Hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế

Tải về toàn bộ file
80.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế là thỏa thuận pháp lý chuẩn hóa do luật sư soạn thảo, tuân thủ nghiêm ngặt Luật Thương mại, Bộ luật Hàng hải Việt Nam, các công ước quốc tế về vận tải đa phương thức và quy định quản lý rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu. Văn bản thiết lập quy trình theo dõi hải trình, phân tích dữ liệu thời tiết và địa政治, đánh giá biến động tuyến đường, đồng thời gửi bản tin cảnh báo sự cố khẩn cấp cho chủ hàng. Các chỉ số hiệu suất chính gồm tiến độ cung cấp thông tin cảnh báo rủi ro và cập nhật tình hình tuyến đường đúng thời hạn cam kết (SLA), tỷ lệ dự báo chính xác các điểm nghẽn logistics hoặc thiên tai đạt tối thiểu 95%, cùng thời gian chuyên gia phân tích rủi ro phản hồi và tư vấn phương án chuyển hướng hành trình trong vòng 1 đến 2 giờ. Việc triển khai hợp đồng giúp kiểm soát rủi ro pháp lý về chậm trễ giao hàng quốc tế, bảo hiểm hàng hóa hải trình dài, tránh phát sinh chi phí bồi thường hợp đồng ngoại thương, đồng thời bảo đảm an toàn toàn vẹn cho chuỗi cung ứng xuyên biên giới trong khuôn khổ tuân thủ pháp luật hiện hành.
Hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế là văn bản được sử dụng khi doanh nghiệp thuê đơn vị chuyên môn thực hiện việc nhận diện, phân tích, cảnh báo và tư vấn biện pháp phòng ngừa các rủi ro có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa qua biên giới.
Dịch vụ này có thể bao gồm đánh giá rủi ro theo tuyến vận chuyển, phương thức vận tải, quốc gia xuất khẩu – nhập khẩu, loại hàng, chứng từ, điều kiện giao hàng, thủ tục hải quan, nguy cơ chậm giao, mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa, thay đổi lịch tàu/chuyến bay, rủi ro tại cảng trung chuyển và các sự kiện bất thường khác. Theo Luật Thương mại, dịch vụ logistics bao gồm nhiều hoạt động liên quan đến quá trình tổ chức vận chuyển, và Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định cụ thể về kinh doanh dịch vụ logistics.
Khác với hợp đồng vận chuyển quốc tế, hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế chủ yếu tập trung vào việc cung cấp thông tin, đánh giá nguy cơ và đưa ra cảnh báo để khách hàng chủ động điều chỉnh kế hoạch vận chuyển.
Hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế là gì?
Đây là thỏa thuận giữa bên thuê dịch vụ và bên cung cấp dịch vụ về việc:
- Thu thập thông tin liên quan đến lô hàng.
- Phân tích tuyến vận chuyển quốc tế.
- Đánh giá rủi ro theo từng chặng.
- Cảnh báo các vấn đề về chứng từ.
- Cảnh báo nguy cơ liên quan đến hải quan.
- Cảnh báo nguy cơ chậm giao hàng.
- Cảnh báo nguy cơ mất, thiếu hoặc hư hỏng hàng hóa.
- Theo dõi lịch trình vận chuyển.
- Cảnh báo thay đổi lịch tàu, chuyến bay hoặc phương tiện.
- Cảnh báo các vấn đề tại cảng đi, cảng trung chuyển hoặc cảng đến.
- Đề xuất phương án phòng ngừa.
- Báo cáo sự kiện rủi ro và hướng xử lý.
Dịch vụ có thể được thực hiện theo từng lô hàng, từng chuyến, từng tuyến vận chuyển hoặc theo hợp đồng định kỳ.
Điểm cần phân biệt là bên cung cấp dịch vụ cảnh báo rủi ro không đương nhiên trở thành bên vận chuyển và cũng không mặc nhiên chịu trách nhiệm đối với toàn bộ thiệt hại của lô hàng. Phạm vi trách nhiệm phải được quy định riêng trong hợp đồng.
Ai nên sử dụng mẫu hợp đồng này?
Mẫu hợp đồng phù hợp với:
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Công ty thương mại quốc tế.
- Doanh nghiệp sản xuất có hoạt động xuất khẩu.
- Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu.
- Công ty logistics.
- Công ty giao nhận quốc tế.
- Đơn vị vận tải đa phương thức.
- Thương nhân kinh doanh hàng hóa xuyên biên giới.
- Doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới.
- Chủ hàng có lô hàng giá trị cao.
- Doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển qua nhiều quốc gia.
Đặc biệt, dịch vụ có giá trị khi doanh nghiệp vận chuyển hàng theo các tuyến có nhiều điểm trung chuyển hoặc hàng hóa có yêu cầu đặc biệt về chứng từ, bảo quản, thời gian giao nhận.
Khi nào cần ký hợp đồng cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế?
Doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng dịch vụ khi:
Vận chuyển hàng hóa qua nhiều quốc gia
Một lô hàng có thể trải qua nhiều chặng và nhiều chủ thể khác nhau. Mỗi điểm chuyển tiếp đều có thể phát sinh rủi ro về lịch trình, chứng từ hoặc giao nhận.
Hàng hóa có giá trị lớn
Với hàng hóa có giá trị cao, việc phát hiện sớm nguy cơ chậm giao, thay đổi tuyến hoặc bất thường trong quá trình vận chuyển có thể giúp doanh nghiệp chủ động xử lý.
Hàng dễ hư hỏng
Đối với thực phẩm, dược phẩm, nguyên liệu nhạy cảm hoặc hàng cần điều kiện bảo quản đặc biệt, thời gian vận chuyển và điều kiện vận chuyển cần được theo dõi chặt chẽ.
Hàng có yêu cầu pháp lý đặc thù
Một số loại hàng hóa có thể chịu quy định riêng về xuất khẩu, nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành, giấy phép, nhãn hàng hóa hoặc điều kiện vận chuyển.
Tuyến vận chuyển thường xuyên biến động
Dịch vụ cảnh báo có thể giúp doanh nghiệp cập nhật những thay đổi ảnh hưởng đến lịch trình hoặc kế hoạch giao nhận.
Nội dung dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế
Một hợp đồng tốt nên mô tả dịch vụ thành các nhóm công việc cụ thể.
Đánh giá rủi ro trước khi vận chuyển
Trước khi hàng được đưa đi, bên cung cấp dịch vụ có thể đánh giá:
- Tuyến vận chuyển.
- Phương thức vận tải.
- Điểm xuất phát.
- Cảng đi.
- Cảng trung chuyển.
- Cảng đến.
- Thời gian dự kiến.
- Loại hàng.
- Giá trị hàng.
- Điều kiện giao hàng.
- Chứng từ.
- Các yêu cầu đặc thù.
Kết quả đánh giá có thể được phân loại theo mức độ như thấp – trung bình – cao – nghiêm trọng, nếu hai bên thống nhất sử dụng hệ thống phân loại này.
Cảnh báo rủi ro chứng từ
Bên cung cấp có thể rà soát và cảnh báo các vấn đề liên quan đến:
- Hóa đơn thương mại.
- Packing list.
- Vận đơn.
- Chứng nhận xuất xứ.
- Chứng từ bảo hiểm.
- Giấy phép.
- Chứng thư kiểm tra chuyên ngành.
- Thông tin người gửi/người nhận.
- Mô tả hàng hóa.
- Số lượng và trọng lượng.
- Điều kiện giao hàng.
Việc cảnh báo chứng từ không đồng nghĩa với việc bên cung cấp dịch vụ cam kết hồ sơ chắc chắn được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận. Hợp đồng nên quy định rõ giới hạn này.
Cảnh báo rủi ro về lịch trình
Dịch vụ có thể theo dõi:
- Thời gian tàu/chuyến bay dự kiến.
- Thời gian khởi hành.
- Thời gian đến.
- Thời gian chuyển tải.
- Thời gian lưu tại cảng.
- Thay đổi lịch trình.
- Chậm chuyến.
- Hủy chuyến.
- Thay đổi phương tiện.
- Thay đổi cảng.
Khi phát hiện sự kiện có khả năng ảnh hưởng đến tiến độ, bên cung cấp thông báo cho Bên A theo phương thức và thời hạn đã thống nhất.
Cảnh báo rủi ro theo từng phương thức vận chuyển
Vận chuyển đường biển
Có thể theo dõi và cảnh báo:
- Thay đổi lịch tàu.
- Chậm tàu.
- Thay đổi cảng.
- Chuyển tải.
- Ùn tắc cảng.
- Thời gian lưu container.
- Các vấn đề liên quan đến container và seal.
Vận chuyển hàng không
Có thể tập trung vào:
- Thay đổi chuyến bay.
- Hủy chuyến.
- Chuyển tải.
- Giới hạn về kích thước/trọng lượng.
- Yêu cầu đóng gói.
- Điều kiện tiếp nhận hàng.
Vận chuyển đường bộ xuyên biên giới
Có thể cảnh báo:
- Thay đổi cửa khẩu.
- Ùn tắc cửa khẩu.
- Kiểm tra hàng hóa.
- Thay đổi tuyến.
- Thời gian chờ.
- Yêu cầu về phương tiện.
- Chứng từ theo từng quốc gia.
Vận chuyển đa phương thức
Đây là trường hợp cần quy định rõ nhất về phạm vi cảnh báo vì một lô hàng có thể chuyển từ đường bộ sang đường biển, đường sắt hoặc hàng không.
Hợp đồng nên lập bảng theo dõi từng chặng, xác định ai cung cấp thông tin và khi nào phải cảnh báo.
Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng
Phạm vi và giới hạn dịch vụ
Không nên ghi đơn giản:
“Bên B chịu trách nhiệm cảnh báo tất cả các rủi ro của lô hàng.”
Cách viết này rất rộng và khó xác định trách nhiệm.
Nên quy định:
- Bên B theo dõi những loại rủi ro nào.
- Nguồn thông tin nào được sử dụng.
- Tần suất cập nhật.
- Thời gian phản hồi.
- Phương thức cảnh báo.
- Trường hợp nào phải cảnh báo khẩn cấp.
- Những rủi ro nằm ngoài phạm vi dịch vụ.
Mức độ cảnh báo
Có thể quy định:
| Mức độ | Ý nghĩa | Thời gian thông báo |
|---|---|---|
| Thấp | Có khả năng ảnh hưởng nhưng chưa đáng kể | Theo báo cáo định kỳ |
| Trung bình | Có khả năng ảnh hưởng đến tiến độ/chi phí | Trong … giờ |
| Cao | Có nguy cơ ảnh hưởng đáng kể | Ngay khi phát hiện |
| Khẩn cấp | Có khả năng gây tổn thất nghiêm trọng | Thông báo ngay |
Phương thức thông báo
Có thể sử dụng:
- Email.
- Phần mềm quản lý.
- Tin nhắn.
- Điện thoại.
- Hệ thống cảnh báo trực tuyến.
- Báo cáo định kỳ.
Đối với cảnh báo khẩn cấp, nên quy định ít nhất hai phương thức liên hệ.
Hướng dẫn soạn và điền Hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế
Khi sử dụng mẫu, trước tiên cần xác định lô hàng và phạm vi dịch vụ.
Thông tin lô hàng
Điền:
- Tên hàng.
- Số lượng.
- Trọng lượng.
- Giá trị.
- Mã HS nếu có.
- Quốc gia xuất khẩu.
- Quốc gia nhập khẩu.
- Cảng đi.
- Cảng đến.
- Điểm trung chuyển.
- Phương thức vận tải.
Thông tin tuyến
Ghi cụ thể:
Kho A → Cảng Hải Phòng → Cảng Singapore → Cảng Rotterdam → Kho B.
Cách ghi này tốt hơn việc chỉ ghi “vận chuyển quốc tế”.
Xác định loại rủi ro cần cảnh báo
Hai bên nên tích chọn hoặc lập phụ lục:
- Rủi ro lịch trình.
- Rủi ro cảng.
- Rủi ro thời tiết.
- Rủi ro chứng từ.
- Rủi ro hải quan.
- Rủi ro hàng hóa.
- Rủi ro an ninh.
- Rủi ro thay đổi tuyến.
- Rủi ro chi phí.
- Rủi ro pháp lý.
- Rủi ro khác.
Xác định thời gian cảnh báo
Ví dụ:
Khi phát hiện sự kiện có khả năng làm chậm thời gian giao hàng từ 12 giờ trở lên, Bên B phải thông báo cho Bên A trong vòng 02 giờ kể từ khi nhận được thông tin đáng tin cậy.
Cách quy định này giúp giảm tranh chấp về việc “cảnh báo chậm”.
>>> Với hơn 500 hợp đồng dịch vụ mẫu được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!
Mẫu tham khảo mới nhất về Hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CẢNH BÁO RỦI RO VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ
Số: ……/HĐCBRR
Căn cứ Bộ luật Dân sự và pháp luật thương mại có liên quan;
Căn cứ nhu cầu sử dụng dịch vụ của Bên A và khả năng cung cấp dịch vụ của Bên B;
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại …………………, chúng tôi gồm:
BÊN A: BÊN THUÊ DỊCH VỤ
Tên đơn vị: ……………………………………………
Mã số doanh nghiệp: …………………………………
Địa chỉ: …………………………………………………
Đại diện: ……………………… Chức vụ: ……………
Điện thoại: …………………… Email: ………………
BÊN B: BÊN CUNG CẤP DỊCH VỤ
Tên đơn vị: ……………………………………………
Mã số doanh nghiệp: …………………………………
Địa chỉ: …………………………………………………
Đại diện: ……………………… Chức vụ: ……………
Điện thoại: …………………… Email: ………………
Hai bên thống nhất ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1. Đối tượng hợp đồng
Bên A thuê Bên B cung cấp dịch vụ cảnh báo và phân tích rủi ro liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế theo phạm vi quy định tại hợp đồng và các phụ lục kèm theo.
Dịch vụ áp dụng cho:
- Tuyến vận chuyển: ……………………………
- Phương thức vận tải: …………………………
- Quốc gia xuất khẩu: ……………………………
- Quốc gia nhập khẩu: …………………………
- Cảng đi: …………………………………………
- Cảng đến: ………………………………………
- Điểm trung chuyển: ……………………………
Điều 2. Thông tin lô hàng
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên hàng | … |
| Số lượng | … |
| Trọng lượng | … |
| Giá trị hàng | … |
| Số container | … |
| Số vận đơn | … |
| Điều kiện giao hàng | … |
| Thời gian dự kiến | … |
Bên A chịu trách nhiệm cung cấp thông tin cần thiết và thông báo kịp thời khi có thay đổi.
Điều 3. Phạm vi dịch vụ
Bên B thực hiện:
- Thu thập thông tin liên quan đến tuyến.
- Đánh giá rủi ro trước vận chuyển.
- Theo dõi thông tin hành trình.
- Cảnh báo thay đổi lịch trình.
- Cảnh báo vấn đề tại điểm trung chuyển.
- Cảnh báo rủi ro chứng từ trong phạm vi thỏa thuận.
- Cảnh báo các sự kiện có khả năng ảnh hưởng đến lô hàng.
- Đề xuất phương án xử lý.
- Lập báo cáo định kỳ.
- Báo cáo sự kiện rủi ro phát sinh.
Điều 4. Các nhóm rủi ro
Bên B theo dõi các nhóm:
- Rủi ro vận chuyển.
- Rủi ro lịch trình.
- Rủi ro cảng/bến.
- Rủi ro chứng từ.
- Rủi ro hải quan.
- Rủi ro hàng hóa.
- Rủi ro thời tiết.
- Rủi ro an ninh.
- Rủi ro pháp lý.
- Rủi ro chi phí.
- Rủi ro khác theo Phụ lục ………
Điều 5. Phương pháp đánh giá rủi ro
Bên B phân loại rủi ro theo:
- Mức độ xảy ra.
- Mức độ ảnh hưởng.
- Khả năng kiểm soát.
- Mức độ khẩn cấp.
Kết quả có thể được phân thành:
Mức 1: Rủi ro thấp.
Mức 2: Rủi ro trung bình.
Mức 3: Rủi ro cao.
Mức 4: Rủi ro khẩn cấp.
Điều 6. Nghĩa vụ cảnh báo
Khi phát hiện rủi ro thuộc phạm vi dịch vụ, Bên B thông báo cho Bên A bằng:
- Email: ………………………
- Điện thoại: …………………
- Hệ thống: ……………………
- Phương thức khác: …………
Đối với rủi ro mức 3 và mức 4, Bên B thông báo trong thời hạn …… kể từ khi có thông tin đủ cơ sở để đưa ra cảnh báo.
Điều 7. Nội dung cảnh báo
Mỗi cảnh báo, trong phạm vi thông tin có thể xác định, bao gồm:
- Thời gian phát hiện.
- Sự kiện xảy ra.
- Lô hàng bị ảnh hưởng.
- Chặng vận chuyển bị ảnh hưởng.
- Mức độ rủi ro.
- Khả năng ảnh hưởng.
- Thời gian dự kiến ảnh hưởng.
- Khuyến nghị xử lý.
- Nguồn thông tin.
- Thời điểm cập nhật tiếp theo.
Điều 8. Báo cáo định kỳ
Bên B gửi báo cáo:
- Hằng ngày/hằng tuần: ……………
- Theo từng chuyến: ………………
- Khi có sự kiện bất thường: ………
Báo cáo được gửi cho:
………………………………………………………………
Điều 9. Trách nhiệm của Bên A
Bên A có trách nhiệm:
- Cung cấp thông tin chính xác.
- Cung cấp chứng từ trong phạm vi cần thiết.
- Thông báo thay đổi lịch trình.
- Phối hợp xác minh thông tin.
- Tiếp nhận và phản hồi cảnh báo.
- Tự quyết định biện pháp xử lý lô hàng.
- Thanh toán đầy đủ cho Bên B.
Điều 10. Trách nhiệm của Bên B
Bên B có trách nhiệm:
- Thực hiện dịch vụ đúng phạm vi.
- Theo dõi các nguồn thông tin được thỏa thuận.
- Cảnh báo kịp thời khi phát hiện rủi ro thuộc phạm vi dịch vụ.
- Bảo mật thông tin khách hàng.
- Lưu trữ báo cáo và dữ liệu theo thời hạn ………
- Thông báo giới hạn hoặc độ tin cậy của nguồn thông tin khi cần thiết.
Điều 11. Nguồn thông tin
Nguồn thông tin được sử dụng có thể gồm:
- Thông tin từ hãng tàu.
- Hãng hàng không.
- Đơn vị vận tải.
- Cảng.
- Kho.
- Đơn vị giao nhận.
- Cơ quan có thẩm quyền.
- Hệ thống theo dõi hành trình.
- Thông tin do Bên A cung cấp.
- Các nguồn thông tin chuyên môn khác.
Bên B không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác tuyệt đối của thông tin do bên thứ ba cung cấp mà Bên B không có khả năng kiểm soát.
Điều 12. Giới hạn trách nhiệm
Dịch vụ của Bên B mang tính chất cảnh báo, phân tích và cung cấp thông tin, không phải là bảo hiểm hàng hóa hoặc cam kết loại bỏ mọi rủi ro trong quá trình vận chuyển.
Bên B không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ:
- Sự kiện không thể dự đoán hợp lý.
- Thông tin do bên thứ ba cung cấp không chính xác.
- Bên A không tiếp nhận hoặc không kịp thời xử lý cảnh báo.
- Thông tin Bên A cung cấp không đầy đủ hoặc không chính xác.
- Sự kiện nằm ngoài phạm vi dịch vụ.
Trách nhiệm cụ thể của Bên B được xác định theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.
Điều 13. Giá dịch vụ
Giá dịch vụ:
………………………………………………………………
Phương thức tính:
- Theo lô hàng;
- Theo chuyến;
- Theo tuyến;
- Theo tháng;
- Theo số lượng cảnh báo;
- Hoặc phương thức khác: ……………………
Các khoản phát sinh chỉ được tính khi có căn cứ và được hai bên xác nhận theo thỏa thuận.
Điều 14. Thanh toán
Bên A thanh toán trong thời hạn …… ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ thanh toán hợp lệ.
Hồ sơ gồm:
- Đề nghị thanh toán.
- Báo cáo dịch vụ.
- Biên bản xác nhận dịch vụ.
- Hóa đơn.
- Chứng từ liên quan.
Điều 15. Bảo mật thông tin
Bên B bảo mật:
- Thông tin lô hàng.
- Giá trị hàng hóa.
- Tuyến vận chuyển.
- Khách hàng.
- Chứng từ.
- Chi phí.
- Dữ liệu vận chuyển.
- Các thông tin kinh doanh khác của Bên A.
Điều 16. Bảo hiểm
Trường hợp Bên A có nhu cầu mua bảo hiểm hàng hóa, hai bên thỏa thuận:
………………………………………………………………
Việc cung cấp dịch vụ cảnh báo rủi ro không thay thế cho hợp đồng bảo hiểm hàng hóa.
Điều 17. Sự kiện bất khả kháng
Các bên được xem xét miễn hoặc giảm trách nhiệm trong phạm vi pháp luật cho phép khi nghĩa vụ không thể thực hiện do sự kiện bất khả kháng.
Bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên còn lại trong thời gian hợp lý.
Điều 18. Tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng có thể chấm dứt khi:
- Hết thời hạn.
- Hai bên thỏa thuận.
- Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ.
- Dịch vụ không còn khả năng thực hiện.
- Các trường hợp khác theo hợp đồng hoặc pháp luật.
Điều 19. Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng.
Nếu không giải quyết được, tranh chấp được đưa ra Tòa án có thẩm quyền hoặc Trọng tài thương mại theo thỏa thuận.
Điều 20. Hiệu lực hợp đồng
Hợp đồng có hiệu lực từ ngày …… tháng …… năm …… đến ngày …… tháng …… năm ……
Hợp đồng được lập thành …… bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ …… bản.
Các phụ lục, bảng tuyến, danh mục rủi ro, biểu mẫu cảnh báo và báo cáo được hai bên xác nhận là bộ phận của hợp đồng.
ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)
ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)
Hồ sơ và dữ liệu cần chuẩn bị
Để dịch vụ cảnh báo có cơ sở thực hiện, Bên A nên cung cấp:
- Hợp đồng mua bán quốc tế nếu cần.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Booking.
- Vận đơn hoặc thông tin dự kiến phát hành vận đơn.
- Thông tin container.
- Thông tin seal.
- Lịch tàu/chuyến bay.
- Tuyến vận chuyển.
- Điều kiện Incoterms.
- Thông tin người gửi/người nhận.
- Giá trị hàng hóa.
- Các giấy phép/chứng từ chuyên ngành nếu có.
Đối với các lô hàng đặc biệt, nên lập riêng Phụ lục ma trận rủi ro để xác định rủi ro nào được theo dõi và mức cảnh báo tương ứng.
Những rủi ro thường gặp khi ký hợp đồng
Cảnh báo nhưng không quy định thời hạn
Nếu chỉ ghi “Bên B phải cảnh báo kịp thời”, hai bên có thể hiểu khác nhau. Nên quy định cụ thể thời gian phản hồi theo từng mức độ.
Không phân biệt cảnh báo và cam kết kết quả
Bên cung cấp dịch vụ cảnh báo không thể kiểm soát mọi sự kiện trong chuỗi vận chuyển. Hợp đồng nên phân biệt rõ nghĩa vụ cung cấp thông tin với trách nhiệm đối với kết quả vận chuyển.
Không xác định nguồn thông tin
Nếu cảnh báo dựa trên dữ liệu từ hãng tàu, cảng, đơn vị vận tải hoặc bên thứ ba, hợp đồng nên quy định cách xử lý khi nguồn thông tin thay đổi hoặc không chính xác.
Không quy định trách nhiệm của khách hàng sau khi nhận cảnh báo
Bên B có thể cảnh báo nhưng quyết định đổi tuyến, đổi phương thức vận chuyển, mua bảo hiểm, thay đổi lịch giao hàng hay thực hiện biện pháp khác thường thuộc Bên A hoặc chủ thể có thẩm quyền.
Không quy định phạm vi tuyến
Một hợp đồng ghi “vận chuyển quốc tế” là chưa đủ. Nên ghi rõ tuyến, các điểm trung chuyển và phương thức vận tải.
Ý kiến chuyên gia về hợp đồng cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế
Theo Nguyễn Văn Hùng, giá trị của loại hợp đồng này nằm ở khả năng biến thông tin rủi ro thành cảnh báo có thời điểm, mức độ và hành động đề xuất cụ thể. Nếu hợp đồng chỉ quy định “theo dõi và thông báo rủi ro” mà không có tiêu chí về thời gian phản hồi thì rất khó xác định bên cung cấp đã thực hiện đúng nghĩa vụ hay chưa.
Luật sư Nguyễn Trường Minh cho rằng cần đặc biệt phân biệt giữa dịch vụ cảnh báo rủi ro và dịch vụ vận chuyển hoặc giao nhận hàng hóa. Một đơn vị cung cấp cảnh báo không nên mặc nhiên chịu trách nhiệm như người vận chuyển nếu hợp đồng không giao cho đơn vị đó thực hiện việc vận chuyển.
Đối với doanh nghiệp sử dụng dịch vụ thường xuyên, Đại diện của Công ty Luật Thiên Mã khuyến nghị lập thêm phụ lục gồm tuyến vận chuyển – nhóm rủi ro – mức độ cảnh báo – thời gian phản hồi – người nhận cảnh báo, bởi đây là cơ sở thực tế để kiểm soát chất lượng dịch vụ và giải quyết tranh chấp nếu phát sinh.
Căn cứ pháp lý liên quan
Luật Thương mại là cơ sở pháp lý quan trọng đối với hoạt động thương mại và dịch vụ logistics. Văn bản hợp nhất 113/VBHN-VPQH được ban hành để hợp nhất Luật Thương mại và là nguồn nên được sử dụng khi rà soát các quy định liên quan.
Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ logistics, trong đó xác định phạm vi các loại dịch vụ logistics và nguyên tắc liên quan đến điều kiện kinh doanh, trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics.
Đối với hợp đồng có liên quan trực tiếp đến vận tải biển, hàng không, đường bộ xuyên biên giới, hải quan, hàng nguy hiểm hoặc hàng hóa chịu quản lý chuyên ngành, cần tiếp tục rà soát quy định chuyên ngành và điều ước quốc tế có liên quan đến tuyến vận chuyển cụ thể.
Tải Hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế
Hợp đồng dịch vụ cảnh báo rủi ro vận chuyển quốc tế nên được thiết kế theo đúng tuyến và phương thức vận chuyển thay vì sử dụng một mẫu chung cho mọi lô hàng.
Mẫu hợp đồng cần đặc biệt làm rõ phạm vi cảnh báo, nguồn dữ liệu, mức độ rủi ro, thời gian thông báo, phương thức liên hệ, trách nhiệm của khách hàng sau cảnh báo và giới hạn trách nhiệm của bên cung cấp dịch vụ.
Hệ thống Mẫu Hợp Đồng xây dựng các mẫu hợp đồng theo từng nhóm dịch vụ logistics và tình huống sử dụng, giúp doanh nghiệp dễ dàng bổ sung thông tin tuyến, lô hàng, bảng giá và ma trận rủi ro trước khi ký kết.
Đối với lô hàng có giá trị lớn, tuyến vận chuyển phức tạp hoặc hàng hóa chịu yêu cầu quản lý đặc thù, nên rà soát riêng hợp đồng, điều kiện vận chuyển, bảo hiểm và các quy định pháp luật áp dụng trước khi triển khai.