Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa
🔥Standard
Mauhopdong.vn - AB1-347
4.7
84.8K
603

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

85.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền85.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa là thỏa thuận pháp lý chuẩn hóa do luật sư soạn thảo, tuân thủ nghiêm ngặt quy định về lao động, tuyển dụng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Văn bản thiết lập quy trình tích hợp hệ thống AI quét hồ sơ (ATS), thuật toán sàng lọc năng lực, phỏng vấn tự động và bàn giao danh sách ứng viên chất lượng cao cho doanh nghiệp. Các chỉ số hiệu suất chính gồm tỷ lệ độ chính xác của AI trong việc khớp đúng yêu cầu tuyển dụng đạt từ 90% trở lên (SLA), thời gian cung cấp danh sách ứng viên sơ loại cho mỗi vị trí trong vòng 3 đến 5 ngày làm việc, và tỷ lệ ứng viên do AI đề xuất vượt qua vòng phỏng vấn sơ loại đạt tối thiểu 80%. Việc triển khai hợp đồng giúp kiểm soát rủi ro thiên vị thuật toán hoặc rò rỉ dữ liệu ứng viên, chuẩn hóa quyền sở hữu trí tuệ dữ liệu tuyển dụng, đồng thời tối ưu hóa tốc độ và chất lượng nguồn nhân lực số trong khuôn khổ tuân thủ pháp luật hiện hành.

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa là văn bản thỏa thuận giữa doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng và đơn vị cung cấp dịch vụ tuyển dụng có ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phần mềm hoặc quy trình tự động để tìm kiếm, thu thập, phân loại, sàng lọc và đánh giá ứng viên. Điểm cần chú ý nhất không chỉ là số lượng ứng viên được giới thiệu mà còn là quyền kiểm soát đối với thuật toán, dữ liệu cá nhân, tiêu chí sàng lọc, kết quả đánh giá và trách nhiệm của con người khi đưa ra quyết định tuyển dụng. 

Luật Việc làm số 74/2025/QH15 đã quy định dịch vụ việc làm bao gồm tư vấn, giới thiệu việc làm và cung ứng, giới thiệu lao động cho người sử dụng lao động; hoạt động dịch vụ việc làm được quy định chi tiết tại Nghị định 352/2025/NĐ-CP.

Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa là gì?

Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa là thỏa thuận trong đó bên cung cấp dịch vụ sử dụng các công cụ công nghệ như AI tuyển dụng, hệ thống ATS, chatbot tuyển dụng, công cụ phân tích CV, tự động tìm kiếm ứng viên, chấm điểm hồ sơ, lập danh sách ứng viên phù hợp hoặc tự động hóa lịch phỏng vấn để hỗ trợ bên thuê dịch vụ tuyển dụng nhân sự.

Khác với hợp đồng tuyển dụng thông thường, hợp đồng này có thêm một lớp quan hệ liên quan đến công nghệ và dữ liệu.

Ví dụ, hệ thống có thể tự động:

  • Thu thập hồ sơ ứng viên từ các nguồn được phép;
  • Đọc và phân tích CV;
  • Đối chiếu CV với bản mô tả công việc;
  • Chấm điểm mức độ phù hợp;
  • Phân nhóm ứng viên;
  • Gửi email hoặc tin nhắn mời phỏng vấn;
  • Chatbot trao đổi với ứng viên;
  • Sắp xếp lịch phỏng vấn;
  • Tổng hợp kết quả đánh giá;
  • Đề xuất danh sách ứng viên cho doanh nghiệp.

Vì vậy, hợp đồng cần xác định rõ AI chỉ hỗ trợ tuyển dụng hay được phép thực hiện một phần quyết định, tránh tình trạng doanh nghiệp giao toàn bộ quyết định tuyển dụng cho một thuật toán mà không có cơ chế kiểm tra của con người.

Căn cứ pháp lý của hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI

Hợp đồng có thể được xây dựng dựa trên các nhóm quy định pháp luật sau:

Luật Việc làm số 74/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Luật quy định riêng về dịch vụ việc làm, trong đó dịch vụ việc làm bao gồm tư vấn, giới thiệu việc làm và cung ứng, giới thiệu lao động cho người sử dụng lao động.

Nghị định 352/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về dịch vụ việc làm và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Đây là căn cứ đặc biệt quan trọng đối với hoạt động tuyển dụng vì CV, họ tên, số điện thoại, địa chỉ, thông tin nghề nghiệp và nhiều thông tin khác của ứng viên có thể là dữ liệu cá nhân.

Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, thiết lập khung pháp lý về phát triển và sử dụng AI tại Việt Nam.

Ngoài ra, tùy cách triển khai dịch vụ, hợp đồng có thể cần dẫn chiếu Luật Giao dịch điện tử, pháp luật về thương mại, lao động, an ninh mạng, sở hữu trí tuệ và các quy định chuyên ngành khác.

Những trường hợp nên sử dụng hợp đồng tuyển dụng AI

Hợp đồng này phù hợp khi doanh nghiệp thuê bên ngoài thực hiện một hoặc nhiều hoạt động:

  • Tuyển dụng số lượng lớn nhân sự;
  • Tuyển dụng liên tục cho nhiều vị trí;
  • Tuyển dụng nhân sự công nghệ, AI, dữ liệu;
  • Tuyển dụng nhân sự bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng;
  • Tuyển dụng nhân sự cho chuỗi cửa hàng;
  • Tuyển dụng nhân sự thời vụ;
  • Tuyển dụng từ xa;
  • Sàng lọc hàng nghìn CV bằng AI;
  • Tự động hóa quy trình tuyển dụng;
  • Xây dựng hệ thống ATS;
  • Chatbot tuyển dụng và phỏng vấn sơ bộ;
  • Phân tích nguồn ứng viên;
  • Tìm kiếm ứng viên theo tiêu chí định trước.

Nếu bên cung cấp trực tiếp thực hiện hoạt động dịch vụ việc làm thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Việc làm thì cần kiểm tra điều kiện hoạt động tương ứng. Luật Việc làm quy định doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm là một loại tổ chức dịch vụ việc làm; Nghị định 352/2025/NĐ-CP quy định chi tiết hoạt động này.

AI được sử dụng ở những khâu nào trong tuyển dụng?

Đây là nội dung nên ghi thành phụ lục hoặc mô tả cụ thể ngay trong hợp đồng.

Tìm kiếm ứng viên

Hệ thống có thể tự động tìm kiếm ứng viên theo chức danh, kỹ năng, kinh nghiệm, địa điểm, mức lương, ngành nghề và các tiêu chí mà bên thuê dịch vụ yêu cầu.

Phân tích và sàng lọc CV

AI có thể đọc CV, trích xuất kỹ năng, kinh nghiệm và bằng cấp rồi đối chiếu với yêu cầu tuyển dụng.

Hợp đồng nên quy định rõ kết quả AI chỉ là kết quả hỗ trợ, hay được sử dụng làm một tiêu chí trong quy trình tuyển dụng.

Chấm điểm ứng viên

Các tiêu chí như kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ, mức độ phù hợp với vị trí có thể được chuyển thành điểm số.

Bên thuê dịch vụ nên có quyền yêu cầu giải thích phương pháp chấm điểm ở mức phù hợp với phạm vi công nghệ mà nhà cung cấp cam kết.

Chatbot tuyển dụng

Chatbot có thể trả lời câu hỏi cơ bản, thu thập thông tin và đặt lịch phỏng vấn.

Hợp đồng nên quy định chatbot phải thông báo phù hợp để ứng viên biết mình đang tương tác với hệ thống AI khi pháp luật hoặc thiết kế dịch vụ yêu cầu.

Tự động hóa quy trình

Hệ thống có thể tự động gửi email, thông báo, nhắc lịch, cập nhật trạng thái ứng viên và lập báo cáo.

Đối với các quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm, cần quy định rõ điểm kiểm soát của con người.

Điều khoản về dữ liệu ứng viên cần đặc biệt chú ý

Dữ liệu là một trong những phần quan trọng nhất của hợp đồng này.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, trong khi Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết việc thi hành Luật.

Hợp đồng nên xác định:

  1. Ai là bên quyết định mục đích xử lý dữ liệu;
  2. Ai trực tiếp xử lý dữ liệu;
  3. Loại dữ liệu được cung cấp;
  4. Mục đích sử dụng;
  5. Nguồn dữ liệu;
  6. Thời hạn lưu trữ;
  7. Người được quyền truy cập;
  8. Có sử dụng nhà cung cấp AI bên thứ ba hay không;
  9. Có chuyển dữ liệu cho bên thứ ba hay không;
  10. Có chuyển dữ liệu ra nước ngoài hay không;
  11. Cơ chế xóa hoặc hoàn trả dữ liệu;
  12. Quy trình xử lý sự cố dữ liệu.

Đặc biệt, không nên ghi một điều khoản chung chung như “Bên B được toàn quyền sử dụng dữ liệu ứng viên”. Phạm vi xử lý cần được xác định cụ thể theo mục đích và loại dữ liệu.

Có nên cho AI tự quyết định loại ứng viên?

Đây là vấn đề nên quy định rất rõ trong hợp đồng.

Luật Trí tuệ nhân tạo đã thiết lập cơ chế quản lý AI theo mức độ rủi ro. Quyết định 33/2026/QĐ-TTg hiện ban hành danh mục hệ thống AI có rủi ro cao và đặt ra nguyên tắc bảo đảm sự giám sát, kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với hệ thống thuộc phạm vi quản lý.

Vì vậy, hợp đồng nên thiết kế theo nguyên tắc:

AI phân tích → AI đề xuất → con người kiểm tra → người có thẩm quyền quyết định.

Không nên mặc định rằng hệ thống AI được quyền tự động loại bỏ ứng viên cuối cùng nếu điều đó làm mất cơ hội việc làm của cá nhân mà không có cơ chế kiểm tra phù hợp.

Đây cũng là điểm giúp hợp đồng giảm tranh chấp khi ứng viên cho rằng thuật toán đánh giá sai.

Nội dung chính của hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI

Một hợp đồng hoàn chỉnh nên có các nhóm điều khoản sau:

  • Thông tin các bên;
  • Phạm vi dịch vụ;
  • Vị trí cần tuyển;
  • Tiêu chuẩn ứng viên;
  • Số lượng ứng viên;
  • Nguồn tuyển dụng;
  • Công nghệ AI sử dụng;
  • Phạm vi tự động hóa;
  • Quy trình sàng lọc;
  • Tiêu chí đánh giá;
  • Quyền kiểm tra kết quả AI;
  • Quyền can thiệp của con người;
  • Tiêu chuẩn ứng viên được giới thiệu;
  • Thời gian tuyển dụng;
  • KPI;
  • Phí dịch vụ;
  • Phí theo lượt tuyển hoặc theo ứng viên;
  • Phí theo tỷ lệ thành công;
  • Thời điểm thanh toán;
  • Chính sách thay thế ứng viên;
  • Bảo mật;
  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân;
  • Sử dụng nền tảng AI bên thứ ba;
  • An toàn hệ thống;
  • Sự cố công nghệ;
  • Quyền sở hữu dữ liệu;
  • Quyền sở hữu kết quả phân tích;
  • Sở hữu trí tuệ đối với phần mềm;
  • Bồi thường;
  • Giới hạn trách nhiệm;
  • Chấm dứt hợp đồng;
  • Giải quyết tranh chấp.

Hướng dẫn soạn hợp đồng tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa

Xác định chính xác dịch vụ

Không nên chỉ ghi “cung cấp dịch vụ tuyển dụng nhân sự bằng AI”.

Cần mô tả cụ thể bên cung cấp phải làm gì: tìm kiếm ứng viên, sàng lọc CV, đánh giá, phỏng vấn sơ bộ, đặt lịch, giới thiệu ứng viên hay quản lý toàn bộ quy trình.

Xác định tiêu chí tuyển dụng

Phụ lục nên ghi:

  • Chức danh;
  • Số lượng;
  • Địa điểm;
  • Mức thu nhập dự kiến;
  • Kinh nghiệm;
  • Kỹ năng;
  • Trình độ;
  • Ngoại ngữ;
  • Thời gian nhận việc;
  • Tiêu chí bắt buộc;
  • Tiêu chí ưu tiên.

Quy định KPI

Ví dụ:

  • Số lượng CV phù hợp;
  • Tỷ lệ CV đạt yêu cầu;
  • Số ứng viên được phỏng vấn;
  • Số ứng viên nhận việc;
  • Thời gian hoàn thành;
  • Tỷ lệ ứng viên tiếp tục làm việc sau thời gian thử việc.

KPI cần phân biệt giữa số lượng ứng viên AI tìm đượcchất lượng ứng viên thực tế.

Quy định cơ chế kiểm tra AI

Nên ghi rõ bên thuê có quyền yêu cầu rà soát thủ công đối với những ứng viên bị AI đánh giá thấp nhưng có dấu hiệu phù hợp.

Điều khoản này giúp hạn chế rủi ro do lỗi dữ liệu đầu vào, lỗi mô hình hoặc tiêu chí sàng lọc chưa phù hợp.

Hồ sơ, tài liệu cần chuẩn bị

Bên thuê dịch vụ nên cung cấp:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Thông tin người đại diện;
  • Mô tả vị trí tuyển dụng;
  • Bản mô tả công việc;
  • Tiêu chuẩn ứng viên;
  • Mức lương hoặc khoảng thu nhập;
  • Chính sách phúc lợi;
  • Địa điểm làm việc;
  • Số lượng cần tuyển;
  • Thời gian cần tuyển;
  • Quy trình phỏng vấn;
  • Người có thẩm quyền quyết định tuyển dụng.

Bên cung cấp nên cung cấp thông tin về:

  • Phương pháp tuyển dụng;
  • Công cụ AI sử dụng;
  • Phạm vi tự động hóa;
  • Quy trình bảo mật;
  • Cách lưu trữ dữ liệu;
  • Danh sách bên thứ ba có thể tiếp cận dữ liệu;
  • KPI;
  • Bảng giá;
  • Chính sách thay thế ứng viên.

>>> Với hơn 500 hợp đồng dịch vụ mẫu file word được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!

Form tham khảo Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ TUYỂN DỤNG NHÂN SỰ AI / TỰ ĐỘNG HÓA

Số: …/HĐDV-TD/…

Căn cứ nhu cầu tuyển dụng của Bên A và khả năng cung cấp dịch vụ của Bên B, hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Thông tin các bên

Bên A – Bên thuê dịch vụ:
Tên doanh nghiệp: …
Mã số doanh nghiệp: …
Địa chỉ: …
Đại diện: …
Chức vụ: …
Điện thoại: …
Email: …

Bên B – Bên cung cấp dịch vụ:
Tên doanh nghiệp: …
Mã số doanh nghiệp: …
Địa chỉ: …
Đại diện: …
Chức vụ: …
Điện thoại: …
Email: …

Điều 2. Phạm vi dịch vụ

Bên B cung cấp dịch vụ tuyển dụng nhân sự bằng phương thức kết hợp nhân sự chuyên môn, phần mềm tuyển dụng, trí tuệ nhân tạo và các công cụ tự động hóa.

Dịch vụ gồm tìm kiếm ứng viên, thu thập hồ sơ từ nguồn hợp pháp, phân tích hồ sơ, sàng lọc, đánh giá sơ bộ, liên hệ ứng viên, sắp xếp phỏng vấn và giới thiệu ứng viên phù hợp cho Bên A.

Điều 3. Vị trí tuyển dụng

Bên A thuê Bên B tuyển dụng các vị trí theo Phụ lục 01, trong đó xác định chức danh, số lượng, yêu cầu chuyên môn, kinh nghiệm, mức thu nhập, địa điểm và thời hạn tuyển dụng.

Điều 4. Công nghệ AI và tự động hóa

Bên B được sử dụng các công cụ AI, ATS, chatbot, phần mềm phân tích CV và hệ thống tự động hóa phù hợp với phạm vi dịch vụ.

Bên B chịu trách nhiệm bảo đảm việc sử dụng công nghệ phù hợp với pháp luật và thỏa thuận trong Hợp đồng.

Điều 5. Tiêu chí sàng lọc

Tiêu chí sàng lọc được xây dựng trên thông tin do Bên A cung cấp.

Việc AI đánh giá ứng viên không làm thay đổi quyền quyết định tuyển dụng cuối cùng của Bên A.

Điều 6. Kiểm soát của con người

Các kết quả do hệ thống AI tạo ra có thể được nhân sự phụ trách của Bên B kiểm tra trước khi giới thiệu cho Bên A.

Bên A có quyền yêu cầu rà soát lại ứng viên trong trường hợp có căn cứ cho rằng kết quả tự động chưa chính xác.

Điều 7. Giới thiệu ứng viên

Bên B gửi hồ sơ ứng viên đạt tiêu chuẩn thông qua email, hệ thống quản lý tuyển dụng hoặc phương thức điện tử khác do hai bên thống nhất.

Điều 8. Quyền quyết định tuyển dụng

Bên A là bên quyết định cuối cùng về việc phỏng vấn, tiếp nhận và ký hợp đồng với ứng viên.

Bên B không có quyền cam kết thay Bên A về tiền lương, chức danh hoặc điều kiện làm việc nếu không được ủy quyền bằng văn bản.

Điều 9. Chatbot và tương tác tự động

Nếu sử dụng chatbot để trao đổi với ứng viên, Bên B phải thiết kế quy trình phù hợp để tránh cung cấp thông tin sai lệch về vị trí tuyển dụng.

Các thông tin có tính chất cam kết chỉ được cung cấp khi đã được Bên A phê duyệt.

Điều 10. Dữ liệu ứng viên

Các bên chỉ được xử lý dữ liệu ứng viên trong phạm vi cần thiết cho mục đích tuyển dụng và theo quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Điều 11. Nhà cung cấp AI bên thứ ba

Bên B phải thông báo cho Bên A về việc sử dụng nhà cung cấp AI hoặc nền tảng công nghệ bên thứ ba có khả năng tiếp cận dữ liệu ứng viên theo phạm vi pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.

Điều 12. Bảo mật

Bên B có trách nhiệm bảo mật thông tin tuyển dụng, dữ liệu ứng viên, thông tin tiền lương, tiêu chí tuyển dụng và các thông tin kinh doanh của Bên A.

Điều 13. Lưu trữ dữ liệu

Dữ liệu tuyển dụng được lưu trữ trong thời hạn cần thiết để thực hiện dịch vụ, xử lý khiếu nại và thực hiện nghĩa vụ pháp lý.

Sau khi kết thúc thời hạn lưu trữ, dữ liệu được xóa, hủy hoặc hoàn trả theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Điều 14. An toàn hệ thống

Bên B phải áp dụng biện pháp kỹ thuật và quản trị phù hợp nhằm hạn chế truy cập trái phép, mất mát, thay đổi hoặc tiết lộ dữ liệu.

Điều 15. KPI tuyển dụng

KPI gồm số lượng ứng viên được giới thiệu, tỷ lệ ứng viên đạt tiêu chuẩn, số ứng viên tham gia phỏng vấn, số ứng viên nhận việc và các chỉ tiêu khác tại Phụ lục 02.

Điều 16. Thời hạn cung cấp dịch vụ

Bên B bắt đầu thực hiện dịch vụ từ ngày … và hoàn thành theo tiến độ của từng vị trí tuyển dụng.

Điều 17. Phí dịch vụ

Phí dịch vụ được xác định theo một trong các phương thức: phí cố định, phí theo vị trí, phí theo ứng viên đạt yêu cầu hoặc phí theo tỷ lệ thành công.

Mức phí cụ thể được quy định tại Phụ lục 03.

Điều 18. Thanh toán

Bên A thanh toán cho Bên B theo tiến độ:

  • Đợt 1: …;
  • Đợt 2: …;
  • Đợt 3: ….

Điều 19. Ứng viên thay thế

Trong trường hợp ứng viên được tuyển dụng nhưng nghỉ việc trong thời hạn … ngày kể từ ngày nhận việc, Bên B có trách nhiệm tìm kiếm ứng viên thay thế theo điều kiện của Hợp đồng.

Điều 20. Trách nhiệm của Bên A

Bên A cung cấp thông tin tuyển dụng chính xác, phản hồi hồ sơ đúng thời hạn, tổ chức phỏng vấn và thông báo kết quả cho Bên B.

Điều 21. Trách nhiệm của Bên B

Bên B thực hiện dịch vụ đúng phạm vi, bảo đảm tính trung thực của thông tin ứng viên do mình cung cấp và thực hiện các nghĩa vụ về bảo mật, dữ liệu và công nghệ.

Điều 22. Sai lệch dữ liệu ứng viên

Nếu thông tin ứng viên do Bên B tự ý thay đổi hoặc trình bày sai lệch so với hồ sơ gốc gây thiệt hại cho Bên A, Bên B chịu trách nhiệm theo mức độ lỗi và thiệt hại thực tế.

Điều 23. Sự cố AI

Khi phát hiện hệ thống AI tạo ra kết quả bất thường, Bên B phải tạm dừng việc sử dụng kết quả có liên quan, kiểm tra nguyên nhân và thông báo cho Bên A nếu sự cố có khả năng ảnh hưởng đến quá trình tuyển dụng hoặc dữ liệu.

Điều 24. Sở hữu trí tuệ

Quyền đối với phần mềm, mô hình AI, thuật toán và nền tảng công nghệ của Bên B thuộc về chủ thể có quyền hợp pháp.

Dữ liệu tuyển dụng và thông tin do Bên A cung cấp không mặc nhiên trở thành tài sản của Bên B.

Điều 25. Không sử dụng dữ liệu sai mục đích

Bên B không được sử dụng dữ liệu ứng viên hoặc dữ liệu của Bên A cho mục đích khác với phạm vi đã được thỏa thuận, trừ trường hợp có căn cứ pháp lý hoặc thỏa thuận hợp lệ khác.

Điều 26. Bồi thường thiệt hại

Bên vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại cho bên còn lại phải chịu trách nhiệm bồi thường theo Hợp đồng và quy định pháp luật.

Điều 27. Giới hạn trách nhiệm

Bên B không chịu trách nhiệm đối với quyết định tuyển dụng do Bên A tự đưa ra, thông tin sai do ứng viên cung cấp hoặc sự kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của Bên B, trừ trường hợp pháp luật hoặc Hợp đồng có quy định khác.

Điều 28. Chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng chấm dứt khi hết thời hạn, hai bên hoàn thành nghĩa vụ hoặc một bên có quyền chấm dứt theo thỏa thuận và pháp luật.

Điều 29. Xử lý dữ liệu khi chấm dứt

Khi Hợp đồng chấm dứt, Bên B phải xử lý dữ liệu theo phương án đã thống nhất, bao gồm hoàn trả, chuyển giao, xóa hoặc tiếp tục lưu giữ trong trường hợp có căn cứ pháp lý.

Điều 30. Giải quyết tranh chấp

Tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng. Trường hợp thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

Điều 31. Hiệu lực

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký và được lập thành … bản có giá trị pháp lý như nhau.

ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ)

ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ)

Những sai lầm thường gặp khi ký hợp đồng tuyển dụng AI

Thứ nhất, không xác định AI được làm đến đâu.
Nếu chỉ ghi “ứng dụng AI trong tuyển dụng”, hai bên rất dễ hiểu khác nhau về phạm vi tự động hóa.

Thứ hai, không quy định quyền kiểm tra kết quả AI.
Kết quả thuật toán có thể bị ảnh hưởng bởi dữ liệu đầu vào, tiêu chí thiết lập hoặc lỗi hệ thống.

Thứ ba, bỏ qua dữ liệu cá nhân.
CV và thông tin ứng viên phải được quản lý theo quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Nghị định 356/2025/NĐ-CP hiện là nhóm căn cứ quan trọng đối với hoạt động này.

Thứ tư, không quy định nhà cung cấp AI bên thứ ba.
Nếu hệ thống tuyển dụng sử dụng nền tảng AI của bên thứ ba, hợp đồng nên xác định ai chịu trách nhiệm đối với dữ liệu được đưa vào hệ thống.

Thứ năm, chỉ tính KPI bằng số CV.
Một hệ thống có thể tạo ra hàng nghìn hồ sơ nhưng không mang lại ứng viên phù hợp. KPI nên gắn với chất lượng và kết quả tuyển dụng.

Thứ sáu, để AI tự quyết định tuyển dụng mà không có cơ chế kiểm soát.
Đối với các hệ thống AI thuộc phạm vi quản lý rủi ro, pháp luật đặt trọng tâm vào giám sát, kiểm soát và khả năng can thiệp của con người.

Vì sao nên sử dụng Hợp đồng Mẫu có sẵn?

Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI không chỉ là hợp đồng cung ứng nhân sự thông thường. Văn bản phải đồng thời xử lý quan hệ dịch vụ, công nghệ, dữ liệu cá nhân, bảo mật, KPI và trách nhiệm khi hệ thống tự động đưa ra kết quả không chính xác.

Một Mẫu Hợp Đồng được thiết kế chuyên biệt sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng xác định phạm vi AI được sử dụng, quyền kiểm soát dữ liệu, trách nhiệm của nhà cung cấp, cơ chế thay thế ứng viên và phương thức tính phí.

Nếu doanh nghiệp đang thuê dịch vụ tuyển dụng bằng AI, xây dựng ATS hoặc thuê đơn vị tự động hóa quy trình tuyển dụng, nên lựa chọn mẫu hợp đồng có sẵn các nhóm điều khoản về AI, dữ liệu cá nhân, bảo mật và kiểm soát của con người, thay vì sử dụng nguyên mẫu hợp đồng tuyển dụng thông thường.

Tải Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa

Bạn có thể sử dụng Mẫu Hợp Đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa làm nền tảng để xây dựng hợp đồng giữa doanh nghiệp và đơn vị tuyển dụng.

Kết luận

Hợp đồng dịch vụ tuyển dụng nhân sự AI / tự động hóa cần được xây dựng khác với hợp đồng tuyển dụng nhân sự truyền thống. Trọng tâm không chỉ nằm ở số lượng và chất lượng ứng viên mà còn ở phạm vi sử dụng AI, tiêu chí sàng lọc, quyền kiểm soát của con người, dữ liệu cá nhân, bảo mật hệ thống, KPI và trách nhiệm khi công nghệ phát sinh sai lệch.

Một hợp đồng chặt chẽ nên được thiết kế theo nguyên tắc: AI hỗ trợ phân tích và tự động hóa, con người kiểm soát và quyết định, đồng thời xác định rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên đối với dữ liệu ứng viên và công nghệ được sử dụng.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá