Hợp đồng thuê xe Container chở hàng [file Word,PDF tiện dụng + Hướng dẫn làm]

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Hợp đồng thuê xe Container chở hàng [file Word,PDF tiện dụng + Hướng dẫn làm]
🔥Standard
Mauhopdong.vn - D1-22
4.9
122.5K
927

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng thuê xe container chở hàng quy định thỏa thuận giữa bên cho thuê và bên thuê về việc sử dụng xe container để vận chuyển hàng hóa, bao gồm loại xe, thời hạn thuê, lộ trình vận chuyển, chi phí, quyền và nghĩa vụ các bên, trách nhiệm bảo quản hàng hóa, bồi thường thiệt hại, cùng điều khoản xử lý tranh chấp. Tải mẫu chuẩn – Có hướng dẫn điền chi tiết!

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng thuê xe Container chở hàng là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa bên thuê và bên cung cấp xe/container về việc sử dụng phương tiện để vận chuyển hàng hóa theo tuyến đường, thời gian, khối lượng và mức giá đã thống nhất. Một hợp đồng được soạn chặt chẽ cần xác định rõ loại container, hàng hóa, điểm nhận – trả, thời gian vận chuyển, cước phí, nhiên liệu, phí cầu đường, trách nhiệm khi hàng hóa hư hỏng hoặc thất lạc và phương án xử lý khi phát sinh sự cố.

Đặc biệt với hàng xuất nhập khẩu, hàng đi cảng, hàng cần container lạnh hoặc hàng có yêu cầu bảo quản riêng, các điều khoản về tình trạng container, niêm phong, chứng từ giao nhận và thời điểm chuyển giao trách nhiệm cần được quy định cụ thể. Mẫu Hợp Đồng dưới đây được xây dựng theo hướng có thể điều chỉnh cho doanh nghiệp thuê xe theo chuyến, thuê theo tháng hoặc thuê thường xuyên.

Hợp đồng thuê xe Container chở hàng là gì?

Hợp đồng thuê xe Container chở hàng là thỏa thuận trong đó một bên cung cấp phương tiện/container và dịch vụ vận chuyển, còn bên thuê thanh toán tiền theo mức giá và phương thức đã thống nhất.

Trên thực tế, hoạt động này có thể được tổ chức dưới nhiều hình thức:

  • Thuê xe container theo từng chuyến.
  • Thuê xe container theo tuyến cố định.
  • Thuê xe container theo ngày hoặc theo tháng.
  • Thuê xe đầu kéo kèm container.
  • Thuê vận chuyển container từ kho đến cảng.
  • Thuê vận chuyển container từ cảng về kho.
  • Thuê vận chuyển hàng hóa bằng container nội địa.
  • Thuê container lạnh để vận chuyển hàng cần kiểm soát nhiệt độ.

Cần phân biệt thuê phương tiện với thuê dịch vụ vận chuyển. Nếu bên cung cấp trực tiếp bố trí tài xế, điều hành phương tiện, nhận hàng và giao hàng theo địa điểm được chỉ định thì hợp đồng thường cần quy định đầy đủ trách nhiệm của bên vận chuyển đối với quá trình thực hiện dịch vụ.

Ngược lại, nếu bên thuê chỉ thuê phương tiện/container và tự quản lý, vận hành thì nội dung hợp đồng cần được thiết kế theo hướng khác, đặc biệt về người điều khiển xe, nhiên liệu, bảo dưỡng và trách nhiệm đối với phương tiện.

Khi nào nên sử dụng hợp đồng thuê xe Container chở hàng?

Hợp đồng nên được ký trước khi thực hiện vận chuyển, đặc biệt khi hàng hóa có giá trị lớn hoặc việc giao nhận liên quan đến nhiều bên.

Một số trường hợp phổ biến gồm:

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Thuê xe container vận chuyển hàng từ nhà máy, kho hàng đến cảng hoặc ngược lại.

Doanh nghiệp sản xuất: Thuê xe định kỳ để đưa nguyên vật liệu, thành phẩm hoặc hàng hóa giữa các nhà máy, kho và trung tâm phân phối.

Đơn vị logistics: Thuê xe container của nhà cung cấp để thực hiện một phần tuyến vận tải cho khách hàng.

Chủ hàng: Thuê xe theo từng chuyến khi không có đội xe riêng.

Hàng cần kiểm soát nhiệt độ: Thuê container lạnh hoặc xe/container chuyên dụng, trong đó phải quy định thêm nhiệt độ, thiết bị theo dõi và trách nhiệm khi nhiệt độ vượt ngưỡng.

Vận chuyển hàng đi cảng: Cần xác định rõ thời gian lấy container, thời hạn hạ container, phí lưu container, phí lưu bãi, phí phát sinh do chậm giao nhận và trách nhiệm khi cảng thay đổi lịch tiếp nhận.

Nếu vận chuyển thường xuyên, doanh nghiệp nên ký hợp đồng khung và lập lệnh vận chuyển/phiếu điều xe/đơn hàng vận chuyển cho từng chuyến. Cách này giúp hạn chế việc phải ký lại toàn bộ hợp đồng cho mỗi lần vận chuyển.

Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng thuê xe Container

Một hợp đồng có giá trị thực tiễn không nên chỉ ghi “bên A thuê xe container của bên B để vận chuyển hàng hóa” mà cần mô tả cụ thể toàn bộ quá trình vận chuyển.

1. Thông tin phương tiện và container

Cần ghi nhận:

  • Biển số xe đầu kéo.
  • Loại xe.
  • Loại container.
  • Số container nếu đã xác định.
  • Container khô, container lạnh hoặc loại chuyên dụng.
  • Tình trạng phương tiện/container.
  • Tải trọng cho phép.
  • Các thiết bị đi kèm.

Nếu thuê theo chuyến và chưa xác định được số container cụ thể, có thể quy định tiêu chuẩn container tối thiểu mà bên cho thuê phải cung cấp.

2. Hàng hóa vận chuyển

Hợp đồng nên có phụ lục hàng hóa hoặc lệnh vận chuyển thể hiện:

  • Tên hàng.
  • Số lượng.
  • Khối lượng.
  • Quy cách đóng gói.
  • Giá trị hàng hóa.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Tình trạng hàng khi bàn giao.
  • Yêu cầu đặc biệt nếu có.

Bên thuê cũng cần cam kết hàng hóa hợp pháp và được đóng gói phù hợp với phương tiện vận chuyển.

3. Điểm nhận và điểm giao hàng

Phải ghi rõ địa chỉ hoặc địa điểm nhận hàng, địa điểm trả hàng và thời gian dự kiến.

Đối với vận chuyển container cảng – kho, nên bổ sung:

  • Tên cảng.
  • Khu vực lấy/hạ container.
  • Số booking hoặc thông tin lô hàng.
  • Thời hạn hạ container.
  • Người phụ trách giao nhận.

4. Giá thuê và chi phí phát sinh

Đây thường là một trong những nội dung dễ phát sinh tranh chấp nhất.

Hợp đồng cần phân định rõ:

  • Cước vận chuyển.
  • Phí chờ.
  • Phí cầu đường.
  • Phí bốc xếp nếu có.
  • Phí nâng/hạ container.
  • Phí vào cảng.
  • Phí lưu container.
  • Phí lưu bãi.
  • Phí quay đầu.
  • Phí phát sinh do thay đổi địa điểm.
  • Phí phát sinh do chờ lấy hàng hoặc chờ giao hàng.

Không nên chỉ ghi một mức giá trọn gói mà không xác định những khoản nào đã bao gồm trong giá.

5. Thời gian và tiến độ vận chuyển

Nên quy định thời gian dự kiến:

  • Nhận lệnh vận chuyển.
  • Điều xe.
  • Nhận container.
  • Nhận hàng.
  • Xuất phát.
  • Giao hàng.
  • Trả container.

Nếu thời gian phụ thuộc vào cảng, giao thông, thời tiết hoặc thủ tục kiểm hóa, hợp đồng nên quy định cách xác định thời gian thực tế và trường hợp được miễn trách nhiệm do nguyên nhân khách quan.

6. Trách nhiệm khi hàng hóa bị mất, hư hỏng

Cần xác định thời điểm bên vận chuyển bắt đầu chịu trách nhiệm đối với hàng hóa và thời điểm hoàn tất giao hàng.

Đồng thời cần quy định căn cứ xác định thiệt hại, biên bản hiện trường, hình ảnh, chứng từ giao nhận và cơ chế thông báo khi phát hiện tổn thất.

Luật sư Nguyễn Trường Minh lưu ý rằng hợp đồng vận chuyển càng có nhiều khâu giao nhận thì càng cần xác định rõ “ai đang quản lý hàng hóa tại thời điểm xảy ra sự cố”. Đây là căn cứ quan trọng để tránh tranh luận về trách nhiệm giữa chủ hàng, đơn vị vận tải, kho và cảng.

Mẫu hợp đồng thuê xe Container chở hàng chi tiết

Dưới đây là mẫu có thể sử dụng làm cơ sở để doanh nghiệp chỉnh sửa theo từng phương án vận chuyển:

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG THUÊ XE CONTAINER CHỞ HÀNG

Số: …/HĐTXC/…

Căn cứ Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan;

Căn cứ nhu cầu vận chuyển hàng hóa của Bên A và khả năng cung cấp phương tiện của Bên B;

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:

BÊN A – BÊN THUÊ VẬN CHUYỂN

Tên doanh nghiệp: …

Mã số doanh nghiệp: …

Địa chỉ: …

Đại diện: …

Chức vụ: …

Điện thoại: …

Email: …

Tài khoản ngân hàng: …

BÊN B – BÊN CUNG CẤP XE CONTAINER

Tên doanh nghiệp/cá nhân: …

Mã số doanh nghiệp/CCCD: …

Địa chỉ: …

Đại diện: …

Chức vụ: …

Điện thoại: …

Email: …

Hai bên thống nhất ký Hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Nội dung dịch vụ

  1. Bên A thuê Bên B cung cấp xe container để vận chuyển hàng hóa theo các tuyến đường và lịch vận chuyển do Bên A thông báo.
  2. Bên B có trách nhiệm bố trí phương tiện, người điều khiển phương tiện và thực hiện vận chuyển hàng hóa theo đúng yêu cầu đã được hai bên xác nhận.
  3. Thông tin cụ thể của từng chuyến hàng được thể hiện tại lệnh vận chuyển, phiếu điều xe, email, hệ thống quản lý đơn hàng hoặc phụ lục hợp đồng.

Điều 2. Phương tiện và container

  1. Bên B cung cấp xe đầu kéo và container đáp ứng yêu cầu vận chuyển.
  2. Phương tiện phải có tình trạng kỹ thuật phù hợp, đủ điều kiện tham gia giao thông và đáp ứng yêu cầu pháp luật có liên quan.
  3. Container phải phù hợp với loại hàng hóa, có khả năng bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển.
  4. Trước khi nhận hàng, hai bên có thể kiểm tra tình trạng container và ghi nhận các dấu hiệu bất thường vào biên bản giao nhận.

Điều 3. Hàng hóa vận chuyển

  1. Bên A cung cấp chính xác thông tin về hàng hóa, bao gồm tên hàng, số lượng, khối lượng, quy cách đóng gói và các yêu cầu bảo quản.
  2. Bên A chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của hàng hóa và chứng từ do mình cung cấp.
  3. Hàng hóa phải được đóng gói, chằng buộc và bố trí trong container phù hợp với tính chất hàng hóa và yêu cầu an toàn.
  4. Bên B có quyền từ chối vận chuyển hàng hóa nếu phát hiện hàng hóa không đúng thông tin đã khai báo hoặc có nguy cơ gây mất an toàn.

Điều 4. Tuyến đường và địa điểm giao nhận

  1. Địa điểm nhận hàng: …
  2. Địa điểm giao hàng: …
  3. Tuyến vận chuyển dự kiến: …
  4. Trường hợp Bên A yêu cầu thay đổi địa điểm giao nhận, hai bên xác nhận lại chi phí và thời gian thực hiện trước khi thay đổi.

Điều 5. Thời gian vận chuyển

  1. Thời gian nhận hàng dự kiến: …
  2. Thời gian giao hàng dự kiến: …
  3. Bên B chủ động bố trí phương tiện để bảo đảm tiến độ đã thỏa thuận.
  4. Trường hợp giao hàng chậm do ùn tắc giao thông, thiên tai, sự cố tại cảng, yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc sự kiện bất khả kháng, Bên B phải thông báo cho Bên A trong thời gian sớm nhất.

Điều 6. Cước vận chuyển

  1. Cước vận chuyển được xác định theo từng chuyến hoặc theo bảng giá:
  • Tuyến: …
  • Loại container: …
  • Cước: … đồng/chuyến.
  • Thuế GTGT: …
  • Tổng thanh toán: …
  1. Mức cước trên đã bao gồm: …
  2. Mức cước chưa bao gồm: …
  3. Các khoản phát sinh chỉ được thanh toán nếu thuộc trường hợp được quy định trong Hợp đồng hoặc được Bên A chấp thuận.

Điều 7. Chi phí chờ và chi phí phát sinh

  1. Thời gian chờ miễn phí tại điểm nhận/giao hàng là … giờ.
  2. Sau thời gian miễn phí, phí chờ là … đồng/giờ.
  3. Các khoản phí phát sinh tại cảng, kho hoặc địa điểm giao nhận được xác định theo nguyên nhân phát sinh và trách nhiệm của mỗi bên.
  4. Bên B phải cung cấp chứng từ hợp lệ đối với các khoản chi phí mà Bên A có nghĩa vụ thanh toán.

Điều 8. Giao nhận hàng hóa

  1. Khi nhận hàng, Bên B kiểm tra tình trạng bên ngoài của hàng hóa và container trong phạm vi hợp lý.
  2. Việc giao nhận được xác nhận bằng phiếu giao nhận, biên bản giao nhận, biên bản bàn giao hoặc chứng từ điện tử tương ứng.
  3. Người nhận hàng có trách nhiệm kiểm tra số lượng, tình trạng niêm phong và tình trạng bên ngoài của hàng hóa khi nhận.
  4. Mọi bất thường phải được ghi nhận ngay tại thời điểm giao nhận.

Điều 9. Niêm phong container

  1. Sau khi đóng hàng, container được niêm phong bằng seal số …
  2. Số seal phải được ghi nhận trên chứng từ giao nhận.
  3. Bên B không được tự ý mở container trong quá trình vận chuyển, trừ trường hợp cần thiết để xử lý sự cố hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
  4. Nếu seal bị mất, đứt hoặc có dấu hiệu bất thường, Bên B phải thông báo ngay cho Bên A.

Điều 10. Trách nhiệm của Bên A

Bên A có trách nhiệm:

  1. Cung cấp chính xác thông tin về hàng hóa và lịch vận chuyển.
  2. Bảo đảm hàng hóa được đóng gói phù hợp.
  3. Cung cấp chứng từ cần thiết cho việc vận chuyển.
  4. Thanh toán đầy đủ, đúng hạn.
  5. Chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh do thông tin hàng hóa không chính xác hoặc hàng hóa không hợp pháp.

Điều 11. Trách nhiệm của Bên B

Bên B có trách nhiệm:

  1. Bố trí phương tiện phù hợp.
  2. Bảo đảm phương tiện đáp ứng điều kiện vận hành theo quy định.
  3. Bố trí người điều khiển phương tiện phù hợp.
  4. Vận chuyển đúng địa điểm, tuyến đường và thời gian đã thống nhất.
  5. Bảo quản hàng hóa trong phạm vi trách nhiệm của mình.
  6. Thông báo ngay cho Bên A khi xảy ra tai nạn, mất hàng, hư hỏng hàng hoặc sự cố nghiêm trọng.

Điều 12. Thay đổi phương tiện

  1. Bên B không được tự ý thay đổi phương tiện nếu việc thay đổi làm ảnh hưởng đến chất lượng hoặc tiến độ vận chuyển.
  2. Trường hợp phương tiện gặp sự cố, Bên B được quyền bố trí phương tiện thay thế có tiêu chuẩn tương đương hoặc phù hợp.
  3. Việc thay thế phải được thông báo cho Bên A trong thời gian sớm nhất.

Điều 13. Trách nhiệm đối với mất mát, hư hỏng hàng hóa

  1. Bên có lỗi gây mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa phải chịu trách nhiệm theo Hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng.
  2. Khi xảy ra tổn thất, các bên lập biên bản xác nhận hiện trạng, nguyên nhân sơ bộ và mức độ thiệt hại.
  3. Giá trị bồi thường được xác định trên cơ sở chứng từ chứng minh thiệt hại và các quy định pháp luật có liên quan.
  4. Trường hợp hàng hóa đã được bảo hiểm, trách nhiệm của các bên được xác định đồng thời với quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm.

Điều 14. Bảo hiểm

  1. Bên A tự quyết định việc mua bảo hiểm hàng hóa nếu pháp luật hoặc tính chất giao dịch không có yêu cầu khác.
  2. Bên B chịu trách nhiệm đối với các loại bảo hiểm bắt buộc liên quan đến phương tiện và trách nhiệm của mình theo quy định.
  3. Hai bên có thể thỏa thuận bổ sung loại bảo hiểm khác tại phụ lục hợp đồng.

Điều 15. Thanh toán

  1. Bên A thanh toán cho Bên B theo chu kỳ … hoặc sau mỗi chuyến.
  2. Hồ sơ thanh toán gồm:
  • Hóa đơn/chứng từ hợp lệ;
  • Phiếu giao nhận;
  • Lệnh vận chuyển;
  • Biên bản đối soát;
  • Các chứng từ khác theo thỏa thuận.
  1. Thời hạn thanh toán là … ngày kể từ ngày Bên A nhận đủ hồ sơ thanh toán hợp lệ.

Điều 16. Phạt vi phạm và bồi thường

  1. Bên vi phạm nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
  2. Trường hợp phát sinh thiệt hại thực tế do hành vi vi phạm gây ra, bên có lỗi phải bồi thường trong phạm vi trách nhiệm theo Hợp đồng và pháp luật.
  3. Việc áp dụng phạt vi phạm trong giao dịch thương mại được thực hiện theo giới hạn và điều kiện pháp luật áp dụng.

Điều 17. Bảo mật thông tin

Hai bên cam kết bảo mật các thông tin liên quan đến:

  • Khách hàng;
  • Hàng hóa;
  • Giá cước;
  • Lịch vận chuyển;
  • Chứng từ;
  • Thông tin kinh doanh;
  • Dữ liệu được cung cấp trong quá trình thực hiện Hợp đồng.

Không bên nào được cung cấp thông tin cho bên thứ ba nếu không có sự đồng ý của bên còn lại, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu.

Điều 18. Bất khả kháng

Các sự kiện ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của một bên như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, bạo loạn, sự cố giao thông nghiêm trọng, quyết định của cơ quan nhà nước hoặc các sự kiện khác đáp ứng điều kiện bất khả kháng theo pháp luật có thể được xem xét miễn trách nhiệm theo quy định.

Bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên còn lại trong thời gian hợp lý và áp dụng biện pháp cần thiết để hạn chế thiệt hại.

Điều 19. Chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp:

  1. Hết thời hạn hợp đồng.
  2. Hai bên thỏa thuận chấm dứt.
  3. Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ và không khắc phục trong thời hạn được yêu cầu.
  4. Một bên không còn đủ điều kiện thực hiện nghĩa vụ theo quy định pháp luật.
  5. Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Điều 20. Giải quyết tranh chấp và hiệu lực

  1. Hai bên ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng thương lượng.
  2. Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo thỏa thuận của hai bên và quy định pháp luật.
  3. Hợp đồng có hiệu lực từ ngày … đến ngày …
  4. Hợp đồng được lập thành … bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ … bản.

ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)

ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)

Hồ sơ, chứng từ nên chuẩn bị khi thuê xe Container

Tùy mô hình vận chuyển, doanh nghiệp nên chuẩn bị và lưu trữ:

  • Hợp đồng thuê xe/container.
  • Phụ lục bảng giá.
  • Lệnh vận chuyển.
  • Phiếu điều xe.
  • Phiếu giao nhận hàng.
  • Thông tin container.
  • Số seal.
  • Chứng từ hàng hóa.
  • Hóa đơn và chứng từ thanh toán.
  • Biên bản đối soát.
  • Biên bản xác nhận sự cố nếu có.
  • Hồ sơ bồi thường nếu hàng hóa bị tổn thất.

Đối với hàng xuất nhập khẩu, bộ chứng từ thực tế có thể phát sinh thêm tùy theo loại hàng, phương thức vận chuyển, cảng và yêu cầu của các bên liên quan.

Những rủi ro thường gặp khi thuê xe Container

Không xác định rõ giá trọn gói: Hai bên dễ tranh chấp về phí cầu đường, phí cảng, phí chờ, phí nâng hạ hoặc phí phát sinh.

Không ghi rõ thời điểm giao nhận: Khi hàng hóa bị hư hỏng, khó xác định thời điểm và bên đang chịu trách nhiệm.

