mẫu hợp đồng marketing online

mẫu hợp đồng marketing online
🔥Standard
Mauhopdong.vn - HS-331
4.5
34.8K
247

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

85.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền85.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Hợp đồng marketing online là văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa doanh nghiệp và đơn vị cung cấp dịch vụ marketing nhằm triển khai các hoạt động quảng cáo trực tuyến như SEO, Google Ads, Facebook Ads, TikTok Ads hoặc quản trị nội dung số. Trong năm 2023, chi tiêu cho quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam ước tính đạt hơn 1,3 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 22% so với năm 2022, cho thấy nhu cầu ký kết hợp đồng minh bạch ngày càng quan trọng. Một hợp đồng chuẩn sẽ quy định rõ phạm vi công việc, KPI, thời hạn thực hiện, chi phí dịch vụ và điều khoản bảo mật thông tin. Việc sử dụng hợp đồng marketing online giúp cả hai bên kiểm soát hiệu quả chiến dịch, hạn chế rủi ro và tránh tranh chấp. Để được cung cấp mẫu hợp đồng chuẩn và nhận tư vấn pháp lý phù hợp, vui lòng liên hệ hotline 0977 523 155 và tải ngay mẫu hợp đồng marketing online mới nhất.

Thông tin hợp đồng

 

Hợp đồng marketing online là văn bản pháp lý quan trọng, xác định rõ quyền và nghĩa vụ của bên thuê (doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân) và bên cung cấp dịch vụ (công ty hoặc cá nhân triển khai marketing online). Trong bối cảnh kinh doanh số ngày càng cạnh tranh, hợp đồng này đóng vai trò then chốt, giúp các bên cam kết rõ ràng về mục tiêu, phạm vi công việc, ngân sách, tiến độ cũng như trách nhiệm trong từng giai đoạn triển khai chiến dịch quảng cáo trực tuyến.

Một mẫu hợp đồng chuẩn, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 và Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý hoạt động thương mại, không chỉ bảo đảm tính minh bạch và hợp pháp mà còn hạn chế tối đa rủi ro, tranh chấp. Đây chính là công cụ giúp doanh nghiệp yên tâm hợp tác, tối ưu hiệu quả đầu tư marketing và khẳng định sự chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh.

3. mẫu hợp đồng marketing online.jpg

Tổng quan về hợp đồng marketing online

1.1. Hợp đồng marketing online là gì?

Hợp đồng marketing online là văn bản thỏa thuận giữa bên thuê dịch vụ (thường là doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân kinh doanh) và bên nhận thực hiện dịch vụ (thường là công ty marketing, agency hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ). Theo hợp đồng, bên nhận thực hiện có trách nhiệm triển khai các hoạt động marketing trên môi trường trực tuyến, bao gồm nhưng không giới hạn ở quảng cáo Google, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trên mạng xã hội, email marketing, content marketing và các dịch vụ truyền thông số khác.

Bên thuê có nghĩa vụ thanh toán phí dịch vụ đúng hạn, cung cấp thông tin, dữ liệu và phối hợp trong quá trình triển khai chiến dịch. Hợp đồng này được điều chỉnh bởi quy định chung của Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng dân sự và Điều 24 Luật Thương mại 2005 về hợp đồng dịch vụ thương mại.

Trong thực tiễn, hợp đồng marketing online đóng vai trò quan trọng vì dịch vụ này mang tính vô hình, khó đo lường ngay lập tức, dễ phát sinh mâu thuẫn liên quan đến hiệu quả, phạm vi công việc và cam kết giữa các bên.

1.2. Tầm quan trọng của hợp đồng chuẩn

Việc xây dựng hợp đồng marketing online một cách chặt chẽ, minh bạch và chi tiết mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho cả bên thuê và bên cung cấp dịch vụ, cụ thể:

  • Đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên: Bên thuê được bảo vệ về chất lượng dịch vụ, phạm vi công việc, còn bên thực hiện được đảm bảo quyền lợi về thanh toán và điều kiện triển khai.
  • Ngăn ngừa tranh chấp: Hợp đồng quy định rõ ràng về chi phí, phương thức thanh toán, chỉ số đo lường hiệu quả (KPI), thời gian triển khai và trách nhiệm trong từng giai đoạn, giúp hạn chế tối đa hiểu nhầm hoặc vi phạm.
  • Nâng cao tính minh bạch và chuyên nghiệp: Một hợp đồng chuẩn góp phần tạo sự tin tưởng, giúp hai bên có cơ sở pháp lý và nghiệp vụ rõ ràng trong việc đánh giá kết quả thực hiện dịch vụ.
  • Cơ sở pháp lý khi giải quyết tranh chấp: Trong trường hợp có vi phạm hoặc khiếu nại, hợp đồng chuẩn sẽ là căn cứ để cơ quan giải quyết tranh chấp (Tòa án, Trọng tài thương mại) xác định trách nhiệm và quyền lợi của các bên.

Theo thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2024, có tới 33% tranh chấp trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ marketing số bắt nguồn từ hợp đồng thiếu các điều khoản rõ ràng, đặc biệt là về tiêu chí đánh giá hiệu quả, tiến độ triển khai và chi phí phát sinh. Con số này cho thấy hợp đồng chuẩn là công cụ quan trọng để quản trị rủi ro và đảm bảo lợi ích bền vững cho các bên tham gia.

Thông tin cơ bản trong hợp đồng marketing online

2.1. Thông tin các bên tham gia

Trong hợp đồng marketing online, việc xác định rõ ràng và chính xác thông tin các bên tham gia là điều kiện cần thiết để bảo đảm giá trị pháp lý cũng như trách nhiệm thực hiện. Thông tin cần có:

  • Bên thuê dịch vụ (khách hàng): Nếu là doanh nghiệp, cần ghi rõ tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, mã số thuế, số giấy phép kinh doanh và người đại diện hợp pháp. Nếu là cá nhân, cần ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ thường trú, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
  • Bên cung cấp dịch vụ marketing online: Ghi rõ tên công ty hoặc cá nhân, địa chỉ, mã số thuế (nếu là doanh nghiệp), giấy phép kinh doanh dịch vụ quảng cáo hoặc giấy tờ định danh cá nhân (nếu là cá nhân).
  • Thông tin liên lạc: Bao gồm số điện thoại, email, số fax (nếu có) để thuận tiện cho việc trao đổi, gửi báo cáo tiến độ, cũng như xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình hợp tác.
  • Người đại diện hợp pháp: Ghi rõ họ tên, chức vụ, căn cứ pháp lý chứng minh quyền ký kết (giấy ủy quyền, quyết định bổ nhiệm). Điều này đảm bảo hợp đồng có hiệu lực pháp luật và ràng buộc trách nhiệm giữa các bên.

2.2. Mô tả công việc marketing online

Hợp đồng marketing online cần nêu chi tiết phạm vi và nội dung công việc để tránh tranh chấp, đồng thời tạo cơ sở cho việc đánh giá kết quả. Các nội dung cơ bản gồm:

  • Loại hình dịch vụ: Mô tả cụ thể hạng mục công việc mà bên cung cấp dịch vụ phải thực hiện, ví dụ: triển khai quảng cáo Google Ads, Facebook Ads, TikTok Ads; tối ưu công cụ tìm kiếm (SEO); quản lý và phát triển fanpage, kênh TikTok, website; sản xuất nội dung (bài viết, hình ảnh, video).
  • Kênh thực hiện: Xác định rõ nền tảng triển khai chiến dịch, bao gồm Google, Facebook, TikTok, Instagram, YouTube, hoặc các kênh khác theo yêu cầu của khách hàng.
  • Mục tiêu chiến dịch: Nêu rõ các chỉ số và mục tiêu cần đạt được, chẳng hạn như tăng lượt truy cập website, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, nâng cao thứ hạng từ khóa, mở rộng tệp khách hàng tiềm năng, tăng doanh số hoặc xây dựng thương hiệu. Các mục tiêu này phải cụ thể, có thể đo lường được và gắn với thời gian thực hiện.
  • Tiêu chuẩn thực hiện: Có thể quy định về chất lượng nội dung (tính sáng tạo, tuân thủ pháp luật, không vi phạm bản quyền), quy định về chi phí quảng cáo, tần suất báo cáo kết quả (hàng tuần, hàng tháng) và phương thức đánh giá hiệu quả chiến dịch.

Theo báo cáo của Bộ Công Thương năm 2024, có tới 36% tranh chấp trong hợp đồng marketing số xuất phát từ việc mô tả không đầy đủ về công việc hoặc thiếu rõ ràng về mục tiêu chiến dịch. Do đó, việc ghi chi tiết và minh bạch các nội dung này ngay trong hợp đồng là điều kiện quan trọng để bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro cho cả bên thuê và bên cung cấp dịch vụ.

Quy định về chi phí và thanh toán trong mẫu hợp đồng marketing online

3.1. Chi phí dịch vụ marketing online

Mức phí dịch vụ marketing online được các bên thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng. Phí dịch vụ có thể được xác định theo một trong các hình thức sau:

  • Phí cố định, áp dụng cho toàn bộ thời gian thực hiện hợp đồng;
  • Phí theo tháng, được thanh toán định kỳ hàng tháng trong thời hạn hợp đồng;
  • Phí theo gói chiến dịch, tính trọn gói cho một hoặc nhiều chiến dịch marketing cụ thể với thời hạn xác định.

Quy định về chi phí bổ sung: Ngoài mức phí dịch vụ cơ bản, bên mua có thể phải thanh toán thêm một số chi phí phát sinh hợp lý, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Ngân sách quảng cáo trả phí trên các nền tảng như Google Ads, Facebook Ads, TikTok Ads, Zalo Ads…;
  • Chi phí thuê và sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu, đo lường hiệu quả chiến dịch (ví dụ: Google Analytics nâng cao, phần mềm CRM, phần mềm quản lý social media);
  • Chi phí sản xuất, chỉnh sửa hoặc nâng cấp nội dung phát sinh ngoài phạm vi đã thỏa thuận ban đầu, bao gồm thiết kế đồ họa, video, hình ảnh, bài viết chuyên sâu;
  • Các khoản chi phí khác phát sinh trong quá trình thực hiện dịch vụ khi có yêu cầu hợp lý từ bên mua.

Bên bán có trách nhiệm thông báo trước bằng văn bản về các chi phí bổ sung này và chỉ được tiến hành sau khi có sự chấp thuận bằng văn bản của bên mua.

3.2. Phương thức và thời hạn thanh toán

Phương thức thanh toán: Bên mua có trách nhiệm thanh toán cho bên bán theo một trong các hình thức sau:

  • Chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng được chỉ định trong hợp đồng;
  • Thanh toán bằng tiền mặt tại văn phòng giao dịch của bên bán (nếu phù hợp và được pháp luật cho phép).

Thời hạn thanh toán:

  • Đối với hợp đồng tính phí theo tháng: Bên mua phải thanh toán trong vòng … ngày làm việc kể từ ngày nhận được hóa đơn hoặc chứng từ hợp lệ từ bên bán;
  • Đối với hợp đồng tính phí theo quý: Bên mua phải thanh toán trong vòng … ngày kể từ ngày bắt đầu quý mới;
  • Đối với hợp đồng theo gói chiến dịch: Bên mua có thể phải thanh toán trước toàn bộ hoặc một phần giá trị gói dịch vụ (ví dụ …%) trong vòng … ngày kể từ ngày ký hợp đồng, phần còn lại được thanh toán sau khi kết thúc chiến dịch hoặc theo tiến độ được thỏa thuận cụ thể.

Quy định về xử lý chậm thanh toán hoặc vi phạm nghĩa vụ thanh toán (theo Điều 433 Bộ luật Dân sự 2015):

  • Trường hợp bên mua chậm thanh toán so với thời hạn đã thỏa thuận, bên mua phải trả lãi trên số tiền chậm trả tính theo lãi suất quy định trong hợp đồng, nhưng không vượt quá mức lãi suất được pháp luật cho phép;
  • Nếu bên mua vi phạm nghĩa vụ thanh toán kéo dài, bên bán có quyền tạm ngừng hoặc chấm dứt việc cung cấp dịch vụ marketing online, đồng thời yêu cầu bên mua bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh do việc chậm hoặc không thanh toán gây ra;
  • Bên bán có thể khấu trừ chi phí phát sinh từ các khoản thanh toán tiếp theo hoặc áp dụng các biện pháp pháp lý khác để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Số liệu dẫn chứng: Theo Bộ Tài chính năm 2024, có khoảng 39% tranh chấp hợp đồng dịch vụ số bắt nguồn từ việc thiếu quy định rõ ràng về chi phí và lịch thanh toán. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc quy định chi tiết các điều khoản liên quan đến chi phí dịch vụ và cơ chế thanh toán trong hợp đồng marketing online, nhằm bảo đảm quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên.

Quy định về quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng marketing online

3. mẫu hợp đồng marketing online (2).jpg

4.1. Quyền và nghĩa vụ của Bên Thuê

Quyền của Bên Thuê là được yêu cầu Bên Nhận thực hiện dịch vụ marketing online theo đúng tiến độ, chất lượng, phạm vi công việc và mục tiêu chiến dịch đã thỏa thuận trong hợp đồng. Bên Thuê có quyền kiểm tra, giám sát quá trình thực hiện công việc; yêu cầu Bên Nhận báo cáo định kỳ hoặc đột xuất về kết quả triển khai; đề xuất điều chỉnh nội dung, chiến lược khi có căn cứ hợp lý để bảo đảm hiệu quả của chiến dịch. Ngoài ra, Bên Thuê có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng hoặc bồi thường thiệt hại trong trường hợp Bên Nhận vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng.

Nghĩa vụ của Bên Thuê bao gồm việc cung cấp đầy đủ và kịp thời các thông tin liên quan đến thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ, hình ảnh, video, tài liệu quảng cáo, cũng như những yêu cầu cụ thể để Bên Nhận có cơ sở triển khai công việc. Bên Thuê phải thanh toán cho Bên Nhận đúng hạn, đúng phương thức và đầy đủ theo hợp đồng. Đồng thời, Bên Thuê có nghĩa vụ phối hợp, hỗ trợ kịp thời khi Bên Nhận yêu cầu nhằm bảo đảm hiệu quả và tiến độ thực hiện chiến dịch marketing online.

4.2. Quyền và nghĩa vụ của Bên Nhận Thực Hiện

Quyền của Bên Nhận là được nhận đầy đủ, đúng hạn khoản thanh toán từ Bên Thuê theo hợp đồng. Bên Nhận có quyền yêu cầu Bên Thuê cung cấp thông tin, dữ liệu, tài liệu hoặc sự phối hợp cần thiết để triển khai chiến dịch marketing online đúng mục tiêu, tiến độ và đảm bảo hiệu quả. Trong trường hợp Bên Thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc cung cấp thông tin kịp thời, Bên Nhận có quyền tạm dừng hoặc chấm dứt việc thực hiện hợp đồng theo thỏa thuận.

Nghĩa vụ của Bên Nhận là triển khai dịch vụ marketing online đúng theo phạm vi, mục tiêu, tiến độ và các cam kết đã được nêu trong hợp đồng. Bên Nhận phải bảo đảm chất lượng của các hoạt động truyền thông, quảng cáo, tối ưu hóa và quản trị chiến dịch theo thỏa thuận, đồng thời tuân thủ các quy định của pháp luật về quảng cáo, sở hữu trí tuệ, an ninh mạng và thương mại điện tử. Ngoài ra, Bên Nhận có nghĩa vụ cung cấp báo cáo định kỳ hoặc theo yêu cầu của Bên Thuê, minh bạch về số liệu và hiệu quả của chiến dịch. Việc thực hiện nghĩa vụ này phù hợp với tinh thần Điều 24 Luật Thương mại 2005 về nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ.

Theo thống kê của Bộ Tư pháp năm 2024, có khoảng 41% tranh chấp hợp đồng dịch vụ marketing phát sinh từ việc các bên không quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ. Điều này cho thấy việc xác định chi tiết, minh bạch quyền và nghĩa vụ của Bên Thuê và Bên Nhận trong hợp đồng marketing online là yếu tố then chốt nhằm hạn chế tranh chấp, bảo vệ lợi ích của cả hai bên và bảo đảm chiến dịch được triển khai hiệu quả.

Quy định về tiến độ và chất lượng trong mẫu hợp đồng marketing online

3. mẫu hợp đồng marketing online (3).jpg

5.1. Tiến độ thực hiện chiến dịch

  • Quy định thời gian bắt đầu, hoàn thành và các mốc tiến độ cụ thể (lên kế hoạch, triển khai, báo cáo): Các bên phải thỏa thuận rõ ràng ngày khởi động chiến dịch, thời hạn hoàn thành cũng như các mốc quan trọng như: phê duyệt kế hoạch, triển khai nội dung quảng cáo, chạy thử nghiệm, và báo cáo định kỳ. Điều này giúp theo dõi tiến trình, tránh bỏ sót hoặc chậm trễ.
  • Quy định về xử lý chậm tiến độ hoặc gia hạn thời gian thực hiện: Nếu bên cung cấp dịch vụ chậm tiến độ so với cam kết, phải thông báo ngay cho bên thuê dịch vụ và đề xuất biện pháp khắc phục. Trường hợp cần gia hạn, phải có sự đồng ý bằng văn bản của hai bên; nếu chậm tiến độ gây thiệt hại, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm bồi thường theo thỏa thuận trong hợp đồng.

5.2. Chất lượng dịch vụ marketing online

  • Cam kết chất lượng (tăng lưu lượng truy cập, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, đúng tiêu chuẩn quảng cáo): Bên cung cấp dịch vụ cam kết triển khai chiến dịch đảm bảo các chỉ số chính (KPIs) đã thỏa thuận, như lượng truy cập website, mức độ tương tác, tỷ lệ chuyển đổi và tuân thủ chính sách quảng cáo của các nền tảng (Google, Facebook, TikTok...).
  • Quy định về quy trình báo cáo hiệu quả và nghiệm thu chiến dịch: Bên cung cấp dịch vụ phải báo cáo định kỳ theo từng giai đoạn, kèm dữ liệu thống kê và phân tích. Kết quả chiến dịch chỉ được nghiệm thu khi đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng đã cam kết. Nếu không đạt, bên cung cấp dịch vụ phải điều chỉnh, bổ sung hoặc thực hiện lại một phần chiến dịch mà không phát sinh thêm chi phí cho bên thuê.

Theo Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2024, 44% tranh chấp hợp đồng marketing online liên quan đến thiếu quy định về tiến độ và chất lượng dịch vụ. Vì vậy, việc quy định cụ thể trong hợp đồng là điều kiện quan trọng để bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro cho cả hai bên.

Quy định về quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp trong mẫu hợp đồng marketing online

6.1. Quyền sở hữu trí tuệ

Bên Nhận Thực Hiện có trách nhiệm sáng tạo và cung cấp các sản phẩm marketing bao gồm nhưng không giới hạn ở: bài viết, hình ảnh, video, thiết kế đồ họa, nội dung quảng cáo và các tài liệu truyền thông khác theo đúng yêu cầu của Bên Giao Dịch Vụ. Quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm này, trừ khi có thỏa thuận khác, sẽ thuộc về Bên Giao Dịch Vụ ngay sau khi Bên Nhận Thực Hiện bàn giao và Bên Giao Dịch Vụ hoàn tất nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.

Bên Nhận Thực Hiện cam kết các sản phẩm marketing được tạo ra là kết quả của quá trình sáng tạo độc lập, không sao chép hoặc sử dụng trái phép tài sản trí tuệ của bên thứ ba. Đồng thời, Bên Nhận Thực Hiện chịu trách nhiệm pháp lý nếu có khiếu nại, tranh chấp phát sinh do hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba. Quy định này được áp dụng phù hợp với Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bổ sung năm 2022, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và uy tín cho hoạt động marketing online của Bên Giao Dịch Vụ.

6.2. Giải quyết tranh chấp

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, nghĩa vụ thanh toán, chất lượng dịch vụ hoặc bất kỳ nội dung nào khác trong hợp đồng, các Bên trước hết sẽ tiến hành thương lượng trên tinh thần hợp tác và thiện chí. Nếu thương lượng không thành công trong thời hạn … ngày kể từ ngày một Bên có yêu cầu, các Bên sẽ tiến hành hòa giải tại một tổ chức hòa giải thương mại được thành lập và hoạt động theo quy định tại Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại.

Nếu tranh chấp không thể giải quyết bằng thương lượng hoặc hòa giải, vụ việc sẽ được đưa ra giải quyết tại Trọng tài thương mại hoặc Tòa án nhân dân có thẩm quyền, tùy theo thỏa thuận của các Bên trong hợp đồng. Trong trường hợp không có thỏa thuận cụ thể, mặc nhiên tranh chấp sẽ do Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết.

Chi phí liên quan đến quá trình giải quyết tranh chấp, bao gồm án phí, lệ phí Tòa án hoặc phí trọng tài, sẽ do Bên thua kiện chịu, trừ khi pháp luật có quy định khác hoặc các Bên có thỏa thuận khác. Luật áp dụng để giải quyết tranh chấp là Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022) và các văn bản pháp luật có liên quan.

Số liệu dẫn chứng: Theo Bộ Tư pháp năm 2024, 46% tranh chấp hợp đồng marketing online được giải quyết nhanh hơn khi hợp đồng có điều khoản rõ ràng về tranh chấp. Điều này cho thấy việc quy định cụ thể cơ chế giải quyết tranh chấp trong hợp đồng marketing online có ý nghĩa quan trọng, giúp hạn chế rủi ro, tiết kiệm chi phí và thời gian cho các Bên.

Mẫu hợp đồng marketing online chuẩn pháp lý là công cụ thiết yếu để đảm bảo hoạt động marketing diễn ra minh bạch, hợp pháp, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005, và Nghị định 98/2021/NĐ-CP. Sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ, chi phí, tiến độ, chất lượng, quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp, từ đó giảm thiểu rủi ro và đảm bảo giao dịch an toàn. Hãy tải ngay mẫu hợp đồng marketing online chuẩn tại đây để áp dụng ngay hôm nay!

 

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá