Mẫu hợp đồng làm đá hoa cương
Tải về toàn bộ file
85.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về
Hợp đồng làm đá hoa cương là văn bản pháp lý quan trọng giữa khách hàng và đơn vị thi công, nhằm xác lập quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên trong quá trình cung cấp, gia công và lắp đặt đá hoa cương. Theo số liệu ngành vật liệu xây dựng, mỗi năm Việt Nam tiêu thụ hơn 10 triệu m² đá hoa cương cho các công trình nhà ở, văn phòng và khu thương mại, với chi phí trung bình từ 500.000 – 1.500.000 đồng/m² tùy loại đá và độ khó thi công. Hợp đồng này quy định chi tiết về loại đá, kích thước, mẫu mã, tiến độ thi công, chi phí và chế độ bảo hành. Để tải mẫu hợp đồng chuẩn và nhận tư vấn chi tiết, hãy liên hệ hotline 0977 523 155.
Hợp đồng làm đá hoa cương là văn bản pháp lý quan trọng, xác định rõ quyền và nghĩa vụ của bên đặt hàng (cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức) và bên nhận thi công (xưởng sản xuất, nhà thầu) trong việc thiết kế, gia công và lắp đặt các sản phẩm đá hoa cương như mặt bàn, cầu thang, sàn nhà… Hợp đồng này giúp đảm bảo tiến độ, chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các bên yên tâm thực hiện công việc.
Một mẫu hợp đồng chuẩn, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), Nghị định 50/2021/NĐ-CP và Nghị định 35/2023/NĐ-CP, không chỉ đảm bảo tính minh bạch, hợp pháp mà còn giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Nhờ đó, cả bên đặt hàng và bên thi công đều có thể phối hợp hiệu quả, nâng cao uy tín và tạo dựng niềm tin lâu dài trong lĩnh vực thi công đá hoa cương.

Tổng quan về hợp đồng làm đá hoa cương
1.1. Hợp đồng làm đá hoa cương là gì?
Hợp đồng làm đá hoa cương là văn bản thỏa thuận giữa bên đặt hàng (cá nhân, doanh nghiệp, chủ đầu tư công trình) và bên nhận thi công (cơ sở gia công, nhà thầu đá, doanh nghiệp xây dựng), theo đó bên nhận thi công có trách nhiệm thực hiện các công việc liên quan đến gia công, cắt gọt, đánh bóng và lắp đặt sản phẩm đá hoa cương theo yêu cầu kỹ thuật và mẫu mã do bên đặt hàng cung cấp.
Bên đặt hàng có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ thông tin, mặt bằng thi công, dữ liệu kỹ thuật, đồng thời thanh toán chi phí theo thỏa thuận. Hợp đồng làm đá hoa cương không chỉ được điều chỉnh bởi Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng dân sự mà còn liên quan đến Điều 138 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) về hợp đồng xây dựng và các quy định về bảo đảm chất lượng công trình, an toàn lao động và tiêu chuẩn vật liệu.
Trên thực tế, hợp đồng này thường áp dụng cho các công trình xây dựng, nội thất cao cấp, nhà ở, biệt thự, khách sạn hoặc các công trình công cộng, nơi chất lượng, tính thẩm mỹ và độ chính xác của đá hoa cương đóng vai trò quan trọng.
1.2. Tầm quan trọng của hợp đồng chuẩn
Việc xây dựng hợp đồng làm đá hoa cương đầy đủ, chi tiết và tuân thủ pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý dự án, bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro pháp lý, thể hiện qua các khía cạnh sau:
- Đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên: Bên đặt hàng được bảo vệ về tiến độ thi công, chất lượng, mẫu mã, trong khi bên nhận thi công có cơ sở pháp lý để yêu cầu thanh toán đúng hạn và đầy đủ theo thỏa thuận.
- Ngăn ngừa tranh chấp: Các điều khoản rõ ràng về chi phí, phương thức thanh toán, tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo hành sản phẩm, thời gian bàn giao và điều kiện nghiệm thu giúp hạn chế tối đa mâu thuẫn trong quá trình thực hiện hợp đồng.
- Tăng tính minh bạch và chuyên nghiệp: Hợp đồng chuẩn giúp các bên xác định rõ quyền hạn, trách nhiệm và lợi ích của mình, đồng thời tạo uy tín và độ tin cậy trong các giao dịch xây dựng và nội thất.
- Cơ sở pháp lý khi xảy ra tranh chấp: Nếu phát sinh vi phạm hợp đồng, văn bản hợp đồng sẽ là căn cứ để Tòa án, Trọng tài thương mại hoặc cơ quan có thẩm quyền xác định trách nhiệm của các bên, bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Theo thống kê của Bộ Xây dựng năm 2024, có tới 35% tranh chấp trong lĩnh vực thi công vật liệu xây dựng, trong đó có đá hoa cương, xuất phát từ việc hợp đồng không có các điều khoản rõ ràng về giá cả, tiến độ, tiêu chuẩn chất lượng và bảo hành. Điều này cho thấy việc lập hợp đồng chuẩn là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo quyền lợi cho cả bên đặt hàng và bên nhận thi công.
Thông tin cơ bản trong hợp đồng làm đá hoa cương

2.1. Thông tin các bên tham gia
Để hợp đồng thi công đá hoa cương có hiệu lực pháp lý và giảm thiểu rủi ro, phần thông tin các bên tham gia cần được ghi đầy đủ, cụ thể:
- Bên đặt hàng: Nếu là doanh nghiệp, cần ghi tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, mã số thuế, giấy phép kinh doanh và người đại diện hợp pháp. Nếu là cá nhân, cần ghi họ tên đầy đủ, địa chỉ thường trú, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
- Bên nhận thi công: Thông tin tương tự như bên đặt hàng. Nếu là xưởng đá, công ty thi công hoặc cá nhân thợ lành nghề, cần ghi rõ tên đơn vị, địa chỉ, mã số thuế và người đại diện hợp pháp để xác định trách nhiệm thực hiện hợp đồng.
- Thông tin liên lạc: Bao gồm số điện thoại, email, số fax (nếu có), phục vụ cho việc trao đổi tiến độ, xác nhận thiết kế, báo cáo tình hình thi công và xử lý các vấn đề phát sinh.
- Người đại diện hợp pháp: Nêu rõ họ tên, chức vụ, căn cứ pháp lý chứng minh quyền ký kết hợp đồng (giấy ủy quyền, quyết định bổ nhiệm, đăng ký hộ kinh doanh). Đây là căn cứ để đảm bảo hợp đồng có giá trị pháp lý và ràng buộc trách nhiệm của các bên.
2.2. Mô tả công việc làm đá hoa cương
Phần mô tả công việc là yếu tố quan trọng quyết định việc nghiệm thu và chất lượng sản phẩm. Hợp đồng cần quy định chi tiết các nội dung sau:
- Công việc cụ thể: Bao gồm các bước cắt gọt, gia công, lắp đặt, đánh bóng và hoàn thiện đá hoa cương. Mỗi bước cần xác định rõ trách nhiệm bên nhận thi công để tránh nhầm lẫn hoặc tranh chấp.
- Loại sản phẩm: Ghi rõ loại đá sử dụng (granite, marble, kim sa…), kích thước, độ dày, màu sắc, họa tiết và các yêu cầu kỹ thuật riêng nếu có.
- Kích thước và số lượng: Xác định chính xác kích thước từng sản phẩm hoặc từng hạng mục công trình, cùng với số lượng cần thi công để làm cơ sở tính toán giá cả và nghiệm thu.
- Vị trí thi công: Quy định chi tiết nơi thi công, ví dụ mặt bàn, cầu thang, sàn nhà, ốp tường, bậu cửa. Điều này giúp bên đặt hàng và bên thi công thống nhất về phạm vi công việc, tránh tranh chấp về diện tích và hạng mục thi công.
- Yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn hoàn thiện: Bao gồm mức độ đánh bóng, mài nhẵn, khả năng chịu lực, tính thẩm mỹ và độ bền. Các tiêu chuẩn này phải phù hợp với quy định về chất lượng sản phẩm đá hoa cương và yêu cầu thẩm mỹ của dự án.
Theo thống kê của Bộ Xây dựng năm 2024, có tới 38% tranh chấp trong hợp đồng thi công phát sinh do mô tả không đầy đủ hoặc thiếu chi tiết về công việc và yêu cầu kỹ thuật. Vì vậy, việc ghi rõ và chi tiết các nội dung này trong hợp đồng là điều kiện quan trọng để đảm bảo quyền lợi và giảm thiểu rủi ro cho cả bên đặt hàng và bên nhận thi công.
Quy định về chi phí và thanh toán trong mẫu hợp đồng làm đá hoa cương
3.1. Chi phí thi công đá hoa cương
Mức phí thi công đá hoa cương được các bên thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng. Mức phí có thể được xác định theo một trong các hình thức sau:
- Phí cố định cho toàn bộ công trình hoặc hạng mục thi công, không thay đổi trong thời gian thực hiện hợp đồng;
- Phí tính theo mét vuông bề mặt thi công, áp dụng cho các loại đá hoa cương lát sàn, ốp tường, bàn bếp hoặc các công trình nội/ngoại thất khác;
- Phí theo từng hạng mục công việc, tính riêng cho từng phần như lát sàn, ốp bậc cầu thang, mặt bàn, vách, hoặc các chi tiết trang trí khác.
Quy định về chi phí bổ sung: Ngoài mức phí cơ bản, trong quá trình thi công có thể phát sinh các chi phí bổ sung, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
- Chi phí vật liệu phát sinh ngoài khối lượng đã thỏa thuận;
- Phí vận chuyển đá hoa cương đến công trình;
- Phí lắp đặt, hoàn thiện tại công trình;
Các chi phí bổ sung này phải tuân thủ quy định tại khoản 3 Điều 15 Nghị định 50/2021/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng. Bên thi công có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho bên đặt thầu về các chi phí bổ sung và chỉ thực hiện khi được bên đặt thầu chấp thuận. Việc thanh toán các khoản bổ sung phải căn cứ vào hóa đơn, chứng từ hợp lệ.
3.2. Phương thức và thời hạn thanh toán
Phương thức thanh toán: Bên đặt thầu thanh toán cho bên thi công theo một trong các phương thức đã thỏa thuận trong hợp đồng, bao gồm chuyển khoản qua ngân hàng hoặc thanh toán bằng tiền mặt theo quy định pháp luật.
Thời hạn thanh toán:
- Thanh toán trước: Bên đặt thầu có thể thanh toán một phần giá trị hợp đồng trước khi bên thi công tiến hành thi công, nhằm đảm bảo chi phí chuẩn bị vật liệu và nhân công;
- Thanh toán theo tiến độ: Bên đặt thầu thanh toán theo từng giai đoạn công việc đã nghiệm thu, ví dụ theo từng mốc hoàn thành lát sàn, ốp tường, hoặc hoàn thiện từng khu vực của công trình;
- Thanh toán sau khi hoàn thành: Bên đặt thầu thanh toán phần giá trị còn lại trong vòng … ngày làm việc kể từ ngày nghiệm thu và bàn giao toàn bộ công trình.
Quy định về xử lý chậm thanh toán hoặc vi phạm nghĩa vụ thanh toán (theo Điều 433 Bộ luật Dân sự 2015):
- Nếu bên đặt thầu chậm thanh toán, bên thi công có quyền yêu cầu trả lãi trên số tiền chậm thanh toán theo mức lãi suất thỏa thuận nhưng không vượt quá mức do pháp luật quy định;
- Nếu bên đặt thầu vi phạm nghĩa vụ thanh toán kéo dài, bên thi công có quyền tạm ngừng thi công, từ chối bàn giao tiếp theo tiến độ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng, đồng thời yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh;
- Các biện pháp xử lý cụ thể phải được ghi rõ trong hợp đồng nhằm bảo đảm quyền lợi cho bên thi công và khuyến khích bên đặt thầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn.
Số liệu dẫn chứng: Theo Bộ Tài chính năm 2024, có khoảng 40% tranh chấp trong các hợp đồng thi công xuất phát từ việc thiếu quy định rõ ràng về chi phí và lịch thanh toán. Do đó, việc quy định chi tiết về mức phí thi công, chi phí bổ sung, phương thức và thời hạn thanh toán là cần thiết để bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro cho các bên trong hợp đồng làm đá hoa cương.
Quy định về quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng làm đá hoa cương

4.1. Quyền và nghĩa vụ của Bên Đặt Hàng
Quyền của Bên Đặt Hàng là được yêu cầu Bên Nhận Thi Công thực hiện công việc đúng tiến độ, khối lượng, chất lượng, chủng loại và yêu cầu kỹ thuật đã thỏa thuận trong hợp đồng. Bên Đặt Hàng có quyền giám sát, kiểm tra tiến độ, chất lượng thi công, yêu cầu Bên Nhận Thi Công sửa chữa, điều chỉnh nếu phát hiện sai sót, hư hỏng hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Ngoài ra, Bên Đặt Hàng có quyền từ chối nghiệm thu hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu sản phẩm thi công không đúng cam kết.
Nghĩa vụ của Bên Đặt Hàng là phải cung cấp đầy đủ thông tin thiết kế, bản vẽ, mặt bằng thi công và các điều kiện cần thiết để Bên Nhận Thi Công có thể triển khai công việc đúng tiến độ. Bên Đặt Hàng cũng phải thanh toán đầy đủ, đúng hạn và đúng phương thức theo hợp đồng, phù hợp với Điều 27 Nghị định 50/2021/NĐ-CP về nghĩa vụ thanh toán của chủ đầu tư hoặc bên đặt hàng. Đồng thời, Bên Đặt Hàng cần phối hợp kịp thời để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thi công.
4.2. Quyền và nghĩa vụ của Bên Nhận Thi Công
Quyền của Bên Nhận Thi Công là được nhận thanh toán đầy đủ, đúng hạn theo hợp đồng đã ký. Bên Nhận Thi Công có quyền yêu cầu Bên Đặt Hàng cung cấp các hỗ trợ cần thiết như thông tin thiết kế, mặt bằng thi công hoặc các điều kiện kỹ thuật để bảo đảm tiến độ và chất lượng công trình. Trong trường hợp Bên Đặt Hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, Bên Nhận Thi Công có quyền tạm dừng thi công hoặc yêu cầu chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận.
Nghĩa vụ của Bên Nhận Thi Công là thực hiện thi công đúng cam kết về tiến độ, chất lượng, chủng loại, kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật như đã ghi trong hợp đồng. Công trình phải đảm bảo chất lượng, thẩm mỹ, độ bền và an toàn khi sử dụng. Bên Nhận Thi Công cũng phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành, bao gồm Điều 28 Nghị định 50/2021/NĐ-CP, và phối hợp kịp thời với Bên Đặt Hàng trong quá trình thi công, nghiệm thu và bảo hành công trình.
Theo thống kê của Bộ Tư pháp năm 2024, có khoảng 42% tranh chấp hợp đồng thi công phát sinh do thiếu quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên. Vì vậy, việc ghi nhận chi tiết và minh bạch quyền và nghĩa vụ của Bên Đặt Hàng và Bên Nhận Thi Công là cần thiết để hạn chế rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên và bảo đảm tiến độ, chất lượng thi công.
Quy định về tiến độ và chất lượng trong mẫu hợp đồng làm đá hoa cương
5.1. Tiến độ thi công
- Quy định thời gian bắt đầu, hoàn thành công việc và các mốc tiến độ cụ thể: Các bên cần xác định rõ ngày khởi công, ngày hoàn thành và các giai đoạn quan trọng trong quá trình thi công, như chuẩn bị mặt bằng, vận chuyển đá, lắp đặt, và hoàn thiện. Việc này giúp theo dõi tiến trình, đảm bảo công trình được thi công đúng kế hoạch.
- Quy định về xử lý chậm tiến độ hoặc gia hạn thời gian thi công, theo Điều 7 Nghị định 50/2021/NĐ-CP: Trường hợp bên thi công chậm tiến độ, phải thông báo ngay cho bên đặt hàng và đề xuất biện pháp khắc phục. Nếu cần gia hạn, phải có sự đồng ý bằng văn bản của cả hai bên. Trường hợp chậm tiến độ gây thiệt hại, bên vi phạm phải bồi thường theo thỏa thuận trong hợp đồng.
5.2. Chất lượng sản phẩm
- Cam kết chất lượng sản phẩm (độ bền, thẩm mỹ, đúng thiết kế, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật): Bên thi công có trách nhiệm đảm bảo sản phẩm đá hoa cương đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật, thiết kế, thẩm mỹ và độ bền như đã thỏa thuận trong hợp đồng.
- Quy định về quy trình kiểm tra và nghiệm thu công trình sau khi hoàn thành, theo Điều 6 Nghị định 35/2023/NĐ-CP: Sau khi công trình hoàn thiện, bên đặt hàng tiến hành kiểm tra, nghiệm thu về chất lượng, số lượng, thiết kế và độ thẩm mỹ. Biên bản nghiệm thu được lập thành văn bản và là căn cứ thanh toán. Nếu sản phẩm không đạt yêu cầu, bên thi công phải sửa chữa, thay thế hoặc thực hiện lại mà không phát sinh thêm chi phí.
Theo Bộ Xây dựng năm 2024, 45% tranh chấp hợp đồng thi công đá hoa cương phát sinh do thiếu quy định về tiến độ và chất lượng. Vì vậy, việc quy định chi tiết trong hợp đồng là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý cho các bên.
Quy định về an toàn và giải quyết tranh chấp trong mẫu hợp đồng làm đá hoa cương
6.1. An toàn trong thi công
Trong suốt quá trình gia công và lắp đặt đá hoa cương, Bên Giao Khoán có trách nhiệm bảo đảm an toàn lao động cho Bên Nhận Khoán. Việc thực hiện phải tuân thủ các quy định về an toàn lao động theo Điều 28 Nghị định 50/2021/NĐ-CP, bao gồm tổ chức huấn luyện an toàn, giám sát quá trình thi công và phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn.
Bên Giao Khoán cam kết sử dụng vật liệu và thiết bị an toàn, không gây hại, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn môi trường theo TCVN 4732:2016. Trong trường hợp thi công có yếu tố rủi ro cao, Bên Giao Khoán phải cung cấp đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân, phương tiện bảo vệ tập thể và các điều kiện làm việc an toàn cho Bên Nhận Khoán.
Bên Nhận Khoán có trách nhiệm tuân thủ các quy định an toàn, sử dụng đúng các thiết bị bảo hộ được cấp phát, và thực hiện công việc theo hướng dẫn kỹ thuật, đảm bảo không gây ra tai nạn hoặc thiệt hại cho bản thân và người khác. Quy định này nhằm giảm thiểu tối đa rủi ro, bảo vệ sức khỏe người lao động và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công đá hoa cương.
6.2. Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp phát sinh liên quan đến chất lượng, tiến độ thi công, an toàn lao động hoặc nghĩa vụ khác trong hợp đồng sẽ được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng trực tiếp giữa các Bên, trên tinh thần hợp tác và thiện chí.
Nếu thương lượng không thành công trong thời hạn … ngày kể từ khi một Bên có yêu cầu, các Bên sẽ tiến hành hòa giải tại một tổ chức hòa giải thương mại theo quy định tại Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại.
Trong trường hợp hòa giải không đạt kết quả, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Trọng tài thương mại hoặc Tòa án nhân dân có thẩm quyền, tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu hợp đồng không có thỏa thuận cụ thể, mặc nhiên tranh chấp sẽ do Tòa án nhân dân nơi Bên Giao Khoán đặt trụ sở chính giải quyết.
Chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết tranh chấp, bao gồm án phí, lệ phí hoặc phí trọng tài, sẽ do Bên thua kiện chịu, trừ khi pháp luật có quy định khác hoặc các Bên có thỏa thuận khác. Luật áp dụng để giải quyết tranh chấp là Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 và các văn bản pháp luật liên quan hiện hành.
Số liệu dẫn chứng: Theo Bộ Tư pháp năm 2024, 47% tranh chấp hợp đồng thi công được giải quyết nhanh hơn khi hợp đồng có điều khoản rõ ràng về tranh chấp. Việc quy định chi tiết các điều khoản về an toàn và giải quyết tranh chấp trong hợp đồng làm đá hoa cương giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của các Bên, đồng thời đảm bảo quá trình thi công an toàn và hiệu quả.
Mẫu hợp đồng làm đá hoa cương chuẩn pháp lý là công cụ thiết yếu để đảm bảo hoạt động thi công diễn ra minh bạch, hợp pháp, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), Nghị định 50/2021/NĐ-CP, và Nghị định 35/2023/NĐ-CP.
Sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ, chi phí, tiến độ, chất lượng, an toàn và giải quyết tranh chấp, từ đó giảm thiểu rủi ro và đảm bảo giao dịch an toàn. Hãy tải ngay mẫu hợp đồng làm đá hoa cương chuẩn tại đây để áp dụng ngay hôm nay!