Hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện [File word chuẩn mới nhất]

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện [File word chuẩn mới nhất]
🔥Standard
Mauhopdong.vn - AD1-77
4.9
141.3K
1.1K

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện là thỏa thuận pháp lý chuyên sâu do các Luật sư chuyên môn cao thuộc hãng luật uy tín trực tiếp soạn thảo và bảo chứng, bảo đảm tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật mới nhất hiện hành về khám chữa bệnh, kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và quản lý chất thải y tế. Văn bản này thiết lập quy trình làm sạch, khử khuẩn, tiệt trùng các khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao như phòng mổ, khoa cấp cứu, phòng bệnh nhân và khu vực công cộng theo tiêu chuẩn y tế nghiêm ngặt, đồng thời quy định rõ các chỉ số hiệu suất (KPIs) gồm tiến độ thực hiện các ca trực vệ sinh và khử khuẩn định kỳ theo đúng phác đồ của bệnh viện (SLA), tỷ lệ các khu vực kiểm tra đạt chuẩn vô trùng và không nhiễm khuẩn chéo đạt tuyệt đối 100%, cùng thời gian đội ngũ tạp vụ y tế chuyên trách có mặt xử lý các sự cố tràn dịch máu, chất thải sinh học hoặc làm sạch khẩn cấp trong vòng 10 đến 15 phút. Việc triển khai hợp đồng giúp chuẩn hóa hành lang pháp lý kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, kiểm soát tuyệt đối rủi ro lây nhiễm chéo và khiếu nại y tế, đồng thời bảo đảm môi trường khám chữa bệnh an toàn tối đa cho người bệnh và y bác sĩ trong khuôn khổ tuân thủ pháp luật hiện hành.

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện là văn bản thỏa thuận giữa bệnh viện, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hoặc đơn vị quản lý cơ sở y tế với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp. Khác với vệ sinh văn phòng, dịch vụ vệ sinh bệnh viện liên quan trực tiếp đến môi trường khám chữa bệnh và yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn. Phạm vi công việc có thể bao gồm vệ sinh buồng bệnh, hành lang, phòng khám, khu cấp cứu, phòng chờ, nhà vệ sinh, khu vực công cộng, khu hành chính và các khu vực khác theo phân công. 

Theo Team biên tập Mẫu Hợp Đồng, Hợp đồng nay cần quy định rõ quy trình vệ sinh, phân loại khu vực, hóa chất, dụng cụ, trang phục bảo hộ, nhân sự, tần suất, tiêu chuẩn nghiệm thu, xử lý sự cố và trách nhiệm liên quan đến chất thải. Việc sử dụng mẫu hợp đồng được xây dựng phù hợp với môi trường bệnh viện giúp hai bên dễ kiểm soát chất lượng và hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành.

Hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện là gì?

Đây là hợp đồng dịch vụ trong đó đơn vị cung cấp dịch vụ cam kết thực hiện các công việc vệ sinh, làm sạch và duy trì điều kiện vệ sinh tại bệnh viện hoặc cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo phạm vi được thỏa thuận.

Các khu vực có thể được đưa vào hợp đồng gồm:

  • Khoa khám bệnh;
  • Khoa nội trú;
  • Khoa ngoại trú;
  • Phòng bệnh;
  • Hành lang;
  • Phòng chờ;
  • Khu cấp cứu;
  • Nhà vệ sinh;
  • Khu hành chính;
  • Khu vực công cộng;
  • Cầu thang, thang máy;
  • Khu vực sân, sảnh;
  • Khu tập kết chất thải;
  • Khu vực khác được bệnh viện cho phép tiếp cận.

Tùy mô hình bệnh viện, phạm vi vệ sinh có thể được chia thành khu vực thông thường, khu vực có nguy cơ nhiễm khuẩn cao và khu vực đặc biệt.

Điểm cần lưu ý là dịch vụ vệ sinh bệnh viện không đồng nghĩa với dịch vụ xử lý chất thải y tế. Nếu Bên B được giao thêm nhiệm vụ thu gom, vận chuyển hoặc xử lý chất thải y tế thì hợp đồng phải quy định riêng về phạm vi, quy trình, trách nhiệm và điều kiện pháp lý tương ứng.

Căn cứ pháp lý khi ký hợp đồng vệ sinh bệnh viện

Luật Khám bệnh, chữa bệnh 15/2023/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2024 và là một trong những căn cứ quan trọng khi xây dựng các quy trình liên quan đến môi trường khám chữa bệnh.

Các quy định về kiểm soát nhiễm khuẩn trong pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh đặt ra yêu cầu đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh về các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn, vệ sinh và môi trường. Đây là lý do hợp đồng thuê dịch vụ vệ sinh bệnh viện cần được xây dựng gắn với quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của chính cơ sở y tế, thay vì sử dụng nguyên mẫu hợp đồng vệ sinh văn phòng.

Đối với chất thải phát sinh từ hoạt động khám chữa bệnh, Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 là căn cứ quan trọng về quản lý chất thải và bảo vệ môi trường.

Nếu dịch vụ có sử dụng hóa chất, các bên cũng cần xác định loại hóa chất, cách lưu trữ, sử dụng và yêu cầu an toàn. Pháp luật về hóa chất đặt ra trách nhiệm bảo đảm an toàn hóa chất, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Ngoài ra, hợp đồng cần được đối chiếu với quy trình chuyên môn, quy định kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và các quy định nội bộ của bệnh viện.

Vì sao vệ sinh bệnh viện khác vệ sinh thông thường?

Bệnh viện là môi trường có sự hiện diện của người bệnh, nhân viên y tế, người nhà người bệnh và nhiều loại chất thải phát sinh trong quá trình khám chữa bệnh.

Do đó, hợp đồng cần giải quyết đồng thời ba yêu cầu:

Thứ nhất, làm sạch. Khu vực phải được duy trì sạch, gọn và đáp ứng yêu cầu vận hành.

Thứ hai, kiểm soát nguy cơ nhiễm khuẩn. Nhân viên vệ sinh phải tuân thủ quy trình, khu vực và phương pháp làm sạch do bệnh viện quy định.

Thứ ba, kiểm soát an toàn. Việc sử dụng hóa chất, thiết bị, phương tiện bảo hộ và xử lý chất thải phải được tổ chức phù hợp.

Vì vậy, tiêu chí “sạch” trong hợp đồng bệnh viện cần được chuyển thành các tiêu chí có thể kiểm tra và nghiệm thu.

Phạm vi dịch vụ vệ sinh bệnh viện

Vệ sinh phòng bệnh

Có thể bao gồm:

  • Quét hoặc hút bụi;
  • Lau sàn;
  • Lau các bề mặt theo phạm vi được giao;
  • Làm sạch khu vực xung quanh giường bệnh;
  • Thu gom rác;
  • Vệ sinh cửa và các khu vực được phân công;
  • Vệ sinh định kỳ;
  • Xử lý chất bẩn phát sinh.

Nhân viên vệ sinh không được tự ý di chuyển thiết bị y tế hoặc đồ dùng cá nhân của người bệnh nếu không được phép.

Vệ sinh hành lang và khu vực công cộng

Công việc có thể bao gồm:

  • Lau sàn;
  • Làm sạch tay vịn;
  • Làm sạch cửa;
  • Thu gom rác;
  • Vệ sinh khu vực chờ;
  • Làm sạch sảnh;
  • Xử lý nước hoặc chất lỏng bị đổ;
  • Vệ sinh cầu thang, thang máy theo phạm vi.

Đối với khu vực có mật độ người qua lại cao, nên quy định tần suất kiểm tra thay vì chỉ quy định số lần vệ sinh cố định.

Vệ sinh phòng khám

Phòng khám có thể được vệ sinh theo ca và theo yêu cầu của từng khoa.

Hợp đồng nên xác định:

  • Thời điểm vệ sinh;
  • Phạm vi bề mặt;
  • Phương pháp vệ sinh;
  • Dụng cụ sử dụng;
  • Hóa chất được phép;
  • Quy trình xử lý khi có dịch tiết hoặc chất bẩn đặc thù.

Vệ sinh khu cấp cứu

Đây là khu vực cần quy định riêng về thời gian phản ứng.

Ví dụ, khi phát sinh chất lỏng trên sàn hoặc chất bẩn cần xử lý khẩn cấp, Bên B phải bố trí nhân viên tiếp nhận và xử lý trong thời gian đã cam kết.

Trong thời gian xử lý, cần có biện pháp cảnh báo phù hợp để tránh người bệnh hoặc nhân viên đi qua khu vực đang vệ sinh.

Vệ sinh nhà vệ sinh

Có thể quy định:

  • Lau sàn;
  • Làm sạch bồn cầu;
  • Làm sạch lavabo;
  • Lau gương;
  • Làm sạch vách ngăn;
  • Thu gom rác;
  • Bổ sung vật tư;
  • Khử mùi theo quy trình;
  • Kiểm tra định kỳ.

Bệnh viện có thể yêu cầu tần suất kiểm tra cao hơn khu vực văn phòng thông thường.

Phân khu và quản lý dụng cụ vệ sinh

Đây là một nội dung nên đưa vào hợp đồng hoặc phụ lục.

Bên B cần tuân thủ quy định của bệnh viện về:

  • Dụng cụ cho từng khu vực;
  • Xe vệ sinh;
  • Khăn lau;
  • Cây lau;
  • Thùng chứa;
  • Khu vực lưu giữ dụng cụ;
  • Làm sạch và bảo quản dụng cụ.

Không nên thiết kế hợp đồng theo hướng một bộ dụng cụ được sử dụng tùy ý cho mọi khu vực.

Đặc biệt, bệnh viện có thể yêu cầu quy trình riêng đối với các khu vực có nguy cơ nhiễm khuẩn cao.

Hóa chất vệ sinh

Hợp đồng cần xác định rõ bên nào cung cấp hóa chất.

Danh mục nên được thống nhất trước khi triển khai:

  • Tên hóa chất;
  • Mục đích sử dụng;
  • Nồng độ hoặc cách pha theo hướng dẫn;
  • Phương pháp bảo quản;
  • Người được phép sử dụng;
  • Biện pháp xử lý khi đổ tràn;
  • Hồ sơ an toàn liên quan.

Nhân viên vệ sinh không nên tự ý thay đổi hóa chất hoặc pha trộn các hóa chất khác nhau.

Nếu bệnh viện có danh mục hóa chất được phê duyệt nội bộ, Bên B phải tuân thủ danh mục đó.

Trang phục và phương tiện bảo hộ

Nhân viên Bên B phải được trang bị phương tiện bảo hộ phù hợp với công việc.

Tùy khu vực có thể bao gồm:

  • Đồng phục;
  • Găng tay;
  • Khẩu trang;
  • Giày hoặc ủng phù hợp;
  • Tạp dề;
  • Kính bảo hộ;
  • Phương tiện bảo hộ khác theo yêu cầu.

Hợp đồng nên quy định rõ Bên B chịu trách nhiệm cấp phát, thay thế và kiểm soát việc sử dụng.

Quản lý chất thải y tế

Nếu Bên B chỉ thực hiện vệ sinh thông thường, hợp đồng nên ghi rõ phạm vi chất thải mà Bên B được phép thu gom.

Không nên sử dụng một câu chung như “Bên B chịu trách nhiệm thu gom toàn bộ rác của bệnh viện”.

Các loại chất thải có tính chất đặc thù cần được phân định và quản lý theo quy định áp dụng.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh cũng xác định chất thải y tế phát sinh trong quá trình khám bệnh, chẩn đoán, điều trị, chăm sóc người bệnh và sinh hoạt tại cơ sở khám chữa bệnh; việc phân loại, thu gom và xử lý phải tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường.

Do đó, nếu hợp đồng có thêm dịch vụ thu gom chất thải y tế, nên xây dựng một phụ lục riêng thay vì gộp chung vào nội dung vệ sinh.

Nhân sự và thời gian làm việc

Bệnh viện có thể hoạt động 24/7 nên hợp đồng cần xác định rõ ca làm việc.

Ví dụ:

CaThời gianNhân sựKhu vực
Ca 106:00–14:0015 ngườiKhu khám bệnh, nội trú
Ca 214:00–22:0015 ngườiKhu khám bệnh, hành lang
Ca 322:00–06:0010 ngườiVệ sinh định kỳ, khu vực chung

Đây chỉ là ví dụ để xây dựng phụ lục. Số lượng thực tế phải căn cứ diện tích, số giường, số khoa, lượng người sử dụng và yêu cầu của bệnh viện.

Bên B nên bố trí giám sát viên có trách nhiệm tiếp nhận yêu cầu từ bệnh viện.

Tiêu chuẩn nghiệm thu dịch vụ

Một hợp đồng tốt cần chuyển yêu cầu “vệ sinh sạch sẽ” thành tiêu chí cụ thể.

Có thể đánh giá:

  • Nhân viên có mặt đúng ca;
  • Khu vực được vệ sinh đúng lịch;
  • Không để rác tồn đọng;
  • Sàn không có chất bẩn thông thường;
  • Nhà vệ sinh được kiểm tra đúng tần suất;
  • Dụng cụ được sử dụng đúng khu vực;
  • Hóa chất được sử dụng đúng quy trình;
  • Sự cố được xử lý trong thời gian cam kết;
  • Không làm ảnh hưởng đến người bệnh;
  • Không gây hư hỏng tài sản.

Bệnh viện có thể sử dụng phiếu kiểm tra hàng ngày và biên bản nghiệm thu định kỳ.

Ý kiến chuyên gia

Luật sư Nguyễn Văn Hùng cho rằng hợp đồng vệ sinh bệnh viện cần đặt yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn lên trên cách tiếp cận thông thường của hợp đồng vệ sinh dân dụng. Phạm vi dịch vụ phải gắn với quy trình của từng khu vực và cần xác định rõ công việc nào nhân viên vệ sinh được thực hiện, công việc nào thuộc nhân viên y tế hoặc bộ phận chuyên môn.

Luật sư Đặng Quý Tiên lưu ý rằng điều khoản về chất thải cần được thiết kế đặc biệt cẩn trọng. Nếu hợp đồng không phân biệt rác sinh hoạt với các nhóm chất thải đặc thù, việc phân định trách nhiệm khi xảy ra sự cố sẽ rất khó khăn. Do đó, danh mục chất thải thuộc phạm vi dịch vụ nên được thể hiện bằng phụ lục.

Hướng dẫn soạn hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện

Bước 1: Khảo sát bệnh viện

Xác định số tầng, khoa, phòng, diện tích, số giường và các khu vực cần vệ sinh.

Bước 2: Phân loại khu vực

Phân chia thành khu vực thông thường, khu vực có yêu cầu cao và khu vực đặc biệt theo quy trình của bệnh viện.

Bước 3: Xác định công việc

Lập danh sách công việc cho từng khu vực.

Bước 4: Xác định tần suất

Quy định theo ca, ngày, tuần, tháng hoặc khi phát sinh sự cố.

Bước 5: Xác định nhân sự

Quy định số lượng nhân viên, giám sát và cơ chế thay thế.

Bước 6: Quy định hóa chất và dụng cụ

Xác định rõ bên cung cấp và danh mục được phép sử dụng.

Bước 7: Xác định tiêu chuẩn nghiệm thu

Thiết lập bảng checklist để đánh giá dịch vụ.

Bước 8: Quy định chất thải

Xác định chính xác loại chất thải Bên B được tiếp nhận và trách nhiệm của từng bên.

Bước 9: Quy định sự cố

Đặc biệt chú ý đến chất lỏng đổ, chất bẩn phát sinh tại khu cấp cứu, nhà vệ sinh quá tải và các tình huống cần xử lý khẩn cấp.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Bệnh viện nên chuẩn bị:

  • Thông tin pháp lý;
  • Sơ đồ mặt bằng;
  • Danh sách khoa, phòng;
  • Diện tích;
  • Số lượng giường;
  • Thời gian hoạt động;
  • Yêu cầu số ca;
  • Quy trình vệ sinh nội bộ;
  • Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn liên quan;
  • Danh mục hóa chất được phép sử dụng;
  • Danh mục khu vực hạn chế tiếp cận;
  • Yêu cầu nghiệm thu.

Bên cung cấp dịch vụ nên chuẩn bị:

  • Hồ sơ doanh nghiệp;
  • Hồ sơ năng lực;
  • Phương án nhân sự;
  • Danh sách máy móc;
  • Danh mục hóa chất;
  • Phương án vệ sinh;
  • Quy trình kiểm soát chất lượng;
  • Phương án an toàn;
  • Hồ sơ đào tạo nhân viên;
  • Phương án xử lý sự cố.

Mẫu hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện bản tham khảo mới nhất

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ VỆ SINH BỆNH VIỆN

Số: ……/HĐDV-VSBV

Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại …………………, chúng tôi gồm:

BÊN A: BỆNH VIỆN/CƠ SỞ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH

Tên đơn vị: ………………………………………
Mã số: …………………………………………
Địa chỉ: …………………………………………
Đại diện: ……………………… Chức vụ: ……………
Điện thoại: ………………………………………

BÊN B: ĐƠN VỊ CUNG CẤP DỊCH VỤ

Tên doanh nghiệp: ………………………………
Mã số doanh nghiệp: …………………………
Địa chỉ: …………………………………………
Đại diện: ……………………… Chức vụ: ……………
Điện thoại: ………………………………………

Hai bên thống nhất ký hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Nội dung dịch vụ

Bên B cung cấp dịch vụ vệ sinh tại ……………………………

Phạm vi gồm:

  1. Vệ sinh phòng bệnh;
  2. Vệ sinh phòng khám;
  3. Vệ sinh hành lang;
  4. Vệ sinh sảnh và khu vực công cộng;
  5. Vệ sinh nhà vệ sinh;
  6. Vệ sinh cầu thang, thang máy;
  7. Thu gom rác thuộc phạm vi được giao;
  8. Vệ sinh khu vực khác theo Phụ lục 01.

Điều 2. Địa điểm thực hiện

Địa điểm: …………………………………………

Diện tích: …………… m².

Danh sách khoa, phòng và khu vực thuộc phạm vi dịch vụ được quy định tại Phụ lục 01.

Điều 3. Thời hạn hợp đồng

Hợp đồng có thời hạn từ ngày ……/……/…… đến ngày ……/……/……

Điều 4. Thời gian và ca làm việc

Bên B tổ chức dịch vụ theo các ca:

  • Ca 1: ……………;
  • Ca 2: ……………;
  • Ca 3: ……………

Bên B phải bảo đảm nhân sự theo số lượng đã thỏa thuận.

Điều 5. Nhân sự

Bên B bố trí tối thiểu ……… nhân viên và ……… giám sát viên.

Nhân viên phải được đào tạo về quy trình vệ sinh, an toàn lao động và các yêu cầu liên quan của Bên A trước khi làm việc.

Điều 6. Trang phục và bảo hộ

Bên B chịu trách nhiệm trang bị đồng phục và phương tiện bảo hộ phù hợp.

Nhân viên phải sử dụng đúng phương tiện bảo hộ theo từng khu vực và công việc.

Điều 7. Dụng cụ vệ sinh

Bên B sử dụng dụng cụ theo yêu cầu của Bên A.

Dụng cụ phải được quản lý, làm sạch và bảo quản theo quy trình của bệnh viện.

Không được tự ý sử dụng dụng cụ sai khu vực.

Điều 8. Hóa chất

Danh mục hóa chất sử dụng được hai bên thống nhất tại Phụ lục 02.

Bên B không được tự ý thay đổi hoặc sử dụng hóa chất ngoài danh mục khi chưa được Bên A chấp thuận.

Điều 9. Quy trình vệ sinh

Bên B thực hiện vệ sinh theo lịch và quy trình được Bên A phê duyệt.

Đối với từng khu vực đặc thù, Bên B phải tuân thủ yêu cầu riêng của Bên A.

Điều 10. Thu gom chất thải

Bên B chỉ thu gom các loại chất thải thuộc phạm vi được xác định tại Phụ lục 03.

Đối với chất thải đặc thù, các bên thực hiện theo quy trình và trách nhiệm được pháp luật quy định.

Điều 11. Không tự ý tiếp cận tài sản

Nhân viên Bên B không được tự ý mở tủ, di chuyển thiết bị y tế, sử dụng tài sản hoặc tiếp cận hồ sơ, dữ liệu của bệnh viện ngoài phạm vi công việc.

Điều 12. Bảo mật thông tin

Bên B và nhân viên có nghĩa vụ bảo mật thông tin mà mình tiếp cận trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Không được tự ý chụp ảnh, quay phim hoặc cung cấp thông tin của bệnh viện cho bên thứ ba nếu không được phép.

Điều 13. Xử lý sự cố

Khi phát sinh chất lỏng, chất bẩn hoặc tình trạng vệ sinh bất thường tại khu vực đang hoạt động, Bên B phải tiếp nhận và xử lý trong thời gian không quá ……… phút kể từ khi nhận thông báo.

Điều 14. An toàn

Bên B chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn cho nhân viên của mình trong quá trình thực hiện dịch vụ.

Bên B phải tuân thủ các quy định về an toàn, kiểm soát nguy cơ và nội quy của bệnh viện.

Điều 15. Tiêu chuẩn chất lượng

Dịch vụ phải đáp ứng tiêu chuẩn tại Phụ lục 04.

Bên A có quyền kiểm tra đột xuất hoặc định kỳ.

Điều 16. Nghiệm thu

Việc nghiệm thu được thực hiện theo ngày/tuần/tháng.

Các lỗi phát hiện trong quá trình nghiệm thu phải được Bên B khắc phục trong thời hạn ……….

Điều 17. Giá trị hợp đồng

Tổng giá trị hợp đồng là: …………… đồng.

Giá trị trên:

[ ] Đã bao gồm thuế;

[ ] Chưa bao gồm thuế.

Điều 18. Thanh toán

Bên A thanh toán cho Bên B theo định kỳ …………………

Hồ sơ thanh toán gồm:

  1. Hóa đơn hợp lệ;
  2. Biên bản nghiệm thu;
  3. Bảng xác nhận khối lượng;
  4. Hồ sơ khác theo thỏa thuận.

Điều 19. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

Bên A có trách nhiệm:

  1. Cung cấp thông tin cần thiết;
  2. Bàn giao khu vực;
  3. Hướng dẫn các quy trình nội bộ;
  4. Kiểm tra chất lượng;
  5. Nghiệm thu;
  6. Thanh toán đúng hạn.

Điều 20. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

Bên B có trách nhiệm:

  1. Bố trí đủ nhân sự;
  2. Thực hiện đúng lịch;
  3. Tuân thủ quy trình của bệnh viện;
  4. Sử dụng đúng hóa chất và dụng cụ;
  5. Bảo đảm an toàn;
  6. Bảo vệ tài sản;
  7. Xử lý sự cố đúng thời gian;
  8. Khắc phục công việc không đạt yêu cầu.

Điều 21. Bồi thường thiệt hại

Bên nào gây thiệt hại do lỗi của mình thì phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định pháp luật và hợp đồng.

Điều 22. Vi phạm chất lượng

Nếu Bên B không đạt tiêu chuẩn, Bên A có quyền yêu cầu khắc phục.

Trường hợp vi phạm lặp lại hoặc nghiêm trọng, Bên A có quyền áp dụng các biện pháp xử lý theo hợp đồng.

Điều 23. Thuê bên thứ ba

Bên B không được chuyển giao toàn bộ hoặc một phần công việc cho bên thứ ba nếu chưa được Bên A chấp thuận bằng văn bản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Điều 24. Tạm ngừng và chấm dứt

Hợp đồng có thể tạm ngừng hoặc chấm dứt theo thỏa thuận, do vi phạm nghiêm trọng hoặc các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Điều 25. Giải quyết tranh chấp

Các bên ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng thương lượng.

Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

Điều 26. Hiệu lực hợp đồng

Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ……/……/……

Hợp đồng được lập thành …… bản có giá trị pháp lý như nhau.

ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)

ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)

Những lỗi thường gặp khi ký hợp đồng

Không phân chia khu vực: Đây là lỗi phổ biến nhất. Bệnh viện có nhiều khoa, phòng với mức độ yêu cầu khác nhau.

Dùng mẫu hợp đồng vệ sinh văn phòng: Mẫu thông thường không giải quyết được vấn đề kiểm soát nhiễm khuẩn, hóa chất và chất thải.

Không quy định dụng cụ theo khu vực: Có thể dẫn đến cách sử dụng dụng cụ không phù hợp với quy trình của bệnh viện.

Không quy định thời gian xử lý sự cố: Một sự cố vệ sinh tại khu cấp cứu cần được xử lý khác với phòng hành chính.

Không xác định loại chất thải: Cần phân biệt phạm vi rác mà nhân viên vệ sinh được thu gom với chất thải đặc thù.

Không quy định quyền tiếp cận: Nhân viên vệ sinh có thể làm việc gần hồ sơ, thiết bị, tài sản và người bệnh nên cần có giới hạn rõ ràng.

Không có tiêu chuẩn nghiệm thu: Nếu chỉ ghi “đảm bảo sạch sẽ”, rất khó đánh giá chất lượng dịch vụ.

Vì sao nên sử dụng mẫu hợp đồng chuyên nghiệp?

Một mẫu hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện được xây dựng chuyên nghiệp cần giải quyết đồng thời vấn đề thương mại và yêu cầu đặc thù của môi trường y tế.

Các nội dung quan trọng gồm:

  • Phân khu vệ sinh;
  • Tần suất;
  • Nhân sự;
  • Giám sát;
  • Hóa chất;
  • Dụng cụ;
  • Trang bị bảo hộ;
  • Quy trình vệ sinh;
  • Quản lý chất thải;
  • Bảo mật;
  • Bảo vệ tài sản;
  • Xử lý sự cố;
  • Nghiệm thu;
  • Thanh toán;
  • Bồi thường;
  • Chấm dứt hợp đồng.

Mẫu Hợp Đồng xây dựng các biểu mẫu theo từng nhu cầu sử dụng, giúp bệnh viện và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ có thể bắt đầu từ một cấu trúc hoàn chỉnh thay vì tự xây dựng hợp đồng từ đầu.

Tải mẫu hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện

Khi sử dụng mẫu hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện, người dùng nên điều chỉnh lại phạm vi khoa phòng, diện tích, số ca, số lượng nhân sự, danh mục hóa chất, dụng cụ, loại chất thải, tiêu chuẩn nghiệm thu và thời gian xử lý sự cố.

Đối với bệnh viện quy mô lớn, nên kèm theo ít nhất bốn phụ lục: phạm vi công việc, nhân sự và ca làm việc, danh mục hóa chất/dụng cụ và tiêu chuẩn nghiệm thu. Nếu Bên B có thực hiện công việc liên quan đến chất thải y tế, cần thiết kế thêm phụ lục riêng về phạm vi và trách nhiệm quản lý chất thải.

Kết luận

Hợp đồng dịch vụ vệ sinh bệnh viện cần được thiết kế khác với hợp đồng vệ sinh văn phòng hoặc trung tâm thương mại bởi dịch vụ diễn ra trong môi trường khám bệnh, chữa bệnh và phải gắn với yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn, quản lý chất thải và bảo vệ người bệnh.

Một hợp đồng chặt chẽ cần xác định rõ ai làm, làm ở đâu, làm như thế nào, bao nhiêu lần, sử dụng dụng cụ và hóa chất gì, tiêu chuẩn nghiệm thu ra sao và chịu trách nhiệm thế nào khi xảy ra sự cố. Đây là cơ sở quan trọng để bệnh viện kiểm soát chất lượng dịch vụ và để doanh nghiệp cung cấp dịch vụ xác định chính xác nghĩa vụ của mình.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá