Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin [File word mới nhất]

Tải về toàn bộ file
80.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin là thỏa thuận pháp lý chuẩn hóa do luật sư soạn thảo, tuân thủ nghiêm ngặt Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại, Luật Giao dịch điện tử, Luật An toàn thông tin mạng và các quy định pháp luật về bản quyền phần mềm. Văn bản thiết lập quy trình tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật, phát triển hoặc bảo trì hệ thống, kiểm thử mã nguồn, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ vận hành kỹ thuật định kỳ. Các chỉ số hiệu suất chính gồm tiến độ hoàn thành các mốc milestone phát triển phần mềm hoặc triển khai hệ thống đúng thời hạn cam kết (SLA), tỷ lệ hệ thống vận hành ổn định không phát sinh lỗi nghiêm trọng đạt tối thiểu 99.9%, cùng thời gian đội ngũ kỹ thuật phản hồi và xử lý các sự cố sập hệ thống hoặc lỗi bảo mật trong vòng 1 đến 3 giờ. Việc triển khai hợp đồng giúp kiểm soát rủi ro pháp lý về tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ mã nguồn, bảo mật dữ liệu doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm tiến độ và chất lượng hạ tầng số trong khuôn khổ tuân thủ pháp luật hiện hành.
Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin là văn bản thỏa thuận giữa bên thuê dịch vụ và bên cung cấp dịch vụ về việc thực hiện các công việc liên quan đến phần mềm, hệ thống máy tính, hạ tầng mạng, quản trị dữ liệu, bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật, an toàn thông tin hoặc các giải pháp công nghệ khác. Mẫu hợp đồng cần quy định rõ phạm vi công việc, sản phẩm bàn giao, tiêu chuẩn kỹ thuật, thời gian thực hiện, phí dịch vụ, bảo mật dữ liệu, quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm khi hệ thống xảy ra sự cố. Với những dự án CNTT có yêu cầu kỹ thuật phức tạp, việc mô tả chi tiết phạm vi dịch vụ và tiêu chí nghiệm thu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để hạn chế tranh chấp.
Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin là gì?
Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin là thỏa thuận trong đó một bên cung cấp các dịch vụ CNTT cho bên còn lại và nhận khoản phí tương ứng. Dịch vụ có thể được thực hiện một lần theo dự án hoặc cung cấp định kỳ theo tháng, quý, năm.
Các công việc thường được đưa vào hợp đồng gồm:
- Tư vấn và triển khai giải pháp công nghệ thông tin.
- Thiết kế, xây dựng và phát triển phần mềm.
- Cài đặt, cấu hình và quản trị hệ thống máy chủ.
- Quản trị mạng, thiết bị CNTT và hạ tầng kỹ thuật.
- Bảo trì, nâng cấp phần mềm và hệ thống.
- Sao lưu, phục hồi và quản trị dữ liệu.
- Hỗ trợ người dùng và xử lý sự cố kỹ thuật.
- Giám sát hệ thống, cảnh báo và hỗ trợ an toàn thông tin.
- Tích hợp phần mềm, API, cơ sở dữ liệu và các hệ thống liên quan.
- Thuê ngoài một phần hoặc toàn bộ hoạt động CNTT.
Về bản chất, đây là hợp đồng dịch vụ. Tuy nhiên, đối với các dự án CNTT có tài sản trí tuệ, dữ liệu khách hàng, hệ thống quan trọng hoặc yêu cầu bảo mật cao, nội dung hợp đồng nên được xây dựng chi tiết hơn hợp đồng dịch vụ thông thường.
Khi nào cần sử dụng Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin?
Hợp đồng nên được ký trước khi bên cung cấp bắt đầu thực hiện dịch vụ, đặc biệt khi công việc có giá trị lớn hoặc liên quan trực tiếp đến hệ thống dữ liệu của doanh nghiệp.
Một số trường hợp phổ biến gồm:
Thuê phát triển phần mềm: doanh nghiệp thuê đơn vị CNTT xây dựng website, ứng dụng, phần mềm quản lý bán hàng, ERP, CRM hoặc hệ thống nội bộ.
Thuê quản trị hệ thống: bên cung cấp chịu trách nhiệm vận hành máy chủ, mạng nội bộ, hệ thống cloud, cơ sở dữ liệu hoặc các thiết bị CNTT.
Thuê bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật: nhà cung cấp tiếp nhận yêu cầu, khắc phục lỗi, cập nhật hệ thống và hỗ trợ người dùng theo SLA.
Thuê dịch vụ an toàn thông tin: bao gồm giám sát, đánh giá, kiểm tra và hỗ trợ xử lý các vấn đề liên quan đến an toàn hệ thống thông tin trong phạm vi được thỏa thuận.
Thuê dịch vụ CNTT theo định kỳ: doanh nghiệp trả phí hàng tháng hoặc hàng năm để được sử dụng và duy trì một nhóm dịch vụ công nghệ.
Trong trường hợp dịch vụ có sử dụng dữ liệu cá nhân, dữ liệu khách hàng hoặc thông tin kinh doanh mật, hợp đồng nên có điều khoản riêng về quản lý, bảo vệ và xử lý dữ liệu.
Các điều khoản quan trọng trong Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin
Một hợp đồng CNTT có thể được xây dựng theo từng dự án, nhưng tối thiểu nên làm rõ các nội dung sau.
1. Phạm vi dịch vụ
Đây là nội dung quan trọng nhất. Không nên chỉ ghi chung chung như “cung cấp dịch vụ CNTT” mà cần xác định chính xác nhà cung cấp phải thực hiện những công việc nào.
Ví dụ:
- Phân tích yêu cầu.
- Thiết kế hệ thống.
- Lập trình.
- Kiểm thử.
- Triển khai.
- Đào tạo người sử dụng.
- Bảo trì.
- Hỗ trợ kỹ thuật.
Nếu có tài liệu SOW hoặc phụ lục kỹ thuật, hợp đồng nên quy định phụ lục là một bộ phận không tách rời.
2. Sản phẩm và kết quả bàn giao
Đối với dự án phần mềm, cần xác định cụ thể sản phẩm cuối cùng gồm những gì.
Có thể bao gồm:
- Mã nguồn.
- File cài đặt.
- Tài liệu hướng dẫn.
- Tài liệu thiết kế.
- Tài liệu API.
- Cấu hình hệ thống.
- Tài khoản quản trị.
- Cơ sở dữ liệu.
- Báo cáo kiểm thử.
- Biên bản nghiệm thu.
Điều này giúp tránh tình trạng hai bên có cách hiểu khác nhau về “hoàn thành dịch vụ”.
3. Tiêu chí nghiệm thu
Tiêu chí nghiệm thu cần có khả năng kiểm tra và đo lường.
Chẳng hạn, thay vì ghi “phần mềm hoạt động ổn định”, có thể quy định hệ thống phải đáp ứng danh sách chức năng tại phụ lục, không còn lỗi nghiêm trọng thuộc nhóm đã xác định và đáp ứng các thông số hiệu năng đã thống nhất.
4. Thời gian và tiến độ
Hợp đồng nên xác định:
- Ngày bắt đầu.
- Ngày hoàn thành.
- Các mốc bàn giao.
- Thời hạn phản hồi của khách hàng.
- Thời gian kiểm thử.
- Thời hạn sửa lỗi.
- Điều kiện gia hạn.
Nếu tiến độ phụ thuộc vào việc bên thuê cung cấp dữ liệu hoặc tài khoản truy cập, cần quy định rõ thời điểm tính lại tiến độ.
5. Phí dịch vụ và thanh toán
Có thể áp dụng:
- Thanh toán một lần.
- Thanh toán theo giai đoạn.
- Thanh toán theo tháng.
- Thanh toán theo khối lượng.
- Thanh toán theo số giờ/ngày công kỹ thuật.
Nên tách phí dịch vụ với các khoản chi phí bên thứ ba như phí máy chủ, tên miền, giấy phép phần mềm, dịch vụ cloud hoặc các khoản phát sinh khác.
6. SLA và hỗ trợ kỹ thuật
Nếu dịch vụ có vận hành liên tục, hợp đồng nên quy định SLA, chẳng hạn:
- Thời gian tiếp nhận yêu cầu.
- Thời gian phản hồi.
- Thời gian khắc phục.
- Mức độ nghiêm trọng của sự cố.
- Kênh tiếp nhận yêu cầu.
- Thời gian hỗ trợ.
- Trường hợp loại trừ trách nhiệm.
Đây là một trong những điểm thường gây tranh chấp nếu hợp đồng CNTT chỉ quy định “hỗ trợ khi có sự cố” mà không đưa ra thời hạn cụ thể.
7. Bảo mật và dữ liệu
Nhà cung cấp có thể được cấp quyền truy cập vào máy chủ, tài khoản quản trị, dữ liệu khách hàng hoặc thông tin nội bộ. Vì vậy, cần quy định:
- Phạm vi được truy cập.
- Mục đích sử dụng dữ liệu.
- Người được phép truy cập.
- Biện pháp bảo mật.
- Nghĩa vụ thông báo khi phát hiện sự cố.
- Việc sao chép dữ liệu.
- Hoàn trả hoặc xóa dữ liệu khi chấm dứt hợp đồng.
Nếu có dữ liệu cá nhân, hai bên cần xác định vai trò và trách nhiệm của mình trong quá trình xử lý dữ liệu theo quy định pháp luật áp dụng.
8. Quyền sở hữu trí tuệ
Đối với phần mềm, website và hệ thống CNTT, cần đặc biệt làm rõ quyền đối với:
- Mã nguồn.
- Thiết kế giao diện.
- Cơ sở dữ liệu.
- Tài liệu kỹ thuật.
- Thư viện phần mềm.
- Framework.
- Thành phần mã nguồn mở.
- Các sản phẩm có sẵn của nhà cung cấp.
Không nên mặc nhiên hiểu rằng bên thuê thanh toán toàn bộ chi phí thì đương nhiên sở hữu mọi thành phần của hệ thống. Quyền sử dụng, quyền sở hữu và phạm vi cấp phép cần được quy định cụ thể.
Theo Luật sư Nguyễn Trường Minh, hợp đồng CNTT càng có giá trị lớn thì càng nên tách “sản phẩm được tạo riêng cho khách hàng” khỏi “công nghệ, thư viện và công cụ có sẵn của nhà cung cấp”. Cách quy định này giúp tránh tranh chấp về mã nguồn và quyền sử dụng sau khi hợp đồng kết thúc.
Quy trình ký và thực hiện Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin
Quy trình thực tế có thể triển khai theo các bước:
Bước 1: Xác định nhu cầu
Bên thuê xác định hệ thống, phần mềm hoặc dịch vụ cần triển khai, mục tiêu và phạm vi công việc.
Bước 2: Xây dựng yêu cầu kỹ thuật
Hai bên thống nhất yêu cầu chức năng, công nghệ, hiệu năng, bảo mật, dữ liệu và sản phẩm bàn giao.
Bước 3: Báo giá và thống nhất phương án
Nhà cung cấp xác định chi phí, tiến độ, nhân sự và phương thức triển khai.
Bước 4: Soạn thảo hợp đồng
Các nội dung kỹ thuật nên được đưa vào SOW, phụ lục kỹ thuật hoặc bảng yêu cầu để dễ nghiệm thu.
Bước 5: Ký hợp đồng và triển khai
Hai bên thực hiện các nghĩa vụ theo tiến độ.
Bước 6: Kiểm thử và nghiệm thu
Bên thuê kiểm tra sản phẩm dựa trên tiêu chí đã thống nhất.
Bước 7: Bàn giao
Nhà cung cấp bàn giao sản phẩm, tài khoản, tài liệu và các thành phần thuộc phạm vi hợp đồng.
Bước 8: Bảo hành hoặc hỗ trợ
Nếu có thời gian bảo hành, bảo trì hoặc SLA, nhà cung cấp tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.
Hồ sơ, tài liệu nên chuẩn bị
Tùy tính chất dự án, hai bên có thể chuẩn bị:
- Giấy tờ xác định thông tin pháp lý của doanh nghiệp/cá nhân.
- Đề xuất kỹ thuật.
- Báo giá.
- Phạm vi công việc.
- SOW.
- Yêu cầu chức năng.
- Tài liệu kiến trúc hệ thống.
- Danh sách sản phẩm bàn giao.
- Kế hoạch tiến độ.
- Quy trình nghiệm thu.
- Phụ lục SLA.
- Phụ lục bảo mật.
- Thỏa thuận xử lý dữ liệu nếu cần.
Việc chuẩn bị các tài liệu này trước khi ký giúp nội dung hợp đồng có cơ sở kỹ thuật rõ ràng hơn.
>>> Với hơn 500 hợp đồng dịch vụ mẫu được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!
Mẫu Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin chi tiết bản tham khảo mới nhất
Dưới đây là mẫu tham khảo có thể sử dụng cho hoạt động thuê ngoài dịch vụ CNTT. Các thông số kỹ thuật, mức phí và phạm vi công việc cần điều chỉnh theo từng dự án.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Số: ……/HĐDV-CNTT
Căn cứ Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan;
Căn cứ nhu cầu sử dụng dịch vụ công nghệ thông tin của Bên A và năng lực cung cấp dịch vụ của Bên B;
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại ……, chúng tôi gồm:
BÊN A: BÊN THUÊ DỊCH VỤ
Tên đơn vị: ………………………………………
Mã số doanh nghiệp: ……………………………
Địa chỉ: …………………………………………
Điện thoại: ………………………………………
Đại diện: …………………………………………
Chức vụ: …………………………………………
BÊN B: BÊN CUNG CẤP DỊCH VỤ
Tên đơn vị: ………………………………………
Mã số doanh nghiệp: ……………………………
Địa chỉ: …………………………………………
Điện thoại: ………………………………………
Đại diện: …………………………………………
Chức vụ: …………………………………………
Hai bên thống nhất ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1. Phạm vi dịch vụ
Bên B cung cấp cho Bên A dịch vụ công nghệ thông tin gồm:
- Khảo sát và tiếp nhận yêu cầu.
- Phân tích hiện trạng hệ thống.
- Tư vấn giải pháp kỹ thuật.
- Cấu hình, triển khai và tích hợp hệ thống trong phạm vi được phê duyệt.
- Phát triển hoặc tùy chỉnh các chức năng theo yêu cầu.
- Kiểm thử và khắc phục lỗi thuộc trách nhiệm của Bên B.
- Hướng dẫn vận hành và bàn giao tài liệu.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong thời gian thực hiện hợp đồng.
Chi tiết phạm vi kỹ thuật được quy định tại Phụ lục 01.
Điều 2. Sản phẩm và kết quả bàn giao
Bên B có trách nhiệm bàn giao cho Bên A các sản phẩm thuộc phạm vi hợp đồng, bao gồm:
- Phiên bản phần mềm/hệ thống hoàn chỉnh;
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng;
- Tài liệu kỹ thuật thuộc phạm vi cam kết;
- Thông tin cấu hình;
- Tài khoản quản trị thuộc phạm vi bàn giao;
- Cơ sở dữ liệu hoặc dữ liệu đã xử lý theo thỏa thuận;
- Biên bản và tài liệu nghiệm thu.
Điều 3. Tiến độ thực hiện
Thời gian thực hiện hợp đồng là …… ngày/tháng kể từ ngày ……
Các mốc chính gồm:
- Khảo sát: ……;
- Phân tích và thiết kế: ……;
- Phát triển/cấu hình: ……;
- Kiểm thử: ……;
- Nghiệm thu: ……;
- Bàn giao: ……
Trường hợp tiến độ bị ảnh hưởng do Bên A chậm cung cấp dữ liệu, tài khoản, tài liệu hoặc phê duyệt, hai bên thống nhất điều chỉnh tiến độ tương ứng.
Điều 4. Phí dịch vụ
Tổng phí dịch vụ là: …………… đồng.
Mức phí trên đã/chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng theo thỏa thuận của hai bên.
Các khoản phí của bên thứ ba như máy chủ, tên miền, dịch vụ cloud, giấy phép phần mềm hoặc dịch vụ khác không thuộc phạm vi hợp đồng sẽ do …………… chịu.
Điều 5. Phương thức thanh toán
Bên A thanh toán cho Bên B theo các đợt:
- Đợt 1: ……% sau khi ký hợp đồng;
- Đợt 2: ……% sau khi hoàn thành giai đoạn …;
- Đợt 3: ……% sau khi nghiệm thu và bàn giao.
Việc thanh toán được thực hiện bằng chuyển khoản vào tài khoản do Bên B chỉ định hợp pháp.
Điều 6. Kiểm thử và nghiệm thu
Bên A kiểm tra sản phẩm dựa trên phạm vi công việc và tiêu chí nghiệm thu tại Phụ lục 01.
Bên B có trách nhiệm sửa các lỗi thuộc phạm vi cung cấp dịch vụ được phát hiện trong quá trình nghiệm thu.
Các yêu cầu mới phát sinh ngoài phạm vi ban đầu được hai bên đánh giá về thời gian và chi phí trước khi thực hiện.
Điều 7. Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật
Trong thời hạn …… tháng kể từ ngày nghiệm thu, Bên B hỗ trợ khắc phục các lỗi kỹ thuật thuộc trách nhiệm của mình.
Đối với sự cố nghiêm trọng làm hệ thống ngừng hoạt động, Bên B tiếp nhận yêu cầu trong vòng …… giờ và đưa ra phương án xử lý trong vòng …… giờ.
Các trường hợp do Bên A tự ý thay đổi mã nguồn, cấu hình hoặc sử dụng hệ thống sai hướng dẫn không thuộc phạm vi bảo hành, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.
Điều 8. Quản lý tài khoản và quyền truy cập
Bên B chỉ được sử dụng tài khoản do Bên A cung cấp trong phạm vi cần thiết để thực hiện dịch vụ.
Bên B không được tự ý cung cấp tài khoản, mật khẩu hoặc quyền truy cập cho bên thứ ba nếu chưa được Bên A chấp thuận, trừ trường hợp cần thiết theo cơ chế nhân sự đã được hai bên thống nhất.
Điều 9. Bảo mật thông tin
Mỗi bên có trách nhiệm bảo mật thông tin kinh doanh, dữ liệu, tài liệu kỹ thuật, tài khoản truy cập và các thông tin khác được xác định là thông tin mật.
Thông tin mật chỉ được sử dụng cho mục đích thực hiện hợp đồng và phải được bảo vệ bằng các biện pháp phù hợp.
Điều 10. Dữ liệu
Bên B chỉ được truy cập, sao chép, xử lý hoặc lưu trữ dữ liệu của Bên A trong phạm vi cần thiết để cung cấp dịch vụ.
Việc xử lý dữ liệu cá nhân, nếu có, phải tuân thủ quy định pháp luật áp dụng và thỏa thuận giữa hai bên.
Khi hợp đồng chấm dứt, hai bên thực hiện việc bàn giao, hoàn trả hoặc xóa dữ liệu theo thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan.
Điều 11. Quyền sở hữu trí tuệ
Quyền đối với sản phẩm được phát triển riêng cho Bên A được xác định theo thỏa thuận tại Phụ lục 02.
Đối với phần mềm, thư viện, framework, công cụ, nền tảng hoặc tài sản trí tuệ có sẵn của Bên B hoặc bên thứ ba, quyền sử dụng được xác định theo giấy phép hoặc thỏa thuận tương ứng.
Bên B không được sử dụng tài sản thuộc quyền của Bên A ngoài phạm vi được cho phép.
Điều 12. Nhân sự thực hiện
Bên B bố trí nhân sự có năng lực phù hợp với yêu cầu của dự án.
Bên B chịu trách nhiệm quản lý nhân sự của mình và bảo đảm nhân sự tuân thủ quy định bảo mật, an toàn thông tin và quy trình làm việc đã thống nhất.
Điều 13. Sao lưu và khôi phục
Đối với dịch vụ có bao gồm quản trị dữ liệu hoặc vận hành hệ thống, Bên B thực hiện sao lưu theo tần suất:
………………………………………
Phương thức lưu trữ, thời gian lưu giữ và quy trình khôi phục được quy định tại Phụ lục kỹ thuật.
Hai bên cần xác định rõ trách nhiệm đối với dữ liệu trước khi thực hiện các thao tác có nguy cơ làm mất hoặc thay đổi dữ liệu.
Điều 14. An toàn thông tin
Bên B thực hiện các biện pháp kỹ thuật và tổ chức phù hợp với phạm vi dịch vụ nhằm hạn chế nguy cơ truy cập trái phép, mất dữ liệu hoặc gián đoạn hệ thống.
Khi phát hiện sự cố an toàn thông tin có khả năng ảnh hưởng đến Bên A, Bên B phải thông báo cho đầu mối phụ trách của Bên A trong thời hạn ……
Điều 15. Thay đổi phạm vi công việc
Mọi yêu cầu thay đổi chức năng, kiến trúc, công nghệ hoặc phạm vi dịch vụ phải được hai bên xác nhận.
Nếu thay đổi làm tăng chi phí hoặc thời gian thực hiện, hai bên ký phụ lục hoặc xác nhận thay đổi trước khi triển khai.
Điều 16. Tạm ngừng dịch vụ
Một bên có quyền đề nghị tạm ngừng thực hiện khi bên còn lại vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ và không khắc phục trong thời hạn …… ngày kể từ khi nhận được thông báo.
Việc tạm ngừng không làm mất quyền yêu cầu thanh toán hoặc bồi thường đối với nghĩa vụ đã phát sinh.
Điều 17. Chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng chấm dứt khi:
- Hai bên hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ;
- Hết thời hạn hợp đồng mà không gia hạn;
- Hai bên thỏa thuận chấm dứt;
- Một bên đơn phương chấm dứt theo điều kiện đã thỏa thuận;
- Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.
Khi chấm dứt, Bên B có trách nhiệm bàn giao các sản phẩm, dữ liệu và tài liệu thuộc phạm vi phải bàn giao.
Điều 18. Trách nhiệm do vi phạm
Bên vi phạm hợp đồng phải chịu trách nhiệm đối với thiệt hại thực tế phát sinh do hành vi vi phạm của mình theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.
Trường hợp có thỏa thuận về phạt vi phạm, mức phạt và điều kiện áp dụng được ghi nhận cụ thể trong hợp đồng hoặc phụ lục.
Điều 19. Giải quyết tranh chấp
Các tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng.
Trường hợp thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.
Điều 20. Hiệu lực hợp đồng
Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ………………
Các phụ lục, biên bản và tài liệu được hai bên xác nhận hợp lệ là bộ phận của hợp đồng.
Hợp đồng được lập thành …… bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ …… bản.
ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)
ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)
Những rủi ro cần kiểm tra trước khi ký
Phạm vi dịch vụ quá chung: Đây là lỗi phổ biến nhất. Nếu hợp đồng chỉ ghi “xây dựng phần mềm theo yêu cầu”, rất khó xác định khi nào nhà cung cấp đã hoàn thành nghĩa vụ.
Không có tiêu chí nghiệm thu: Hai bên có thể tranh luận về việc sản phẩm đã đạt yêu cầu hay chưa.
Không quy định quyền đối với mã nguồn: Khi chấm dứt hợp đồng, khách hàng có thể gặp khó khăn nếu cần tiếp tục phát triển hệ thống với một nhà cung cấp khác.
Không có quy định về dữ liệu: Rủi ro tăng cao khi nhà cung cấp được cấp quyền truy cập cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống sản xuất.
Không quy định SLA: Khi hệ thống gặp sự cố, hai bên không có cơ sở rõ ràng để xác định thời gian phản hồi và khắc phục.
Nhầm giữa bảo hành và phát triển mới: Việc sửa lỗi thuộc phạm vi hợp đồng cần được phân biệt với việc bổ sung chức năng mới.
Không tách chi phí bên thứ ba: Các khoản phí cloud, máy chủ, bản quyền phần mềm hoặc dịch vụ tích hợp có thể phát sinh ngoài dự toán ban đầu.
Theo Đại diện của Công ty Luật Thiên Mã, đối với hợp đồng CNTT có giá trị lớn, doanh nghiệp nên dành sự quan tâm tương đương cho ba nhóm điều khoản: phạm vi và nghiệm thu, dữ liệu và bảo mật, quyền sở hữu trí tuệ. Đây thường là những nội dung quyết định khả năng vận hành và tiếp tục sử dụng hệ thống sau khi dự án kết thúc.
Căn cứ pháp lý khi soạn Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin
Khi xây dựng hợp đồng, tùy tính chất dịch vụ có thể cần đối chiếu các nhóm quy định pháp luật về:
- Bộ luật Dân sự về hợp đồng dịch vụ và nghĩa vụ của các bên.
- Pháp luật về thương mại nếu giao dịch được thực hiện trong hoạt động thương mại.
- Pháp luật về công nghệ thông tin.
- Pháp luật về giao dịch điện tử.
- Pháp luật về sở hữu trí tuệ đối với phần mềm, cơ sở dữ liệu và các tài sản trí tuệ liên quan.
- Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân khi dịch vụ có hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân.
- Quy định về an toàn thông tin mạng và an ninh mạng tùy hệ thống, dữ liệu và phạm vi dịch vụ.
Do đặc điểm dự án CNTT rất khác nhau, không nên sử dụng một mẫu hợp đồng giống nhau cho mọi trường hợp. Hợp đồng phát triển phần mềm, hợp đồng quản trị hệ thống, hợp đồng bảo trì và hợp đồng thuê dịch vụ cloud có thể cần các phụ lục kỹ thuật hoàn toàn khác nhau.
Hướng dẫn tải và sử dụng Mẫu Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin
Nếu bạn cần ký hợp đồng thuê ngoài dịch vụ CNTT, có thể sử dụng Mẫu Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin làm cơ sở và điều chỉnh theo dự án thực tế.
Khi sử dụng, nên thực hiện theo trình tự:
Bước 1: Xác định loại dịch vụ CNTT cần thuê.
Bước 2: Xác định phạm vi công việc, sản phẩm và trách nhiệm của nhà cung cấp.
Bước 3: Điều chỉnh phần phí, tiến độ, nghiệm thu và SLA.
Bước 4: Bổ sung phụ lục kỹ thuật nếu dự án có nhiều yêu cầu chuyên môn.
Bước 5: Kiểm tra các điều khoản về dữ liệu, bảo mật và sở hữu trí tuệ.
Bước 6: Điền thông tin các bên, thời hạn và các nội dung thương mại.
Bước 7: Kiểm tra toàn bộ hợp đồng trước khi ký.
Mẫu Hợp Đồng được xây dựng theo hướng dễ chỉnh sửa cho từng nhu cầu thực tế, đồng thời có thể kết hợp với các mẫu liên quan như Hợp đồng dịch vụ phát triển phần mềm, Hợp đồng dịch vụ bảo trì phần mềm, Hợp đồng dịch vụ quản trị hệ thống và Hợp đồng dịch vụ an toàn thông tin để xây dựng bộ hồ sơ phù hợp hơn.
Kết luận
Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin không nên chỉ tập trung vào giá và thời gian hoàn thành mà cần mô tả rõ sản phẩm, phạm vi kỹ thuật, tiêu chí nghiệm thu, SLA, dữ liệu, bảo mật và quyền sở hữu trí tuệ. Với dự án CNTT phức tạp, các nội dung kỹ thuật nên được đưa vào phụ lục để hợp đồng vừa có tính pháp lý vừa có khả năng kiểm tra, nghiệm thu trên thực tế.
Bạn có thể tải Mẫu Hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin để sử dụng làm nền tảng, sau đó điều chỉnh phạm vi dịch vụ, mức phí, tiến độ, tiêu chuẩn kỹ thuật và trách nhiệm của các bên theo dự án cụ thể. Trước khi ký đối với dự án có giá trị lớn hoặc liên quan đến dữ liệu quan trọng, nên rà soát riêng các điều khoản về sở hữu trí tuệ, bảo mật, dữ liệu và trách nhiệm khi xảy ra sự cố.