Hợp đồng bảo lãnh thanh toán Song ngữ [File Word chuẩn mới nhất + Luật sư hướng dẫn]

Tải về toàn bộ file
115.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Việc giao kết hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ (tiếng Việt và tiếng nước ngoài) đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về hạn mức bảo lãnh, điều kiện đòi tiền không hủy ngang, đồng tiền thanh toán và thứ tự ưu tiên diễn giải giữa các ngôn ngữ. Mẫu hợp đồng chuẩn từ luật sư giúp làm rõ nghĩa vụ thanh toán thay thế của tổ chức tín dụng khi bên mua chậm trả, thời hạn hiệu lực ràng buộc, cùng quy định áp dụng đồng thời pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn ngân hàng quốc tế (như URDG 758). Khung pháp lý này bảo vệ tối đa quyền lợi tài chính của bên bán/chủ đầu tư trong các giao dịch thương mại quốc tế hoặc có yếu tố nước ngoài, đồng thời kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng và ngoại hối xuyên biên giới. Tải 1 lần - dùng nhiều lần!
Hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ (Bilingual Payment Guarantee Agreement) là thỏa thuận giữa bên đề nghị bảo lãnh và ngân hàng về việc phát hành cam kết bảo lãnh nhằm bảo đảm nghĩa vụ thanh toán cho bên bán hàng, nhà cung cấp hoặc bên có quyền nhận tiền. Hợp đồng được trình bày bằng tiếng Việt và tiếng Anh, phù hợp với doanh nghiệp FDI, giao dịch thương mại quốc tế, hợp đồng nhập khẩu thiết bị và những dự án có yếu tố nước ngoài.
Một hợp đồng đầy đủ cần xác định rõ số tiền bảo lãnh, nghĩa vụ được bảo đảm, thời hạn hiệu lực, điều kiện yêu cầu thanh toán, phí bảo lãnh và trách nhiệm hoàn trả cho ngân hàng. Dưới đây là mẫu hợp đồng song ngữ có thể chỉnh sửa theo từng giao dịch, kèm hướng dẫn sử dụng và những lưu ý pháp lý quan trọng.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh hợp đồng đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản hợp đồng full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
1. Hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ là gì?
Hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ là thỏa thuận cấp bảo lãnh được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh giữa khách hàng đề nghị bảo lãnh với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng có thẩm quyền.
Trong giao dịch thông thường có ba chủ thể:
Tiếng Việt | Tiếng Anh | Vai trò |
|---|---|---|
Bên được bảo lãnh | Applicant | Bên mua hàng hoặc bên có nghĩa vụ thanh toán |
Bên bảo lãnh | Guarantor | Ngân hàng phát hành bảo lãnh |
Bên nhận bảo lãnh | Beneficiary | Bên bán hoặc bên có quyền nhận thanh toán |
Cần phân biệt hợp đồng cấp bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee Agreement) và thư bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee Letter).
Hợp đồng cấp bảo lãnh xác lập quan hệ giữa khách hàng và ngân hàng, trong đó có nghĩa vụ trả phí, cung cấp tài sản bảo đảm và hoàn trả tiền cho ngân hàng. Thư bảo lãnh là cam kết do ngân hàng phát hành cho bên thụ hưởng, xác định điều kiện ngân hàng phải thanh toán khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.
Đây là hai tài liệu có chức năng khác nhau và không nên sử dụng thay thế cho nhau.
2. Những trường hợp cần ký hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ
Hợp đồng thường được sử dụng khi bên bán yêu cầu có ngân hàng bảo đảm nghĩa vụ thanh toán của bên mua, đặc biệt trong những giao dịch có giá trị lớn hoặc thời hạn thanh toán kéo dài.
Loại giao dịch | Mục đích bảo lãnh |
|---|---|
Nhập khẩu máy móc, thiết bị | Bảo đảm thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài |
Mua bán hàng hóa trả chậm | Bảo đảm nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn |
Hợp đồng xây dựng | Bảo đảm thanh toán cho nhà thầu hoặc nhà cung cấp |
Hợp đồng cung ứng nguyên vật liệu | Bảo đảm thanh toán theo từng đợt giao hàng |
Giao dịch giữa doanh nghiệp FDI | Thống nhất nghĩa vụ và thuật ngữ pháp lý bằng hai ngôn ngữ |
Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua dây chuyền sản xuất trị giá 500.000 USD từ đối tác nước ngoài, thanh toán sau 90 ngày kể từ ngày nghiệm thu. Bên bán có thể yêu cầu ngân hàng của bên mua phát hành thư bảo lãnh thanh toán để giảm rủi ro không thu hồi được tiền.
Trong trường hợp này, hợp đồng cấp bảo lãnh song ngữ giúp bên mua và ngân hàng thống nhất điều kiện phát hành, phí và trách nhiệm hoàn trả.
3. Căn cứ pháp lý của hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ
Hợp đồng cần được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Dân sự 2015, Luật Các tổ chức tín dụng và các quy định về bảo lãnh ngân hàng.
Đối với bảo lãnh do tổ chức tín dụng tại Việt Nam phát hành, văn bản cần đối chiếu là Thông tư 61/2024/TT-NHNN và các quy định sửa đổi, bổ sung áp dụng tại thời điểm giao kết. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/04/2025, quy định về nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, thỏa thuận cấp bảo lãnh và cam kết bảo lãnh.
Theo Điều 7 của Thông tư, thỏa thuận cấp bảo lãnh và cam kết bảo lãnh phải được lập bằng tiếng Việt, trừ các trường hợp được phép sử dụng tiếng nước ngoài, chẳng hạn giao dịch có yếu tố nước ngoài hoặc nghĩa vụ phát sinh khi tham gia gói thầu quốc tế. Doanh nghiệp nên xác định rõ ngôn ngữ ưu tiên khi sử dụng hợp đồng song ngữ.
Đặc biệt, bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cấp tín dụng. Khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ tài chính thay khách hàng theo cam kết hợp lệ, khách hàng phải nhận nợ bắt buộc và hoàn trả theo thỏa thuận.
4. Tám điều khoản cần có trong hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ
Nghĩa vụ được bảo lãnh – Guaranteed Obligations: Xác định hợp đồng mua bán, số tiền thanh toán và thời điểm đến hạn.
Giá trị bảo lãnh – Guarantee Amount: Ghi rõ số tiền tối đa ngân hàng cam kết thanh toán và đồng tiền bảo lãnh.
Thời hạn hiệu lực – Validity Period: Quy định thời điểm bắt đầu, ngày hết hạn và thời hạn xuất trình yêu cầu thanh toán.
Điều kiện yêu cầu thanh toán – Conditions for Demand: Xác định chứng từ và thủ tục bên thụ hưởng phải đáp ứng.
Phí và tài sản bảo đảm – Fees and Collateral: Thỏa thuận phí phát hành, ký quỹ và các biện pháp bảo đảm khác.
Nghĩa vụ hoàn trả – Reimbursement: Xác định thời điểm nhận nợ, hoàn trả và lãi phát sinh.
Sửa đổi, gia hạn – Amendment and Extension: Quy định thủ tục khi hợp đồng thương mại thay đổi.
Ngôn ngữ và tranh chấp – Language and Dispute Resolution: Xác định luật áp dụng, ngôn ngữ ưu tiên và cơ quan giải quyết tranh chấp.
Điểm quan trọng là điều kiện yêu cầu thanh toán trong hợp đồng cấp bảo lãnh phải nhất quán với thư bảo lãnh thực tế. Không nên chỉ ghi chung rằng ngân hàng sẽ thanh toán khi bên mua vi phạm mà không quy định cụ thể bộ chứng từ, thời hạn và phương thức xuất trình.
5. Mẫu hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ Việt – Anh Bản tham khảo ngắn gọn mới nhất
Mẫu dưới đây minh họa giao dịch mua bán máy móc giữa hai doanh nghiệp tại Việt Nam, trong đó ngân hàng cấp bảo lãnh thanh toán cho bên mua. Tên doanh nghiệp, ngân hàng, số tiền và mức phí đều là giả định. Đây là mẫu thỏa thuận cấp bảo lãnh; thư bảo lãnh chính thức phải được ngân hàng phát hành riêng.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence – Freedom – Happiness
HỢP ĐỒNG CẤP BẢO LÃNH THANH TOÁN PAYMENT GUARANTEE AGREEMENT (DEMO)
Số / No.: 01/PGA-MP
Hôm nay, ngày ... tháng ... năm ..., tại Hà Nội, các bên gồm:
Today, on ... at Hanoi, the following Parties enter into this Agreement:
BÊN A – BÊN ĐƯỢC BẢO LÃNH / PARTY A – APPLICANT
Tên / Name: Công ty TNHH Sản xuất Minh Phát / Minh Phat Manufacturing Company Limited (giả định / fictitious).
Địa chỉ / Address: Hà Nội, Việt Nam / Hanoi, Vietnam.
Mã số doanh nghiệp / Enterprise Registration No.: ...
Đại diện / Representative: Nguyễn Văn Minh.
Chức vụ / Position: Tổng Giám đốc / General Director.
BÊN B – BÊN BẢO LÃNH / PARTY B – GUARANTOR
Tên / Name: Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Tín / An Tin Commercial Joint Stock Bank (giả định / fictitious).
Chi nhánh / Branch: Hà Nội / Hanoi.
Địa chỉ / Address: ...
Đại diện / Representative: Trần Quốc Hưng.
Chức vụ / Position: Giám đốc chi nhánh, theo ủy quyền hợp lệ / Branch Director, duly authorized.
BÊN THỤ HƯỞNG / BENEFICIARY
Tên / Name: Công ty Cổ phần Thiết bị Kỹ thuật Đại Phát / Dai Phat Technical Equipment Joint Stock Company (giả định / fictitious).
Địa chỉ / Address: ...
Bên thụ hưởng không phải là bên ký hợp đồng cấp bảo lãnh này. Quyền yêu cầu thanh toán của bên thụ hưởng được xác định trong thư bảo lãnh do Bên B phát hành.
The Beneficiary is not a signatory to this Agreement. Its right to demand payment shall be governed by the Payment Guarantee issued by Party B.
ĐIỀU 1. ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG / ARTICLE 1. SUBJECT MATTER
Tiếng Việt
Bên B đồng ý xem xét và cấp bảo lãnh thanh toán cho Bên A nhằm bảo đảm nghĩa vụ thanh toán theo Hợp đồng mua bán thiết bị số 05/HĐMB ký giữa Bên A và Bên thụ hưởng.
Nghĩa vụ được bảo lãnh là khoản thanh toán tiền mua máy móc, thiết bị đến hạn theo hợp đồng mua bán nêu trên, trong phạm vi số tiền bảo lãnh.
Bên B phát hành thư bảo lãnh sau khi Bên A đáp ứng đầy đủ điều kiện cấp bảo lãnh.
English
Party B agrees to consider and provide a payment guarantee for Party A to secure its payment obligations under Equipment Sale and Purchase Contract No. 05/HĐMB entered into between Party A and the Beneficiary.
The guaranteed obligations comprise payments due for machinery and equipment under the said contract, up to the Guarantee Amount.
Party B shall issue the Payment Guarantee after Party A has satisfied all applicable issuance requirements.
ĐIỀU 2. GIÁ TRỊ BẢO LÃNH / ARTICLE 2. GUARANTEE AMOUNT
Tiếng Việt
Số tiền bảo lãnh tối đa là 2.000.000.000 đồng (Bằng chữ: Hai tỷ đồng).
Đồng tiền bảo lãnh và thanh toán là đồng Việt Nam.
Trách nhiệm thanh toán của Bên B không vượt quá số tiền tối đa ghi trong thư bảo lãnh.
Mọi khoản lãi, phạt hoặc chi phí khác chỉ thuộc phạm vi bảo lãnh nếu được ghi rõ trong thư bảo lãnh và nằm trong giới hạn trách nhiệm đã cam kết.
English
The maximum Guarantee Amount shall be VND 2,000,000,000 (In words: Two billion Vietnamese dong).
The currency of the Guarantee and payment shall be Vietnamese dong.
Party B's payment liability shall not exceed the maximum amount stated in the Payment Guarantee.
Interest, penalties or other charges shall be covered only if expressly stated in the Payment Guarantee and shall remain within the agreed liability limit.
ĐIỀU 3. THỜI HẠN BẢO LÃNH / ARTICLE 3. VALIDITY PERIOD
Tiếng Việt
Thư bảo lãnh dự kiến có hiệu lực trong 180 ngày kể từ ngày phát hành.
Ngày bắt đầu và ngày hết hạn cụ thể được ghi trong thư bảo lãnh.
Yêu cầu thanh toán phải được bên thụ hưởng xuất trình trong thời hạn hiệu lực và theo đúng điều kiện của thư bảo lãnh.
Việc gia hạn phải được Bên B chấp thuận và thực hiện bằng văn bản.
English
The Payment Guarantee is expected to remain valid for 180 days from its issuance date.
The specific commencement and expiry dates shall be stated in the Payment Guarantee.
Any payment demand must be presented by the Beneficiary within the validity period and in accordance with the terms of the Payment Guarantee.
Any extension shall require Party B's approval and shall be documented in writing.
ĐIỀU 4. PHÍ BẢO LÃNH VÀ TÀI SẢN BẢO ĐẢM / ARTICLE 4. GUARANTEE FEES AND COLLATERAL
Tiếng Việt
Phí bảo lãnh ban đầu là 10.000.000 đồng, chưa bao gồm các khoản thuế áp dụng, nếu có.
Bên A thanh toán phí trước thời điểm phát hành thư bảo lãnh.
Bên A ký quỹ 400.000.000 đồng để bảo đảm một phần nghĩa vụ hoàn trả.
Phí sửa đổi, gia hạn và các khoản phí khác được xác định theo thỏa thuận riêng.
Việc quản lý, xử lý và giải tỏa tiền ký quỹ thực hiện theo thỏa thuận bảo đảm và pháp luật áp dụng.
English
The initial Guarantee Fee shall be VND 10,000,000, exclusive of applicable taxes, if any.
Party A shall pay the fee before the Payment Guarantee is issued.
Party A shall provide cash collateral of VND 400,000,000 to secure part of its reimbursement obligations.
Amendment fees, extension fees and other charges shall be agreed separately.
The management, enforcement and release of the cash collateral shall be governed by the security agreement and applicable law.
ĐIỀU 5. PHÁT HÀNH VÀ THỰC HIỆN BẢO LÃNH / ARTICLE 5. ISSUANCE AND HONORING OF THE GUARANTEE
Tiếng Việt
Bên B phát hành thư bảo lãnh sau khi hoàn tất việc thẩm định và xác nhận Bên A đáp ứng điều kiện cấp bảo lãnh.
Thư bảo lãnh phải xác định chính xác bên thụ hưởng, hợp đồng được bảo đảm, số tiền bảo lãnh, thời hạn hiệu lực và điều kiện yêu cầu thanh toán.
Khi nhận được yêu cầu thanh toán phù hợp với điều kiện của thư bảo lãnh trong thời hạn hiệu lực, Bên B thực hiện nghĩa vụ theo cam kết và pháp luật áp dụng.
Bên B thông báo cho Bên A về việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo quy định và thỏa thuận.
English
Party B shall issue the Payment Guarantee upon completion of its assessment and confirmation that Party A satisfies all issuance requirements.
The Payment Guarantee shall accurately identify the Beneficiary, the underlying contract, the Guarantee Amount, the validity period and the conditions for making a demand.
Upon receipt of a complying demand within the validity period, Party B shall honor the Guarantee in accordance with its terms and applicable law.
Party B shall notify Party A of any payment made under the Guarantee in accordance with applicable law and this Agreement.
ĐIỀU 6. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A / ARTICLE 6. RIGHTS AND OBLIGATIONS OF PARTY A
Tiếng Việt
Cung cấp trung thực, đầy đủ hồ sơ pháp lý, tài chính và hợp đồng mua bán liên quan.
Thanh toán đầy đủ phí bảo lãnh và thực hiện biện pháp bảo đảm đã thỏa thuận.
Thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán với bên thụ hưởng.
Thông báo kịp thời cho Bên B khi hợp đồng mua bán được sửa đổi hoặc phát sinh sự kiện có thể dẫn đến yêu cầu thanh toán bảo lãnh.
Hoàn trả cho Bên B những khoản tiền đã thanh toán hợp lệ theo cam kết bảo lãnh.
Có quyền yêu cầu Bên B cung cấp bản sao thư bảo lãnh và thông tin về tình trạng hiệu lực của bảo lãnh.
English
Provide accurate and complete legal, financial and underlying contractual documentation.
Pay all applicable guarantee fees and provide the agreed collateral.
Fulfill its payment obligations to the Beneficiary.
Promptly notify Party B of amendments to the underlying contract or events that may give rise to a demand under the Guarantee.
Reimburse Party B for amounts validly paid under the Payment Guarantee.
Be entitled to request a copy of the Payment Guarantee and information regarding its validity status.
ĐIỀU 7. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B / ARTICLE 7. RIGHTS AND OBLIGATIONS OF PARTY B
Tiếng Việt
Phát hành thư bảo lãnh theo nội dung được phê duyệt.
Thực hiện nghĩa vụ thanh toán khi nhận được yêu cầu phù hợp với cam kết bảo lãnh.
Bảo mật thông tin của Bên A theo quy định pháp luật.
Có quyền thu phí và yêu cầu Bên A thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hoàn trả.
Có quyền yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm nếu phát sinh căn cứ theo thỏa thuận và pháp luật.
English
Issue the Payment Guarantee in the approved form.
Honor a demand that complies with the terms of the Payment Guarantee.
Protect Party A's confidential information in accordance with applicable law.
Be entitled to collect fees and require Party A to fulfill its reimbursement obligations.
Be entitled to request additional collateral where permitted under this Agreement and applicable law.
ĐIỀU 8. NGHĨA VỤ HOÀN TRẢ / ARTICLE 8. REIMBURSEMENT OBLIGATIONS
Tiếng Việt
Khi Bên B thực hiện nghĩa vụ thanh toán hợp lệ cho bên thụ hưởng, Bên A phải nhận nợ bắt buộc và hoàn trả cho Bên B theo thỏa thuận và pháp luật ngân hàng.
Bên A thanh toán các khoản lãi, phí và chi phí hợp pháp phát sinh theo hợp đồng.
Trường hợp Bên A không thực hiện nghĩa vụ đến hạn, Bên B được xử lý tài sản bảo đảm khi đáp ứng điều kiện xử lý theo thỏa thuận và pháp luật.
Tranh chấp giữa Bên A và bên thụ hưởng không đương nhiên làm đình chỉ nghĩa vụ hoàn trả của Bên A đối với khoản thanh toán hợp lệ của Bên B.
English
Where Party B validly makes payment to the Beneficiary, Party A shall recognize the mandatory debt and reimburse Party B in accordance with this Agreement and applicable banking regulations.
Party A shall pay any lawful interest, fees and costs arising under this Agreement.
If Party A fails to discharge its obligations when due, Party B may enforce the collateral when the applicable contractual and legal conditions have been satisfied.
A dispute between Party A and the Beneficiary shall not automatically suspend Party A's reimbursement obligations in respect of a valid payment made by Party B.
ĐIỀU 9. SỬA ĐỔI VÀ CHẤM DỨT / ARTICLE 9. AMENDMENT AND TERMINATION
Tiếng Việt
Mọi sửa đổi hợp đồng cấp bảo lãnh phải được các bên thống nhất bằng văn bản.
Việc sửa đổi thư bảo lãnh được thực hiện theo quy định pháp luật và điều kiện của cam kết bảo lãnh.
Nghĩa vụ bảo lãnh chấm dứt theo các trường hợp được quy định trong thư bảo lãnh và pháp luật.
Việc thư bảo lãnh hết hiệu lực không làm chấm dứt nghĩa vụ hoàn trả, thanh toán phí hoặc nghĩa vụ khác đã phát sinh.
English
Any amendment to this Agreement shall be agreed upon by the Parties in writing.
Amendments to the Payment Guarantee shall comply with applicable law and the terms of the Guarantee.
The Guarantee obligations shall terminate in accordance with the Guarantee and applicable law.
Expiry of the Payment Guarantee shall not discharge any accrued reimbursement, fee payment or other outstanding obligations.
ĐIỀU 10. NGÔN NGỮ VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP / ARTICLE 10. LANGUAGE AND DISPUTE RESOLUTION
Tiếng Việt
Hợp đồng được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
Nếu có sự khác biệt về cách hiểu, bản tiếng Việt được ưu tiên áp dụng.
Hợp đồng được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam.
Tranh chấp được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng trong vòng 30 ngày. Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được đưa ra Tòa án có thẩm quyền tại Việt Nam.
English
This Agreement is executed in Vietnamese and English.
In the event of any inconsistency in interpretation, the Vietnamese version shall prevail.
This Agreement shall be governed by the laws of Vietnam.
Any dispute shall first be resolved through negotiations within 30 days. If no settlement is reached, the dispute shall be submitted to a competent court in Vietnam.
ĐIỀU 11. HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG / ARTICLE 11. EFFECTIVENESS
Tiếng Việt
Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký và tiếp tục ràng buộc các bên cho đến khi toàn bộ nghĩa vụ phát sinh đã được hoàn thành, trừ trường hợp có thỏa thuận hợp pháp khác.
Hợp đồng được lập thành hai bản song ngữ có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ một bản.
English
This Agreement shall take effect on the signing date and remain binding until all obligations arising hereunder have been fully discharged, unless otherwise lawfully agreed.
This Agreement is executed in two bilingual originals of equal legal validity, with each Party retaining one original.
ĐẠI DIỆN BÊN A
FOR AND ON BEHALF OF PARTY A
Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)
ĐẠI DIỆN BÊN B
FOR AND ON BEHALF OF PARTY B
Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)
Lưu ý: Mẫu minh họa trên chưa phải cam kết bảo lãnh có thể sử dụng để yêu cầu ngân hàng thanh toán. Doanh nghiệp cần hoàn thiện hợp đồng theo quy trình thẩm định của ngân hàng và kiểm tra riêng nội dung thư bảo lãnh trước khi giao cho bên thụ hưởng.
6. Hướng dẫn điền và rà soát hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ
6.1. Chuẩn bị hồ sơ và xác định nghĩa vụ được bảo lãnh
Doanh nghiệp cần chuẩn bị giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ tài chính, hợp đồng mua bán, lịch thanh toán, đề nghị cấp bảo lãnh và hồ sơ tài sản bảo đảm nếu ngân hàng yêu cầu.
Trong hợp đồng, phải ghi chính xác số và ngày ký của hợp đồng mua bán, tên pháp lý của bên thụ hưởng, số tiền và thời điểm đến hạn thanh toán. Nếu hợp đồng thương mại được lập bằng tiếng Anh, cần đối chiếu thuật ngữ và số liệu với bản tiếng Việt.
6.2. Kiểm tra điều kiện thanh toán theo thư bảo lãnh
Một trong những nội dung dễ phát sinh tranh chấp là bộ chứng từ yêu cầu thanh toán. Tùy giao dịch, thư bảo lãnh có thể yêu cầu văn bản đề nghị thanh toán, tuyên bố về nghĩa vụ chưa được thực hiện và những chứng từ khác được quy định rõ.
Luật sư Nguyễn Văn Hùng, thuộc đội ngũ cố vấn của Mẫu Hợp Đồng, là một trong những chuyên gia pháp lý của dự án. Khi chuẩn bị biểu mẫu, nội dung cần đặc biệt chú ý là sự thống nhất giữa nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng thương mại và phạm vi nghĩa vụ được ngân hàng bảo lãnh.
Không nên đưa thêm các điều kiện chứng từ vào thư bảo lãnh mà bên thụ hưởng không thể đáp ứng hoặc không phù hợp với giao dịch thực tế.
6.3. Rà soát bản dịch và nghĩa vụ hoàn trả
Đối với hợp đồng song ngữ, doanh nghiệp nên kiểm tra nhất quán những thuật ngữ như Applicant, Beneficiary, Guarantee Amount, Complying Demand và Reimbursement.
Luật sư Hà Thanh Trang, thuộc đội ngũ cố vấn của Hệ thống Mẫu Hợp Đồng, là một trong những chuyên gia được giới thiệu trong dự án. Về mặt soạn thảo, các bên cần quy định rõ ngôn ngữ ưu tiên và cơ chế xử lý khi bản dịch dẫn đến những cách hiểu khác nhau về nghĩa vụ tài chính.
Đặc biệt, nhà thầu hoặc bên mua hàng phải tính đến khả năng ngân hàng thanh toán cho bên thụ hưởng và chuyển khoản tiền đó thành nghĩa vụ nợ bắt buộc của mình.
7. Những rủi ro cần tránh khi ký hợp đồng bảo lãnh thanh toán
- Sai thông tin bên thụ hưởng: Có thể gây khó khăn khi phát hành hoặc yêu cầu thanh toán bảo lãnh.
- Thời hạn bảo lãnh kết thúc quá sớm: Bên bán có thể không còn thời gian xuất trình yêu cầu khi nghĩa vụ thanh toán đến hạn.
- Phạm vi bảo lãnh không rõ ràng: Dễ phát sinh tranh chấp về việc bảo lãnh có bao gồm lãi, phạt hoặc các khoản chi phí khác hay không.
- Không thống nhất điều kiện chứng từ: Có thể khiến yêu cầu thanh toán bị từ chối do không đáp ứng thư bảo lãnh.
- Không kiểm soát nghĩa vụ hoàn trả: Bên được bảo lãnh có thể phát sinh nghĩa vụ nợ và lãi khi ngân hàng thực hiện bảo lãnh.
Team biên tập Mẫu Hợp Đồng khuyến nghị doanh nghiệp kiểm tra đồng thời ba văn bản: hợp đồng thương mại, hợp đồng cấp bảo lãnh và thư bảo lãnh. Những nội dung về số tiền, thời hạn và nghĩa vụ được bảo đảm cần nhất quán.
8. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ có bắt buộc công chứng không?
Thông thường, thỏa thuận cấp bảo lãnh ngân hàng không bắt buộc công chứng. Tuy nhiên, nếu có hợp đồng thế chấp hoặc biện pháp bảo đảm khác đi kèm, doanh nghiệp phải kiểm tra yêu cầu về hình thức, công chứng và đăng ký theo loại tài sản.
Hợp đồng song ngữ có bắt buộc ưu tiên bản tiếng Việt không?
Các bên nên thỏa thuận rõ ngôn ngữ ưu tiên. Việc sử dụng tiếng nước ngoài phải phù hợp với Điều 7 Thông tư 61/2024/TT-NHNN và quy định áp dụng cho giao dịch cụ thể.
Ngân hàng có bắt buộc thanh toán khi bên mua chậm trả tiền không?
Ngân hàng thực hiện nghĩa vụ khi nhận được yêu cầu thanh toán đáp ứng điều kiện của thư bảo lãnh trong thời hạn hiệu lực. Việc bên mua chậm trả tiền không tự động thay thế những điều kiện xuất trình đã được thỏa thuận.
Bảo lãnh thanh toán và thư tín dụng L/C khác nhau như thế nào?
Bảo lãnh thanh toán bảo đảm nghĩa vụ tài chính của bên được bảo lãnh theo điều kiện của cam kết bảo lãnh. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) là một phương thức thanh toán, trong đó ngân hàng cam kết thanh toán khi nhận được bộ chứng từ phù hợp với điều kiện L/C.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh hợp đồng đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản hợp đồng full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
Kết luận
Hợp đồng bảo lãnh thanh toán song ngữ Việt – Anh giúp doanh nghiệp và ngân hàng xác định rõ điều kiện phát hành bảo lãnh, trách nhiệm thanh toán và nghĩa vụ hoàn trả trong các giao dịch thương mại có yếu tố nước ngoài. Khi hoàn thiện hợp đồng, cần ưu tiên sự thống nhất giữa hai ngôn ngữ và giữa hợp đồng thương mại với thư bảo lãnh.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các biểu mẫu tại Mauhopdong.vn để chuẩn bị hồ sơ, rà soát điều khoản và điều chỉnh hợp đồng theo yêu cầu của từng giao dịch.