Không kiểm tra seal: Số seal không được ghi nhận đầy đủ có thể gây khó khăn khi xác minh sự cố.

Không quy định thời gian chờ: Xe phải chờ nhiều giờ tại kho hoặc cảng nhưng không có cơ chế tính phí.

Không quy định việc đổi xe: Khi xe gặp sự cố, bên vận tải tự thay xe nhưng bên thuê không được thông báo.

Không mô tả hàng hóa: Nếu hàng thực tế khác với thông tin ban đầu, việc xác định trách nhiệm rất khó khăn.

Nhầm giữa thuê xe và thuê dịch vụ vận chuyển: Đây là vấn đề cần đặc biệt chú ý khi soạn hợp đồng. Nếu bên B trực tiếp tổ chức vận chuyển, quản lý tài xế và chịu trách nhiệm đưa hàng đến địa điểm giao thì hợp đồng cần thể hiện đầy đủ nghĩa vụ của bên cung cấp dịch vụ vận chuyển, thay vì chỉ mô tả là “cho thuê xe”.

Luật sư Hà Thanh Trang cho rằng doanh nghiệp nên xây dựng một hợp đồng khung + lệnh vận chuyển theo từng chuyến nếu tần suất thuê xe cao. Cách này giúp kiểm soát được giá, tuyến, thời gian, phương tiện và trách nhiệm phát sinh mà không phải sửa toàn bộ hợp đồng mỗi lần vận chuyển.

Căn cứ pháp lý khi soạn hợp đồng thuê xe Container chở hàng

Khi xây dựng hợp đồng, có thể đối chiếu các quy định liên quan của:

  • Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt các quy định về hợp đồng và trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ.
  • Luật Thương mại 2005 nếu giao dịch được thực hiện giữa các thương nhân và thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật.
  • Các quy định pháp luật về giao thông đường bộ, vận tải đường bộ áp dụng đối với phương tiện và hoạt động vận chuyển.
  • Quy định về hóa đơn, chứng từ, thuế đối với việc cung cấp dịch vụ.
  • Quy định chuyên ngành đối với hàng hóa đặc biệt, hàng nguy hiểm hoặc hàng có yêu cầu vận chuyển riêng.

Do quy định về vận tải và điều kiện kinh doanh có thể phụ thuộc vào loại hình phương tiện, loại hàng và tuyến vận chuyển, doanh nghiệp nên kiểm tra quy định chuyên ngành tương ứng trước khi ký hợp đồng.

Tải Mẫu Hợp đồng thuê xe Container chở hàng

Mẫu Hợp Đồng thuê xe Container chở hàng nên được điều chỉnh theo đúng mô hình giao dịch thực tế: thuê xe theo chuyến, thuê xe theo tháng, vận chuyển cảng – kho, vận chuyển nội địa, container lạnh hoặc vận chuyển hàng hóa đặc thù.

Bản mẫu chi tiết giúp doanh nghiệp có sẵn hệ thống điều khoản về phương tiện, hàng hóa, tuyến vận chuyển, giao nhận, seal container, cước phí, chi phí chờ, trách nhiệm khi xảy ra tổn thất, thanh toán, bảo mật và giải quyết tranh chấp.

Bạn có thể tải và chỉnh sửa Hợp Đồng Mẫu theo thông tin doanh nghiệp, bảng giá và phương án vận chuyển thực tế trước khi ký kết.

Kết luận

Hợp đồng thuê xe Container chở hàng không chỉ là thỏa thuận về mức cước mà còn là căn cứ xác định trách nhiệm của các bên trong toàn bộ quá trình nhận container, nhận hàng, vận chuyển và giao hàng. Các nội dung về loại container, tình trạng phương tiện, số seal, tuyến đường, thời gian, chi phí chờ, phí phát sinh và trách nhiệm đối với hàng hóa cần được quy định càng cụ thể càng tốt.

Với các doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên, việc sử dụng Hệ thống Mẫu Hợp Đồng gồm hợp đồng khung, phụ lục bảng giá và lệnh vận chuyển cho từng chuyến sẽ giúp quản lý giao dịch nhất quán và dễ đối soát hơn. Nội dung mẫu nên được rà soát, điều chỉnh theo loại hàng hóa, tuyến vận chuyển và mô hình thuê xe trước khi sử dụng thực tế.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá