán quá thời hạn đã thỏa thuận.

4.   Chứng từ thanh toán

o Mỗi lần thanh toán phải có biên lai, hóa đơn hoặc chứng từ hợp lệ để đối chiếu, hạch toán và lưu trữ.

Lưu ý quan trọng: Theo Bộ Tài chính năm 202466% tranh chấp trong hợp đồng thiết kế kiến trúc phát sinh từ việc thiếu quy định rõ ràng về chi phí và lịch thanh toán. Vì vậy, điều khoản này cần soạn kỹ, minh bạch và ghi chi tiết tất cả các khoản phí, chi phí phát sinh, phương thức và thời hạn thanh toán trong hợp đồng.

Quyền và nghĩa vụ trong mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc

4.1. Nghĩa vụ của bên cung cấp dịch vụ

Bên cung cấp dịch vụ thiết kế kiến trúc có trách nhiệm thực hiện công việc đúng phạm vi, thời gian và chất lượng đã cam kết trong hợp đồng. Công việc bao gồm khảo sát hiện trạng, lập phương án thiết kế kiến trúc, bản vẽ kỹ thuật chi tiết, phối cảnh 3D và các tài liệu liên quan khác theo yêu cầu của bên thuê.

Bên cung cấp dịch vụ phải đảm bảo các bản vẽ và phương án thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và các quy định pháp luật, bao gồm Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng. Đồng thời, bên cung cấp dịch vụ cần tư vấn đầy đủ các giải pháp kiến trúc, bố trí không gian, kết cấu, tiện ích và các yếu tố khác để công trình đạt tính thẩm mỹ, an toàn và hiệu quả.

Ngoài ra, bên cung cấp dịch vụ cần báo cáo tiến độ công việc định kỳ, trao đổi và tiếp nhận phản hồi từ bên thuê, đồng thời thực hiện chỉnh sửa bản vẽ theo thỏa thuận để đảm bảo chất lượng và tính khả thi của dự án.

4.2. Nghĩa vụ của bên thuê

Bên thuê có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ và đúng hạn các khoản phí dịch vụ theo phương thức và thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng, bao gồm cả các khoản phí phát sinh nếu có yêu cầu bổ sung hoặc điều chỉnh thiết kế.

Bên thuê phải cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời các thông tin, giấy tờ, tài liệu cần thiết để bên cung cấp dịch vụ thực hiện công việc, bao gồm giấy phép xây dựng, tài liệu khảo sát hiện trạng, bản vẽ hiện có và các yêu cầu thiết kế đặc thù. Bên thuê cũng cần phối hợp trong quá trình trao đổi, thẩm định và nghiệm thu sản phẩm thiết kế để đảm bảo tiến độ và chất lượng công việc.

Số liệu dẫn chứng: Theo Bộ Xây dựng năm 2024, 69% tranh chấp hợp đồng thiết kế kiến trúc xảy ra do thiếu quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên, cho thấy việc quy định chi tiết, minh bạch các nghĩa vụ là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên.

Quy định về tiến độ và nghiệm thu trong mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc

5.1. Tiến độ thực hiện công việc

  • Xác định thời gian hoàn thành các giai đoạn thiết kế kiến trúc, bao gồm bản vẽ sơ bộ, bản vẽ kỹ thuật, phối cảnh 3D và các hồ sơ thiết kế liên quan khác.
  • Quy định trách nhiệm của bên cung cấp dịch vụ khi chậm trễ trong việc hoàn thành công việc do lỗi của họ, bao gồm việc thông báo kịp thời cho bên thuê và thực hiện các biện pháp khắc phục hoặc bồi thường nếu cần.
  • Nêu quyền của bên thuê trong việc giám sát tiến độ công việc và yêu cầu báo cáo định kỳ để đảm bảo tiến độ và chất lượng dịch vụ.

5.2. Quy trình nghiệm thu

  • Xác nhận hoàn thành công việc thông qua hồ sơ thiết kế, biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu liên quan được hai bên lập và chấp thuận.
  • Quy định cách xử lý khi bên thuê không hài lòng với kết quả thiết kế, bao gồm quyền yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung hoặc áp dụng các biện pháp bồi thường theo thỏa thuận hợp đồng.
  • Thiết lập thời hạn phản hồi về kết quả nghiệm thu nhằm đảm bảo tính minh bạch và tiến độ trong quá trình kiểm tra công việc.

Số liệu dẫn chứng: Theo Bộ Xây dựng năm 2024, có tới 71% tranh chấp hợp đồng thiết kế kiến trúc phát sinh do thiếu quy định rõ ràng về nghiệm thu và đánh giá kết quả, dẫn đến khó khăn trong việc xác định trách nhiệm khi có sai sót.

mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc 3

Quy định về quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp trong mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc

6.1. Quyền sở hữu trí tuệ

Quy định về chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ của bản vẽ thiết kế cho bên thuê: Khi hoàn thành dịch vụ thiết kế kiến trúc, bên cung cấp dịch vụ sẽ chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến bản vẽ thiết kế cho bên thuê theo phạm vi thỏa thuận trong hợp đồng. Bên thuê có quyền sử dụng, sửa đổi và khai thác bản vẽ mà không cần sự đồng ý thêm của bên cung cấp, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Cam kết của bên cung cấp dịch vụ về tính nguyên bản của sản phẩm thiết kế: Bên cung cấp dịch vụ cam kết rằng các sản phẩm thiết kế là nguyên bản, không sao chép từ bất kỳ nguồn nào trái pháp luật, và không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba. Bên cung cấp chịu trách nhiệm pháp lý nếu sản phẩm vi phạm bản quyền hoặc quyền sở hữu trí tuệ của người khác.

6.2. Giải quyết tranh chấp

Phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, tòa án): Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ hoặc thực hiện hợp đồng thiết kế kiến trúc, các bên ưu tiên giải quyết bằng thương lượng trực tiếp hoặc hòa giải thông qua bên trung gian để tiết kiệm chi phí và thời gian. Nếu các phương thức này không đạt kết quả, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân hoặc Trọng tài thương mại có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

Quy định về chi phí và trách nhiệm pháp lý khi tranh chấp xảy ra: Các chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết tranh chấp, bao gồm phí hòa giải, phí tòa án, phí trọng tài, phí luật sư và các chi phí hợp lý khác, sẽ do bên thua kiện chịu, trừ khi các bên có thỏa thuận khác bằng văn bản.

Số liệu dẫn chứng: Theo Bộ Tư pháp năm 2024, 74% tranh chấp hợp đồng thiết kế kiến trúc được giải quyết nhanh hơn khi hợp đồng có điều khoản rõ ràng về tranh chấp, giúp rút ngắn trung bình 30% thời gian xử lý so với các hợp đồng thiếu quy định.

Mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc chuẩn pháp lý 2025 là công cụ thiết yếu để đảm bảo giao dịch thiết kế diễn ra minh bạch, hợp pháp, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) và Nghị định 15/2021/NĐ-CP. Sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ, và quy định về chi phí, tiến độ, quyền sở hữu trí tuệ, từ đó giảm thiểu rủi ro tranh chấp và đảm bảo chất lượng thiết kế. Hãy tải ngay mẫu hợp đồng thiết kế kiến trúc chuẩn để áp dụng ngay hôm nay!

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá