Hợp đồng dịch vụ hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu

Tải về toàn bộ file
85.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Việc giao kết hợp đồng dịch vụ hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về phạm vi nhóm ngành nghề tra cứu, khả năng thành công của đơn đăng ký, cũng như lộ trình và thời gian xử lý tại cơ quan sở hữu trí tuệ. Mẫu hợp đồng chuẩn từ chúng tôi được kiểm tra rà soát trực tiếp bởi đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, bảo đảm tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ. Giải pháp này giúp làm rõ chi phí trọn gói hoặc theo từng giai đoạn (tra cứu, nộp đơn, phúc đáp công văn Cục SHTT), trách nhiệm cập nhật tiến độ hồ sơ, cam kết bảo mật thông tin tài sản trí tuệ, cùng các điều khoản xử lý khi bị từ trối văn bằng và giải quyết tranh chấp. Hãy sở hữu ngay khung pháp lý vững chắc này để bảo vệ độc quyền tài sản trí tuệ của doanh nghiệp! Tải 1 lần - dùng nhiều lần!
Hợp đồng dịch vụ hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu là văn bản xác lập thỏa thuận giữa khách hàng và đơn vị cung cấp dịch vụ về việc tư vấn, tra cứu, chuẩn bị hồ sơ, đại diện hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu. Nội dung hợp đồng cần phân định rõ phạm vi dịch vụ, tình trạng pháp lý của nhãn hiệu, công việc tra cứu, phân nhóm hàng hóa/dịch vụ, chuẩn bị và nộp hồ sơ, theo dõi đơn, xử lý thông báo của cơ quan sở hữu trí tuệ, chi phí nhà nước, phí dịch vụ và trách nhiệm khi đơn bị từ chối. Đặc biệt, việc ký hợp đồng dịch vụ không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp văn bằng bảo hộ; kết quả phụ thuộc vào điều kiện bảo hộ, tình trạng đơn trước đó và quá trình thẩm định của cơ quan có thẩm quyền.
1. Hợp đồng dịch vụ hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu là gì?
Đây là thỏa thuận trong đó một bên cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng thực hiện các công việc liên quan đến thủ tục xác lập quyền đối với nhãn hiệu.
Phạm vi dịch vụ có thể bao gồm:
- Tư vấn khả năng đăng ký;
- Tra cứu nhãn hiệu;
- Đánh giá sơ bộ khả năng bảo hộ;
- Tư vấn phương án thiết kế nhãn hiệu;
- Xác định chủ thể đứng tên đăng ký;
- Phân nhóm hàng hóa, dịch vụ;
- Soạn tờ khai;
- Chuẩn bị mẫu nhãn hiệu;
- Chuẩn bị giấy tờ pháp lý;
- Nộp đơn;
- Theo dõi tình trạng đơn;
- Nhận và chuyển giao thông báo;
- Soạn văn bản phúc đáp;
- Xử lý yêu cầu sửa đổi, bổ sung;
- Hỗ trợ đến khi được cấp văn bằng trong phạm vi thỏa thuận.
Theo pháp luật sở hữu trí tuệ, nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Quyền đối với nhãn hiệu được xác lập theo cơ chế đăng ký và các căn cứ pháp luật tương ứng, do đó “thương hiệu” trong hoạt động kinh doanh không nên được hiểu đồng nhất với “nhãn hiệu” là đối tượng đăng ký bảo hộ.
2. Khi nào nên ký hợp đồng dịch vụ đăng ký nhãn hiệu?
Mẫu Hợp Đồng phù hợp khi doanh nghiệp hoặc cá nhân thuê đơn vị chuyên môn hỗ trợ đăng ký:
- Tên thương hiệu;
- Logo;
- Nhãn hiệu chữ;
- Nhãn hiệu hình;
- Nhãn hiệu kết hợp chữ và hình;
- Nhãn hiệu cho sản phẩm;
- Nhãn hiệu cho dịch vụ;
- Nhãn hiệu tập thể;
- Nhãn hiệu chứng nhận trong trường hợp đáp ứng điều kiện pháp luật;
- Nhãn hiệu tại Việt Nam hoặc hồ sơ có yếu tố nước ngoài theo phạm vi dịch vụ.
Ví dụ, doanh nghiệp đang sử dụng tên ABC cho mỹ phẩm và muốn đăng ký dấu hiệu chữ “ABC” cùng logo trong nhóm hàng hóa liên quan. Đơn vị dịch vụ có thể thực hiện tra cứu, tư vấn nhóm hàng hóa, chuẩn bị hồ sơ và theo dõi đơn.
Trong trường hợp này, hợp đồng cần nói rõ bên dịch vụ hỗ trợ thủ tục đăng ký chứ không cam kết tuyệt đối rằng nhãn hiệu chắc chắn được cấp văn bằng.
3. Các nội dung quan trọng trong hợp đồng dịch vụ đăng ký nhãn hiệu
3.1. Xác định chính xác nhãn hiệu cần đăng ký
Hợp đồng hoặc phụ lục nên thể hiện:
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên nhãn hiệu | … |
| Mẫu logo | … |
| Loại nhãn hiệu | Chữ/hình/kết hợp… |
| Chủ đơn | … |
| Chủ sở hữu dự kiến | … |
| Nhóm hàng hóa/dịch vụ | … |
| Phạm vi lãnh thổ | … |
Nếu khách hàng đăng ký nhiều nhãn hiệu, nên lập danh mục riêng cho từng hồ sơ.
3.2. Phân nhóm hàng hóa, dịch vụ
Đây là một trong những nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi bảo hộ.
Không nên chỉ ghi:
“Đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm của Công ty.”
Mà cần xác định cụ thể:
- Nhóm hàng hóa/dịch vụ;
- Tên từng hàng hóa/dịch vụ;
- Phạm vi đăng ký;
- Số lượng nhóm;
- Phí nhà nước tương ứng;
- Phí dịch vụ tương ứng.
Bên dịch vụ có thể tư vấn phân nhóm, nhưng khách hàng nên cung cấp thông tin thực tế về hoạt động kinh doanh để tránh đăng ký không phù hợp.
3.3. Tra cứu trước khi nộp đơn
Hợp đồng nên phân biệt:
Tra cứu sơ bộ và tra cứu chuyên sâu nếu đơn vị cung cấp nhiều cấp độ dịch vụ.
Kết quả tra cứu chỉ là cơ sở đánh giá rủi ro tại thời điểm tra cứu, không phải quyết định cuối cùng của cơ quan có thẩm quyền.
3.4. Phí dịch vụ và phí nhà nước
Nên tách riêng:
Phí dịch vụ:
- Tra cứu;
- Tư vấn;
- Soạn hồ sơ;
- Nộp đơn;
- Theo dõi đơn;
- Phúc đáp;
- Khiếu nại nếu có.
Phí nhà nước:
- Phí nộp đơn;
- Phí thẩm định;
- Phí công bố;
- Phí cấp văn bằng;
- Các khoản phí, lệ phí khác theo hồ sơ thực tế.
Cách tách này giúp khách hàng biết khoản tiền nào trả cho đơn vị dịch vụ và khoản nào nộp cho cơ quan nhà nước.
4. Mẫu hợp đồng dịch vụ hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu chi tiết
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ HỖ TRỢ ĐĂNG KÝ BẢO HỘ NHÃN HIỆU, THƯƠNG HIỆU
Số: …/HĐDV-NH
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:
BÊN A – KHÁCH HÀNG
Tên tổ chức/cá nhân: …
Mã số doanh nghiệp/CCCD: …
Địa chỉ: …
Đại diện: …
Chức vụ: …
Điện thoại: …
Email: …
BÊN B – ĐƠN VỊ CUNG CẤP DỊCH VỤ
Tên tổ chức: …
Mã số doanh nghiệp: …
Địa chỉ: …
Đại diện: …
Chức vụ: …
Điện thoại: …
Email: …
Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1. Đối tượng hợp đồng
- Bên A thuê Bên B cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu.
- Nhãn hiệu thực hiện dịch vụ: …
- Chủ đơn dự kiến: …
- Hàng hóa/dịch vụ đăng ký: …
- Phạm vi lãnh thổ: …
- Cơ quan tiếp nhận hồ sơ: cơ quan có thẩm quyền về sở hữu công nghiệp theo quy định pháp luật.
Điều 2. Phạm vi dịch vụ
Bên B thực hiện các công việc sau:
- Tiếp nhận thông tin về nhãn hiệu;
- Tư vấn sơ bộ về khả năng đăng ký;
- Tra cứu nhãn hiệu theo phạm vi thỏa thuận;
- Tư vấn phân nhóm hàng hóa/dịch vụ;
- Tư vấn chủ thể đăng ký;
- Soạn hồ sơ;
- Hướng dẫn Bên A ký hồ sơ;
- Nộp đơn theo ủy quyền/phạm vi được thỏa thuận;
- Theo dõi tình trạng đơn;
- Thông báo cho Bên A các văn bản nhận được;
- Hỗ trợ sửa đổi, bổ sung hồ sơ trong phạm vi hợp đồng;
- Hỗ trợ thủ tục tiếp theo theo gói dịch vụ đã lựa chọn.
Điều 3. Tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ
- Bên B thực hiện tra cứu theo phương thức: …
- Kết quả tra cứu được gửi cho Bên A vào ngày …
- Bên B cung cấp đánh giá chuyên môn dựa trên kết quả tra cứu và thông tin có tại thời điểm thực hiện.
- Kết quả tra cứu không được hiểu là quyết định cuối cùng về khả năng được cấp văn bằng.
- Trường hợp có dấu hiệu tương tự với nhãn hiệu đã tồn tại, Bên B thông báo để Bên A xem xét phương án.
Điều 4. Tên, mẫu và phạm vi nhãn hiệu
- Mẫu nhãn hiệu được sử dụng để nộp đơn là mẫu do Bên A cung cấp và xác nhận.
- Bên B không được tự ý thay đổi dấu hiệu đăng ký nếu chưa được Bên A chấp thuận.
- Việc đăng ký nhãn hiệu chữ, hình hoặc kết hợp chữ và hình được xác định tại Phụ lục 01.
- Nếu Bên A muốn đăng ký thêm phiên bản nhãn hiệu khác, hai bên lập phụ lục hoặc thỏa thuận bổ sung.
Điều 5. Phân nhóm hàng hóa, dịch vụ
- Bên A cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ và lĩnh vực kinh doanh.
- Bên B tư vấn phân nhóm theo quy định áp dụng.
- Danh mục hàng hóa/dịch vụ cuối cùng do hai bên xác nhận trước khi nộp đơn.
- Mọi yêu cầu bổ sung nhóm sau khi nộp đơn được xử lý theo quy định pháp luật và có thể phát sinh chi phí.
Điều 6. Hồ sơ và tài liệu Bên A cung cấp
Bên A cung cấp:
- Giấy tờ pháp lý của chủ đơn;
- Mẫu nhãn hiệu;
- Danh mục hàng hóa/dịch vụ;
- Thông tin địa chỉ;
- Giấy ủy quyền nếu cần;
- Tài liệu chứng minh quyền đăng ký trong trường hợp cần thiết;
- Các tài liệu khác theo yêu cầu hợp lý.
Bên A chịu trách nhiệm về tính chính xác và hợp pháp của thông tin do mình cung cấp.
Điều 7. Soạn và nộp hồ sơ
- Bên B chuẩn bị hồ sơ theo thông tin Bên A cung cấp.
- Bên A kiểm tra và xác nhận hồ sơ trước khi nộp.
- Bên B thực hiện việc nộp hồ sơ theo phương thức được hai bên thống nhất.
- Thời điểm nộp đơn được xác định theo chứng từ hoặc thông tin xác nhận của cơ quan tiếp nhận.
- Bên B cung cấp cho Bên A bản sao hồ sơ và chứng từ liên quan trong phạm vi có thể cung cấp.
Điều 8. Theo dõi đơn
Bên B có trách nhiệm:
- Theo dõi tình trạng đơn;
- Tiếp nhận thông báo;
- Thông báo cho Bên A;
- Theo dõi các mốc thời hạn;
- Hướng dẫn Bên A cung cấp tài liệu khi cần.
Thời gian xử lý hồ sơ của cơ quan nhà nước không được xem là thời gian do Bên B tự quyết định.
Điều 9. Sửa đổi, bổ sung hồ sơ
- Khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung, Bên B thông báo cho Bên A.
- Bên B tư vấn phương án xử lý trong phạm vi dịch vụ.
- Nếu việc xử lý nằm ngoài gói dịch vụ, hai bên thỏa thuận phí bổ sung trước khi thực hiện.
- Bên A có trách nhiệm cung cấp tài liệu và phê duyệt phương án trong thời hạn cần thiết.
Điều 10. Phản đối, ý kiến của bên thứ ba và xử lý từ chối
Trường hợp đơn phát sinh:
- Ý kiến phản đối;
- Thông báo dự định từ chối;
- Yêu cầu giải trình;
- Yêu cầu sửa đổi;
- Khiếu nại;
- Tranh chấp quyền đăng ký;
hai bên xác định phương án xử lý riêng.
Các thủ tục phức tạp ngoài phạm vi dịch vụ ban đầu chỉ được thực hiện khi Bên A chấp thuận về nội dung và chi phí.
Điều 11. Phí dịch vụ
- Tổng phí dịch vụ: … đồng.
- Phí bao gồm:
- Tra cứu: …;
- Tư vấn: …;
- Chuẩn bị hồ sơ: …;
- Nộp đơn: …;
- Theo dõi đơn: …;
- Hỗ trợ thủ tục khác: …
- Các khoản ngoài phạm vi trên được báo giá riêng.
Điều 12. Phí, lệ phí nhà nước
- Phí và lệ phí nhà nước do Bên A chịu.
- Bên B có thể thay mặt Bên A nộp các khoản này nếu được ủy quyền.
- Bên B cung cấp chứng từ hoặc thông tin thanh toán trong phạm vi có thể cung cấp.
- Trường hợp cơ quan nhà nước thay đổi mức phí, phần chênh lệch được điều chỉnh tương ứng.
Điều 13. Thanh toán
Bên A thanh toán:
- Đợt 1: …% khi ký hợp đồng;
- Đợt 2: …% khi hoàn thành tra cứu;
- Đợt 3: …% khi nộp đơn;
- Đợt 4: …% khi hoàn thành công việc theo gói dịch vụ.
Phương thức thanh toán: …
Điều 14. Cam kết về kết quả
- Bên B cam kết thực hiện công việc đúng phạm vi và cẩn trọng theo thỏa thuận.
- Bên B không cam kết chắc chắn rằng nhãn hiệu sẽ được cấp văn bằng nếu kết quả phụ thuộc vào việc thẩm định của cơ quan có thẩm quyền.
- Việc đơn được chấp nhận hoặc từ chối được xác định theo quy định pháp luật và kết quả xử lý của cơ quan có thẩm quyền.
- Bên B phải thông báo kịp thời cho Bên A về các thông tin quan trọng trong quá trình xử lý đơn.
Điều 15. Quyền đối với hồ sơ và thông tin nhãn hiệu
- Thông tin, mẫu nhãn hiệu và tài liệu do Bên A cung cấp thuộc quyền của Bên A hoặc chủ thể có quyền hợp pháp tương ứng.
- Bên B chỉ sử dụng tài liệu để thực hiện dịch vụ.
- Bên B không được sử dụng nhãn hiệu của Bên A cho mục đích quảng cáo hoặc hồ sơ của khách hàng khác nếu chưa được đồng ý.
Điều 16. Bảo mật
Bên B phải bảo mật:
- Mẫu nhãn hiệu chưa công bố;
- Chiến lược thương hiệu;
- Danh mục sản phẩm;
- Thông tin kinh doanh;
- Hồ sơ pháp lý;
- Tài liệu nội bộ;
- Thông tin khách hàng.
Nghĩa vụ bảo mật tiếp tục có hiệu lực sau khi hợp đồng chấm dứt.
Điều 17. Trách nhiệm của Bên A
Bên A có trách nhiệm:
- Cung cấp thông tin trung thực;
- Cung cấp hồ sơ đúng thời hạn;
- Xác nhận mẫu nhãn hiệu;
- Xác nhận danh mục hàng hóa/dịch vụ;
- Thanh toán phí đúng hạn;
- Phối hợp xử lý các thông báo;
- Chịu trách nhiệm về nguồn gốc và quyền sử dụng hợp pháp đối với nhãn hiệu do mình cung cấp.
Điều 18. Trách nhiệm của Bên B
Bên B có trách nhiệm:
- Thực hiện đúng phạm vi dịch vụ;
- Bảo mật thông tin;
- Thông báo tình trạng hồ sơ;
- Theo dõi các thời hạn thủ tục trong phạm vi dịch vụ;
- Thông báo các yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền;
- Không tự ý thay đổi thông tin quan trọng của hồ sơ;
- Bàn giao tài liệu theo thỏa thuận.
Điều 19. Chậm cung cấp tài liệu
Nếu Bên A chậm cung cấp thông tin, ký hồ sơ hoặc phê duyệt phương án dẫn đến ảnh hưởng thời hạn thủ tục, Bên B không chịu trách nhiệm đối với phần chậm trễ phát sinh từ nguyên nhân này.
Đối với các thời hạn pháp lý quan trọng, Bên B phải cảnh báo Bên A trong thời gian hợp lý khi nhận được thông tin liên quan.
Điều 20. Trường hợp phát sinh nhãn hiệu tương tự hoặc tranh chấp
Nếu phát hiện bên thứ ba có nhãn hiệu tương tự hoặc có ý kiến phản đối, Bên B thông báo cho Bên A.
Hai bên có thể thỏa thuận thực hiện:
- Phân tích khả năng phản đối;
- Sửa đổi phạm vi;
- Bổ sung chứng cứ;
- Soạn văn bản giải trình;
- Thực hiện thủ tục phản hồi;
- Sử dụng dịch vụ pháp lý riêng nếu vụ việc phát sinh tranh chấp phức tạp.
Điều 21. Trách nhiệm do vi phạm
Bên vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại cho bên còn lại phải chịu trách nhiệm theo hợp đồng và pháp luật.
Trường hợp Bên B làm mất hoặc bỏ lỡ thời hạn do lỗi trực tiếp của mình, trách nhiệm được xác định theo mức độ thiệt hại và thỏa thuận tại Hợp đồng.
Điều 22. Tạm ngừng dịch vụ
Bên B có quyền tạm ngừng công việc nếu:
- Bên A chưa thanh toán;
- Bên A chưa cung cấp tài liệu;
- Thông tin do Bên A cung cấp có dấu hiệu không chính xác;
- Có sự kiện khách quan khiến thủ tục không thể tiếp tục.
Bên B phải thông báo cho Bên A về việc tạm ngừng.
Điều 23. Chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng chấm dứt khi:
- Hai bên hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ;
- Hết thời hạn;
- Hai bên thỏa thuận;
- Một bên vi phạm nghiêm trọng;
- Các trường hợp khác theo pháp luật.
Điều 24. Xử lý hồ sơ khi chấm dứt
Khi hợp đồng chấm dứt, Bên B bàn giao cho Bên A các tài liệu thuộc phạm vi phải bàn giao, bao gồm:
- Bản sao hồ sơ;
- Chứng từ nộp đơn;
- Thông báo đã nhận;
- Văn bản trao đổi;
- Tài liệu khác theo thỏa thuận.
Các khoản phí đã phát sinh trước ngày chấm dứt vẫn phải được thanh toán theo hợp đồng.
Điều 25. Giải quyết tranh chấp
Hai bên ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng thương lượng.
Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền hoặc Trọng tài thương mại theo thỏa thuận.
Điều 26. Hiệu lực hợp đồng
- Hợp đồng có hiệu lực từ ngày …/…/…
- Các phụ lục là bộ phận không tách rời của Hợp đồng.
- Mọi sửa đổi, bổ sung phải được lập thành văn bản.
- Hợp đồng được lập thành … bản có giá trị pháp lý như nhau.
ĐẠI DIỆN BÊN A
Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu nếu có
ĐẠI DIỆN BÊN B
Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu nếu có
5. Hồ sơ khách hàng cần chuẩn bị
Tùy chủ thể đăng ký và loại nhãn hiệu, bộ hồ sơ có thể cần:
- Thông tin chủ đơn;
- Giấy tờ pháp lý của chủ đơn;
- Mẫu nhãn hiệu;
- Danh mục hàng hóa/dịch vụ;
- Giấy ủy quyền nếu nộp thông qua đại diện;
- Tài liệu chứng minh quyền đăng ký trong trường hợp đặc biệt;
- Tài liệu liên quan đến quyền ưu tiên nếu có;
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của thủ tục.
Hồ sơ và thủ tục xác lập quyền sở hữu công nghiệp hiện được hướng dẫn bởi hệ thống quy định của Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn. Nghị định 65/2023/NĐ-CP là một văn bản quan trọng về sở hữu công nghiệp; các quy định của Nghị định này đã được sửa đổi, bổ sung và hợp nhất trong 06/VBHN-BKHCN ngày 24/06/2026.
6. Những rủi ro thường gặp khi thuê dịch vụ đăng ký nhãn hiệu
Cam kết “đăng ký chắc chắn thành công”
Đây là nội dung nên tránh trong hợp đồng.
Đơn vị dịch vụ có thể thực hiện tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ nhưng kết quả cuối cùng phụ thuộc vào quá trình thẩm định và các yếu tố pháp lý liên quan.
Không xác định rõ phí nhà nước
Nếu hợp đồng chỉ ghi “trọn gói đăng ký nhãn hiệu” mà không giải thích khoản nào đã bao gồm, rất dễ phát sinh tranh chấp về:
- Phí nộp đơn;
- Phí thẩm định;
- Phí công bố;
- Phí cấp văn bằng;
- Phí sửa đổi;
- Phí phúc đáp;
- Phí xử lý phản đối.
Đăng ký thiếu nhóm hàng hóa, dịch vụ
Một nhãn hiệu có thể được sử dụng trên nhiều sản phẩm nhưng không phải mọi sản phẩm đều tự động nằm trong phạm vi đăng ký. Vì vậy, cần rà soát hoạt động kinh doanh hiện tại và kế hoạch mở rộng để xây dựng danh mục phù hợp.
Không xử lý thông báo đúng thời hạn
Sau khi nộp đơn, hồ sơ có thể phát sinh yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc các văn bản thủ tục khác. Hợp đồng phải quy định rõ ai theo dõi, ai thông báo và ai chịu trách nhiệm phúc đáp.
Nhầm “thương hiệu” với “nhãn hiệu”
“Thương hiệu” thường được sử dụng trong hoạt động kinh doanh và marketing rộng hơn. Trong thủ tục sở hữu công nghiệp, đối tượng đăng ký cụ thể là nhãn hiệu hoặc các đối tượng sở hữu công nghiệp khác nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Luật sư Hà Thanh Trang lưu ý rằng doanh nghiệp nên xác định ngay từ đầu đăng ký dấu hiệu nào, cho hàng hóa/dịch vụ nào và đứng tên chủ thể nào. Đây là ba thông tin cơ bản quyết định phạm vi của hồ sơ và cũng là cơ sở để kiểm soát chi phí dịch vụ.
7. Căn cứ pháp lý về đăng ký bảo hộ nhãn hiệu
Các văn bản cần tham khảo gồm:
- Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 và các luật sửa đổi, bổ sung, trong đó có các quy định về nhãn hiệu và xác lập quyền sở hữu công nghiệp.
- Nghị định 65/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp.
- 06/VBHN-BKHCN ngày 24/06/2026, hợp nhất các quy định của Nghị định 65/2023/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi các nghị định ban hành trong năm 2026.
- Thông tư 23/2023/TT-BKHCN về thủ tục xác lập quyền sở hữu công nghiệp và bảo đảm thông tin sở hữu công nghiệp.
- Thông tư 10/2026/TT-BKHCN, có hiệu lực từ ngày 01/04/2026, quy định chi tiết một số nội dung về sở hữu công nghiệp và thủ tục liên quan.
Do hệ thống văn bản về sở hữu công nghiệp đã được sửa đổi trong năm 2026, khi ký hợp đồng thực tế cần sử dụng biểu mẫu và quy trình đang có hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ, thay vì sử dụng máy móc một mẫu hồ sơ cũ.
8. Tải mẫu hợp đồng dịch vụ hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu
Bạn có thể sử dụng Mẫu Hợp Đồng dịch vụ hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu trên làm khung để ký với đơn vị tư vấn hoặc đại diện sở hữu công nghiệp.
Trước khi ký, nên lập thêm Phụ lục phạm vi dịch vụ, trong đó ghi rõ:
- Tên nhãn hiệu;
- Mẫu nhãn hiệu;
- Chủ đơn;
- Nhóm hàng hóa/dịch vụ;
- Số đơn dự kiến;
- Phí tra cứu;
- Phí dịch vụ;
- Phí nhà nước;
- Phí xử lý thông báo;
- Phạm vi công việc đến giai đoạn nào;
- Điều kiện xử lý khi đơn bị từ chối;
- Chi phí nếu phát sinh phản đối hoặc tranh chấp.
9. Kết luận
Hợp đồng dịch vụ hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu cần làm rõ hai vấn đề: đơn vị dịch vụ phải thực hiện những công việc gì và khách hàng phải thanh toán những khoản nào. Đồng thời, hợp đồng phải phân biệt rõ trách nhiệm của đơn vị dịch vụ với quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Một hợp đồng chặt chẽ nên có các nhóm điều khoản về tra cứu nhãn hiệu, phân nhóm hàng hóa/dịch vụ, chuẩn bị và nộp hồ sơ, theo dõi đơn, xử lý thông báo, phí dịch vụ, phí nhà nước, bảo mật, sở hữu trí tuệ và trách nhiệm khi phát sinh từ chối hoặc phản đối.
Team biên tập Mẫu Hợp Đồng khuyến nghị không nên chỉ ghi “dịch vụ đăng ký thương hiệu trọn gói”. Hãy xác định cụ thể trọn gói đến giai đoạn nào, bởi tra cứu, nộp đơn, theo dõi đơn, phúc đáp thông báo và xử lý phản đối là những công việc có tính chất và mức độ khác nhau.