Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ [tải File Word,PDF điều khoản chi tiết]

Tải về toàn bộ file
80.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Việc giao kết hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về vị trí chuyên môn, phạm vi công việc, KPI hoặc mục tiêu bàn giao sản phẩm tư vấn, mức thù lao/lương chuyên gia, các khoản phụ cấp lưu trú, đi lại, cũng như các điều khoản pháp lý được dịch thuật chuẩn xác và đồng bộ giữa hai ngôn ngữ (tiếng Việt và tiếng nước ngoài) để đảm bảo giá trị pháp lý tương đương. Mẫu hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ chuẩn từ chúng tôi được biên soạn, tham vấn và kiểm tra rà soát trực tiếp bởi đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, với sự bảo chứng uy tín từ các hãng luật hàng đầu. Giải pháp này giúp đơn vị sử dụng lao động và chuyên gia quốc tế (hoặc chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam) làm rõ các quy định về quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm sáng tạo, nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân, chính sách bảo mật thông tin tuyệt đối, luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp quốc tế. Hãy sở hữu ngay khung pháp lý vững chắc này để tối ưu hóa công tác quản trị nhân sự cấp cao và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho quyền lợi hợp tác của các bên. Tải 1 lần - dùng nhiều lần!
Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân với chuyên gia Việt Nam hoặc chuyên gia nước ngoài về việc cung cấp kiến thức, kinh nghiệm và dịch vụ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Mẫu hợp đồng thường được sử dụng cho các dự án tư vấn, kỹ thuật, công nghệ, quản trị, đào tạo, nghiên cứu, xây dựng, tài chính hoặc các hoạt động chuyên môn khác có yếu tố Việt Nam – nước ngoài. Hợp đồng song ngữ cần quy định rõ phạm vi công việc, tiêu chuẩn chuyên gia, thời gian thực hiện, phí dịch vụ, chi phí đi lại, thuế, bảo mật, quyền sở hữu trí tuệ, trách nhiệm của các bên và đặc biệt là ngôn ngữ có giá trị ưu tiên khi hai bản có cách hiểu khác nhau.
Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ là gì?
Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ là thỏa thuận trong đó bên thuê sử dụng dịch vụ chuyên môn của một chuyên gia để thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ cụ thể, đồng thời hợp đồng được lập bằng hai ngôn ngữ, phổ biến là tiếng Việt – tiếng Anh.
Khác với hợp đồng lao động, hợp đồng thuê chuyên gia thường tập trung vào kết quả, phạm vi dịch vụ và trách nhiệm chuyên môn mà chuyên gia phải cung cấp.
Các công việc có thể bao gồm:
- Tư vấn chuyên môn.
- Tư vấn kỹ thuật.
- Tư vấn quản trị.
- Tư vấn chuyển đổi số.
- Tư vấn đầu tư và kinh doanh.
- Đánh giá hệ thống hoặc dự án.
- Nghiên cứu và phân tích.
- Đào tạo nhân sự.
- Xây dựng báo cáo chuyên môn.
- Thẩm định, đánh giá hoặc đưa ra ý kiến chuyên gia.
- Hỗ trợ triển khai giải pháp theo phạm vi được giao.
Nếu chuyên gia là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, ngoài nội dung hợp đồng còn cần xem xét các điều kiện về nhập cảnh, giấy phép lao động hoặc trường hợp được miễn giấy phép lao động, tùy tính chất và thời gian thực hiện công việc.
Khi nào nên sử dụng Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ?
Mẫu Hợp Đồng này phù hợp khi một bên cần thuê chuyên gia có năng lực chuyên môn nhưng hai bên có nhu cầu giao dịch bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
Một số trường hợp phổ biến:
Doanh nghiệp Việt Nam thuê chuyên gia nước ngoài: Chuyên gia tham gia dự án kỹ thuật, quản trị, công nghệ hoặc đào tạo.
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài: Hợp đồng được lập song ngữ để thuận tiện cho cả doanh nghiệp tại Việt Nam và công ty mẹ ở nước ngoài.
Dự án có nhà thầu hoặc đối tác quốc tế: Chuyên gia tham gia với vai trò tư vấn, giám sát hoặc hỗ trợ kỹ thuật.
Thuê chuyên gia theo dự án: Công việc được xác định theo thời hạn và các mốc bàn giao cụ thể.
Thuê chuyên gia đào tạo: Chuyên gia thực hiện chương trình đào tạo, hội thảo, chuyển giao kiến thức hoặc đào tạo nội bộ.
Thuê chuyên gia tư vấn kỹ thuật: Chuyên gia đưa ra giải pháp, báo cáo đánh giá, khuyến nghị hoặc hỗ trợ xử lý vấn đề chuyên môn.
Cần phân biệt hợp đồng thuê chuyên gia với quan hệ lao động. Nếu thực tế chuyên gia làm việc thường xuyên, chịu sự quản lý, điều hành, giám sát và nhận tiền công theo đặc điểm của quan hệ lao động, các bên cần xem xét việc áp dụng pháp luật lao động thay vì chỉ dựa vào tên gọi “hợp đồng thuê chuyên gia”.
Những điều khoản quan trọng trong Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ
Thông tin và năng lực của chuyên gia
Hợp đồng nên ghi:
- Họ tên chuyên gia.
- Quốc tịch.
- Số hộ chiếu hoặc giấy tờ định danh.
- Địa chỉ.
- Email.
- Số điện thoại.
- Chuyên môn.
- Bằng cấp/chứng chỉ nếu cần.
- Kinh nghiệm.
- Chức danh hoặc lĩnh vực chuyên môn.
- Thông tin pháp nhân nếu chuyên gia ký hợp đồng thông qua công ty.
Đối với chuyên gia nước ngoài, nên kiểm tra hồ sơ chứng minh năng lực trước khi ký.
Phạm vi công việc
Đây là phần quan trọng nhất của hợp đồng.
Không nên chỉ ghi:
“Chuyên gia thực hiện công việc tư vấn theo yêu cầu của Bên A.”
Nên quy định cụ thể:
- Công việc phải thực hiện.
- Đầu ra cần bàn giao.
- Tiêu chuẩn của sản phẩm.
- Thời hạn.
- Địa điểm.
- Số ngày làm việc dự kiến.
- Hình thức làm việc trực tiếp hoặc trực tuyến.
- Các mốc nghiệm thu.
Nếu dự án lớn, nên có Statement of Work – SOW hoặc phụ lục phạm vi công việc.
Phí thuê chuyên gia
Hợp đồng song ngữ cần xác định rõ:
- Phí theo giờ.
- Phí theo ngày.
- Phí theo tháng.
- Phí trọn gói.
- Phí theo sản phẩm bàn giao.
- Đồng tiền thanh toán.
- Thuế.
- Chi phí đi lại.
- Chi phí ăn ở.
- Chi phí vé máy bay.
- Chi phí phát sinh.
Nếu chuyên gia nước ngoài được thanh toán bằng USD nhưng bên thuê thanh toán tại Việt Nam, cần quy định rõ tỷ giá và thời điểm xác định tỷ giá nếu cần.
Thuế và chi phí
Không nên mặc định rằng phí ghi trong hợp đồng là số tiền chuyên gia thực nhận.
Hợp đồng nên xác định rõ:
- Phí đã bao gồm hay chưa bao gồm thuế.
- Bên nào chịu nghĩa vụ thuế.
- Bên nào thực hiện khấu trừ, kê khai hoặc nộp thay nếu pháp luật yêu cầu.
- Chi phí công tác được thanh toán theo thực tế hay theo định mức.
Bảo mật thông tin
Chuyên gia có thể tiếp cận:
- Dữ liệu kinh doanh.
- Thiết kế kỹ thuật.
- Hồ sơ dự án.
- Dữ liệu khách hàng.
- Thông tin tài chính.
- Phần mềm.
- Công nghệ.
- Bí mật kinh doanh.
Do đó, nên quy định rõ thông tin nào là thông tin mật, mục đích sử dụng và thời hạn bảo mật.
Quyền sở hữu trí tuệ
Nếu chuyên gia tạo ra:
- Báo cáo.
- Thiết kế.
- Phần mềm.
- Tài liệu đào tạo.
- Bản vẽ.
- Quy trình.
- Cơ sở dữ liệu.
- Nội dung chuyên môn.
thì hợp đồng cần xác định rõ quyền sử dụng, quyền sở hữu hoặc phạm vi cấp phép đối với kết quả công việc.
Theo Luật sư Nguyễn Trường Minh, điều khoản sở hữu trí tuệ trong hợp đồng thuê chuyên gia nên gắn với từng loại đầu ra. Không nên quy định chung rằng “mọi tài liệu thuộc quyền sở hữu của Bên A” nếu chuyên gia sử dụng công cụ, phương pháp, phần mềm hoặc tài liệu nền tảng đã có từ trước.
Mẫu Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ Việt – Anh
Dưới đây là mẫu có thể sử dụng làm cơ sở chỉnh sửa cho doanh nghiệp Việt Nam thuê chuyên gia trong nước hoặc chuyên gia nước ngoài.
HỢP ĐỒNG THUÊ CHUYÊN GIA
EXPERT SERVICES AGREEMENT
Số/No.: ……/2026/ESA
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại ……………………, các bên gồm:
BÊN A – BÊN THUÊ CHUYÊN GIA
PARTY A – THE CLIENT
Tên: ………………………………………………………
Name: ……………………………………………………
Địa chỉ: ……………………………………………………
Address: …………………………………………………
Đại diện: …………………………………………………
Representative: …………………………………………
Chức vụ: …………………………………………………
Title: ………………………………………………………
Email: ……………………………………………………
Email: ………………………………………………………
BÊN B – CHUYÊN GIA
PARTY B – THE EXPERT
Họ tên/Tên tổ chức: ……………………………………
Full name/Entity name: …………………………………
Quốc tịch: ………………………………………………
Nationality: ………………………………………………
Hộ chiếu/ID số: …………………………………………
Passport/ID No.: …………………………………………
Địa chỉ: ……………………………………………………
Address: …………………………………………………
Email: ……………………………………………………
Email: ………………………………………………………
Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1. Đối tượng hợp đồng
Article 1. Subject of the Agreement
Bên A thuê Bên B cung cấp dịch vụ chuyên gia trong lĩnh vực ……………………………………
Party A engages Party B to provide expert services in the field of …………………………………
Phạm vi công việc được thực hiện theo Hợp đồng này và Phụ lục phạm vi công việc, nếu có.
The services shall be performed in accordance with this Agreement and the Statement of Work, if any.
Điều 2. Phạm vi dịch vụ
Article 2. Scope of Services
Bên B thực hiện các công việc sau:
Party B shall perform the following services:
- …………………………………………………………
- …………………………………………………………
- …………………………………………………………
- Chuẩn bị và bàn giao các báo cáo, tài liệu hoặc sản phẩm chuyên môn theo yêu cầu.
- Tham gia các cuộc họp chuyên môn liên quan trực tiếp đến phạm vi dịch vụ.
Party B shall prepare and deliver reports, documents or professional deliverables as agreed by the Parties and attend meetings directly related to the Services.
Mọi công việc ngoài phạm vi trên phải được hai bên thống nhất bằng văn bản trước khi thực hiện.
Any work outside the agreed scope shall be subject to the Parties' prior written agreement.
Điều 3. Tiêu chuẩn chuyên gia
Article 3. Expert Qualifications
Bên B cam kết có năng lực, kinh nghiệm và trình độ chuyên môn phù hợp với phạm vi dịch vụ.
Party B represents that it possesses the qualifications, experience and professional competence required for the Services.
Bên B chịu trách nhiệm cung cấp thông tin và tài liệu chứng minh năng lực khi Bên A yêu cầu hợp lý.
Party B shall provide reasonable supporting documents regarding its qualifications upon Party A's request.
Điều 4. Thời hạn thực hiện
Article 4. Term of Services
Thời hạn thực hiện dịch vụ từ ngày ……/……/…… đến ngày ……/……/……
The Services shall be performed from ……/……/…… to ……/……/……
Các mốc công việc:
Service milestones:
- Mốc 1/Phase 1: ………………………
- Mốc 2/Phase 2: ………………………
- Mốc 3/Phase 3: ………………………
Điều 5. Địa điểm và phương thức làm việc
Article 5. Place and Method of Performance
Bên B thực hiện dịch vụ tại ……………………… hoặc từ xa theo yêu cầu hợp lý của Bên A.
Party B shall perform the Services at ……………………… or remotely as reasonably requested by Party A.
Việc di chuyển đến địa điểm khác phải được hai bên thống nhất trước nếu phát sinh chi phí.
Travel to other locations shall be subject to the Parties' prior agreement where additional expenses are incurred.
Điều 6. Phí dịch vụ
Article 6. Service Fees
Tổng phí dịch vụ là:
The total Service Fee shall be:
……………………… [Currency]
Phương thức tính phí:
Fee basis:
- Theo giờ/Hourly: …………………
- Theo ngày/Daily: …………………
- Trọn gói/Lump sum: ………………
Mức phí trên đã/chưa bao gồm các loại thuế theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.
The above fee is inclusive/exclusive of applicable taxes as agreed by the Parties and required by applicable law.
Điều 7. Chi phí đi lại và chi phí phát sinh
Article 7. Travel and Additional Expenses
Các chi phí đi lại, lưu trú, vé máy bay và chi phí công tác hợp lý được xử lý như sau:
Travel, accommodation, airfare and other reasonable business expenses shall be handled as follows:
………………………………………………………………………………
Mọi khoản chi phí ngoài ngân sách đã thỏa thuận phải được Bên A chấp thuận trước, trừ trường hợp khẩn cấp được hai bên thống nhất.
Any expense outside the agreed budget shall require Party A's prior approval, except where otherwise agreed by the Parties.
Điều 8. Thanh toán
Article 8. Payment
Bên A thanh toán cho Bên B theo các đợt:
Party A shall make payment according to the following schedule:
- Đợt 1/Payment 1: ………………………
- Đợt 2/Payment 2: ………………………
- Đợt cuối/Final payment: ………………
Thời hạn thanh toán là …… ngày kể từ ngày Bên A nhận đủ hồ sơ thanh toán hợp lệ và sản phẩm tương ứng, nếu có.
Payment shall be made within …… days after Party A receives complete and valid payment documents and the relevant deliverables, where applicable.
Điều 9. Bàn giao và nghiệm thu
Article 9. Delivery and Acceptance
Bên B bàn giao kết quả công việc theo đúng thời hạn và tiêu chuẩn đã thống nhất.
Party B shall deliver the work results in accordance with the agreed schedule and standards.
Bên A kiểm tra kết quả trong thời hạn …… ngày kể từ ngày nhận bàn giao.
Party A shall review the deliverables within …… days from the date of delivery.
Nếu sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn đã thỏa thuận, Bên B có trách nhiệm chỉnh sửa trong phạm vi công việc mà không phát sinh thêm phí, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác.
If the deliverables do not meet the agreed requirements, Party B shall make corrections within the agreed scope without additional fees, unless otherwise agreed.
Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của Bên A
Article 10. Rights and Obligations of Party A
Bên A có quyền yêu cầu Bên B thực hiện đúng phạm vi dịch vụ và tiến độ.
Party A shall have the right to require Party B to perform the Services in accordance with the agreed scope and schedule.
Bên A có nghĩa vụ cung cấp thông tin cần thiết và thanh toán đầy đủ, đúng hạn theo Hợp đồng.
Party A shall provide necessary information and make payments in accordance with this Agreement.
Điều 11. Quyền và nghĩa vụ của Bên B
Article 11. Rights and Obligations of Party B
Bên B có nghĩa vụ:
Party B shall:
- Thực hiện dịch vụ với năng lực chuyên môn phù hợp.
- Perform the Services with appropriate professional competence.
- Tuân thủ phạm vi và tiến độ đã thỏa thuận.
- Comply with the agreed scope and schedule.
- Bảo mật thông tin của Bên A.
- Keep Party A's information confidential.
- Thông báo kịp thời các vấn đề có thể ảnh hưởng đến tiến độ hoặc chất lượng.
- Promptly notify Party A of any matter that may affect the schedule or quality.
Điều 12. Sở hữu trí tuệ
Article 12. Intellectual Property
Quyền đối với các sản phẩm do Bên B tạo ra trong phạm vi công việc được xử lý như sau:
Rights to deliverables created by Party B within the scope of the Services shall be handled as follows:
………………………………………………………………………………
Các tài liệu, phương pháp, phần mềm, công cụ hoặc know-how mà Bên B đã sở hữu trước ngày Hợp đồng có hiệu lực không mặc nhiên chuyển giao cho Bên A.
Pre-existing materials, methodologies, software, tools or know-how owned by Party B shall not automatically be transferred to Party A.
Điều 13. Bảo mật và dữ liệu
Article 13. Confidentiality and Data
Bên B cam kết không tiết lộ thông tin mật của Bên A cho bất kỳ bên thứ ba nào nếu không có sự đồng ý trước bằng văn bản, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu.
Party B shall not disclose Party A's Confidential Information to any third party without Party A's prior written consent, except where disclosure is required by law.
Bên B chỉ sử dụng dữ liệu được cung cấp để thực hiện dịch vụ theo Hợp đồng.
Party B shall use the provided data solely for the performance of the Services.
Điều 14. Tuân thủ pháp luật
Article 14. Compliance with Laws
Mỗi bên có trách nhiệm tuân thủ các quy định pháp luật áp dụng đối với phần nghĩa vụ của mình.
Each Party shall comply with applicable laws in relation to its respective obligations.
Đối với chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam, các bên có trách nhiệm phối hợp thực hiện các thủ tục cần thiết theo quy định pháp luật áp dụng.
For a foreign expert working in Vietnam, the Parties shall cooperate in completing applicable legal procedures as required by law.
Điều 15. Không chuyển giao nghĩa vụ
Article 15. No Assignment
Bên B không được chuyển giao toàn bộ hoặc một phần nghĩa vụ theo Hợp đồng cho bên thứ ba nếu không có sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên A.
Party B shall not assign or subcontract all or any material part of its obligations without Party A's prior written consent.
Điều 16. Trách nhiệm do vi phạm
Article 16. Liability for Breach
Bên vi phạm Hợp đồng phải chịu trách nhiệm đối với thiệt hại thực tế phát sinh do hành vi vi phạm của mình theo quy định pháp luật và thỏa thuận của hai bên.
A Party breaching this Agreement shall be liable for actual losses caused by its breach in accordance with applicable law and the Parties' agreement.
Các giới hạn trách nhiệm, nếu có, được quy định tại ……………………………
Any limitation of liability shall be set out in ……………………………
Điều 17. Chấm dứt hợp đồng
Article 17. Termination
Hợp đồng có thể chấm dứt trong các trường hợp:
This Agreement may be terminated in the following circumstances:
- Hết thời hạn hợp đồng.
- Expiration of the term.
- Hai bên thỏa thuận chấm dứt.
- Mutual written agreement.
- Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ và không khắc phục trong thời hạn hợp lý sau khi nhận thông báo.
- Material breach that remains uncured within a reasonable period after notice.
Điều 18. Hậu quả chấm dứt
Article 18. Effect of Termination
Khi Hợp đồng chấm dứt, Bên B phải bàn giao các sản phẩm đã hoàn thành và trả lại tài liệu, dữ liệu hoặc tài sản của Bên A theo thỏa thuận.
Upon termination, Party B shall deliver completed work and return Party A's documents, data and property as agreed.
Các nghĩa vụ về bảo mật, sở hữu trí tuệ, thanh toán và trách nhiệm phát sinh trước ngày chấm dứt vẫn tiếp tục có hiệu lực theo bản chất của chúng.
Confidentiality, intellectual property, payment and accrued liability obligations shall survive termination to the extent applicable.
Điều 19. Giải quyết tranh chấp
Article 19. Dispute Resolution
Mọi tranh chấp phát sinh từ Hợp đồng trước hết được giải quyết thông qua thương lượng.
Any dispute arising out of this Agreement shall first be resolved through good-faith negotiation.
Nếu thương lượng không thành, tranh chấp sẽ được giải quyết tại ……………………… theo quy định pháp luật áp dụng.
If negotiation fails, the dispute shall be resolved by ……………………… in accordance with applicable law.
Điều 20. Ngôn ngữ và hiệu lực
Article 20. Language and Effectiveness
Hợp đồng được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Hai phiên bản có giá trị như nhau, trừ trường hợp các bên thỏa thuận:
This Agreement is executed in Vietnamese and English. Both versions shall have equal validity, except that the Parties agree that:
Bản tiếng ………………… được ưu tiên áp dụng trong trường hợp có sự khác biệt về cách hiểu.
The ………………… version shall prevail in the event of any discrepancy or inconsistency in interpretation.
Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày …………………………
This Agreement shall take effect from …………………………
Hợp đồng được lập thành …… bản, mỗi bên giữ …… bản có giá trị pháp lý như nhau.
This Agreement is executed in …… originals, each Party retaining …… original(s), all having equal legal validity.
ĐẠI DIỆN BÊN A
FOR PARTY A
Ký, ghi rõ họ tên/chức vụ
Signature, full name/title
BÊN B – CHUYÊN GIA
PARTY B – THE EXPERT
Ký, ghi rõ họ tên
Signature, full name
Hồ sơ nên chuẩn bị khi thuê chuyên gia
Tùy tính chất công việc, bộ hồ sơ có thể gồm:
- CCCD hoặc hộ chiếu của chuyên gia.
- CV chuyên môn.
- Bằng cấp, chứng chỉ.
- Hồ sơ kinh nghiệm.
- Hồ sơ năng lực của tổ chức chuyên gia nếu ký qua pháp nhân.
- Phạm vi công việc/SOW.
- Kế hoạch thực hiện.
- Báo giá hoặc đề xuất dịch vụ.
- Biên bản nghiệm thu.
- Hồ sơ thanh toán.
- Hồ sơ thuế liên quan.
- Hồ sơ pháp lý cần thiết đối với chuyên gia nước ngoài.
Đối với chuyên gia nước ngoài, cần kiểm tra riêng yêu cầu pháp lý về việc làm và tình trạng cư trú tại Việt Nam trước khi bố trí công việc.
Những rủi ro thường gặp khi thuê chuyên gia song ngữ
Hai bản ngôn ngữ không thống nhất
Một thuật ngữ chuyên môn có thể được hiểu khác nhau giữa bản tiếng Việt và tiếng Anh.
Do đó, hợp đồng cần có điều khoản xác định bản ngôn ngữ ưu tiên.
Phạm vi công việc quá chung
Nếu chỉ ghi “tư vấn chuyên môn”, rất khó xác định chuyên gia đã hoàn thành nghĩa vụ hay chưa.
Nên gắn phạm vi công việc với deliverables, tiêu chuẩn và thời hạn.
Không quy định rõ phí và chi phí công tác
Chuyên gia nước ngoài có thể phát sinh vé máy bay, khách sạn, phương tiện di chuyển, visa, giấy phép và các chi phí khác.
Cần xác định trước khoản nào đã nằm trong phí dịch vụ và khoản nào được thanh toán riêng.
Không làm rõ quyền sở hữu tài liệu
Một báo cáo hoặc thiết kế được chuyên gia tạo ra có thể chứa phương pháp, dữ liệu hoặc tài sản trí tuệ có sẵn của chuyên gia.
Nếu không quy định từ đầu, việc sử dụng kết quả sau khi hợp đồng kết thúc có thể phát sinh tranh chấp.
Không kiểm tra điều kiện làm việc của chuyên gia nước ngoài
Việc ký hợp đồng không đồng nghĩa với việc chuyên gia nước ngoài đương nhiên được phép thực hiện mọi công việc tại Việt Nam. Điều kiện về lao động, nhập cảnh, cư trú và chuyên môn cần được kiểm tra theo từng trường hợp.
Nhầm hợp đồng dịch vụ với hợp đồng lao động
Nếu chuyên gia chịu sự quản lý, điều hành, giám sát về thời gian, công việc và tiền lương theo đặc điểm của quan hệ lao động, các bên cần đánh giá bản chất quan hệ thay vì chỉ dựa vào tên hợp đồng.
Căn cứ pháp lý khi soạn Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ
Khi xây dựng mẫu, cần đối chiếu các nhóm quy định phù hợp với trường hợp cụ thể, gồm:
- Bộ luật Dân sự về hợp đồng dịch vụ và nghĩa vụ của các bên.
- Luật Thương mại nếu giao dịch thuộc phạm vi hoạt động thương mại.
- Bộ luật Lao động và quy định về người lao động nước ngoài nếu quan hệ thực tế có bản chất lao động.
- Quy định về người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
- Quy định về sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do chuyên gia tạo ra.
- Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo mật thông tin.
- Quy định về thuế, hóa đơn và thanh toán đối với khoản phí chuyên gia.
- Các quy định chuyên ngành nếu chuyên gia thực hiện công việc thuộc lĩnh vực có điều kiện.
Theo Đại diện của Công ty Luật Thiên Mã, đối với hợp đồng thuê chuyên gia quốc tế, ba nội dung nên được kiểm tra song song ngay từ đầu là tư cách chuyên gia – phạm vi công việc – điều kiện pháp lý để thực hiện công việc. Điều này giúp hạn chế tình trạng hợp đồng đã ký nhưng chuyên gia không thể triển khai một phần công việc do thiếu điều kiện chuyên ngành hoặc thủ tục cần thiết.
Tải Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ
Bạn có thể sử dụng mẫu trên làm nền tảng để xây dựng Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ Việt – Anh cho hoạt động tư vấn, kỹ thuật, đào tạo, nghiên cứu, quản trị hoặc các dự án có yếu tố nước ngoài.
Khi sử dụng thực tế, nên tùy chỉnh các phụ lục về Scope of Work, Deliverables, Fee Schedule, Milestones và Expert Qualifications thay vì dùng một mẫu chung cho mọi loại chuyên gia.
Kết luận
Hợp đồng thuê chuyên gia song ngữ cần bảo đảm hai yếu tố: rõ về chuyên môn và rõ về pháp lý. Bên thuê cần xác định chính xác chuyên gia phải làm gì, bàn giao kết quả nào, thời hạn bao lâu và chi phí được tính như thế nào. Với hợp đồng Việt – Anh, điều khoản về ngôn ngữ ưu tiên, tiền tệ, thuế, sở hữu trí tuệ, bảo mật và giải quyết tranh chấp càng cần được quy định cụ thể.
Một Hợp Đồng Mẫu được xây dựng đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi thuê chuyên gia trong nước hoặc quốc tế, đồng thời tạo cơ sở để nghiệm thu, thanh toán và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện.