Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức
🔥Standard
Mauhopdong.vn - AC1-248
4.5
71.6K
510

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

85.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền85.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức là thỏa thuận pháp lý chuyên sâu do các Luật sư chuyên môn cao thuộc hãng luật uy tín trực tiếp soạn thảo và bảo chứng, bảo đảm tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật mới nhất hiện hành về thương mại quốc tế, vận tải đa phương thức và các công ước quốc tế liên quan. Văn bản này thiết lập quy trình phối hợp linh hoạt giữa các phương thức vận tải đường bộ, đường sắt, đường hàng không và đường biển, quản lý chứng từ vận tải kết hợp (FBL), thủ tục thông quan hải quan tại các cửa khẩu quốc tế và giao nhận hàng hóa trọn gói door-to-door, đồng thời quy định rõ các chỉ số hiệu suất (KPIs) gồm tiến độ thời gian toàn trình vận chuyển xuyên biên giới đúng cam kết theo lịch trình (SLA), tỷ lệ hàng hóa được bàn giao nguyên vẹn, không hư hỏng hay thất lạc qua các điểm chuyển tải đạt từ 99% trở lên, cùng thời gian đội ngũ điều phối logistics quốc tế có mặt xử lý các vướng mắc phát sinh tại cửa khẩu biên giới trong vòng 1 đến 2 giờ. Việc triển khai hợp đồng giúp chuẩn hóa hành lang pháp lý tối ưu hóa chuỗi cung ứng quốc tế, kiểm soát tuyệt đối rủi ro pháp lý và trách nhiệm giữa các nhà vận tải chặng, đồng thời bảo đảm lưu thông hàng hóa xuyên biên giới thông suốt, an toàn trong khuôn khổ tuân thủ pháp luật hiện hành.

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức là văn bản thỏa thuận giữa chủ hàng và đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển để tổ chức đưa hàng hóa từ quốc gia này sang quốc gia khác bằng ít nhất hai phương thức vận tải trên cơ sở một hợp đồng. Tùy tuyến đường, hàng có thể được vận chuyển kết hợp bằng đường bộ, đường biển, đường sắt hoặc đường hàng không, kèm theo các dịch vụ như khai báo hải quan, gom hàng, lưu kho, chuyển tải và giao hàng tận nơi.

Đặc thù của hợp đồng này là một lô hàng có thể trải qua nhiều chặng và nhiều người vận chuyển khác nhau nhưng khách hàng thường chỉ giao dịch với một đầu mối. Vì vậy, hợp đồng cần quy định rõ tuyến vận chuyển, điểm nhận – giao, phương thức từng chặng, chứng từ, trách nhiệm đối với hàng hóa, thời gian giao hàng, cước phí, phụ phí, bảo hiểm, giới hạn trách nhiệm, xử lý tổn thất và giải quyết tranh chấp.

Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức là gì?

Vận tải đa phương thức là việc vận chuyển hàng hóa bằng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau trên cơ sở một hợp đồng vận tải đa phương thức. Vận tải đa phương thức quốc tế là trường hợp hàng được nhận tại một địa điểm ở Việt Nam và giao tại một địa điểm ở nước khác hoặc theo chiều ngược lại.

Ví dụ:

  • Việt Nam → Singapore bằng đường bộ kết hợp đường biển.
  • Việt Nam → Trung Quốc bằng đường bộ kết hợp đường sắt.
  • Việt Nam → Hoa Kỳ bằng đường bộ + đường biển + đường bộ.
  • Việt Nam → châu Âu bằng đường bộ + đường biển + đường sắt.
  • Việt Nam → Nhật Bản bằng đường bộ + đường hàng không + đường bộ.

Trong mô hình này, người kinh doanh vận tải đa phương thức là bên ký hợp đồng với người gửi hàng và chịu trách nhiệm tổ chức toàn bộ quá trình vận chuyển từ địa điểm nhận đến địa điểm giao. Nghị định về vận tải đa phương thức cũng xác định người kinh doanh vận tải đa phương thức phải chịu trách nhiệm đối với hàng hóa từ khi tiếp nhận cho đến khi giao trả hàng.

Do đó, hợp đồng không nên chỉ được thiết kế như một hợp đồng thuê xe hoặc hợp đồng vận tải đường biển riêng lẻ.

Căn cứ pháp lý của hợp đồng vận chuyển đa phương thức xuyên biên giới

Các bên có thể xây dựng hợp đồng trên cơ sở các quy định về thương mại, logistics, vận tải đa phương thức và pháp luật chuyên ngành của từng phương thức vận tải.

Nghị định về vận tải đa phương thức

Nghị định 87/2009/NĐ-CP quy định về vận tải đa phương thức quốc tế và nội địa. Văn bản này đã được sửa đổi, bổ sung qua các văn bản liên quan; hiện đã có văn bản hợp nhất về Nghị định vận tải đa phương thức được ban hành trong năm 2026.

Nội dung quan trọng của khung pháp lý này gồm:

  • Khái niệm vận tải đa phương thức.
  • Người kinh doanh vận tải đa phương thức.
  • Hợp đồng vận tải đa phương thức.
  • Chứng từ vận tải đa phương thức.
  • Trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức.
  • Trách nhiệm đối với người làm công, đại lý và người vận chuyển.
  • Giới hạn trách nhiệm.
  • Khiếu nại và khởi kiện.
  • Giải quyết tranh chấp.

Nghị định 144/2018/NĐ-CP đã sửa đổi một số quy định liên quan đến vận tải đa phương thức quốc tế và điều kiện, thủ tục cấp giấy phép kinh doanh.

Ngoài ra, Nghị định 14/2026/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến thủ tục của Nghị định 87/2009/NĐ-CP đã được sửa đổi.

Luật Thương mại

Luật Thương mại quy định dịch vụ logistics là hoạt động thương mại bao gồm nhiều công việc như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, giao hàng và các dịch vụ liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận.

Vì vậy, hợp đồng vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức có thể đồng thời bao gồm nhiều dịch vụ logistics bổ trợ.

Pháp luật chuyên ngành

Tùy từng chặng, cần xem xét quy định của pháp luật về:

  • Vận tải đường bộ.
  • Vận tải đường biển.
  • Vận tải đường sắt.
  • Vận tải hàng không.
  • Hải quan.
  • Xuất nhập khẩu.
  • Hàng hóa nguy hiểm.
  • Kiểm dịch.
  • Quản lý hàng hóa đặc thù.

Một điểm quan trọng là khi mất mát hoặc hư hỏng xảy ra tại một công đoạn cụ thể, giới hạn trách nhiệm có thể phải xem xét theo pháp luật chuyên ngành hoặc điều ước quốc tế áp dụng cho công đoạn đó.

Khi nào cần ký hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức?

Hợp đồng phù hợp khi:

  • Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài.
  • Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.
  • Nhà sản xuất cần vận chuyển nguyên vật liệu xuyên biên giới.
  • Doanh nghiệp thương mại điện tử bán hàng quốc tế.
  • Doanh nghiệp thuê logistics trọn gói.
  • Chủ hàng cần vận chuyển door-to-door.
  • Hàng hóa phải kết hợp nhiều phương thức vận tải.
  • Tuyến vận chuyển không thể thực hiện bằng một phương thức duy nhất.
  • Doanh nghiệp cần một đầu mối chịu trách nhiệm tổ chức toàn bộ hành trình.

Các phương thức vận tải có thể kết hợp

Đường bộ – đường biển

Đây là mô hình phổ biến đối với hàng xuất nhập khẩu.

Ví dụ:

Nhà máy tại Việt Nam → xe tải → cảng → tàu biển → cảng nước ngoài → xe tải → kho người nhận.

Hợp đồng phải xác định rõ điểm chuyển giao trách nhiệm tại từng chặng.

Đường bộ – đường sắt

Phù hợp với một số tuyến xuyên biên giới có kết nối đường sắt.

Cần quy định:

  • Ga đi.
  • Ga đến.
  • Điểm chuyển tải.
  • Thời gian chờ.
  • Phí nâng hạ.
  • Trách nhiệm khi tàu chậm.

Đường bộ – đường hàng không

Phù hợp với hàng có yêu cầu giao nhanh.

Hợp đồng nên quy định riêng:

  • Cut-off time.
  • Thời gian đóng hàng.
  • Thời gian giao hàng cho hãng bay.
  • Phí sân bay.
  • Phí an ninh.
  • Phí lưu kho.
  • Quy định đối với hàng hạn chế vận chuyển.

Kết hợp ba hoặc nhiều phương thức

Đối với chuỗi:

Road → Sea → Rail → Road

cần có một bảng hành trình chi tiết, xác định người vận chuyển ở từng chặng và thời điểm chuyển giao hàng.

Nội dung quan trọng của hợp đồng vận chuyển xuyên biên giới

Thông tin hàng hóa

Hợp đồng cần ghi:

  • Tên hàng.
  • Mã HS nếu cần.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng.
  • Thể tích.
  • Quy cách đóng gói.
  • Số container.
  • Số seal.
  • Tình trạng hàng.
  • Giá trị hàng hóa.
  • Tính chất dễ vỡ, dễ hỏng hoặc nguy hiểm.

Người gửi hàng phải cung cấp thông tin chính xác. Theo quy định về vận tải đa phương thức, thông tin do người gửi cung cấp là cơ sở quan trọng để lập chứng từ vận tải.

Tuyến vận chuyển

Nên lập phụ lục:

ChặngPhương thứcĐiểm điĐiểm đếnĐơn vị thực hiện
1Đường bộNhà máyCảng Việt NamNhà vận chuyển A
2Đường biểnCảng Việt NamCảng nước ngoàiHãng tàu B
3Đường bộCảng nước ngoàiKho người nhậnĐơn vị C

Nếu có chuyển tải, phải ghi rõ địa điểm và phương thức chuyển tải.

Thời gian giao hàng

Không nên chỉ ghi “giao hàng trong thời gian sớm nhất”.

Nên quy định:

  • Thời điểm nhận hàng.
  • Ngày dự kiến khởi hành.
  • Ngày dự kiến đến.
  • Thời hạn giao hàng.
  • Thời gian miễn trừ do hải quan.
  • Thời gian chờ do người gửi/người nhận.
  • Cơ chế xử lý khi chậm giao.

Chứng từ vận tải đa phương thức

Khi đã tiếp nhận hàng, người kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế phải phát hành chứng từ vận tải đa phương thức theo quy định, trừ trường hợp hợp đồng có quy định khác. Chứng từ có thể ở dạng chuyển nhượng được hoặc không chuyển nhượng được.

Chứng từ vận tải cần thể hiện các thông tin quan trọng như:

  • Đặc tính hàng hóa.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng.
  • Tình trạng bên ngoài.
  • Người gửi.
  • Người nhận.
  • Địa điểm nhận.
  • Địa điểm giao.
  • Thời hạn giao.
  • Cước phí.
  • Tuyến dự kiến.
  • Phương thức vận tải từng chặng.
  • Điểm chuyển tải.
  • Chữ ký của người có thẩm quyền.

Trách nhiệm đối với hàng hóa

Một trong những ưu điểm của mô hình đa phương thức là chủ hàng không nhất thiết phải trực tiếp quản lý từng nhà vận chuyển.

Người kinh doanh vận tải đa phương thức chịu trách nhiệm về hàng hóa trong thời gian từ khi tiếp nhận đến khi giao trả hàng. Đồng thời, họ phải chịu trách nhiệm đối với hành vi, sai sót của người làm công, đại lý hoặc người khác được sử dụng để thực hiện hợp đồng trong phạm vi pháp luật quy định.

Đây là điều khoản cần được thể hiện rõ trong hợp đồng.

Ý kiến chuyên môn

Luật sư Nguyễn Văn Hùng – cố vấn nội dung của Mẫu Hợp Đồng: “Hợp đồng đa phương thức cần xác định một đầu mối chịu trách nhiệm xuyên suốt hành trình. Nếu chỉ liệt kê từng nhà vận chuyển mà không xác định trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức, việc xử lý tổn thất rất dễ phát sinh tranh chấp.”

Giới hạn trách nhiệm và bồi thường

Đây là nội dung cần đặc biệt lưu ý.

Theo khung pháp lý về vận tải đa phương thức, trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức đối với mất mát, hư hỏng hàng hóa có thể được giới hạn theo SDR và phương thức tính tương ứng; trường hợp tổn thất xảy ra ở một công đoạn cụ thể có quy định trách nhiệm riêng thì có thể phải áp dụng giới hạn của điều ước quốc tế hoặc pháp luật chuyên ngành tương ứng.

Vì vậy, hợp đồng nên quy định riêng:

  • Giá trị kê khai hàng hóa.
  • Giới hạn trách nhiệm.
  • Cách tính bồi thường.
  • Thiệt hại trực tiếp.
  • Thiệt hại gián tiếp.
  • Chi phí cứu hộ hoặc xử lý hàng.
  • Chi phí lưu kho.
  • Chi phí tiêu hủy.
  • Trường hợp miễn trách nhiệm.

Không nên ghi một mức bồi thường cố định cho mọi loại hàng nếu chưa kiểm tra pháp luật áp dụng và tuyến vận chuyển cụ thể.

Hải quan và chứng từ xuất nhập khẩu

Hợp đồng nên phân định rõ bên chịu trách nhiệm:

  • Chuẩn bị invoice.
  • Packing list.
  • Hợp đồng mua bán.
  • C/O.
  • Tờ khai hải quan.
  • Giấy phép xuất nhập khẩu.
  • Chứng từ kiểm dịch.
  • Chứng từ chuyên ngành.
  • Khai báo hàng nguy hiểm nếu có.

Nếu nhà cung cấp dịch vụ chỉ thực hiện khai thuê hải quan, cần ghi rõ phạm vi ủy quyền và trách nhiệm cung cấp thông tin của chủ hàng.

Bảo hiểm hàng hóa

Các bên cần xác định rõ:

  • Có mua bảo hiểm hay không.
  • Ai là người mua.
  • Giá trị bảo hiểm.
  • Phạm vi rủi ro.
  • Mức miễn thường.
  • Quy trình thông báo tổn thất.
  • Người thụ hưởng.
  • Hồ sơ yêu cầu bồi thường.

Không nên đồng nhất trách nhiệm của người vận chuyển với quyền được bồi thường bảo hiểm. Đây là hai cơ chế khác nhau.

Phụ phí và chi phí phát sinh

Một hợp đồng xuyên biên giới nên quy định rõ các khoản:

  • Cước vận chuyển.
  • Phí nhiên liệu.
  • Phí cảng.
  • Phí THC.
  • Phí lưu container.
  • Phí lưu bãi.
  • Phí detention/demurrage.
  • Phí nâng hạ.
  • Phí chuyển tải.
  • Phí hải quan.
  • Thuế và lệ phí.
  • Phí kiểm hóa.
  • Phí phát sinh do thay đổi lịch tàu/chuyến bay.

Đặc biệt, cần quy định ai chịu chi phí nếu phát sinh do lỗi của người vận chuyển và ai chịu nếu do người gửi hàng.

Hướng dẫn soạn hợp đồng vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức

Xác định tuyến vận chuyển

Ghi rõ quốc gia đi, quốc gia đến, các điểm trung chuyển và phương thức từng chặng.

Xác định người kinh doanh vận tải đa phương thức

Kiểm tra tư cách pháp lý, giấy phép và bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp khi thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu.

Khung pháp lý hiện hành về vận tải đa phương thức quốc tế có yêu cầu liên quan đến giấy phép và bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp; các điều kiện thủ tục đã được sửa đổi qua các văn bản sau Nghị định 87/2009/NĐ-CP.

Xác định người vận chuyển từng chặng

Không chỉ ghi tên hãng vận chuyển mà cần xác định:

  • Ai nhận hàng?
  • Ai chịu trách nhiệm chặng nào?
  • Khi nào chuyển giao?
  • Ai chịu phí phát sinh?

Xác định chứng từ

Liệt kê toàn bộ chứng từ cần phát hành và thời điểm cung cấp.

Xác định cơ chế khiếu nại

Nên quy định thời hạn thông báo tổn thất, hồ sơ khiếu nại và cơ quan giải quyết tranh chấp.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Thông thường gồm:

  • Giấy đăng ký doanh nghiệp.
  • Hợp đồng mua bán hàng hóa.
  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Booking.
  • Chứng từ vận tải.
  • C/O nếu có.
  • Tờ khai hải quan.
  • Giấy phép chuyên ngành nếu cần.
  • Thông tin người nhận hàng.
  • Thông tin người gửi hàng.
  • Thông tin hàng hóa.
  • Thông tin container/seal.
  • Chứng từ bảo hiểm nếu có.

Mẫu Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức bản tham khảo mới nhất

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN XUYÊN BIÊN GIỚI ĐA PHƯƠNG THỨC

Số: …/HĐDV-VĐPT

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:

BÊN A – KHÁCH HÀNG/NGƯỜI GỬI HÀNG

Tên doanh nghiệp: …

Mã số doanh nghiệp: …

Địa chỉ: …

Đại diện: …

Chức vụ: …

Điện thoại: …

Email: …

BÊN B – NGƯỜI KINH DOANH VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC

Tên doanh nghiệp: …

Mã số doanh nghiệp: …

Địa chỉ: …

Đại diện: …

Chức vụ: …

Giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế: …

Điện thoại: …

Email: …

Hai bên thống nhất ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Đối tượng hợp đồng

Bên A thuê Bên B tổ chức vận chuyển hàng hóa từ … đến … bằng các phương thức vận tải … theo hành trình được quy định tại Phụ lục 01.

Điều 2. Hàng hóa vận chuyển

Hàng hóa gồm …, số lượng …, trọng lượng …, thể tích …, quy cách đóng gói … và giá trị khai báo ….

Điều 3. Tuyến vận chuyển

Hành trình dự kiến gồm:

Chặng 1: … bằng đường …

Chặng 2: … bằng đường …

Chặng 3: … bằng đường …

Các điểm chuyển tải: ….

Điều 4. Tiếp nhận hàng

Bên B tiếp nhận hàng tại … vào thời gian … và lập chứng từ xác nhận việc tiếp nhận.

Điều 5. Chứng từ vận tải

Bên B phát hành chứng từ vận tải đa phương thức và cung cấp cho Bên A theo thỏa thuận.

Điều 6. Đóng gói và ký mã hiệu

Bên A chịu trách nhiệm đóng gói, ghi nhãn, ký mã hiệu và cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa.

Điều 7. Hải quan

Bên … chịu trách nhiệm chuẩn bị và thực hiện thủ tục hải quan theo phạm vi được thỏa thuận.

Điều 8. Giấy phép chuyên ngành

Bên A chịu trách nhiệm cung cấp giấy phép, chứng nhận và hồ sơ chuyên ngành đối với hàng hóa thuộc diện quản lý đặc biệt.

Điều 9. Phương tiện vận tải

Bên B bố trí hoặc thuê phương tiện phù hợp với từng chặng vận chuyển.

Điều 10. Người vận chuyển từng chặng

Bên B được quyền sử dụng người vận chuyển, đại lý hoặc nhà thầu phụ để thực hiện từng chặng nhưng vẫn phải thực hiện trách nhiệm của mình theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Điều 11. Thời gian vận chuyển

Thời gian dự kiến từ khi nhận hàng đến khi giao hàng là … ngày, không bao gồm thời gian phát sinh do các trường hợp được miễn trách nhiệm.

Điều 12. Giao hàng

Bên B có trách nhiệm tổ chức giao hàng tại … cho người nhận hàng được Bên A chỉ định.

Điều 13. Kiểm đếm hàng hóa

Các bên phối hợp kiểm đếm, kiểm tra tình trạng bao bì, số lượng kiện, container và seal khi nhận và giao hàng.

Điều 14. Cước vận chuyển

Tổng cước vận chuyển là … đồng/USD, bao gồm … và không bao gồm ….

Điều 15. Phụ phí

Các khoản phụ phí được áp dụng theo Phụ lục 02. Chi phí phát sinh phải có căn cứ và được thông báo cho Bên A trong thời gian hợp lý.

Điều 16. Thanh toán

Bên A thanh toán cho Bên B trong thời hạn … ngày kể từ ngày nhận đủ chứng từ thanh toán.

Điều 17. Bảo hiểm hàng hóa

Hàng hóa được bảo hiểm … với giá trị … theo hợp đồng bảo hiểm ….

Điều 18. Trách nhiệm của Bên A

Bên A cung cấp thông tin chính xác, đóng gói phù hợp, chuẩn bị chứng từ và thanh toán đầy đủ các khoản chi phí thuộc trách nhiệm của mình.

Điều 19. Trách nhiệm của Bên B

Bên B chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển từ khi tiếp nhận hàng đến khi giao trả hàng theo phạm vi hợp đồng.

Điều 20. Trách nhiệm đối với người vận chuyển phụ

Bên B chịu trách nhiệm quản lý việc sử dụng người vận chuyển, đại lý và nhà thầu phụ theo phạm vi pháp luật và hợp đồng áp dụng.

Điều 21. Mất mát, hư hỏng hàng hóa

Khi xảy ra mất mát hoặc hư hỏng, các bên lập biên bản xác định tình trạng, nguyên nhân sơ bộ và phối hợp giám định khi cần thiết.

Điều 22. Chậm giao hàng

Trường hợp giao hàng chậm do lỗi của Bên B, trách nhiệm của Bên B được xác định theo hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng.

Điều 23. Giới hạn trách nhiệm

Trách nhiệm của Bên B đối với mất mát, hư hỏng hàng hóa được xác định theo pháp luật áp dụng, điều ước quốc tế có liên quan và các thỏa thuận hợp pháp của hai bên.

Điều 24. Miễn trách nhiệm

Bên B được miễn trách nhiệm trong phạm vi pháp luật cho phép đối với tổn thất do bất khả kháng, lỗi của Bên A, đặc tính tự nhiên của hàng hóa hoặc các nguyên nhân khác thuộc trường hợp miễn trách nhiệm.

Điều 25. Hàng hóa bị từ chối hoặc không được thông quan

Trường hợp hàng hóa bị cơ quan có thẩm quyền từ chối thông quan hoặc bị giữ do hồ sơ, giấy phép hoặc thông tin do Bên A cung cấp không chính xác, Bên A chịu các chi phí phát sinh thuộc trách nhiệm của mình.

Điều 26. Hàng hóa nguy hiểm

Bên A phải thông báo trước về tính chất nguy hiểm của hàng hóa và cung cấp đầy đủ chứng từ theo quy định.

Điều 27. Khiếu nại

Khiếu nại được thực hiện bằng văn bản, kèm theo chứng từ và tài liệu chứng minh tổn thất theo thời hạn được quy định tại hợp đồng hoặc pháp luật áp dụng.

Điều 28. Bảo mật

Các bên bảo mật thông tin về hàng hóa, khách hàng, tuyến vận chuyển, giá cước, chứng từ và thông tin thương mại.

Điều 29. Chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng chấm dứt khi hết thời hạn, theo thỏa thuận hoặc khi một bên thực hiện quyền chấm dứt theo quy định.

Điều 30. Giải quyết tranh chấp

Tranh chấp được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng. Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại trọng tài hoặc tòa án có thẩm quyền theo thỏa thuận của các bên và pháp luật áp dụng.

Điều 31. Luật áp dụng

Hợp đồng được điều chỉnh bởi pháp luật … và các điều ước quốc tế có hiệu lực áp dụng đối với giao dịch, tuyến vận chuyển hoặc phương thức vận tải tương ứng.

Điều 32. Hiệu lực hợp đồng

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày … đến ngày … và được lập thành … bản có giá trị pháp lý như nhau.

ĐẠI DIỆN BÊN A

Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có.

ĐẠI DIỆN BÊN B

Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có.

Những lỗi thường gặp khi ký hợp đồng vận chuyển đa phương thức

Không xác định rõ người chịu trách nhiệm xuyên suốt. Đây là lỗi nghiêm trọng nhất khi có nhiều nhà vận chuyển.

Không lập hành trình chi tiết. Chỉ ghi “vận chuyển từ Việt Nam sang nước X” là chưa đủ.

Không quy định điểm chuyển giao. Cần xác định thời điểm và địa điểm trách nhiệm đối với hàng hóa chuyển từ chặng này sang chặng khác.

Không quy định chứng từ vận tải. Điều này có thể gây khó khăn khi giao nhận hoặc khiếu nại.

Không tách cước và phụ phí. Chủ hàng dễ phát sinh tranh chấp về phí cảng, lưu container, lưu bãi hoặc chuyển tải.

Không quy định hàng hóa đặc biệt. Hàng nguy hiểm, dễ hỏng, hàng giá trị cao hoặc hàng cần điều kiện bảo quản riêng phải được mô tả cụ thể.

Không kiểm tra giới hạn trách nhiệm. Mức bồi thường không phải lúc nào cũng bằng toàn bộ giá trị hàng hóa.

Không quy định luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp. Đối với tuyến quốc tế, đây là điều khoản đặc biệt quan trọng.

Giá trị của mẫu hợp đồng chuyên nghiệp

Một Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức có thể liên quan đồng thời đến nhiều phương thức vận tải, nhiều quốc gia, nhiều nhà vận chuyển và nhiều bộ chứng từ.

Một mẫu hợp đồng được xây dựng đầy đủ giúp doanh nghiệp:

  • Xác định rõ tuyến vận chuyển.
  • Kiểm soát thời gian giao hàng.
  • Xác định trách nhiệm từng chặng.
  • Kiểm soát cước và phụ phí.
  • Quản lý chứng từ.
  • Quy định trách nhiệm đối với hàng hóa.
  • Xử lý mất mát, hư hỏng và chậm giao.
  • Kiểm soát nhà vận chuyển phụ.
  • Chủ động xử lý vấn đề hải quan.
  • Hạn chế tranh chấp quốc tế.

Tải Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức

Nếu doanh nghiệp đang thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu, logistics quốc tế hoặc cần thuê đơn vị tổ chức vận chuyển door-to-door bằng nhiều phương thức, nên sử dụng mẫu hợp đồng có đầy đủ các điều khoản về tuyến vận chuyển, chứng từ, hải quan, cước phí, phụ phí, bảo hiểm, trách nhiệm, giới hạn bồi thường và xử lý tranh chấp.

Mẫu Hợp Đồng cung cấp hệ thống mẫu hợp đồng theo từng loại hình dịch vụ, giúp doanh nghiệp có cơ sở nhanh chóng xây dựng hợp đồng phù hợp với tuyến vận chuyển và mô hình logistics thực tế.

Trường hợp cần hỗ trợ rà soát điều khoản hoặc tư vấn nội dung hợp đồng, có thể liên hệ 1900 7495.

Kết luận

Hợp đồng dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đa phương thức là công cụ pháp lý quan trọng để kiểm soát toàn bộ quá trình đưa hàng hóa từ quốc gia này sang quốc gia khác bằng nhiều phương thức vận tải. Điểm cốt lõi của hợp đồng là phải xác định rõ người kinh doanh vận tải đa phương thức, tuyến hành trình, phương thức từng chặng, chứng từ, thời gian giao hàng, cước phí, phụ phí và trách nhiệm đối với hàng hóa.

Đặc biệt, khi xảy ra mất mát hoặc hư hỏng, các bên cần xác định công đoạn phát sinh tổn thất và quy định pháp luật hoặc điều ước quốc tế áp dụng trước khi xác định mức trách nhiệm. Việc xây dựng hợp đồng ngay từ đầu theo hướng cụ thể, có phụ lục hành trình và phân định trách nhiệm rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể rủi ro trong hoạt động logistics xuyên biên giới.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá