Hợp đồng lao động người lao động là người khuyết tật

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng lao động người lao động là người khuyết tật
🔥Standard
Mauhopdong.vn - AB1-240
4.5
76.0K
575

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng lao động với người lao động là người khuyết tật là thỏa thuận pháp lý đặc thù giữa doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh với cá nhân người lao động có dạng tật nhằm xác lập quyền, nghĩa vụ và các điều kiện làm việc phù hợp với năng lực, sức khỏe chuyên môn. Văn bản này quy định cụ thể về các chỉ số hiệu suất công việc (KPIs) gắn liền với định mức lao động được điều chỉnh hợp lý theo tỷ lệ suy giảm khả năng lao động, chất lượng hoàn thành sản phẩm theo phân công, tuân thủ nội quy lao động và quy chuẩn an toàn vệ sinh lao động tại vị trí làm việc chuyên biệt, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về chính sách hỗ trợ người khuyết tật theo Bộ luật Lao động và Luật Người khuyết tật, quyền được bố trí trang thiết bị làm việc tiếp cận, cùng chế độ bảo hiểm xã hội, thời giờ làm việc - nghỉ ngơi linh hoạt, khám sức khỏe định kỳ và các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp sử dụng lao động khuyết tật. Việc triển khai hợp đồng này giúp doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ hành lang pháp lý nhân đạo, thể hiện trách nhiệm xã hội sâu sắc, đồng thời tạo môi trường làm việc bình đẳng, tối đa hóa năng lực chuyên môn và bảo đảm quyền lợi hợp pháp tối ưu cho người lao động yếu thế.

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng lao động người lao động là người khuyết tật là văn bản xác lập quan hệ lao động giữa doanh nghiệp và người lao động thuộc đối tượng người khuyết tật, trong đó ngoài các nội dung thông thường về công việc, tiền lương, thời giờ làm việc và quyền lợi, cần chú trọng đến điều kiện làm việc, công cụ lao động, an toàn, vệ sinh lao động và các yêu cầu phù hợp với khả năng của người lao động.

Pháp luật không tạo ra một loại hợp đồng lao động riêng chỉ vì người lao động là người khuyết tật; các bên vẫn giao kết hợp đồng theo quy định chung nhưng người sử dụng lao động phải thực hiện các yêu cầu bảo vệ đặc thù. Bộ luật Lao động quy định người sử dụng lao động phải bảo đảm điều kiện và công cụ làm việc phù hợp, đồng thời phải tham khảo ý kiến của người lao động khi quyết định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của họ.

Hợp đồng lao động người lao động là người khuyết tật là gì?

Đây là hợp đồng lao động được giao kết giữa người lao động là người khuyết tật và người sử dụng lao động nhằm xác lập các quyền, nghĩa vụ liên quan đến việc làm.

Người khuyết tật vẫn có quyền tham gia quan hệ lao động, lựa chọn việc làm phù hợp và hưởng các quyền lợi của người lao động theo pháp luật.

Theo Luật Người khuyết tật, người khuyết tật được xác định là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc suy giảm chức năng khiến việc lao động, sinh hoạt hoặc học tập gặp khó khăn. Luật cũng yêu cầu cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân sử dụng lao động là người khuyết tật phải bố trí công việc, điều kiện và môi trường làm việc phù hợp với điều kiện cụ thể.

Do đó, hợp đồng không nên chỉ ghi chung chung “người lao động là người khuyết tật” mà cần thể hiện những điều kiện làm việc thực tế cần thiết cho vị trí.

Người lao động là người khuyết tật có được ký hợp đồng lao động không?

Có.

Người khuyết tật có đầy đủ quyền tham gia thị trường lao động theo quy định pháp luật nếu đáp ứng điều kiện đối với công việc cụ thể.

Doanh nghiệp không được từ chối hoặc phân biệt đối xử chỉ vì lý do khuyết tật.

Bộ luật Lao động hiện hành xác lập chính sách bảo vệ và khuyến khích tạo việc làm cho người lao động là người khuyết tật. Đồng thời, Luật Người khuyết tật yêu cầu người sử dụng lao động thực hiện đầy đủ quy định pháp luật về lao động đối với nhóm lao động này.

Điều quan trọng là phải đánh giá sự phù hợp giữa khả năng thực tế của người lao động và yêu cầu của công việc, thay vì mặc nhiên coi tình trạng khuyết tật là lý do loại trừ việc làm.

Căn cứ pháp lý khi ký hợp đồng

Các văn bản quan trọng cần tham khảo gồm:

  • Bộ luật Lao động hiện hành.
  • Luật Người khuyết tật.
  • Pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.
  • Pháp luật về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp nếu thuộc đối tượng áp dụng.
  • Các quy định chuyên ngành liên quan đến công việc cụ thể.

Bộ luật Lao động hiện hành được Văn phòng Quốc hội công bố dưới dạng văn bản hợp nhất, trong đó vẫn có mục riêng quy định về lao động là người khuyết tật.

Luật Người khuyết tật cũng đã được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 24/VBHN-VPQH, giúp thuận tiện khi đối chiếu quy định hiện hành.

Người sử dụng lao động phải bảo đảm điều kiện gì?

Đây là nội dung quan trọng nhất khi ký hợp đồng.

Theo Điều 159 Bộ luật Lao động, người sử dụng lao động phải bảo đảm:

  • Điều kiện lao động phù hợp.
  • Công cụ lao động phù hợp.
  • An toàn lao động.
  • Vệ sinh lao động.
  • Khám sức khỏe định kỳ phù hợp.
  • Tham khảo ý kiến người lao động là người khuyết tật khi quyết định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của họ.

Ví dụ, tùy trường hợp doanh nghiệp có thể cần bố trí:

  • Lối đi phù hợp.
  • Bàn làm việc phù hợp.
  • Thiết bị hỗ trợ.
  • Phần mềm hỗ trợ tiếp cận.
  • Thiết bị bảo hộ phù hợp.
  • Không gian làm việc thuận tiện.
  • Điều chỉnh cách giao việc hoặc phương thức trao đổi thông tin.

Không phải mọi người lao động khuyết tật đều cần cùng một loại hỗ trợ. Điều kiện thực tế phải được xác định theo công việc và nhu cầu của người lao động.

Quy định về làm thêm giờ và làm việc ban đêm

Đây là nội dung đặc biệt cần chú ý khi soạn hợp đồng.

Bộ luật Lao động quy định không được sử dụng người lao động là người khuyết tật nhẹ có mức suy giảm khả năng lao động từ 51% trở lên, người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm, trừ trường hợp người lao động đồng ý.

Do đó, doanh nghiệp không nên đưa vào hợp đồng một điều khoản chung theo kiểu:

“Người lao động đồng ý làm thêm giờ và làm việc ban đêm theo yêu cầu của Công ty trong mọi trường hợp.”

Cách quy định này có thể không phù hợp với các giới hạn pháp luật áp dụng cho từng trường hợp.

Nếu công việc có khả năng phát sinh làm thêm giờ hoặc làm ban đêm, doanh nghiệp cần xem xét tình trạng khuyết tật, mức suy giảm khả năng lao động và sự đồng ý của người lao động theo quy định.

Người lao động khuyết tật có được làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm không?

Không phải mọi trường hợp đều bị cấm tuyệt đối.

Bộ luật Lao động quy định không được sử dụng người lao động là người khuyết tật làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm thuộc danh mục mà không có sự đồng ý của người lao động sau khi người sử dụng lao động đã cung cấp đầy đủ thông tin về công việc đó.

Vì vậy, khi vị trí thuộc nhóm công việc này, doanh nghiệp cần:

  1. Xác định công việc có thuộc danh mục tương ứng hay không.
  2. Thông tin đầy đủ về đặc điểm và nguy cơ của công việc.
  3. Đánh giá điều kiện thực tế.
  4. Lấy ý kiến và sự đồng ý của người lao động khi thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu.
  5. Bảo đảm các biện pháp an toàn cần thiết.

Đối tượng sử dụng mẫu hợp đồng

Mẫu có thể được sử dụng cho doanh nghiệp tuyển người lao động là người khuyết tật vào các vị trí như:

  • Nhân viên văn phòng.
  • Nhân viên nhập liệu.
  • Nhân viên chăm sóc khách hàng.
  • Nhân viên bán hàng.
  • Nhân viên kế toán.
  • Nhân viên marketing.
  • Nhân viên kho.
  • Nhân viên sản xuất.
  • Nhân viên kỹ thuật.
  • Nhân viên IT.
  • Nhân viên làm việc từ xa.
  • Các công việc khác phù hợp với khả năng và điều kiện sức khỏe.

Doanh nghiệp cần điều chỉnh phần mô tả công việc và điều kiện làm việc theo từng vị trí cụ thể.

Hồ sơ cần chuẩn bị khi ký hợp đồng

Tùy công việc, doanh nghiệp có thể chuẩn bị:

  • Thông tin nhân thân.
  • Thông tin liên hệ.
  • Hồ sơ tuyển dụng.
  • Thông tin về trình độ chuyên môn.
  • Giấy tờ liên quan đến tình trạng khuyết tật nếu cần thiết và phù hợp với mục đích quản lý lao động.
  • Thông tin sức khỏe liên quan trực tiếp đến yêu cầu của công việc.
  • Thông tin về các công cụ hỗ trợ cần thiết.

Doanh nghiệp không nên thu thập hoặc sử dụng thông tin sức khỏe, thông tin về tình trạng khuyết tật vượt quá phạm vi cần thiết cho việc bố trí và bảo đảm điều kiện làm việc.

Nội dung quan trọng cần có trong hợp đồng

1. Công việc phù hợp

Hợp đồng cần mô tả công việc mà người lao động thực tế thực hiện.

Không nên sử dụng mô tả quá chung khiến người lao động có thể bị điều chuyển sang những nhiệm vụ không phù hợp với điều kiện làm việc đã thống nhất.

2. Điều kiện làm việc

Có thể quy định:

  • Bàn làm việc.
  • Thiết bị hỗ trợ.
  • Phần mềm.
  • Phương tiện bảo hộ.
  • Lối tiếp cận.
  • Không gian làm việc.
  • Phương thức giao tiếp.

3. Thời giờ làm việc

Ghi rõ thời giờ làm việc bình thường và thời gian nghỉ.

Nếu người lao động thuộc trường hợp có giới hạn đối với làm thêm giờ hoặc làm ban đêm, cần thiết kế lịch làm việc phù hợp.

4. Tiền lương

Tiền lương được xác định theo công việc và thỏa thuận giữa các bên, bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật.

Không nên mặc nhiên trả mức lương thấp hơn chỉ vì người lao động là người khuyết tật.

5. Tham khảo ý kiến người lao động

Hợp đồng hoặc hồ sơ kèm theo nên thể hiện việc hai bên đã trao đổi về điều kiện làm việc cần thiết.

Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp phải bố trí công cụ hoặc môi trường làm việc phù hợp.

Hướng dẫn soạn hợp đồng lao động người lao động là người khuyết tật

Bước 1: Xác định công việc

Đánh giá yêu cầu thực tế của vị trí và khả năng thực hiện công việc của người lao động.

Bước 2: Xác định điều kiện hỗ trợ

Trao đổi với người lao động về những điều chỉnh cần thiết như thiết bị, không gian, phần mềm hoặc phương thức giao tiếp.

Bước 3: Xác định thời giờ làm việc

Xây dựng lịch làm việc phù hợp, đặc biệt nếu công việc có ca tối hoặc có khả năng làm thêm giờ.

Bước 4: Xác định công cụ lao động

Liệt kê các thiết bị hỗ trợ mà doanh nghiệp cung cấp hoặc bố trí.

Bước 5: Xác định trách nhiệm của hai bên

Doanh nghiệp chịu trách nhiệm bảo đảm điều kiện làm việc phù hợp; người lao động có trách nhiệm sử dụng đúng công cụ và tuân thủ quy định an toàn.

Bước 6: Rà soát công việc có yếu tố nguy hiểm

Nếu công việc thuộc nhóm nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, cần kiểm tra điều kiện áp dụng và quy định về sự đồng ý của người lao động trước khi giao việc.

Mẫu hợp đồng lao động người lao động là người khuyết tật

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG

Số: ……/HĐLĐ

Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại ………………………, chúng tôi gồm:

BÊN SỬ DỤNG LAO ĐỘNG

Tên doanh nghiệp: ………………………………………
Mã số doanh nghiệp: ……………………………………
Địa chỉ: ……………………………………………………
Đại diện: ……………………… Chức vụ: ………………
Điện thoại: …………………………………………………

BÊN NGƯỜI LAO ĐỘNG

Họ và tên: …………………………………………………
Ngày sinh: …………………………………………………
Số giấy tờ tùy thân: ………………………………………
Địa chỉ: ……………………………………………………
Điện thoại: …………………………………………………
Email: ………………………………………………………

Hai bên thống nhất ký kết hợp đồng lao động với các điều khoản sau:

Điều 1. Công việc và chức danh

  1. Chức danh: ……………………………………………
  2. Người lao động thực hiện các công việc:
  • ……………………………………………………………
  • ……………………………………………………………
  • ……………………………………………………………
  1. Công việc được bố trí phù hợp với khả năng thực hiện và điều kiện làm việc đã được hai bên trao đổi.

Điều 2. Địa điểm làm việc

Địa điểm làm việc: …………………………………………

Trường hợp cần thay đổi địa điểm làm việc, Công ty thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật, đồng thời xem xét điều kiện tiếp cận và khả năng thực hiện công việc của người lao động.

Điều 3. Thời hạn hợp đồng

Loại hợp đồng: ……………………………………………

Thời hạn từ ngày ……/……/…… đến ngày ……/……/……

Điều 4. Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi

Thời giờ làm việc: …………………………………………

Thời gian nghỉ: ……………………………………………

Hai bên thực hiện thời giờ làm việc và nghỉ ngơi theo quy định pháp luật.

Việc bố trí làm thêm giờ hoặc làm việc vào ban đêm đối với người lao động là người khuyết tật được thực hiện theo đúng điều kiện và giới hạn pháp luật áp dụng.

Điều 5. Tiền lương và chế độ

Mức lương: ……………………… đồng/tháng.

Phụ cấp: ……………………………………………………

Khoản bổ sung khác: ………………………………………

Hình thức trả lương: ………………………………………

Kỳ hạn trả lương: …………………………………………

Các chế độ bảo hiểm và quyền lợi khác được thực hiện theo quy định pháp luật và thỏa thuận hợp pháp giữa hai bên.

Điều 6. Điều kiện và công cụ làm việc

Công ty bố trí các điều kiện và công cụ phù hợp với công việc, bao gồm:

  • ……………………………………………………………
  • ……………………………………………………………
  • ……………………………………………………………

Hai bên thống nhất rà soát điều kiện làm việc khi cần thiết để bảo đảm người lao động có thể thực hiện công việc an toàn và hiệu quả.

Điều 7. An toàn, vệ sinh lao động và sức khỏe

Công ty có trách nhiệm bảo đảm điều kiện an toàn, vệ sinh lao động phù hợp với người lao động.

Người lao động có trách nhiệm tuân thủ hướng dẫn an toàn, sử dụng đúng công cụ được cung cấp và thông báo cho Công ty khi phát sinh vấn đề ảnh hưởng đến an toàn trong quá trình làm việc.

Việc khám sức khỏe định kỳ được thực hiện theo quy định pháp luật và phù hợp với người lao động là người khuyết tật.

Điều 8. Tham khảo ý kiến người lao động

Công ty tham khảo ý kiến người lao động khi quyết định các vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của người lao động, đặc biệt đối với những vấn đề về điều kiện làm việc, công cụ lao động, bố trí công việc và an toàn lao động.

Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của người lao động

Người lao động có quyền:

  • Được làm việc trong điều kiện phù hợp.
  • Được hưởng tiền lương và các chế độ theo hợp đồng.
  • Được bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động.
  • Được trao đổi ý kiến về những vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích của mình.

Người lao động có nghĩa vụ:

  • Thực hiện công việc đã thỏa thuận.
  • Tuân thủ nội quy lao động.
  • Sử dụng đúng công cụ được cung cấp.
  • Chấp hành quy định về an toàn lao động.
  • Bảo quản tài sản của Công ty.

Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của Công ty

Công ty có quyền:

  • Phân công và kiểm tra công việc.
  • Đánh giá kết quả công việc.
  • Điều chỉnh phương thức tổ chức công việc phù hợp với hoạt động của doanh nghiệp và quy định pháp luật.

Công ty có nghĩa vụ:

  • Bố trí công việc phù hợp.
  • Bảo đảm điều kiện và công cụ làm việc cần thiết.
  • Thực hiện các biện pháp an toàn, vệ sinh lao động.
  • Thanh toán tiền lương đúng thỏa thuận.
  • Thực hiện các chế độ đối với người lao động theo quy định.

Điều 11. Bảo mật thông tin

Người lao động có trách nhiệm bảo mật thông tin kinh doanh, thông tin khách hàng, dữ liệu nội bộ và các thông tin khác được Công ty xác định là thông tin cần bảo mật.

Việc áp dụng nghĩa vụ bảo mật không được hạn chế trái pháp luật các quyền của người lao động.

Điều 12. Chấm dứt hợp đồng

Việc sửa đổi, tạm hoãn và chấm dứt hợp đồng được thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Khi chấm dứt hợp đồng, người lao động có trách nhiệm bàn giao công việc, tài sản, thiết bị và tài liệu được giao quản lý.

Điều 13. Điều khoản chung

Hai bên cam kết thực hiện đúng các nội dung đã thỏa thuận.

Những vấn đề chưa được quy định trong hợp đồng được thực hiện theo pháp luật hiện hành.

Hợp đồng được lập thành …… bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ …… bản.

ĐẠI DIỆN BÊN SỬ DỤNG LAO ĐỘNG
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ)

NGƯỜI LAO ĐỘNG
(Ký, ghi rõ họ tên)

Những lưu ý khi ký hợp đồng

Không ghi điều khoản phân biệt đối xử

Doanh nghiệp không nên xây dựng mức lương, cơ hội đào tạo, thăng tiến hoặc điều kiện làm việc bất lợi chỉ vì người lao động là người khuyết tật nếu không có căn cứ hợp pháp.

Không mặc định người khuyết tật không thể làm việc

Điều quan trọng là xác định khả năng thực tế và yêu cầu của công việc.

Một người có thể gặp khó khăn trong một loại công việc nhưng hoàn toàn có khả năng thực hiện tốt một công việc khác nếu được bố trí điều kiện phù hợp.

Cần thiết kế nơi làm việc phù hợp

Ví dụ:

  • Nhân viên sử dụng xe lăn có thể cần lối đi và bàn làm việc phù hợp.
  • Người khiếm thị có thể cần phần mềm hoặc thiết bị hỗ trợ.
  • Người khiếm thính có thể cần phương thức giao tiếp bằng văn bản hoặc công cụ hỗ trợ.
  • Người có dạng khuyết tật khác có thể cần điều chỉnh riêng.

Không nên áp dụng một tiêu chuẩn hỗ trợ giống nhau cho mọi trường hợp.

Không tự động yêu cầu làm thêm giờ

Đặc biệt đối với các trường hợp thuộc phạm vi Điều 160 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện pháp luật và sự đồng ý của người lao động trước khi bố trí làm thêm giờ hoặc làm ban đêm.

Cần tham khảo ý kiến người lao động

Đây không chỉ là vấn đề mang tính thiện chí. Điều 159 Bộ luật Lao động đặt ra nghĩa vụ tham khảo ý kiến người lao động là người khuyết tật khi quyết định những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của họ.

Ý kiến của Luật sư Đặng Quý Tiên

Theo Luật sư Đặng Quý Tiên, khi tuyển dụng người lao động là người khuyết tật, doanh nghiệp nên tập trung vào khả năng thực hiện công việc và điều kiện cần thiết để người lao động hoàn thành nhiệm vụ, thay vì chỉ dựa vào tình trạng khuyết tật để đánh giá.

Trong hợp đồng nên mô tả cụ thể công việc, thời giờ làm việc và điều kiện hỗ trợ. Nếu có những giới hạn đặc thù liên quan đến làm thêm giờ, làm ban đêm hoặc công việc có yếu tố nguy hiểm, doanh nghiệp cần rà soát trước khi giao việc.

Ý kiến của Luật sư Hà Thanh Trang

Theo Luật sư Hà Thanh Trang, một hợp đồng tốt đối với người lao động là người khuyết tật không nhất thiết phải dài hơn hợp đồng thông thường, nhưng phải đúng với nhu cầu thực tế của người lao động.

Doanh nghiệp nên trao đổi trực tiếp với người lao động về công cụ, môi trường và phương thức làm việc cần thiết. Những nội dung đã thống nhất nên được thể hiện trong hợp đồng, phụ lục hoặc hồ sơ quản lý công việc để có căn cứ thực hiện lâu dài.

Vì sao nên sử dụng biểu mẫu tại Hệ thống Mẫu Hợp Đồng?

Hợp đồng lao động dành cho người lao động là người khuyết tật cần được xây dựng dựa trên hai lớp nội dung: các điều khoản chung của quan hệ lao động và các điều kiện bảo đảm việc làm phù hợp với người lao động.

Tại Hệ thống Mẫu Hợp Đồng, Team biên tập Mẫu Hợp Đồng xây dựng các biểu mẫu theo từng nhóm vị trí và nhu cầu sử dụng, giúp doanh nghiệp có cơ sở tham khảo khi tuyển dụng và bố trí nhân sự.

Hợp Đồng Mẫu có thể được điều chỉnh về chức danh, công việc, điều kiện làm việc, công cụ hỗ trợ, thời giờ làm việc, tiền lương và các nội dung phù hợp với tình hình thực tế.

Kết luận

Hợp đồng lao động người lao động là người khuyết tật về cơ bản vẫn tuân thủ các quy định chung về hợp đồng lao động, nhưng doanh nghiệp phải chú trọng hơn đến điều kiện và công cụ làm việc, an toàn, vệ sinh lao động, khám sức khỏe và việc tham khảo ý kiến người lao động.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần rà soát kỹ các quy định về làm thêm giờ, làm việc ban đêm và công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm. Pháp luật hiện hành có những giới hạn và điều kiện riêng đối với các trường hợp này.

Một hợp đồng được xây dựng phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo cơ sở để người lao động là người khuyết tật có thể làm việc bình đẳng, an toàn và ổn định.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá