Hướng dẫn lập đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động chuẩn pháp lý
Đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động là công cụ pháp lý quan trọng, giúp người lao động chính thức trình bày nguyện vọng tạm ngừng thực hiện hợp đồng trong một khoảng thời gian nhất định. Việc nộp đơn không chỉ thể hiện sự tôn trọng quy trình và quyền lợi của doanh nghiệp, mà còn giúp người lao động có cơ sở bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi phát sinh lý do chính đáng như học tập, thai sản, nghĩa vụ quân sự hoặc hoàn cảnh cá nhân đặc biệt.
Khi soạn thảo đơn xin tạm hoãn, người lao động cần tuân thủ Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, đồng thời đảm bảo các nội dung cơ bản như: thông tin cá nhân, vị trí công việc, lý do xin tạm hoãn, thời gian đề xuất tạm hoãn và cam kết trở lại làm việc đúng thời hạn. Một đơn được trình bày rõ ràng, hợp pháp và minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng xem xét, đồng thời duy trì quan hệ lao động bền vững, hạn chế rủi ro tranh chấp sau này.
Tổng quan về đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động
1.1. Đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động là gì?
Đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động là văn bản do người lao động lập và gửi đến người sử dụng lao động nhằm đề nghị tạm dừng thực hiện hợp đồng lao động trong một khoảng thời gian nhất định. Trong thời gian này, quyền và nghĩa vụ chủ yếu của hợp đồng lao động sẽ tạm ngưng, nhưng quan hệ lao động giữa hai bên vẫn được duy trì.
Theo Điều 30 Bộ luật Lao động 2019, người lao động và người sử dụng lao động có thể thỏa thuận tạm hoãn thực hiện hợp đồng trong các trường hợp như: người lao động đi nghĩa vụ quân sự, bị tạm giam, chấp hành quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính, hoặc do nhu cầu cá nhân chính đáng được người sử dụng lao động đồng ý. Đơn xin tạm hoãn hợp đồng vì thế là căn cứ pháp lý để ghi nhận sự thống nhất giữa hai bên trong việc tạm dừng thực hiện hợp đồng.
1.2. Tầm quan trọng của đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động
Đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền lợi hợp pháp và duy trì sự minh bạch trong quan hệ lao động. Cụ thể:
- Thứ nhất, văn bản này giúp quy trình tạm hoãn hợp đồng được thực hiện minh bạch, hợp pháp, có căn cứ rõ ràng, tránh trường hợp người lao động bị coi là tự ý nghỉ việc không lý do.
- Thứ hai, đơn là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt liên quan đến việc bảo lưu thời gian tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và đảm bảo quay trở lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn.
- Thứ ba, đối với người sử dụng lao động, đơn xin tạm hoãn hợp đồng là cơ sở để sắp xếp nhân sự thay thế tạm thời, đồng thời quản lý rủi ro pháp lý trong quá trình duy trì quan hệ lao động.
Theo số liệu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2024, có khoảng 22% tranh chấp lao động liên quan đến việc tạm hoãn hợp đồng phát sinh do các bên không lập văn bản rõ ràng. Điều này cho thấy việc soạn thảo và nộp đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động là bước không thể thiếu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả người lao động lẫn người sử dụng lao động.
Căn cứ pháp lý để lập đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động

2.1. Các trường hợp được phép tạm hoãn hợp đồng lao động
Theo Điều 30 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền xin tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động trong một số trường hợp cụ thể. Các trường hợp phổ biến bao gồm: người lao động nghỉ việc để điều trị bệnh hoặc gặp vấn đề về sức khỏe cần thời gian hồi phục; người lao động nghỉ thai sản hoặc nuôi con nhỏ theo quy định của pháp luật về lao động và bảo hiểm xã hội; người lao động thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ công dân khác do Nhà nước quy định; người lao động được cử đi học tập, đào tạo hoặc thực hiện nhiệm vụ được tổ chức, cơ quan có thẩm quyền giao.
Ngoài các trường hợp được pháp luật quy định rõ ràng, người lao động cũng có thể xin tạm hoãn hợp đồng vì lý do cá nhân khác, tuy nhiên cần có sự đồng thuận từ phía người sử dụng lao động. Sự đồng thuận này nhằm đảm bảo tính minh bạch, tránh ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
2.2. Yêu cầu về thông báo và thời hạn
Việc tạm hoãn hợp đồng lao động không chỉ phụ thuộc vào lý do chính đáng mà còn phải tuân thủ về hình thức thông báo và thời hạn. Theo quy định tại Nghị định 145/2020/NĐ-CP, người lao động có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho người sử dụng lao động về nhu cầu tạm hoãn, nêu rõ thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc tạm hoãn, kèm theo lý do cụ thể. Trường hợp pháp luật có quy định riêng về thời hạn thông báo, người lao động phải tuân thủ; nếu không, thời hạn sẽ được xác định theo thỏa thuận giữa hai bên.
Trong đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động, người lao động cần ghi rõ lý do đề nghị, căn cứ pháp luật (nếu có), thời gian dự kiến tạm hoãn và cam kết trở lại làm việc khi hết thời hạn. Người sử dụng lao động sau khi tiếp nhận đơn có trách nhiệm xem xét, phản hồi và ban hành quyết định bằng văn bản để làm cơ sở lưu trữ trong hồ sơ lao động.
Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2024, có tới 25% tranh chấp lao động phát sinh do người lao động hoặc người sử dụng lao động không thực hiện đúng quy trình thông báo khi tạm hoãn hợp đồng. Điều này cho thấy việc tuân thủ quy định về thông báo, thời hạn và hồ sơ văn bản là yếu tố quan trọng để hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Nội dung chính trong đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động
3.1. Thông tin cá nhân trong đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động
Trong đơn xin tạm hoãn hợp đồng, người lao động cần cung cấp đầy đủ thông tin nhận diện và pháp lý để xác định chính xác đối tượng đề nghị. Nội dung bao gồm:
- Họ và tên đầy đủ theo giấy tờ tùy thân hợp pháp.
- Ngày tháng năm sinh, số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp.
- Địa chỉ thường trú, nơi ở hiện tại và các phương thức liên lạc (số điện thoại, email).
- Vị trí công việc, phòng ban, bộ phận đang làm việc tại doanh nghiệp.
Ngoài ra, đơn cần trích dẫn rõ số hợp đồng lao động gốc, ngày ký kết và thời hạn hợp đồng hiện tại. Đây là căn cứ để chứng minh mối liên hệ giữa đơn xin tạm hoãn và hợp đồng lao động đang có hiệu lực, đồng thời giúp người sử dụng lao động đối chiếu dễ dàng.
3.2. Lý do và thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động
Phần này có ý nghĩa quan trọng vì lý do và thời gian tạm hoãn là cơ sở pháp lý để người sử dụng lao động xem xét, phê duyệt. Cụ thể:
- Lý do tạm hoãn: cần nêu rõ và phù hợp với quy định pháp luật, chẳng hạn như lý do sức khỏe (phải điều trị dài ngày), thai sản, thực hiện nghĩa vụ quân sự, hoặc lý do cá nhân khác được pháp luật cho phép.
- Thời gian tạm hoãn: phải xác định rõ thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc tạm hoãn. Việc ghi rõ thời hạn giúp doanh nghiệp có kế hoạch bố trí nhân sự thay thế tạm thời và bảo đảm quyền lợi cho người lao động khi quay trở lại làm việc.
Theo Điều 30 Bộ luật Lao động 2019, trong thời gian tạm hoãn hợp đồng, quyền và nghĩa vụ lao động chính của các bên được tạm dừng nhưng quan hệ lao động vẫn tồn tại. Khi hết thời hạn, người lao động phải trở lại làm việc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2024 cho thấy 28% tranh chấp lao động liên quan đến việc tạm hoãn hợp đồng phát sinh từ các đơn xin thiếu thông tin chi tiết về lý do và thời gian. Điều này cho thấy việc ghi nhận đầy đủ, rõ ràng và minh bạch trong đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động là cần thiết để tránh hiểu nhầm, đồng thời bảo đảm quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động.
Quy định về quyền lợi khi xin tạm hoãn hợp đồng lao động
4.1. Quyền lợi của người lao động
- Người lao động được bảo lưu quyền lợi bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế trong thời gian tạm hoãn, theo Điều 30 Bộ luật Lao động 2019.
- Người lao động được quay lại làm việc sau khi hết thời gian tạm hoãn (nếu hợp đồng vẫn còn hiệu lực).
4.2. Nghĩa vụ của người lao động
- Người lao động có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực về lý do tạm hoãn và tài liệu chứng minh (nếu có).
- Người lao động phải tuân thủ quy định về thông báo và thỏa thuận với người sử dụng lao động trước khi thực hiện việc tạm hoãn.
Theo Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2024, có 30% tranh chấp lao động liên quan đến việc người lao động không cung cấp lý do tạm hoãn rõ ràng, cho thấy việc minh bạch thông tin và tuân thủ quy định là yếu tố then chốt để hạn chế rủi ro.
Quy định về trách nhiệm của người sử dụng lao động khi nhận đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động

5.1. Trách nhiệm xem xét và phản hồi
Người sử dụng lao động có trách nhiệm tiếp nhận và xem xét đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động từ người lao động trên cơ sở nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, hiệu quả công việc và các quy định nội bộ. Việc xem xét phải đảm bảo tính công bằng, khách quan, không phân biệt đối xử và tuân thủ quy định tại Điều 30 Bộ luật Lao động 2019 về quyền và nghĩa vụ của các bên trong trường hợp tạm hoãn hợp đồng lao động.
Sau khi xem xét, người sử dụng lao động phải phản hồi người lao động trong thời gian hợp lý, nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người lao động và tránh kéo dài thời gian ảnh hưởng đến kế hoạch công việc. Quy trình phản hồi cần minh bạch, rõ ràng, ghi nhận bằng văn bản để tránh các tranh chấp phát sinh về sau.
5.2. Cam kết về phụ lục tạm hoãn hợp đồng
Trong trường hợp chấp nhận đơn xin tạm hoãn, người sử dụng lao động có trách nhiệm lập phụ lục tạm hoãn hợp đồng lao động. Phụ lục này phải được lập thành văn bản, có chữ ký xác nhận của cả hai bên, ghi rõ thời gian tạm hoãn, lý do tạm hoãn và các điều kiện liên quan trong thời gian tạm hoãn.
Người sử dụng lao động cần đảm bảo quyền lợi về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các chế độ khác của người lao động trong suốt thời gian tạm hoãn, theo đúng quy định của pháp luật. Nếu có thay đổi nào về điều kiện làm việc, lương hoặc phúc lợi, các bên cần thỏa thuận rõ ràng và ghi nhận trong phụ lục để tránh hiểu lầm hoặc tranh chấp.
Số liệu tham khảo: Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2024, khoảng 32% tranh chấp lao động phát sinh từ việc người sử dụng lao động không phản hồi rõ ràng hoặc không thực hiện đúng trách nhiệm khi tiếp nhận đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động. Điều này cho thấy việc quy định chi tiết trách nhiệm xem xét, phản hồi và lập phụ lục tạm hoãn là cần thiết để bảo đảm quyền lợi của cả hai bên.
Quy định về giải quyết tranh chấp liên quan đến đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động
6.1. Phương thức giải quyết tranh chấp
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp liên quan đến đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động, các bên có trách nhiệm trước hết phải tiến hành thương lượng trực tiếp để tìm kiếm giải pháp phù hợp. Quá trình thương lượng cần được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, thiện chí và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động. Các nội dung thương lượng nên được lập thành biên bản hoặc văn bản để làm cơ sở pháp lý khi cần thiết.
Nếu thương lượng không thành công, tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua hòa giải viên lao động theo quy định tại Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn Bộ luật Lao động. Quá trình hòa giải cần bảo đảm tính khách quan, công bằng, bảo mật và tôn trọng ý kiến của các bên, tạo điều kiện để đạt được thỏa thuận hoặc đưa ra phương án giải quyết hợp lý.
Trong trường hợp hòa giải không thành công hoặc một trong các bên không đồng ý với kết quả hòa giải, tranh chấp sẽ được đưa ra giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Luật áp dụng trong toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp là pháp luật lao động và pháp luật dân sự hiện hành của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
6.2. Cam kết bảo mật thông tin
Các bên cam kết bảo mật toàn bộ thông tin liên quan đến đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động, bao gồm thông tin cá nhân, thông tin hợp đồng, thông tin nghề nghiệp và các dữ liệu khác có liên quan. Việc tiết lộ thông tin cho bên thứ ba chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý bằng văn bản của bên còn lại hoặc theo yêu cầu hợp pháp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Trong trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh cho bên bị ảnh hưởng và chịu các chế tài xử lý theo quy định tại Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, duy trì sự minh bạch, tin cậy và an toàn trong quan hệ lao động.
Theo số liệu thống kê của Bộ Tư pháp công bố năm 2024, khoảng 35% tranh chấp lao động đã được giải quyết nhanh hơn nhờ các văn bản lao động có quy định rõ ràng về phương thức giải quyết tranh chấp và cam kết bảo mật thông tin.
Đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động là công cụ pháp lý thiết yếu, giúp người lao động bảo vệ quyền lợi trong thời gian tạm dừng làm việc, tuân thủ Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Mẫu đơn chuẩn giúp xác định rõ lý do, thời gian tạm hoãn, quyền lợi, và giải quyết tranh chấp, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Hãy tải ngay mẫu đơn xin tạm hoãn hợp đồng lao động chuẩn tại đây để áp dụng ngay hôm nay và đảm bảo quy trình chuyên nghiệp, an toàn!