Mẫu hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà

Tải về toàn bộ file
85.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà Quy định dịch vụ chăm sóc, theo dõi sức khỏe người cao tuổi tại nhà. Tải mẫu hợp đồng ngay Nhận tư vấn & hướng dẫn điền chi tiết
Hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà là văn bản xác lập thỏa thuận giữa người có nghĩa vụ, quyền phụng dưỡng người cao tuổi với cá nhân hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ chăm sóc tại nơi ở của người cao tuổi. Hợp đồng giúp xác định rõ phạm vi công việc, thời gian chăm sóc, chi phí, tình trạng sức khỏe, trách nhiệm của người chăm sóc và cơ chế xử lý khi phát sinh sự cố.
Theo Luật Người cao tuổi, trường hợp người có nghĩa vụ và quyền phụng dưỡng không có điều kiện trực tiếp chăm sóc có thể ủy nhiệm cho cá nhân hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ, với điều kiện người cao tuổi đồng ý và việc ủy nhiệm được thực hiện bằng hợp đồng dịch vụ.
Hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà là gì?
Đây là thỏa thuận trong đó bên thuê dịch vụ giao cho cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc chăm sóc người cao tuổi tại nhà, chẳng hạn:
- Hỗ trợ sinh hoạt cá nhân, ăn uống, vệ sinh và nghỉ ngơi.
- Chuẩn bị hoặc hỗ trợ sử dụng bữa ăn theo chế độ đã thống nhất.
- Hỗ trợ đi lại, vận động và sinh hoạt hằng ngày.
- Nhắc lịch uống thuốc theo hướng dẫn của gia đình hoặc người có chuyên môn.
- Theo dõi những biểu hiện bất thường về sức khỏe và thông báo cho người thân.
- Hỗ trợ đưa người cao tuổi đi khám khi có yêu cầu.
- Trò chuyện, giao tiếp, hỗ trợ đời sống tinh thần.
- Hỗ trợ các công việc sinh hoạt phù hợp khác.
Điểm cần phân biệt là chăm sóc người cao tuổi tại nhà không mặc nhiên đồng nghĩa với khám bệnh, chữa bệnh hoặc điều trị y tế. Nếu dịch vụ bao gồm hoạt động khám bệnh, chữa bệnh, người cung cấp dịch vụ phải tuân thủ pháp luật chuyên ngành về khám bệnh, chữa bệnh và phạm vi chuyên môn tương ứng. Luật Khám bệnh, chữa bệnh quy định việc cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh phải được thực hiện theo điều kiện và phạm vi chuyên môn do pháp luật quy định.
Ai nên sử dụng hợp đồng chăm sóc người cao tuổi tại nhà?
Hợp đồng phù hợp với nhiều trường hợp khác nhau, đặc biệt khi gia đình không thể trực tiếp bố trí người chăm sóc thường xuyên.
Gia đình thuê người chăm sóc tại nhà
Con, cháu hoặc người có nghĩa vụ phụng dưỡng có thể thuê cá nhân chăm sóc người cao tuổi trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ, gia đình thuê người chăm sóc từ 8 giờ đến 18 giờ mỗi ngày để hỗ trợ một người cao tuổi trong sinh hoạt và theo dõi tình trạng sức khỏe.
Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ chăm sóc
Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng với khách hàng để cung cấp nhân viên chăm sóc tại nhà theo ca, theo ngày, theo tháng hoặc theo nhu cầu cụ thể.
Trong trường hợp này nên quy định rõ doanh nghiệp là bên cung cấp dịch vụ, còn nhân viên trực tiếp chăm sóc là người được doanh nghiệp phân công.
Người cao tuổi có nhu cầu tự thỏa thuận dịch vụ
Người cao tuổi có khả năng nhận thức, quyết định và đồng ý với việc chăm sóc có thể tham gia vào quá trình thỏa thuận. Đây là điểm quan trọng vì pháp luật về người cao tuổi đặt yêu cầu phải có sự đồng ý của người cao tuổi khi thực hiện việc ủy nhiệm chăm sóc.
Những nội dung quan trọng trong hợp đồng chăm sóc người cao tuổi tại nhà
Một hợp đồng tốt không nên chỉ ghi chung chung rằng bên cung cấp dịch vụ có trách nhiệm "chăm sóc người cao tuổi". Cần mô tả cụ thể công việc để tránh tranh chấp.
1. Thông tin người cao tuổi
Nên ghi:
- Họ và tên.
- Ngày, tháng, năm sinh.
- Số định danh cá nhân nếu cần thiết.
- Địa chỉ nơi chăm sóc.
- Người liên hệ khẩn cấp.
- Người đại diện hoặc người có nghĩa vụ, quyền phụng dưỡng.
2. Tình trạng sức khỏe
Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất của hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà.
Có thể ghi nhận:
- Bệnh lý đang mắc.
- Khả năng tự đi lại.
- Khả năng ăn uống.
- Tình trạng nhận thức.
- Dị ứng.
- Chế độ ăn đặc biệt.
- Thuốc đang sử dụng theo thông tin gia đình cung cấp.
- Những tình trạng cần đặc biệt lưu ý.
Nghị định 06/2011/NĐ-CP quy định hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi phải được lập bằng văn bản và có các nội dung chủ yếu như tình trạng sức khỏe, bệnh tật, thời gian, địa điểm, phương thức chăm sóc, chi phí và quyền, nghĩa vụ của các bên.
3. Phạm vi công việc
Đây là phần nên viết càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ:
Bên B thực hiện hỗ trợ người cao tuổi vệ sinh cá nhân, thay quần áo, chuẩn bị bữa ăn, hỗ trợ ăn uống, hỗ trợ đi lại trong phạm vi nhà ở, nhắc lịch sử dụng thuốc theo danh sách do Bên A cung cấp, hỗ trợ duy trì sinh hoạt và thông báo ngay cho Bên A khi phát hiện dấu hiệu bất thường về sức khỏe.
Nếu không muốn nhân viên thực hiện một số công việc như tiêm thuốc, thay băng, xử lý vết thương hoặc thực hiện kỹ thuật y tế thì cần ghi rõ không thuộc phạm vi dịch vụ.
4. Thời gian và địa điểm chăm sóc
Cần xác định:
- Địa chỉ chăm sóc.
- Ngày bắt đầu.
- Ngày kết thúc.
- Số giờ mỗi ngày.
- Số ngày mỗi tuần.
- Chăm sóc theo ca hay ở lại.
- Ngày nghỉ.
- Cơ chế thay người khi nhân viên nghỉ.
5. Chi phí và phương thức thanh toán
Có thể lựa chọn:
- Tính theo giờ.
- Tính theo ca.
- Tính theo ngày.
- Tính theo tháng.
- Tính riêng các dịch vụ phát sinh.
Hợp đồng nên quy định rõ khoản nào đã bao gồm trong giá và khoản nào phải thanh toán thêm.
6. Xử lý tình huống khẩn cấp
Nên có điều khoản quy định người chăm sóc phải:
- Nhận biết và thông báo khi có dấu hiệu bất thường.
- Liên hệ người thân theo số điện thoại được cung cấp.
- Gọi cấp cứu hoặc đưa người cao tuổi đến cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong trường hợp cần thiết theo tình huống thực tế.
- Ghi nhận diễn biến và thông báo lại cho người có trách nhiệm.
Người chăm sóc không nên tự ý chẩn đoán hoặc thay đổi thuốc, liều lượng điều trị nếu không có căn cứ và thẩm quyền chuyên môn phù hợp.
Cách soạn và điền hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà
Khi sử dụng mẫu, có thể thực hiện theo trình tự sau:
Bước 1: Xác định chủ thể ký hợp đồng
Ghi chính xác thông tin của người thuê dịch vụ và cá nhân hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ.
Bước 2: Ghi thông tin người được chăm sóc
Nên có thông tin nhận diện, tình trạng sức khỏe, nhu cầu chăm sóc và người liên hệ khẩn cấp.
Bước 3: Xác định phạm vi chăm sóc
Liệt kê cụ thể từng công việc thay vì chỉ sử dụng cụm từ "chăm sóc toàn diện".
Bước 4: Thống nhất thời gian và địa điểm
Ghi rõ ca làm việc, số giờ, số ngày và địa chỉ thực hiện.
Bước 5: Thỏa thuận chi phí
Xác định mức phí, thời điểm thanh toán, khoản đặt cọc nếu có và chi phí phát sinh.
Bước 6: Thỏa thuận xử lý sự cố
Đặc biệt cần quy định về tai nạn, tình trạng sức khỏe đột xuất, tài sản của người cao tuổi và việc thay đổi nhân viên.
Bước 7: Xác nhận sự đồng ý của người cao tuổi
Đây là nội dung cần được chú ý. Luật Người cao tuổi quy định việc ủy nhiệm chăm sóc phải được người cao tuổi đồng ý; trường hợp phù hợp theo quy định thì cần xem xét vai trò của người giám hộ.
>>> Với hơn 500 hợp đồng dịch vụ mẫu được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!
Mẫu hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà tham khảo bản mới nhất
Dưới đây là nội dung mẫu có thể sử dụng làm cơ sở chỉnh sửa theo từng trường hợp:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC NGƯỜI CAO TUỔI TẠI NHÀ
Số: ……/HĐDV-CSNCT
Căn cứ Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan;
Căn cứ nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi của Bên A và khả năng cung ứng dịch vụ của Bên B;
Căn cứ sự đồng ý của người cao tuổi được chăm sóc;
Hôm nay, các bên gồm:
BÊN A: BÊN THUÊ DỊCH VỤ
Họ và tên/Tên tổ chức: ..............................................................
Ngày sinh/Ngày thành lập: ........................................................
Số định danh cá nhân/Mã số doanh nghiệp: .................................
Địa chỉ: ......................................................................................
Điện thoại: ..................................................................................
Quan hệ với người cao tuổi: ........................................................
NGƯỜI CAO TUỔI ĐƯỢC CHĂM SÓC
Họ và tên: ....................................................................................
Ngày sinh: ...................................................................................
Địa chỉ nơi chăm sóc: ...................................................................
Tình trạng sức khỏe cần lưu ý: .....................................................
Người liên hệ khẩn cấp: ...............................................................
Điện thoại: ....................................................................................
BÊN B: BÊN CUNG ỨNG DỊCH VỤ
Tên cá nhân/tổ chức: ....................................................................
Mã số doanh nghiệp/Thông tin định danh: .....................................
Địa chỉ: .........................................................................................
Điện thoại: ...................................................................................
Đại diện: ........................................ Chức vụ: ..............................
Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1. Nội dung dịch vụ
- Bên B cung cấp dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại địa chỉ: ............................................................
- Nội dung chăm sóc gồm:
a) Hỗ trợ vệ sinh cá nhân và thay quần áo;
b) Hỗ trợ ăn uống, chuẩn bị bữa ăn theo chế độ đã được gia đình thống nhất;
c) Hỗ trợ đi lại, vận động và sinh hoạt hằng ngày;
d) Hỗ trợ duy trì lịch sinh hoạt;
đ) Nhắc người cao tuổi sử dụng thuốc theo thông tin, hướng dẫn hợp pháp do Bên A cung cấp;
e) Theo dõi các biểu hiện bất thường và thông báo cho Bên A;
g) Hỗ trợ liên hệ cơ sở y tế hoặc người thân khi xảy ra tình huống khẩn cấp;
h) Trò chuyện, hỗ trợ đời sống tinh thần;
i) Các công việc khác: ....................................................................
- Những hoạt động khám bệnh, chữa bệnh hoặc kỹ thuật y tế không thuộc phạm vi dịch vụ, trừ trường hợp Bên B hoặc nhân sự được phân công đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật chuyên ngành.
Điều 2. Thời gian và phương thức chăm sóc
Thời hạn cung cấp dịch vụ từ ngày ............... đến ngày ...............
Thời gian chăm sóc: từ ............... giờ đến ............... giờ.
Số ngày thực hiện trong tuần: .....................................................
Phương thức chăm sóc: theo giờ/theo ca/theo ngày/theo tháng.
Trường hợp nhân viên chăm sóc không thể tiếp tục thực hiện công việc, Bên B phải thông báo cho Bên A và bố trí nhân sự thay thế theo thỏa thuận.
Điều 3. Tình trạng sức khỏe và yêu cầu chăm sóc
Bên A có trách nhiệm cung cấp trung thực các thông tin liên quan đến tình trạng sức khỏe, bệnh tật, dị ứng, chế độ ăn uống, khả năng vận động và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc chăm sóc.
Bên B có trách nhiệm bảo mật thông tin về người cao tuổi và chỉ sử dụng thông tin trong phạm vi cần thiết để thực hiện dịch vụ.
Điều 4. Chi phí dịch vụ và thanh toán
Chi phí dịch vụ là: ........................................................ đồng.
Phương thức tính phí: ...................................................................
Thời điểm thanh toán: ....................................................................
Phương thức thanh toán: tiền mặt/chuyển khoản/phương thức khác.
Các khoản chi phí phát sinh ngoài phạm vi hợp đồng phải được Bên A đồng ý trước, trừ trường hợp cần xử lý khẩn cấp để bảo đảm an toàn cho người cao tuổi.
Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Bên A
Bên A có quyền:
- Yêu cầu Bên B thực hiện đúng nội dung dịch vụ.
- Yêu cầu thay đổi nhân viên chăm sóc khi có căn cứ hợp lý.
- Kiểm tra chất lượng dịch vụ.
- Yêu cầu Bên B thông báo kịp thời về tình trạng bất thường của người cao tuổi.
Bên A có nghĩa vụ:
- Cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết về người cao tuổi.
- Thanh toán đầy đủ và đúng hạn.
- Bố trí điều kiện cần thiết để nhân viên thực hiện công việc.
- Thông báo cho Bên B về những thay đổi liên quan đến sức khỏe hoặc nhu cầu chăm sóc.
Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên B
Bên B có quyền:
- Yêu cầu Bên A cung cấp thông tin cần thiết.
- Nhận đủ và đúng hạn tiền dịch vụ.
- Từ chối những yêu cầu vượt quá phạm vi công việc hoặc trái quy định pháp luật.
Bên B có nghĩa vụ:
- Thực hiện đúng nội dung dịch vụ.
- Tôn trọng danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư của người cao tuổi.
- Không tự ý sử dụng tài sản của người cao tuổi.
- Bảo mật thông tin cá nhân và tình trạng sức khỏe được tiếp cận trong quá trình chăm sóc.
- Thông báo kịp thời cho Bên A khi có tình huống bất thường.
- Không tự ý thực hiện hoạt động vượt quá phạm vi chuyên môn hoặc phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.
Điều 7. Xử lý tình huống khẩn cấp
Khi người cao tuổi có biểu hiện bất thường nghiêm trọng, Bên B phải nhanh chóng liên hệ người được Bên A chỉ định và thực hiện các biện pháp cần thiết trong phạm vi trách nhiệm, khả năng và quy định pháp luật.
Trong trường hợp cần thiết, Bên B có thể liên hệ cơ sở cấp cứu hoặc cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phù hợp.
Bên B phải thông báo cho Bên A về diễn biến và các chi phí phát sinh liên quan, nếu có.
Điều 8. Tài sản và đồ dùng của người cao tuổi
Các tài sản có giá trị được bàn giao cho người chăm sóc quản lý, nếu có, phải được lập danh sách hoặc biên bản bàn giao.
Bên B không được tự ý sử dụng, chuyển giao, cho mượn hoặc định đoạt tài sản của người cao tuổi.
Khi hợp đồng chấm dứt, tài sản phải được hoàn trả theo biên bản bàn giao.
Điều 9. Bảo mật thông tin
Bên B không được tự ý cung cấp hình ảnh, thông tin sức khỏe, thông tin cá nhân hoặc các thông tin riêng tư của người cao tuổi cho bên thứ ba nếu không có sự đồng ý hợp pháp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Điều 10. Thay đổi nhân viên chăm sóc
Bên A có quyền đề nghị thay đổi nhân viên khi nhân viên không đáp ứng yêu cầu đã thống nhất, vi phạm nội quy, có hành vi không phù hợp hoặc phát sinh lý do chính đáng khác.
Bên B có trách nhiệm xem xét và bố trí nhân sự thay thế theo điều kiện thực tế và thỏa thuận trong hợp đồng.
Điều 11. Chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp:
- Hết thời hạn hợp đồng.
- Các bên thỏa thuận chấm dứt.
- Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ.
- Người cao tuổi không còn nhu cầu sử dụng dịch vụ.
- Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.
Bên đơn phương chấm dứt hợp đồng phải thông báo cho bên còn lại theo thời hạn đã thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật hoặc tình huống thực tế cho phép chấm dứt ngay.
Điều 12. Trách nhiệm khi xảy ra thiệt hại
Bên nào gây thiệt hại do lỗi của mình thì có trách nhiệm bồi thường theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Việc xác định trách nhiệm phải căn cứ vào nguyên nhân thực tế, phạm vi công việc, hành vi của các bên và các tài liệu, chứng cứ liên quan.
Điều 13. Giải quyết tranh chấp
Các bên ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng thương lượng và hòa giải.
Trường hợp không thể giải quyết bằng thương lượng, tranh chấp được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.
Điều 14. Hiệu lực hợp đồng
Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ..............................................
Hợp đồng được lập thành ........ bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ ........ bản.
Các bên xác nhận đã đọc, hiểu rõ nội dung và tự nguyện ký kết hợp đồng.
ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên)
..........................................
NGƯỜI CAO TUỔI/NGƯỜI GIÁM HỘ
(Xác nhận sự đồng ý nếu thuộc trường hợp cần xác nhận)
..........................................
ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)
..........................................
Hồ sơ, giấy tờ nên chuẩn bị khi ký hợp đồng
Tùy phương thức cung cấp dịch vụ, các bên nên chuẩn bị:
- Giấy tờ nhận diện của người thuê dịch vụ.
- Thông tin nhận diện của người cao tuổi.
- Thông tin về tình trạng sức khỏe và bệnh tật cần lưu ý.
- Danh sách thuốc đang sử dụng nếu việc nhắc lịch dùng thuốc nằm trong phạm vi chăm sóc.
- Thông tin người liên hệ khẩn cấp.
- Thông tin địa chỉ nơi chăm sóc.
- Danh sách tài sản, vật dụng bàn giao nếu cần.
- Giấy tờ của tổ chức cung cấp dịch vụ.
- Tài liệu chứng minh năng lực hoặc chuyên môn của nhân sự nếu dịch vụ có yêu cầu chuyên môn tương ứng.
Không phải mọi trường hợp đều cần toàn bộ giấy tờ trên. Hồ sơ thực tế nên được điều chỉnh theo mô hình cung cấp dịch vụ và nội dung công việc.
Những rủi ro cần kiểm soát trong hợp đồng chăm sóc người cao tuổi tại nhà
Rủi ro không xác định rõ phạm vi chăm sóc
Nếu hợp đồng chỉ ghi "chăm sóc người cao tuổi" mà không mô tả công việc, rất dễ phát sinh tranh luận về việc nhân viên có phải thực hiện một công việc cụ thể hay không.
Rủi ro liên quan đến sức khỏe
Gia đình cần cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh lý, dị ứng, chế độ ăn và các tình trạng đặc biệt. Ngược lại, bên cung cấp dịch vụ cần quy định rõ giới hạn trách nhiệm của nhân viên.
Rủi ro tự ý thực hiện hoạt động y tế
Không nên đưa vào hợp đồng những cam kết khiến người chăm sóc thông thường bị hiểu là được phép thực hiện các hoạt động khám bệnh, chữa bệnh hoặc kỹ thuật chuyên môn y tế khi không đủ điều kiện.
Rủi ro về tài sản
Người cao tuổi thường có nhiều tài sản, giấy tờ hoặc vật dụng có giá trị tại nơi ở. Vì vậy, nếu nhân viên được giao quản lý tài sản, nên lập biên bản riêng.
Rủi ro thay đổi người chăm sóc
Hợp đồng nên có cơ chế thay nhân viên khi người cao tuổi không phù hợp với nhân viên được phân công hoặc nhân viên nghỉ, ốm, không thể tiếp tục công việc.
Ý kiến tư vấn về hợp đồng chăm sóc người cao tuổi tại nhà
Theo Nguyễn Văn Hùng, khi soạn hợp đồng, gia đình không nên chỉ quan tâm đến mức phí mà cần xác định rõ "đầu việc chăm sóc" và "giới hạn trách nhiệm". Một hợp đồng càng mô tả cụ thể lịch sinh hoạt, tình trạng sức khỏe, công việc được phép thực hiện và cách xử lý sự cố thì càng thuận lợi cho việc kiểm soát chất lượng dịch vụ.
Luật sư Đặng Quý Tiên lưu ý rằng sự đồng ý của người cao tuổi là một yếu tố cần được tôn trọng trong việc ủy nhiệm chăm sóc. Luật Người cao tuổi quy định người có nghĩa vụ và quyền phụng dưỡng có thể ủy nhiệm cho cá nhân hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ khi không có điều kiện trực tiếp chăm sóc, nhưng phải được người cao tuổi đồng ý.
Căn cứ pháp lý liên quan
Khi xây dựng hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà, có thể tham khảo các quy định chính sau:
- Luật Người cao tuổi, đặc biệt quy định về nghĩa vụ, quyền phụng dưỡng và việc ủy nhiệm chăm sóc người cao tuổi. Luật quy định việc ủy nhiệm chăm sóc được thực hiện bằng hợp đồng dịch vụ giữa người có nghĩa vụ, quyền phụng dưỡng với cá nhân hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ.
- Nghị định 06/2011/NĐ-CP, trong đó quy định hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi phải được lập thành văn bản, tôn trọng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người cao tuổi và có các nội dung chủ yếu về sức khỏe, thời gian, địa điểm, phương thức chăm sóc, chi phí, quyền và nghĩa vụ của các bên.
- Luật Khám bệnh, chữa bệnh, được áp dụng khi phạm vi dịch vụ có hoạt động thuộc lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh.
Khi sử dụng mẫu, cần rà soát thêm các quy định chuyên ngành có liên quan đến mô hình kinh doanh và phạm vi dịch vụ thực tế thay vì mặc định mọi hoạt động chăm sóc tại nhà đều là dịch vụ y tế.
Tải mẫu hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà
Một hợp đồng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà nên được chỉnh sửa theo tình trạng sức khỏe, nhu cầu sinh hoạt, thời gian chăm sóc, phương thức thanh toán và phạm vi công việc thực tế của từng gia đình.
Hệ thống Mẫu Hợp Đồng cung cấp mẫu theo hướng có sẵn các điều khoản về chủ thể, phạm vi chăm sóc, sức khỏe, chi phí, trách nhiệm, xử lý sự cố, bảo mật và chấm dứt hợp đồng để người dùng thuận tiện tải về, điền thông tin và điều chỉnh trước khi ký.
Trước khi ký, các bên nên kiểm tra kỹ đặc biệt 5 nội dung: tình trạng sức khỏe – phạm vi công việc – thời gian chăm sóc – chi phí – trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Đây là những nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người cao tuổi và trách nhiệm của bên cung ứng dịch vụ.