Mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

Mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch
🔥Standard
Mauhopdong.vn - M1-01
4.7
48.4K
366

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch quy định phạm vi dịch vụ, trách nhiệm của bên cung cấp và quyền lợi khách hàng. Tải ngay mẫu hợp đồng + Nhận tư vấn, hướng dẫn điền chi tiết

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch là văn bản pháp lý quan trọng, là cơ sở ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa bên cung cấp dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ trong suốt quá trình trải nghiệm du lịch. Từ các tour tham quan trọn gói, đặt vé máy bay, dịch vụ lưu trú cho đến những trải nghiệm giải trí, tất cả đều cần được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng để bảo đảm sự minh bạch, công bằng và quyền lợi của các bên.

Một mẫu hợp đồng được xây dựng chuẩn mực, phù hợp với các quy định pháp luật mới nhất, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Du lịch 2017, không chỉ mang lại sự an tâm cho khách hàng mà còn góp phần nâng cao uy tín và tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp. Đây chính là nền tảng giúp hạn chế rủi ro, ngăn ngừa tranh chấp và tạo dựng niềm tin, từ đó mang đến cho khách hàng những chuyến đi an toàn, trọn vẹn và đầy hứng khởi.

mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

Tổng quan về hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

1.1. Hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch là gì?

Hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch là văn bản thỏa thuận giữa bên cung cấp dịch vụ (doanh nghiệp lữ hành, công ty du lịch, khách sạn, hãng hàng không, đơn vị vận chuyển, v.v.) và bên sử dụng dịch vụ (khách hàng cá nhân hoặc tổ chức). Hợp đồng quy định cụ thể việc cung cấp, sử dụng các dịch vụ du lịch như tour trọn gói, đặt vé máy bay, dịch vụ lưu trú, vận chuyển, ăn uống, và hướng dẫn viên du lịch.

Căn cứ pháp lý:

  • Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về giao kết hợp đồng.
  • Điều 13 Luật Du lịch 2017 quy định quyền, nghĩa vụ của khách du lịch và tổ chức kinh doanh dịch vụ du lịch.

1.2. Tầm quan trọng của hợp đồng chuẩn

Một hợp đồng dịch vụ du lịch chuẩn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền và lợi ích của các bên:

  • Bảo đảm quyền lợi về chất lượng dịch vụ, chi phí, thời hạn và trách nhiệm pháp lý.
  • Ngăn ngừa rủi ro và tranh chấp liên quan đến lịch trình, chi phí phát sinh, điều kiện hủy tour hoặc thay đổi dịch vụ.
  • Tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để giải quyết tranh chấp nếu phát sinh.

Theo số liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch năm 2024, 56% tranh chấp trong lĩnh vực du lịch xuất phát từ hợp đồng thiếu điều khoản rõ ràng hoặc không tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật.

Thông tin cơ bản trong hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

2.1. Thông tin các bên tham gia

Hợp đồng cần ghi rõ và đầy đủ thông tin pháp lý của các bên, bao gồm:

  • Bên cung cấp dịch vụ (Công ty du lịch): Tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, mã số thuế, thông tin liên hệ (số điện thoại, email) và người đại diện hợp pháp.
  • Bên sử dụng dịch vụ (Khách hàng): Họ tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ thường trú, giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD hoặc hộ chiếu), thông tin liên lạc (số điện thoại, email).

Việc xác định rõ thông tin này giúp đảm bảo tính minh bạch, hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện hợp đồng.

2.2. Mô tả dịch vụ du lịch

Hợp đồng phải mô tả chi tiết dịch vụ mà bên cung cấp cam kết thực hiện, bao gồm:

  • Loại hình dịch vụ: Tour du lịch trong nước hoặc quốc tế, đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn, dịch vụ vận chuyển hoặc các dịch vụ bổ sung khác.
  • Nội dung chương trình: Lịch trình cụ thể (ngày khởi hành, ngày kết thúc, điểm đến, các hoạt động tham quan, nghỉ dưỡng), thời gian và địa điểm tập trung.
  • Tài liệu đi kèm: Chương trình tour, điều kiện dịch vụ, chính sách hủy/hoãn, và các giấy tờ pháp lý chứng minh năng lực kinh doanh của doanh nghiệp (giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành).

Việc mô tả đầy đủ và rõ ràng các thông tin trên là cần thiết để tránh mâu thuẫn, tranh chấp về sau. Theo thống kê của Bộ Công Thương năm 2024, có đến 58% tranh chấp hợp đồng dịch vụ du lịch phát sinh từ việc thiếu thông tin chi tiết về dịch vụ và điều kiện cung cấp.

mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch 2

Quy định về chi phí và thanh toán

3.1. Chi phí dịch vụ và chi phí phát sinh

  • Chi phí dịch vụ du lịch: Bao gồm tổng chi phí tour, vé máy bay/tàu/xe, lưu trú, ăn uống, tham quan và các dịch vụ khác theo chương trình đã thỏa thuận. Chi phí này có thể đã bao gồm hoặc chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và các loại phí theo quy định pháp luật hiện hành.
  • Chi phí phát sinh: Các khoản phụ phí hoặc dịch vụ bổ sung ngoài hợp đồng (như nâng hạng phòng, sử dụng dịch vụ giải trí, ăn uống ngoài chương trình, thay đổi lịch trình theo yêu cầu cá nhân). Các chi phí phát sinh sẽ được Bên A (bên cung cấp dịch vụ) thông báo rõ ràng và Bên B (khách hàng) có trách nhiệm thanh toán theo thực tế sử dụng.
  • Mọi thay đổi về mức chi phí dịch vụ hoặc phát sinh sẽ được hai bên xác nhận bằng văn bản hoặc thỏa thuận bổ sung hợp đồng.

3.2. Phương thức và thời hạn thanh toán

  • Phương thức thanh toán: Bên B thanh toán cho Bên A bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản vào tài khoản được ghi rõ trong hợp đồng.
  • Thời hạn thanh toán:
    • Đặt cọc trước tối thiểu …% giá trị hợp đồng ngay sau khi ký kết để đảm bảo dịch vụ.
    • Phần còn lại …% sẽ được thanh toán trước ngày khởi hành … ngày làm việc.
    • Trường hợp có thỏa thuận trả sau hoặc phân kỳ, hai bên phải ghi rõ trong phụ lục hợp đồng.
  • Xử lý chậm thanh toán: Nếu Bên B chậm thanh toán quá thời hạn quy định, Bên A có quyền:
    • Tính lãi chậm thanh toán trên số tiền chưa thanh toán theo mức lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm thanh toán.
    • Tạm ngừng hoặc hủy bỏ dịch vụ nếu việc chậm thanh toán ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện hợp đồng, đồng thời yêu cầu Bên B bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu có).

Theo thống kê của Bộ Tài chính năm 2024, có tới 60% tranh chấp hợp đồng dịch vụ du lịch phát sinh từ việc không quy định rõ ràng về chi phí và lịch thanh toán. Vì vậy, việc quy định cụ thể, minh bạch các điều khoản trên là cần thiết để hạn chế rủi ro pháp lý cho cả hai bên.

mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch 3

Quyền và nghĩa vụ trong mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch

4.1. Quyền và nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ

Quyền:

  • Được hưởng các dịch vụ du lịch đúng chất lượng, lịch trình, địa điểm và điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Yêu cầu bên cung cấp dịch vụ hỗ trợ, khắc phục hoặc bồi thường thiệt hại nếu dịch vụ không đạt yêu cầu, vi phạm cam kết (theo Điều 14 Luật Du lịch 2017).
  • Được bảo đảm quyền riêng tư, an toàn thông tin cá nhân và được hỗ trợ trong trường hợp phát sinh tình huống khẩn cấp.

Nghĩa vụ:

  • Thanh toán đầy đủ, đúng thời hạn toàn bộ chi phí dịch vụ theo phương thức đã thỏa thuận.
  • Cung cấp thông tin cá nhân, giấy tờ tùy thân, yêu cầu đặc biệt (nếu có) một cách chính xác, kịp thời cho bên cung cấp dịch vụ.
  • Tuân thủ quy định của chương trình du lịch, hướng dẫn của trưởng đoàn/điều hành, và các quy định pháp luật của địa phương nơi tham quan.
  • Chịu trách nhiệm về hành vi cá nhân gây ảnh hưởng đến an toàn, trật tự hoặc làm phát sinh thiệt hại cho bên cung cấp dịch vụ hay bên thứ ba.

 

4.2. Quyền và nghĩa vụ của bên cung cấp dịch vụ

Quyền:

  • Nhận đầy đủ chi phí dịch vụ đúng theo thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Yêu cầu bên sử dụng dịch vụ cung cấp thông tin, giấy tờ và hợp tác kịp thời để bảo đảm việc tổ chức chương trình du lịch.
  • Từ chối cung cấp dịch vụ nếu bên sử dụng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán hoặc có hành vi gây cản trở, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Nghĩa vụ:

  • Tổ chức, cung cấp dịch vụ du lịch đúng chất lượng, lịch trình, chương trình, điều kiện đã cam kết trong hợp đồng.
  • Đảm bảo an toàn tính mạng, sức khỏe, tài sản hợp pháp của khách hàng trong suốt hành trình; có biện pháp ứng cứu, hỗ trợ khi xảy ra sự cố (theo Điều 15 Luật Du lịch 2017).
  • Cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch về dịch vụ, giá cả, quyền lợi và nghĩa vụ của khách hàng.
  • Bảo mật thông tin cá nhân, tôn trọng quyền lợi chính đáng của khách hàng, xử lý kịp thời các khiếu nại, phản hồi.

Số liệu dẫn chứng: Theo thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch năm 2024, 62% tranh chấp hợp đồng dịch vụ du lịch phát sinh do thiếu quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Việc quy định chi tiết trong hợp đồng sẽ góp phần hạn chế tranh chấp và nâng cao sự minh bạch trong giao dịch.

Quy định về hủy tour và bồi thường

5.1. Hủy tour hoặc thay đổi lịch trình

  • Điều kiện hủy tour:
    • Khách hàng có quyền hủy tour nếu thông báo bằng văn bản trước thời gian khởi hành tối thiểu … ngày.
    • Công ty du lịch có quyền hủy tour trong trường hợp bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, an ninh – chính trị bất ổn) hoặc do số lượng khách không đạt mức tối thiểu để tổ chức tour.
  • Hoàn tiền và phí phạt hủy tour:
    • Trường hợp khách hàng hủy tour do lý do cá nhân:
      • Thông báo trước … ngày: được hoàn …% chi phí đã thanh toán.
      • Thông báo trong vòng … ngày trước khởi hành: không được hoàn tiền.
    • Trường hợp công ty du lịch hủy tour không phải do bất khả kháng: phải hoàn lại 100% chi phí khách hàng đã thanh toán và bồi thường theo thỏa thuận (nếu có).
    • Trường hợp bất khả kháng: hai bên cùng thương lượng phương án đổi tour, dời lịch hoặc hoàn tiền sau khi trừ chi phí phát sinh hợp lý.

5.2. Bồi thường thiệt hại

  • Trách nhiệm của công ty du lịch:
    • Nếu dịch vụ cung cấp không đúng cam kết trong hợp đồng (ví dụ: hạng phòng, phương tiện di chuyển, chương trình tham quan), công ty phải hoàn trả phần chi phí dịch vụ không thực hiện và bồi thường thiệt hại thực tế cho khách hàng theo Điều 14 Luật Du lịch 2017.
    • Trường hợp gây thiệt hại đến sức khỏe, tính mạng, tài sản của khách hàng do lỗi của công ty hoặc đối tác cung ứng dịch vụ, công ty phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ theo quy định pháp luật hiện hành.
  • Trách nhiệm của khách hàng:
    • Khách hàng phải bồi thường nếu tự ý thay đổi, hủy tour hoặc gây thiệt hại cho công ty du lịch và bên cung ứng dịch vụ trong quá trình tham gia tour.
  • Quy trình xử lý:
    • Hai bên lập biên bản ghi nhận sự cố và giá trị thiệt hại.
    • Trong vòng … ngày làm việc, bên có trách nhiệm bồi thường phải tiến hành thanh toán đầy đủ.
    • Trường hợp có tranh chấp, hai bên ưu tiên giải quyết bằng thương lượng; nếu không đạt được thỏa thuận thì đưa ra cơ quan có thẩm quyền.

Số liệu tham chiếu: Theo thống kê của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch năm 2024, có tới 65% tranh chấp hợp đồng dịch vụ du lịch phát sinh từ việc thiếu quy định rõ ràng về hủy tour và bồi thường, do đó việc quy định cụ thể trong hợp đồng là rất cần thiết.

Quy định về chấm dứt và giải quyết tranh chấp

6.1. Chấm dứt hợp đồng

  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch chấm dứt trong các trường hợp:
    • Các bên đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ theo hợp đồng.
    • Các bên có thỏa thuận chấm dứt trước thời hạn bằng văn bản.
    • Một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, dẫn đến hợp đồng không thể tiếp tục thực hiện, theo quy định tại Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Khi chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, các bên có trách nhiệm:
    • Thanh toán đầy đủ chi phí dịch vụ đã thực hiện đến thời điểm chấm dứt.
    • Bồi thường thiệt hại (nếu có) do việc chấm dứt hợp đồng gây ra cho bên còn lại.
    • Hoàn trả tiền đặt cọc, thanh toán hoặc xử lý quyền lợi khách hàng theo điều kiện hủy dịch vụ đã thỏa thuận.

6.2. Giải quyết tranh chấp

  • Mọi tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng sẽ được giải quyết theo các bước:
    • Thương lượng: Các bên ưu tiên trao đổi, thương lượng trên tinh thần thiện chí, hợp tác.
    • Hòa giải: Nếu thương lượng không thành, các bên có thể nhờ bên thứ ba độc lập tiến hành hòa giải.
    • Tòa án có thẩm quyền: Trường hợp tranh chấp không thể giải quyết bằng thương lượng hoặc hòa giải, vụ việc sẽ được đưa ra Tòa án nhân dân theo quy định pháp luật hiện hành.
  • Chi phí phát sinh từ việc giải quyết tranh chấp (luật sư, hòa giải viên, án phí,…) sẽ do bên thua kiện chịu, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
  • Trách nhiệm pháp lý được xử lý theo quy định tại Nghị định 22/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung).

Theo thống kê của Bộ Tư pháp năm 2024, 68% tranh chấp hợp đồng dịch vụ du lịch được giải quyết nhanh hơn khi hợp đồng có quy định chi tiết và rõ ràng về điều khoản chấm dứt và phương thức giải quyết tranh chấp.

Mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch chuẩn pháp lý là công cụ thiết yếu để đảm bảo giao dịch du lịch diễn ra minh bạch, hợp pháp, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Du lịch 2017. Sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ, chi phí dịch vụ, hủy tour, và giải quyết tranh chấp, từ đó giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả hợp tác. Hãy tải ngay mẫu hợp đồng cung cấp dịch vụ du lịch chuẩn để áp dụng ngay hôm nay!

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá