Hợp đồng dịch vụ trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng dịch vụ trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình
🔥Standard
Mauhopdong.vn - I1-59
4.9
120.8K
914

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng dịch vụ trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình là thỏa thuận pháp lý chuẩn hóa do luật sư soạn thảo, tuân thủ nghiêm ngặt Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Luật Trợ giúp pháp lý và các quy định tố tụng liên quan đến bảo vệ quyền lợi người yếu thế. Văn bản thiết lập quy trình tiếp nhận thông tin khẩn cấp, đánh giá mức độ nguy hiểm, đại diện tham gia đàm phán bảo vệ hoặc thực hiện thủ tục tố tụng tại cơ quan bảo vệ pháp luật. Các chỉ số hiệu suất chính gồm tiến độ can thiệp pháp lý và bảo vệ quyền lợi nạn nhân đúng thời hạn cam kết (SLA), tỷ lệ các yêu cầu bảo vệ khẩn cấp, cách ly hoặc bồi thường thiệt hại được cơ quan thẩm quyền chấp thuận đạt tối thiểu 95%, cùng thời gian luật sư có mặt hỗ trợ trực tiếp khi xảy ra tình huống bạo lực cấp bách trong vòng 1 đến 2 giờ. Việc triển khai hợp đồng giúp kiểm soát rủi ro pháp lý về tái phạm bạo lực, bảo vệ an toàn tuyệt đối tính mạng và nhân phẩm cho nạn nhân, đồng thời khẳng định giá trị công lý xã hội trong khuôn khổ tuân thủ pháp luật hiện hành.

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng dịch vụ trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình là văn bản ghi nhận phạm vi hỗ trợ pháp luật dành cho người bị bạo lực gia đình, bao gồm tư vấn quyền và lợi ích hợp pháp, hướng dẫn thu thập chứng cứ, hỗ trợ yêu cầu biện pháp bảo vệ, thực hiện thủ tục hành chính, khiếu nại, yêu cầu bồi thường hoặc tham gia tố tụng khi đủ điều kiện. Pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình xác định nạn nhân có quyền được cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, tâm lý, y tế và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Tuy nhiên, cần phân biệt trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý với dịch vụ pháp lý theo hợp đồng có thu phí. Luật Trợ giúp pháp lý số 11/2017/QH14 điều chỉnh cơ chế trợ giúp pháp lý của Nhà nước và các tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý; Bộ Tư pháp hiện đã ban hành văn bản hợp nhất năm 2026 quy định chi tiết một số nội dung và giấy tờ trong hoạt động trợ giúp pháp lý.

Trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình là gì?

Trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình là hoạt động hỗ trợ pháp luật nhằm giúp nạn nhân hiểu, thực hiện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình trước hoặc sau khi hành vi bạo lực xảy ra.

Nội dung hỗ trợ có thể bao gồm:

  • Tư vấn quyền của nạn nhân;
  • Phân tích các hành vi có dấu hiệu bạo lực gia đình;
  • Hướng dẫn báo tin cho cơ quan có thẩm quyền;
  • Hướng dẫn yêu cầu biện pháp bảo vệ;
  • Tư vấn thủ tục cấm tiếp xúc;
  • Hỗ trợ chuẩn bị đơn, hồ sơ;
  • Hướng dẫn bảo quản chứng cứ;
  • Tư vấn về hôn nhân và gia đình;
  • Tư vấn quyền nuôi con;
  • Tư vấn tài sản chung, tài sản riêng;
  • Tư vấn yêu cầu bồi thường thiệt hại;
  • Hỗ trợ khiếu nại, kiến nghị;
  • Tham gia tố tụng nếu vụ việc thuộc phạm vi trợ giúp pháp lý và người thực hiện đáp ứng điều kiện theo pháp luật.

Luật Phòng, chống bạo lực gia đình số 13/2022/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2023 và là cơ sở pháp lý quan trọng hiện nay về bảo vệ, hỗ trợ nạn nhân.

Nạn nhân bạo lực gia đình có những quyền gì?

Theo quy định về phòng, chống bạo lực gia đình, nạn nhân có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức và người có thẩm quyền bảo vệ sức khỏe, tính mạng, nhân phẩm và các quyền, lợi ích hợp pháp khác.

Nạn nhân cũng có thể yêu cầu áp dụng các biện pháp ngăn chặn, bảo vệ và được tiếp cận dịch vụ y tế, tư vấn tâm lý, tư vấn pháp luật.

Trong trường hợp có nguy cơ tiếp tục bị bạo lực, người tư vấn pháp luật cần ưu tiên đánh giá vấn đề an toàn của nạn nhân trước khi tập trung vào các thủ tục tranh chấp.

Đây là điểm khác với một hợp đồng tư vấn pháp lý thông thường.

>>> Với hơn 500 hợp đồng dịch vụ mẫu file word được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!

Mẫu Hợp đồng dịch vụ trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

VĂN BẢN THỎA THUẬN TIẾP NHẬN VÀ THỰC HIỆN TRỢ GIÚP PHÁP LÝ

Số: …/TGPL-BLGĐ

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:

BÊN A: NGƯỜI YÊU CẦU TRỢ GIÚP PHÁP LÝ

Họ và tên: …

Ngày sinh: …

CCCD/Giấy tờ tùy thân: …

Địa chỉ liên hệ an toàn: …

Điện thoại: …

Người liên hệ trong trường hợp khẩn cấp: …

BÊN B: TỔ CHỨC THỰC HIỆN TRỢ GIÚP PHÁP LÝ

Tên tổ chức: …

Địa chỉ: …

Điện thoại: …

Email: …

Người tiếp nhận vụ việc: …

Chức danh: …

Căn cứ yêu cầu của Bên A và phạm vi hoạt động của Bên B, các bên thống nhất:

Điều 1. Nội dung vụ việc

Bên A trình bày vụ việc có liên quan đến hành vi bạo lực gia đình như sau:

Người có hành vi bạo lực: …

Quan hệ với Bên A: …

Thời gian xảy ra vụ việc: …

Địa điểm: …

Hành vi được phản ánh: …

Tình trạng hiện tại của Bên A: …

Nguy cơ tiếp tục xảy ra bạo lực: Có/Không.

Điều 2. Phạm vi trợ giúp pháp lý

Bên B thực hiện trong phạm vi được pháp luật cho phép:

  1. Tư vấn quyền và nghĩa vụ của Bên A.
  2. Phân tích các vấn đề pháp lý của vụ việc.
  3. Hướng dẫn chuẩn bị tài liệu, chứng cứ.
  4. Hướng dẫn thủ tục yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ.
  5. Hướng dẫn thủ tục liên quan đến biện pháp cấm tiếp xúc nếu đủ điều kiện.
  6. Tư vấn về hôn nhân và gia đình nếu có liên quan.
  7. Tư vấn quyền đối với con và tài sản.
  8. Tư vấn yêu cầu bồi thường thiệt hại.
  9. Hướng dẫn khiếu nại, kiến nghị hoặc thủ tục hành chính liên quan.
  10. Thực hiện hoặc tham gia tố tụng trong trường hợp vụ việc và người yêu cầu đáp ứng điều kiện trợ giúp pháp lý.

Các công việc ngoài phạm vi trên chỉ được thực hiện khi có căn cứ pháp lý và thỏa thuận phù hợp.

Điều 3. Bảo vệ an toàn cho Bên A

Trong trường hợp phát hiện nguy cơ tiếp tục xảy ra bạo lực, Bên B hướng dẫn Bên A tiếp cận cơ quan, tổ chức có thẩm quyền hoặc cơ sở hỗ trợ phù hợp.

Thông tin về địa chỉ an toàn hoặc nơi tạm lánh của Bên A không được tự ý cung cấp cho người không có thẩm quyền.

Điều 4. Bảo mật thông tin

Bên B có trách nhiệm bảo mật thông tin của Bên A, bao gồm thông tin cá nhân, hồ sơ sức khỏe, hình ảnh, chứng cứ, nội dung trao đổi và các thông tin khác liên quan đến vụ việc.

Việc cung cấp thông tin cho bên thứ ba chỉ được thực hiện khi:

  1. Bên A đồng ý;
  2. Có yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền;
  3. Pháp luật có quy định khác.

Điều 5. Hồ sơ và chứng cứ

Bên A cung cấp cho Bên B những tài liệu hiện có liên quan đến vụ việc.

Bên B có trách nhiệm hướng dẫn Bên A bảo quản tài liệu và chứng cứ phù hợp.

Bên A chịu trách nhiệm về tính trung thực của thông tin và tài liệu do mình cung cấp.

Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

Bên A có quyền:

  • Được giải thích về quyền và nghĩa vụ;
  • Được thông báo về phạm vi trợ giúp;
  • Được bảo mật thông tin;
  • Được biết tiến độ xử lý vụ việc;
  • Được lựa chọn phương án giải quyết trong phạm vi pháp luật cho phép.

Bên A có nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực và phối hợp cần thiết trong quá trình giải quyết vụ việc.

Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

Bên B có trách nhiệm thực hiện trợ giúp pháp lý khách quan, đúng pháp luật và trong phạm vi được giao.

Bên B không được cam kết chắc chắn về kết quả giải quyết vụ việc của cơ quan công an, Viện kiểm sát, Tòa án hoặc cơ quan nhà nước khác.

Điều 8. Chi phí

Trường hợp đây là vụ việc trợ giúp pháp lý thuộc phạm vi Luật Trợ giúp pháp lý, việc trợ giúp được thực hiện theo cơ chế trợ giúp pháp lý và không thu tiền của người được trợ giúp pháp lý.

Trường hợp các bên thực hiện dịch vụ tư vấn pháp luật có thu phí ngoài cơ chế trợ giúp pháp lý, các khoản phí, phạm vi công việc và phương thức thanh toán phải được xác lập bằng hợp đồng dịch vụ pháp lý phù hợp.

Điều 9. Thay đổi người thực hiện

Trong trường hợp người thực hiện trợ giúp pháp lý không thể tiếp tục thực hiện vụ việc, Bên B thực hiện việc thay đổi hoặc phân công người khác theo quy định áp dụng.

Việc chuyển giao hồ sơ phải bảo đảm tính liên tục và bảo mật.

Điều 10. Chấm dứt việc trợ giúp

Việc trợ giúp pháp lý chấm dứt khi:

  1. Vụ việc đã được giải quyết;
  2. Người được trợ giúp không còn yêu cầu;
  3. Vụ việc không thuộc phạm vi trợ giúp pháp lý;
  4. Có căn cứ pháp luật khác làm chấm dứt việc thực hiện;
  5. Các trường hợp khác theo quy định.

Điều 11. Giải quyết vấn đề phát sinh

Các bên ưu tiên trao đổi để giải quyết những vấn đề phát sinh.

Trường hợp có tranh chấp liên quan đến việc thực hiện dịch vụ pháp lý thương mại, tranh chấp được giải quyết theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Điều 12. Hiệu lực

Văn bản có hiệu lực kể từ ngày ký.

Văn bản được lập thành … bản có giá trị như nhau.

BÊN A
Người yêu cầu trợ giúp pháp lý
Ký và ghi rõ họ tên

BÊN B
Tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý
Đại diện ký, ghi rõ họ tên và chức vụ

Những vụ việc có thể cần trợ giúp pháp lý

Nạn nhân có thể cần hỗ trợ pháp luật trong nhiều tình huống khác nhau.

Bạo lực thể chất

Ví dụ:

  • Đánh đập;
  • Gây thương tích;
  • Hành hạ;
  • Cố ý gây tổn hại sức khỏe;
  • Đe dọa tiếp tục gây thương tích.

Trong trường hợp này, việc tư vấn thường tập trung vào bảo vệ an toàn, chứng cứ, hồ sơ y tế và các thủ tục yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý.

Bạo lực tinh thần

Có thể liên quan đến:

  • Lăng mạ;
  • Xúc phạm danh dự, nhân phẩm;
  • Đe dọa;
  • Cô lập;
  • Kiểm soát quá mức;
  • Gây áp lực tâm lý kéo dài.

Người hỗ trợ cần hướng dẫn nạn nhân lưu giữ thông tin, tin nhắn, ghi âm, hình ảnh hoặc tài liệu khác nếu việc thu thập và sử dụng phù hợp với pháp luật.

Bạo lực kinh tế

Một số vụ việc có thể liên quan đến:

  • Kiểm soát thu nhập;
  • Chiếm giữ tài sản;
  • Ép buộc đóng góp tài chính;
  • Cản trở quyền quản lý tài sản;
  • Hủy hoại tài sản.

Khi đó, nội dung tư vấn có thể liên quan đồng thời đến pháp luật về hôn nhân và gia đình, dân sự và xử lý hành vi vi phạm.

Bạo lực tình dục

Đây là nhóm vụ việc nhạy cảm, đòi hỏi người tư vấn phải bảo đảm tính riêng tư, an toàn và tránh tạo thêm áp lực cho nạn nhân.

Nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm, cần hướng dẫn nạn nhân tiếp cận cơ quan có thẩm quyền và bảo toàn chứng cứ phù hợp.

Nội dung dịch vụ trợ giúp pháp lý

Phạm vi dịch vụ nên được xác định cụ thể thay vì ghi chung là “tư vấn toàn bộ vụ việc”.

Tư vấn pháp luật

Người thực hiện trợ giúp pháp lý phân tích:

  • Quyền của nạn nhân;
  • Nghĩa vụ của các bên;
  • Cơ chế bảo vệ;
  • Thủ tục cần thực hiện;
  • Rủi ro pháp lý;
  • Các phương án giải quyết.

Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ

Có thể bao gồm:

  • Đơn trình báo;
  • Đơn yêu cầu;
  • Đơn đề nghị áp dụng biện pháp bảo vệ;
  • Đơn yêu cầu bồi thường;
  • Hồ sơ liên quan đến ly hôn;
  • Tài liệu chứng minh thiệt hại;
  • Tài liệu chứng minh hành vi bạo lực.

Hỗ trợ tố tụng

Nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật về trợ giúp pháp lý, người thực hiện có thể tham gia tố tụng để bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hoặc thực hiện các hoạt động tố tụng khác trong phạm vi được phân công.

Luật Trợ giúp pháp lý quy định cơ chế thực hiện trợ giúp pháp lý thông qua người thực hiện trợ giúp pháp lý và tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý.

Biện pháp bảo vệ nạn nhân cần lưu ý

Trong một vụ việc bạo lực gia đình, tư vấn pháp luật không nên chỉ tập trung vào việc “kiện hay không kiện”.

Luật Phòng, chống bạo lực gia đình quy định nhiều biện pháp bảo vệ, trong đó có buộc chấm dứt hành vi bạo lực, cấp cứu nạn nhân và các biện pháp ngăn chặn, bảo vệ theo pháp luật; trong những trường hợp phù hợp có thể áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc.

Do đó, hợp đồng nên có một điều khoản riêng về xử lý tình huống khẩn cấp.

Nếu có nguy cơ tiếp tục xảy ra bạo lực, người thực hiện dịch vụ cần hướng dẫn nạn nhân liên hệ cơ quan công an, chính quyền địa phương hoặc cơ sở hỗ trợ phù hợp.

Bảo mật thông tin của nạn nhân

Bảo mật là một trong những điều khoản quan trọng nhất.

Thông tin cần bảo vệ có thể gồm:

  • Họ tên;
  • Địa chỉ;
  • Số điện thoại;
  • Nơi tạm lánh;
  • Hồ sơ y tế;
  • Hình ảnh thương tích;
  • Tin nhắn;
  • Nội dung lời khai;
  • Thông tin về con;
  • Tài liệu tố tụng;
  • Thông tin về người thân.

Đặc biệt, không nên tự ý công khai nơi tạm lánh hoặc thông tin có thể khiến người có hành vi bạo lực tiếp cận nạn nhân.

Các quy định về hoạt động trợ giúp nạn nhân cũng đặt yêu cầu giữ bí mật thông tin và có cơ chế xử lý khi phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm.

Ý kiến chuyên môn về hợp đồng

Theo Luật sư Hà Thanh Trang, hợp đồng hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình nên đặt vấn đề an toàn và quyền tự quyết của nạn nhân lên trước. Người tư vấn có thể phân tích nhiều phương án nhưng không nên ép nạn nhân lựa chọn một phương án khi họ chưa đủ thông tin hoặc đang trong tình trạng bị đe dọa.

Theo Luật sư Đỗ Bá Thích, phạm vi công việc cần được chia thành tư vấn, hỗ trợ thủ tục, đại diện ngoài tố tụng và tham gia tố tụng. Việc phân chia này giúp nạn nhân biết chính xác người hỗ trợ sẽ làm gì và tránh kỳ vọng rằng mọi thủ tục đều đã nằm trong phạm vi dịch vụ.

Ai có thể ký hợp đồng?

Tùy trường hợp, người ký có thể là:

Nạn nhân: áp dụng khi người bị bạo lực trực tiếp yêu cầu hỗ trợ và có đủ năng lực xác lập giao dịch.

Người đại diện hợp pháp: áp dụng đối với trường hợp pháp luật cho phép và phù hợp với tình trạng của người được hỗ trợ.

Tổ chức hỗ trợ: có thể ký văn bản phối hợp hoặc thỏa thuận cung cấp dịch vụ trong phạm vi chức năng.

Tuy nhiên, nếu gọi là “trợ giúp pháp lý” theo Luật Trợ giúp pháp lý, cần xác định người yêu cầu có thuộc diện được trợ giúp pháp lý hay không và tổ chức, người thực hiện có thuộc hệ thống được pháp luật công nhận hay không. Không nên dùng tên gọi “trợ giúp pháp lý” để biến một dịch vụ tư vấn pháp luật thương mại thành dịch vụ trợ giúp pháp lý của Nhà nước.

Trợ giúp pháp lý có phải trả tiền không?

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.

Trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý là dịch vụ pháp lý miễn phí cho người được trợ giúp pháp lý. Vì vậy, nếu người bị bạo lực thuộc diện được trợ giúp pháp lý và vụ việc đáp ứng điều kiện, cơ chế thực hiện sẽ không giống một hợp đồng thuê luật sư thông thường có thù lao. Luật Trợ giúp pháp lý số 11/2017/QH14 là văn bản nền tảng của cơ chế này.

Trong trường hợp một cá nhân hoặc doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật có thu phí cho nạn nhân, nên sử dụng tên phù hợp như:

“Hợp đồng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình”

thay vì mặc nhiên gọi đó là “hợp đồng dịch vụ trợ giúp pháp lý”.

Sự phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn về chủ thể thực hiện, đối tượng thụ hưởng và nghĩa vụ thanh toán.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Tùy vụ việc, hồ sơ có thể gồm:

  • CCCD hoặc giấy tờ nhận diện;
  • Giấy tờ về quan hệ hôn nhân;
  • Giấy khai sinh của con;
  • Hồ sơ khám, chữa bệnh;
  • Giấy chứng nhận thương tích nếu có;
  • Hình ảnh;
  • Tin nhắn;
  • Email;
  • Ghi âm, ghi hình nếu có và việc thu thập, sử dụng phù hợp pháp luật;
  • Đơn trình báo;
  • Biên bản làm việc với cơ quan có thẩm quyền;
  • Quyết định hoặc tài liệu về biện pháp bảo vệ;
  • Tài liệu về tài sản;
  • Tài liệu chứng minh thiệt hại;
  • Tài liệu tố tụng đã nhận được.

Không phải vụ việc nào cũng cần toàn bộ tài liệu trên.

Cách viết và sử dụng hợp đồng

Bước 1: Xác định người được hỗ trợ và tình trạng an toàn hiện tại.

Bước 2: Xác định vụ việc thuộc tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng hay tố tụng.

Bước 3: Kiểm tra người yêu cầu có thuộc diện được trợ giúp pháp lý hay không.

Bước 4: Xác định tổ chức và người thực hiện có đủ điều kiện thực hiện trợ giúp pháp lý.

Bước 5: Lập danh sách công việc cụ thể.

Bước 6: Xác định tài liệu mà nạn nhân phải cung cấp.

Bước 7: Thiết lập cơ chế bảo mật.

Bước 8: Quy định cách xử lý khi phát sinh nguy cơ khẩn cấp.

Bước 9: Xác định rõ khoản chi phí nếu đây là dịch vụ pháp lý thương mại, tránh gọi nhầm là trợ giúp pháp lý miễn phí.

Bước 10: Quy định việc chấm dứt, chuyển giao hồ sơ và bảo quản tài liệu.

Lưu ý pháp lý khi sử dụng mẫu

Luật Phòng, chống bạo lực gia đình số 13/2022/QH15 xác định nạn nhân có quyền được bảo vệ, hỗ trợ và tư vấn pháp luật; luật cũng quy định các cơ sở trợ giúp nạn nhân có thể cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, tâm lý, chăm sóc sức khỏe và các hỗ trợ cần thiết tùy chức năng.

Đối với trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý, cần kiểm tra điều kiện của người yêu cầu và vụ việc trước khi tiếp nhận. Luật số 11/2017/QH14 là cơ sở pháp lý chính, cùng các văn bản hướng dẫn hiện hành được Bộ Tư pháp hợp nhất, trong đó có 3350/VBHN-BTP năm 2026 về quy định chi tiết một số điều và hướng dẫn giấy tờ trong hoạt động trợ giúp pháp lý.

Đặc biệt, không nên sử dụng mẫu này để thu phí dưới danh nghĩa “trợ giúp pháp lý” nếu thực tế đó là dịch vụ tư vấn pháp luật thương mại. Hai cơ chế cần được tách bạch về chủ thể, điều kiện, phạm vi và chi phí.

Trong vụ việc có dấu hiệu tội phạm hoặc nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe, việc tư vấn pháp luật không thay thế việc liên hệ cơ quan công an, cơ sở y tế hoặc cơ quan có thẩm quyền để được bảo vệ kịp thời.

Tải Hợp đồng dịch vụ trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình

Một văn bản hỗ trợ pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình nên được xây dựng theo từng vụ việc cụ thể, đặc biệt là các nội dung về phạm vi trợ giúp, bảo mật thông tin, bảo vệ an toàn, xử lý chứng cứ, thủ tục yêu cầu bảo vệ và trách nhiệm của người thực hiện.

Mẫu Hợp Đồng cung cấp hệ thống mẫu văn bản, hợp đồng và thỏa thuận pháp lý được xây dựng theo từng nhu cầu sử dụng thực tế. Khi sử dụng, người dùng nên điều chỉnh chủ thể, phạm vi công việc và cơ chế chi phí để phù hợp với việc trợ giúp pháp lý theo luật hoặc dịch vụ pháp lý có thu phí.

Kết luận

Hợp đồng dịch vụ trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bạo lực gia đình cần được thiết kế khác với hợp đồng tư vấn pháp luật thông thường. Ngoài nội dung chuyên môn pháp lý, văn bản phải đặc biệt chú trọng đến an toàn của nạn nhân, bảo mật thông tin, quyền tự quyết, chứng cứ và cơ chế phối hợp với cơ quan có thẩm quyền.

Quan trọng nhất, cần xác định đúng bản chất của quan hệ: nếu thuộc cơ chế trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý thì phải tuân thủ điều kiện và quy trình trợ giúp pháp lý; nếu là dịch vụ luật sư/tư vấn pháp luật thương mại thì nên lập hợp đồng dịch vụ pháp lý riêng, ghi rõ phạm vi công việc và thù lao.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá