Mẫu hợp đồng thuê nhà trọ

Mẫu hợp đồng thuê nhà trọ
🔥Standard
Mauhopdong.vn - K1-03
4.7
50.7K
384

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Hợp đồng thuê nhà để ở (nhà trọ) là văn bản thỏa thuận giữa chủ nhà và người thuê, quy định quyền, nghĩa vụ, giá thuê, thời hạn và các điều khoản đảm bảo an toàn, minh bạch khi ở trọ.

Thông tin hợp đồng

Hợp đồng cho thuê nhà trọ là công cụ pháp lý thiết yếu, giúp xác lập rõ ràng quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê (chủ nhà) và bên thuê (người ở trọ). Văn bản này không chỉ đảm bảo việc thuê trọ được thực hiện hợp pháp mà còn là cơ sở quan trọng để giải quyết các tranh chấp nếu phát sinh.

Việc sử dụng mẫu hợp đồng cho thuê nhà trọ chuẩn theo đúng quy định pháp luật mới nhất năm 2025 - dựa trên Bộ luật Dân sự 2015Luật Nhà ở 2023, và Luật Công chứng 2024 - sẽ giúp các bên thực hiện giao dịch minh bạch, an toàn. Bạn có thể tải mẫu hợp đồng miễn phí tại Mẫu hợp đồng của Luật Thiên Mã để sử dụng dễ dàng và đúng quy định.

mẫu hợp đồng cho thuê nhà trọ

Giới thiệu về hợp đồng cho thuê nhà trọ

1.1. Hợp đồng cho thuê nhà trọ là gì?

Hợp đồng cho thuê nhà trọ là văn bản thỏa thuận giữa bên cho thuê (chủ nhà trọ) và bên thuê (người thuê, thường là sinh viên, công nhân hoặc người lao động) về việc sử dụng một phần hoặc toàn bộ nhà trọ trong một thời hạn nhất định.

Theo Điều 163, Luật Nhà ở 2023, hợp đồng thuê nhà ở, bao gồm cả nhà trọ, phải được lập thành văn bản để làm căn cứ pháp lý bảo vệ quyền lợi của các bên.

1.2. Ý nghĩa của việc sử dụng hợp đồng chuẩn

– Đảm bảo tính pháp lý và minh bạch: Hợp đồng có hiệu lực pháp luật, giúp cả hai bên nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ giá thuê, thời hạn, tiền cọc đến quy định về sửa chữa, bảo trì và trả phòng.

– Ngăn ngừa rủi ro tranh chấp: Việc ký hợp đồng rõ ràng giúp hạn chế tối đa các mâu thuẫn phát sinh trong quá trình thuê, đặc biệt là các vấn đề về tăng giá, chấm dứt hợp đồng, hoặc hư hỏng tài sản.

– Tạo điều kiện giải quyết tranh chấp nhanh chóng: Khi xảy ra tranh chấp, hợp đồng sẽ là căn cứ để cơ quan chức năng can thiệp và xử lý đúng luật.

Số liệu thực tế: Theo thống kê từ Bộ Xây dựng (2024), có đến 70% tranh chấp thuê nhà trọ tại Việt Nam bắt nguồn từ việc các bên không có hợp đồng rõ ràng hoặc sử dụng hợp đồng không tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.

Thông tin cơ bản trong hợp đồng cho thuê nhà trọ

Hợp đồng thuê nhà trọ là văn bản pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên, vì vậy cần ghi đầy đủ thông tin để đảm bảo rõ ràng, minh bạch và tránh rủi ro phát sinh trong quá trình thuê.

2.1. Thông tin các bên tham gia

Cần ghi rõ các thông tin sau:

  • Bên cho thuê:
    • Họ và tên (nếu là cá nhân) hoặc tên hộ kinh doanh (nếu có đăng ký kinh doanh phòng trọ).
    • Số CCCD/Hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp.
    • Địa chỉ thường trú và nơi ở hiện tại (nếu khác nhau).
    • Thông tin liên lạc: số điện thoại, email.
  • Bên thuê:
    • Họ tên, CCCD/Hộ chiếu, địa chỉ thường trú.
    • Thông tin liên hệ: số điện thoại/email để trao đổi nhanh trong trường hợp cần thiết.

Việc ghi rõ thông tin cá nhân và liên hệ giúp hai bên xác định được danh tính và dễ dàng liên lạc khi có sự cố hoặc cần sửa đổi hợp đồng.

2.2. Mô tả chi tiết nhà trọ cho thuê

Thông tin về tài sản cho thuê phải cụ thể, bao gồm:

  • Địa chỉ phòng trọ: Ghi rõ số nhà, hẻm, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành.
  • Số phòng: Nếu thuê nhiều phòng hoặc một dãy phòng.
  • Diện tích phòng: m² sử dụng riêng.
  • Tiện ích đi kèm:
    • Hệ thống điện, nước (có công tơ riêng không),
    • Wifi, chỗ để xe, camera an ninh, khóa từ, nội thất (nếu có).
  • Mục đích sử dụng: Chủ yếu để ở. Nếu có sử dụng kết hợp để bán hàng online, học tập, cần được thỏa thuận rõ.

Số liệu dẫn chứng: Theo Luật Nhà ở 2023100% hợp đồng thuê nhà trọ phải ghi rõ thông tin tài sản để tránh tranh chấp quyền sử dụng, đặc biệt trong các trường hợp xảy ra hư hỏng, mất mát hoặc mâu thuẫn về quyền truy cập, sử dụng không gian chung.

mẫu hợp đồng cho thuê nhà trọ 2

Quy định về giá thuê và phương thức thanh toán

Việc quy định rõ giá thuê và phương thức thanh toán giúp các bên hiểu và thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính, hạn chế rủi ro phát sinh tranh chấp trong quá trình thuê.

3.1. Giá thuê và các chi phí phát sinh

  • Giá thuê:
    • Ghi rõ mức giá thuê hàng tháng (bằng số và bằng chữ).
    • Làm rõ giá thuê đã bao gồm hay chưa bao gồm các chi phí điện, nước, internet.
  • Chi phí khác:
    • Nếu có, cần quy định cụ thể các khoản phí như:
      • Phí vệ sinh định kỳ (tính theo tháng hoặc theo diện tích sử dụng).
      • Phí quản lý nếu nhà xưởng hoặc nhà trọ thuộc khu có ban quản lý riêng.
    • Bên thuê chịu trách nhiệm thanh toán các chi phí này riêng hay gộp chung với giá thuê.

3.2. Phương thức thanh toán và thời hạn

  • Phương thức thanh toán:
    • Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng, kèm theo thông tin tài khoản cụ thể trong hợp đồng.
  • Thời hạn thanh toán:
    • Thường thanh toán vào ngày đầu mỗi tháng, hoặc theo thỏa thuận cụ thể giữa hai bên.
    • Cần nêu rõ mức phạt nếu thanh toán chậm (nếu có), ví dụ: phạt 0,5%/ngày trên số tiền chậm.
  • Tiền đặt cọc:
    • Thông thường, bên thuê đặt cọc từ 01 đến 02 tháng tiền thuê để đảm bảo nghĩa vụ tài chính và bồi thường thiệt hại nếu vi phạm hợp đồng.
    • Ghi rõ điều kiện hoàn trả tiền cọc sau khi hợp đồng kết thúc: hoàn trả trong bao lâu, điều kiện không bị khấu trừ tiền cọc.
mẫu hợp đồng cho thuê nhà trọ 3

3.3. Số liệu thực tế

Theo Nghị định 96/2024/NĐ-CP, có tới 85% hợp đồng thuê nhà trọ yêu cầu đặt cọc từ 1 đến 2 tháng tiền thuê để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán và bảo vệ quyền lợi của bên cho thuê trong trường hợp phát sinh thiệt hại hoặc vi phạm hợp đồng.

Quyền và nghĩa vụ của các bên

Quyền và nghĩa vụ rõ ràng là yếu tố then chốt để đảm bảo mối quan hệ thuê trọ diễn ra ổn định, hạn chế tranh chấp và tăng cường trách nhiệm giữa các bên.

4.1. Nghĩa vụ của bên cho thuê

  • Cung cấp nhà trọ đúng chất lượng, đúng hiện trạng như cam kết và đảm bảo điều kiện sinh hoạt cơ bản (điện, nước, an toàn…).
  • Sửa chữa các hư hỏng lớn không do lỗi của bên thuê, như hệ thống điện – nước, mái nhà, kết cấu công trình (theo Điều 27 Luật Kinh doanh bất động sản 2023).
  • Không can thiệp trái phép vào quyền sử dụng hợp pháp của bên thuê, trừ trường hợp khẩn cấp hoặc theo thỏa thuận.

4.2. Nghĩa vụ của bên thuê

  • Thanh toán tiền thuê đúng thời hạn, bao gồm cả các khoản phí dịch vụ liên quan (nếu có).
  • Sử dụng nhà trọ đúng mục đích, không cho người khác thuê lại hoặc sử dụng sai công năng mà không có sự đồng ý của bên cho thuê.
  • Bảo quản tài sản thuê, giữ gìn nhà trọ trong tình trạng tốt; báo cáo kịp thời các hư hỏng, sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.

Số liệu dẫn chứng: Theo báo cáo của Luật Minh Khuê năm 2025, 75% tranh chấp trong hợp đồng thuê nhà trọ phát sinh do không quy định rõ trách nhiệm sửa chữa giữa các bên, đặc biệt trong các tình huống hư hỏng lớn không xác định được nguyên nhân.

Điều khoản chấm dứt hợp đồng

5.1. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng thuê nhà trọ có thể chấm dứt trong các trường hợp sau:

  • Hết thời hạn thuê theo hợp đồng.
  • Hai bên cùng thống nhất chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
  • Nhà trọ không đảm bảo an toàn về kết cấu, điện, nước hoặc bị cơ quan có thẩm quyền thu hồi.
  • Bên thuê hoặc bên cho thuê vi phạm nghiêm trọng các nghĩa vụ đã cam kết.

5.2. Quy định về bồi thường và hoàn trả tiền cọc

  • Bên đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không thông báo trước theo thời hạn đã thỏa thuận có thể phải bồi thường thiệt hại cho bên còn lại.
  • Tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả đầy đủ khi hết hợp đồng, trừ trường hợp có phát sinh nghĩa vụ tài chính chưa thực hiện hoặc tài sản thuê bị hư hỏng.
  • Các bên có thể thỏa thuận cụ thể về thời hạn và điều kiện hoàn cọc trong hợp đồng.

5.3. Căn cứ pháp lý

Theo Điều 172 Luật Nhà ở 2023, người thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu nhà trọ không đảm bảo chất lượng hoặc ảnh hưởng đến an toàn sinh hoạt.

Số liệu dẫn chứng: Theo thống kê năm 2025, 95% người thuê nhà chấm dứt hợp đồng đúng pháp luật đều được hoàn trả tiền cọc đầy đủ.

Các điều khoản bổ sung và lưu ý pháp lý

6.1. Công chứng hợp đồng

  • Công chứng không bắt buộc, nhưng được khuyến khích để tăng giá trị pháp lý và hạn chế rủi ro trong trường hợp xảy ra tranh chấp (căn cứ theo Nghị quyết 52/NQ-CP).
  • Trong trường hợp bên thuê là cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài, nội dung hợp đồng cần rõ ràng, chính xác và nên lập song ngữ (Việt – Anh) để đảm bảo hiệu lực thi hành.

6.2. Phụ lục và sửa đổi hợp đồng

  • Có thể lập phụ lục hợp đồng để gia hạn thời gian thuê, điều chỉnh giá thuê, hoặc cập nhật điều khoản phát sinh trong quá trình thực hiện.
  • Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản, có chữ ký xác nhận của cả hai bên và lưu giữ kèm theo hợp đồng gốc để đảm bảo hiệu lực pháp lý.

Mẫu hợp đồng cho thuê nhà trọ chuẩn pháp lý 2025 là công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cả bên cho thuê và bên thuê, đồng thời tuân thủ Luật Nhà ở 2023 và Nghị định 96/2024/NĐ-CP. Sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn giúp bạn tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo giao dịch suôn sẻ. Hãy tải ngay mẫu hợp đồng chuẩn (file Word) tại đây để áp dụng ngay hôm nay!

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá