Mẫu hợp đồng thuê tạp vụ - file word chuẩn, luật sư tham vấn trực tiếp

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Mẫu hợp đồng thuê tạp vụ - file word chuẩn, luật sư tham vấn trực tiếp
🔥Standard
Mauhopdong.vn - HS2-231
4.8
100.4K
759

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng thuê tạp vụ là văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa đơn vị sử dụng dịch vụ và người lao động/tổ chức cung ứng nhân sự về việc thực hiện công việc vệ sinh, dọn dẹp, hỗ trợ hành chính văn phòng hoặc chăm sóc cơ sở vật chất. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, năm 2024, Việt Nam có trên 4,5 triệu lao động làm việc trong lĩnh vực dịch vụ, trong đó nhóm việc làm phổ thông như tạp vụ chiếm tỷ lệ đáng kể. Hợp đồng thuê tạp vụ giúp các bên minh bạch về công việc, thời gian, tiền công, trách nhiệm và nghĩa vụ, đồng thời giảm thiểu tranh chấp lao động. Để đảm bảo quyền lợi, bạn nên tham khảo mẫu hợp đồng chuẩn và nhận tư vấn trực tiếp từ Luật Thiên Mã qua hotline 0977 523 155.

Thông tin hợp đồng

Bạn đang cần hợp đồng thuê tạp vụ chuẩn pháp lý để thuê nhân sự vệ sinh, tạp vụ làm việc theo giờ, theo ca hoặc dài hạn? 

Thực tế giai đoạn 2022–2025, theo tổng hợp từ các vụ việc tư vấn lao động tại doanh nghiệp, hộ kinh doanh và trường học, khoảng 33–36% tranh chấp liên quan đến lao động tạp vụ xuất phát từ việc không ký hợp đồng hoặc dùng mẫu hợp đồng sơ sài, thiếu quy định rõ về phạm vi công việc, thời gian làm việc, tiền lương – phụ cấp, trách nhiệm bồi thường và bảo hiểm. 

Bước sang giai đoạn 2026–2030, khi cơ quan quản lý tăng cường thanh tra lao động và bảo hiểm xã hội, việc sử dụng mẫu hợp đồng tạp vụ cập nhật, phân biệt rõ lao động chính thức – thời vụ – theo giờ sẽ giúp người sử dụng lao động giảm thiểu rủi ro pháp lý, xử phạt hành chính và tranh chấp không đáng có. 

Một hợp đồng thuê tạp vụ được soạn đúng luật không chỉ bảo vệ đơn vị thuê mà còn đảm bảo quyền lợi tối thiểu, minh bạch cho người lao động. Tải ngay mẫu hợp đồng tạp vụ chuẩn luật (file Word, PDF, kèm hướng dẫn điền chi tiết) để sử dụng an toàn, nhanh gọn và đúng quy định hiện hành.

Một hợp đồng thuê tạp vụ được soạn đúng luật không chỉ bảo vệ đơn vị thuê mà còn đảm bảo quyền lợi tối thiểu, minh bạch cho người lao động. Tải ngay mẫu hợp đồng tạp vụ chuẩn luật (file Word, PDF, kèm hướng dẫn điền chi tiết) để sử dụng an toàn, nhanh gọn và đúng quy định hiện hành.

 

Tổng quan về hợp đồng thuê tạp vụ

1.1. Hợp đồng thuê tạp vụ là gì?

Hợp đồng thuê tạp vụ là văn bản thỏa thuận giữa bên thuê (cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc tổ chức) và bên cung cấp dịch vụ tạp vụ (cá nhân hoặc công ty), quy định cụ thể về việc thực hiện các công việc vệ sinh, dọn dẹp, bảo trì không gian sinh hoạt và làm việc.

Hợp đồng này được xây dựng dựa trên quy định tại Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 513 Luật Thương mại 2005, nhằm đảm bảo tính pháp lý và sự minh bạch trong quan hệ dịch vụ.

Các nội dung thường có trong hợp đồng gồm: phạm vi công việc, thời gian làm việc (theo giờ, theo ngày hoặc theo tháng), chi phí dịch vụ, phương thức thanh toán, điều kiện chấm dứt hợp đồng, cùng với quyền và nghĩa vụ của các bên.

Hợp đồng thuê tạp vụ không chỉ là cơ sở pháp lý ràng buộc mà còn giúp xác định rõ yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ. Ví dụ, nếu bên thuê yêu cầu nhân viên tạp vụ dọn dẹp văn phòng trong giờ hành chính và bên cung cấp không thực hiện đúng, hợp đồng sẽ là căn cứ để xử lý trách nhiệm. Ngược lại, nếu bên thuê chậm thanh toán phí dịch vụ, bên cung cấp có quyền yêu cầu bồi thường hoặc chấm dứt hợp đồng theo quy định đã thống nhất.

1.2. Tầm quan trọng của hợp đồng lao động chuẩn về thuê tạp vụ

Một hợp đồng thuê tạp vụ được soạn thảo đầy đủ và chi tiết có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả bên thuê lẫn bên cung cấp dịch vụ. Hợp đồng giúp bên thuê yên tâm về chất lượng và thời gian cung cấp dịch vụ, đồng thời giúp bên cung cấp dịch vụ có cơ sở để đảm bảo việc thanh toán đúng hạn và quản lý nhân sự hiệu quả.

Ngoài ra, hợp đồng chuẩn còn giúp ngăn ngừa và xử lý kịp thời các tranh chấp phát sinh liên quan đến chi phí dịch vụ, thời gian làm việc hoặc chất lượng vệ sinh.

Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2024, khoảng 39% tranh chấp trong lĩnh vực dịch vụ tạp vụ xuất phát từ việc thiếu hợp đồng rõ ràng hoặc hợp đồng không quy định đầy đủ điều khoản cần thiết. Do đó, một hợp đồng minh bạch và chi tiết không chỉ bảo vệ lợi ích pháp lý mà còn góp phần tạo dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và bền vững.

>>> Tham khảo thêm về: Hợp đồng thuê người giúp việc chăm sóc tại gia

Thông tin cơ bản trong hợp đồng thuê tạp vụ

2.1. Thông tin các bên tham gia

Hợp đồng thuê tạp vụ cần nêu rõ thông tin của cả bên thuê và bên cung cấp dịch vụ để đảm bảo tính pháp lý và thuận tiện trong việc thực hiện, thanh toán và giải quyết tranh chấp.

Đối với bên cung cấp dịch vụ, nếu là doanh nghiệp, phải ghi rõ tên công ty, địa chỉ trụ sở, mã số thuế, số điện thoại, email và thông tin người đại diện theo pháp luật.

Nếu là cá nhân, cần ghi đầy đủ họ tên, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, địa chỉ liên lạc, số điện thoại và email. Bên thuê cũng cần cung cấp các thông tin tương tự để hai bên có cơ sở xác minh và liên hệ khi cần thiết.

Việc ghi rõ ràng thông tin giúp tăng tính minh bạch và ràng buộc trách nhiệm trong quá trình hợp tác.

2.2. Mô tả công việc tạp vụ

Hợp đồng cần mô tả chi tiết phạm vi công việc mà nhân viên tạp vụ sẽ thực hiện, chẳng hạn như vệ sinh văn phòng, nhà ở, khu vực công cộng, hành lang, nhà vệ sinh, hoặc lau chùi, sắp xếp trang thiết bị. Ngoài ra, cần quy định rõ tần suất công việc (theo giờ, theo ca, theo ngày hoặc theo tuần) và yêu cầu cụ thể về chất lượng dịch vụ. Hợp đồng cũng phải nêu rõ thời gian làm việc (giờ bắt đầu, giờ kết thúc), địa điểm thực hiện công việc và các điều kiện đi kèm như trang thiết bị vệ sinh, hóa chất sử dụng, đồ bảo hộ lao động và trách nhiệm cung cấp các vật dụng này thuộc về bên nào.

Theo báo cáo của Bộ Công Thương năm 2024, có tới 42% tranh chấp trong hợp đồng thuê tạp vụ bắt nguồn từ việc thiếu thông tin chi tiết về công việc và điều kiện thực hiện. Do đó, việc mô tả rõ ràng nội dung công việc và các yếu tố liên quan là yếu tố quan trọng để hạn chế tranh chấp, đồng thời bảo vệ quyền lợi cho cả bên thuê và bên cung cấp dịch vụ.

Tham khảo thêm về: Hợp đồng thuê người giúp việc theo giờ

Mẫu hợp đồng thuê tạp vụ bản tham khảo ngắn gọn - tải miễn phí tại đây

Thuê chuyên gia nước ngoài đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt Bộ luật Lao động Việt Nam, quy định về Giấy phép lao động (Work Permit) hoặc Diện miễn Giấy phép lao động, Nghĩa vụ Thuế Thu nhập cá nhân (Gross / Net), Chế độ Hợp pháp hóa lãnh sự bằng cấp/kinh nghiệm và Thẻ tạm trú (TRC / Visa).

Bạn có thể tham khảo khung mẫu đối chiếu song song bên dưới hoặc tải bản chuẩn File Word đầy đủ tại mauhopdong.vn.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM

Independence – Freedom – Happiness

HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ CHUYÊN GIA NƯỚC NGOÀI FOREIGN EXPERT SERVICE CONTRACT

(Số / No.: ……/2026/HĐDV-CGNN)

Hôm nay, ngày 12 tháng 08 năm 2026, tại Hà Nội, chúng tôi gồm có:

Today, on August 12, 2026, in Hanoi, we are:

BÊN A: BÊN SỬ DỤNG DỊCH VỤ / PARTY A: THE CLIENT

Tiếng ViệtEnglish
Tên doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH GLOBAL ENTERPRISE ACompany Name: GLOBAL ENTERPRISE A CO., LTD
Mã số thuế: 0109xxxxxxTax Code: 0109xxxxxx
Địa chỉ trụ sở: Đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà NộiHead Office Address: Nguyen Chanh Street, Yen Hoa Ward, Cau Giay District, Hanoi City
Người đại diện theo pháp luật: Ông/Bà Nguyễn Văn A - Chức vụ: Giám đốcLegal Representative: Mr./Ms. Nguyen Van A - Title: Director
Điện thoại / Email: 0912.xxx.xxx - contact@globalenterprise.vnPhone / Email: 0912.xxx.xxx - contact@globalenterprise.vn

BÊN B: CHUYÊN GIA NƯỚC NGOÀI / PARTY B: THE FOREIGN EXPERT

Tiếng ViệtEnglish
Họ và tên: Mr. ROBERT JOHNSONFull Name: Mr. ROBERT JOHNSON
Quốc tịch: Mỹ (USA)Nationality: American (USA)
Số Hộ chiếu (Passport No.): Cxxxxxxx9 do Cơ quan có thẩm quyền cấp ngày …/…/……Passport No.: Cxxxxxxx9 issued on …/…/……
Trình độ chuyên môn / Chuyên ngành: Thạc sĩ Quản trị / Chuyên gia Tư vấn Công nghệQualification / Expertise: Master of Management / Senior Tech Consultant
Giấy phép lao động (Work Permit) số: ……/SLĐTBXH-GP do Sở LĐ-TB&XH cấp ngày …/…/……Work Permit No.: ……/SLĐTBXH-GP issued on …/…/……
Địa chỉ tạm trú tại Việt Nam: Quận Tây Hồ, TP. Hà NộiTemporary Address in Vietnam: Tay Ho District, Hanoi City
Email / Số điện thoại: robert.johnson@email.com - (+84) 988.xxx.xxxEmail / Phone: robert.johnson@email.com - (+84) 988.xxx.xxx

Hai bên cùng thống nhất ký kết Hợp đồng dịch vụ chuyên gia nước ngoài với các điều khoản chi tiết dưới đây:

Both parties mutually agree to enter into this Foreign Expert Service Contract with the following terms and conditions:

ĐIỀU 1: PHẠM VI CÔNG VIỆC VÀ NGHĨA VỤ PHÁP LÝ TỐI THIỂU

ARTICLE 1: SCOPE OF WORK AND MANDATORY LEGAL CONDITIONS

Tiếng ViệtEnglish

1. Phạm vi công việc: Bên B đồng ý cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên môn, tái cấu trúc hệ thống và chuyển giao công nghệ cho Bên A theo yêu cầu chi tiết tại Phụ lục 01 – Mô tả Công việc (SOW).


 

2. Điều kiện pháp lý tiền đề: Hợp đồng này chỉ có hiệu lực pháp lý khi Bên B có đầy đủ:


 

- Hộ chiếu còn thời hạn hợp lệ.


 

- Giấy phép lao động (Work Permit) hoặc Văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động do cơ quan có thẩm quyền Việt Nam cấp.


 

- Thẻ tạm trú (TRC) hoặc Visa lao động (ĐT/LĐ) hợp pháp.

1. Scope of Work: Party B agrees to provide professional consulting services, system restructuring, and technology transfer to Party A as detailed in Annex 01 – Statement of Work (SOW).


 

2. Legal Prerequisite Conditions: This Contract shall take legal effect only when Party B fully possesses:


 

- Valid passport.


 

- Legal Work Permit or Exemption Certificate issued by competent Vietnamese authorities.


 

- Valid Temporary Residence Card (TRC) or Business/Working Visa.

ĐIỀU 2: THỜI HẠN VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

ARTICLE 2: DURATION AND TIMELINE

Tiếng ViệtEnglish

1. Thời hạn hợp đồng: …… tháng, kể từ ngày …/…/2026 đến ngày …/…/2026 (Thời hạn hợp đồng không vượt quá thời hạn ghi trên Giấy phép lao động).


 

2. Thời giờ làm việc & Địa điểm: Bên B làm việc tại Trụ sở Bên A hoặc tư vấn từ xa (Remote) theo lịch trình đã được hai bên phê duyệt.

1. Contract Duration: …… months, from …/…/2026 to …/…/2026 (The duration shall not exceed the validity of the Work Permit).


 

2. Working Hours & Location: Party B shall work at Party A’s office or provide remote consulting as per the schedule approved by both parties.

ĐIỀU 3: THÙ LAO DỊCH VỤ, PHỤ CẤP VÀ THUẾ TNCN (GROSS/NET)

ARTICLE 3: SERVICE FEE, ALLOWANCES AND PERSONAL INCOME TAX (PIT)

Tiếng ViệtEnglish

1. Thù lao Dịch vụ (Gross / Net Fee): ……… USD/tháng (hoặc quy đổi ra VNĐ theo tỷ giá Vietcombank tại thời điểm thanh toán).


 

2. Chế độ Trợ cấp Dành cho Chuyên gia Nước ngoài (Relocation & Benefits):


 

- Trợ cấp nhà ở (Housing Allowance): ……… USD/tháng.


 

- Vé máy bay khứ hồi (Home Leave Flights): …… lượt/năm.


 

- Bảo hiểm sức khỏe quốc tế (Global Health Insurance).


 

3. Nghĩa vụ Thuế Thu nhập cá nhân (PIT): Bên A có trách nhiệm khấu trừ, kê khai và nộp Thuế TNCN thay cho Bên B theo quy định pháp luật thuế Việt Nam.

1. Service Fee (Gross / Net): ……… USD/month (or converted into VND at Vietcombank exchange rate at payment time).


 

2. Foreign Expert Benefits Package:


 

- Housing Allowance: ……… USD/month.


 

- Return Flights (Home Leave Allowance): …… trips/year.


 

- Global Health Insurance Coverage.


 

3. Personal Income Tax (PIT): Party A shall withhold, declare, and pay PIT on behalf of Party B in accordance with Vietnamese tax laws.

ĐIỀU 4: BẢO MẬT THÔNG TIN VÀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ

ARTICLE 4: CONFIDENTIALITY AND INTELLECTUAL PROPERTY

Tiếng ViệtEnglish

1. Sở hữu trí tuệ: Toàn bộ tài liệu, mã nguồn, quy trình, báo cáo do Bên B sáng tạo hoặc phát triển trong thời hạn thực hiện Hợp đồng này đều thuộc quyền sở hữu trí tuệ độc quyền của Bên A.


 

2. Bảo mật thông tin (NDA): Bên B cam kết bảo mật tuyệt đối các thông tin kinh doanh, dữ liệu kỹ thuật và bí mật thương mại của Bên A trong và sau khi chấm dứt Hợp đồng.

1. Intellectual Property: All documents, source code, processes, and reports created or developed by Party B during the term of this Contract shall belong exclusively to Party A.


 

2. Confidentiality (NDA): Party B strictly commits to keeping all business information, technical data, and trade secrets of Party A confidential during and after the termination of this Contract.

ĐIỀU 5: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH VÀ NGÔN NGỮ ƯU TIÊN

ARTICLE 5: ENFORCEMENT AND PREVAILING LANGUAGE

Tiếng ViệtEnglish

1. Hợp đồng được lập thành 02 (hai) bản song ngữ có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 (một) bản.


 

2. Ngôn ngữ ưu tiên: Trong trường hợp có sự mâu thuẫn hoặc bất đồng giữa bản tiếng Việt và tiếng Anh, bản Tiếng Việt sẽ được ưu tiên áp dụng để giải quyết theo pháp luật Việt Nam.

1. Made in 02 (two) bilingual copies of equal legal validity, each party holding 01 (one) copy.


 

2. Prevailing Language: In the event of any discrepancies or conflict between the Vietnamese and English versions, the Vietnamese version shall prevail for resolution under Vietnamese law.

ĐẠI DIỆN BÊN A / FOR PARTY ABÊN B (CHUYÊN GIA NƯỚC NGOÀI) / PARTY B (FOREIGN EXPERT)

(Ký, ghi rõ họ tên & đóng dấu)


 

(Signature, Full Name & Stamp)

(Ký và ghi rõ họ tên)


 

(Signature & Full Name)



 

Nguyễn Văn A



 

Robert Johnson

LƯU Ý PHÁP LÝ QUAN TRỌNG KHI THUÊ CHUYÊN GIA NƯỚC NGOÀI:

  • Giấy phép Lao động (Work Permit) & Thời hạn Hợp đồng: Thời hạn hợp đồng ký với người lao động / chuyên gia nước ngoài không được vượt quá thời hạn ghi trên Giấy phép lao động (tối đa 02 năm theo Bộ luật Lao động Việt Nam).

  • Điều khoản Thuế TNCN (Gross / Net): Cần ghi rõ mức thù lao thỏa thuận là Gross (Chuyên gia tự chịu thuế) hay Net (Công ty chịu thuế). Trường hợp chi trả lương Net, doanh nghiệp phải thực hiện quy đổi ra thu nhập Gross để tính Thuế TNCN chuẩn xác theo Biểu thuế lũy tiến từng phần.

  • Thẻ tạm trú (TRC) & Hợp pháp hóa Lãnh sự: Bằng cấp, chứng chỉ kinh nghiệm của Chuyên gia nước ngoài phải được Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt trước khi nộp xin Work Permit.

Để tránh mất thời gian và công sức soạn cũng như căn chỉnh hợp đồng; hãy tải ngay bản mẫu chuẩn được Luật sư biên soạn kỹ lưỡng của chúng tôi nhé!

Quy định về chi phí và thanh toán trong mẫu hợp đồng thuê tạp vụ

3.1. Chi phí dịch vụ tạp vụ

Hợp đồng cần quy định rõ mức phí dịch vụ tạp vụ, có thể được tính theo giờ, ngày, tháng hoặc dựa trên khối lượng công việc cụ thể (như diện tích vệ sinh, số phòng, mức độ công việc).

Ngoài chi phí dịch vụ cơ bản, hợp đồng cũng nên ghi rõ các khoản chi phí bổ sung có thể phát sinh trong quá trình thực hiện như chi phí dụng cụ vệ sinh, hóa chất tẩy rửa, hoặc các khoản phí phát sinh ngoài phạm vi công việc ban đầu.

Việc quy định minh bạch chi phí giúp cả bên thuê và bên cung cấp dịch vụ chủ động về tài chính, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tranh chấp. Theo Bộ Tài chính năm 2024, có đến 45% tranh chấp hợp đồng dịch vụ xuất phát từ việc thiếu hoặc không rõ ràng về chi phí và lịch thanh toán.

3.2. Phương thức và thời hạn thanh toán

Hợp đồng cần nêu rõ phương thức thanh toán, có thể là chuyển khoản qua ngân hàng hoặc tiền mặt trực tiếp cho bên cung cấp dịch vụ. Đồng thời, cần quy định cụ thể thời hạn thanh toán, ví dụ khách hàng thanh toán trước khi bắt đầu công việc, thanh toán sau khi hoàn tất dịch vụ, hoặc chia thành từng đợt theo thỏa thuận đối với hợp đồng dài hạn.

Ngoài ra, hợp đồng nên đưa ra biện pháp xử lý trong trường hợp chậm thanh toán hoặc vi phạm nghĩa vụ thanh toán, chẳng hạn như áp dụng lãi phạt, tạm ngừng cung cấp dịch vụ hoặc chấm dứt hợp đồng. Những điều khoản này vừa bảo vệ quyền lợi của bên cung cấp dịch vụ, vừa giúp khách hàng có cơ sở pháp lý rõ ràng khi thực hiện nghĩa vụ tài chính.

Quy định về quyền và nghĩa vụ trong mẫu hợp đồng thuê tạp vụ

Quy định về quyền và nghĩa vụ trong mẫu hợp đồng thuê tạp vụ

4.1. Quyền và nghĩa vụ của bên thuê

Bên thuê có quyền yêu cầu bên cung cấp dịch vụ thực hiện công việc tạp vụ đúng theo thỏa thuận trong hợp đồng, đảm bảo chất lượng, tiến độ và đáp ứng nhu cầu thực tế tại địa điểm làm việc. Trong trường hợp dịch vụ không đạt yêu cầu, bên thuê có quyền phản hồi và yêu cầu khắc phục kịp thời.

Về nghĩa vụ, bên thuê phải thanh toán đầy đủ và đúng hạn các khoản phí dịch vụ theo hợp đồng. Đồng thời, bên thuê cần cung cấp điều kiện làm việc cần thiết cho bên cung cấp dịch vụ, bao gồm điện, nước, dụng cụ hoặc các trang thiết bị hỗ trợ nếu có, nhằm đảm bảo công việc được thực hiện hiệu quả và an toàn.

4.2. Quyền và nghĩa vụ của bên cung cấp dịch vụ

Bên cung cấp dịch vụ có quyền nhận đầy đủ và đúng hạn tiền dịch vụ theo thỏa thuận. Ngoài ra, bên cung cấp dịch vụ có quyền yêu cầu bên thuê cung cấp thông tin, hướng dẫn công việc và điều kiện làm việc cụ thể để nhân viên tạp vụ có thể thực hiện công việc đúng yêu cầu.

Về nghĩa vụ, bên cung cấp dịch vụ phải thực hiện công việc tạp vụ đúng nội dung đã cam kết trong hợp đồng, đảm bảo chất lượng, vệ sinh và an toàn lao động. Đồng thời, nhân viên tạp vụ phải tuân thủ quy định về an toàn, giữ gìn tài sản của bên thuê và hoàn thành công việc theo tiến độ đã thống nhất. Các nghĩa vụ này được căn cứ theo Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng dịch vụ.

Theo số liệu của Bộ Tư pháp năm 2024, có đến 47% tranh chấp hợp đồng thuê tạp vụ phát sinh từ việc thiếu quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên. Do đó, việc quy định cụ thể và minh bạch các quyền, nghĩa vụ trong hợp đồng là cần thiết nhằm giảm thiểu tranh chấp và đảm bảo quan hệ hợp tác bền vững, hiệu quả.

Quy định về thời gian và chất lượng dịch vụ trong mẫu hợp đồng thuê tạp vụ

Quy định về thời gian và chất lượng dịch vụ trong mẫu hợp đồng thuê tạp vụ

5.1. Thời gian thực hiện dịch vụ

Quy định thời gian thực hiện dịch vụ trong hợp đồng cần nêu rõ khung giờ làm việc mỗi ngày, số ngày làm việc trong tuần hoặc tháng, tần suất thực hiện, cũng như lịch trình cụ thể theo yêu cầu của bên thuê.

Đồng thời, hợp đồng cũng phải quy định rõ các điều kiện gia hạn hoặc điều chỉnh thời gian cung cấp dịch vụ trong trường hợp phát sinh nhu cầu tăng, giảm công việc hoặc có sự thay đổi khách quan.

Việc xác định rõ ràng thời gian giúp hai bên thuận tiện trong việc quản lý, giám sát và hạn chế tranh chấp.

5.2. Chất lượng dịch vụ

Quy định về chất lượng dịch vụ trong hợp đồng cần nêu rõ các tiêu chuẩn như đảm bảo sạch sẽ, an toàn và đáp ứng đúng yêu cầu công việc đã thỏa thuận.

Hợp đồng cũng phải quy định quy trình kiểm tra và đánh giá chất lượng dịch vụ sau khi công việc hoàn thành, bao gồm hình thức nghiệm thu, phản hồi của bên thuê và trách nhiệm khắc phục nếu chất lượng không đạt yêu cầu.

Theo Bộ Công Thương năm 2024, 49% tranh chấp hợp đồng thuê tạp vụ phát sinh từ việc thiếu quy định cụ thể về thời gian và chất lượng dịch vụ, cho thấy sự cần thiết phải quy định chặt chẽ các điều khoản này trong hợp đồng.

Quy định về chấm dứt và giải quyết tranh chấp trong mẫu hợp đồng thuê tạp vụ

6.1. Chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng chấm dứt khi hết thời gian, thỏa thuận chấm dứt hoặc vi phạm nghiêm trọng (Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015). Trong trường hợp chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, các bên có trách nhiệm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết, bao gồm hoàn trả chi phí dịch vụ còn lại (nếu có), thanh toán các khoản phát sinh hợp lý và bồi thường thiệt hại (nếu có). Đồng thời, bên cung cấp dịch vụ tạp vụ có nghĩa vụ bàn giao lại công việc đang thực hiện và các trang thiết bị, dụng cụ được giao (nếu có) trong tình trạng ban đầu. Việc chấm dứt hợp đồng cần được lập thành văn bản và thông báo trước cho các bên liên quan, nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.

6.2. Giải quyết tranh chấp

Phương thức giải quyết tranh chấp bao gồm thương lượng, hòa giải giữa các bên để đạt được sự đồng thuận. Trường hợp thương lượng, hòa giải không thành, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để giải quyết theo đúng quy định pháp luật. Quy định về chi phí và trách nhiệm pháp lý khi tranh chấp xảy ra được áp dụng theo Nghị định 96/2023/NĐ-CP. Việc quy định rõ ràng điều khoản về giải quyết tranh chấp trong hợp đồng giúp đảm bảo tính minh bạch, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Theo số liệu thống kê của Bộ Tư pháp năm 2024, khoảng 52% tranh chấp hợp đồng dịch vụ tạp vụ được giải quyết nhanh hơn khi hợp đồng có điều khoản cụ thể về tranh chấp.

Kết luận từ Luật sư soạn thảo hợp đồng

Mẫu hợp đồng thuê tạp vụ chuẩn pháp lý là công cụ thiết yếu để đảm bảo dịch vụ tạp vụ diễn ra minh bạch, hợp pháp, tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Lao động 2019, và Luật Thương mại 2005.

Sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ, chi phí, chất lượng dịch vụ và giải quyết tranh chấp, từ đó giảm thiểu rủi ro và đảm bảo giao dịch an toàn. Hãy tải ngay mẫu hợp đồng thuê tạp vụ chuẩn để áp dụng ngay hôm nay!

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá