Mẫu hợp đồng xuất khẩu hàng hóa [File Word chuẩn Luật mới nhất]

Tải về toàn bộ file
80.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Việc giao kết hợp đồng xuất khẩu hàng hóa đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy cách đóng gói, điều kiện thương mại quốc tế Incoterms và chứng từ giao hàng. Mẫu hợp đồng chuẩn từ luật sư giúp làm rõ phương thức thanh toán quốc tế an toàn, thời gian giao hàng và quy định kiểm định chất lượng độc lập tại cảng xuất. Khung pháp lý này bảo vệ tối đa quyền lợi doanh nghiệp, hạn chế rủi ro vận chuyển và tối ưu hóa hoạt động thương mại toàn cầu. Tải 1 lần - dùng nhiều lần!
Mẫu hợp đồng xuất khẩu hàng hóa (có tên tiếng Anh là: Export Sales Contract) là văn bản thỏa thuận giữa doanh nghiệp xuất khẩu và đối tác nhập khẩu nước ngoài về chủng loại hàng hóa, số lượng, chất lượng, giá bán, phương thức thanh toán, điều kiện giao hàng và trách nhiệm pháp lý của các bên. Hợp đồng được sử dụng trong giao dịch xuất khẩu nông sản, thực phẩm, máy móc, hàng dệt may, đồ gỗ và các sản phẩm thương mại khác.
Để hạn chế rủi ro khi giao dịch quốc tế, doanh nghiệp cần lựa chọn hợp đồng có điều khoản phù hợp với Incoterms, quy định hải quan và yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Mẫu Hợp Đồng cung cấp biểu mẫu được biên tập kỹ lưỡng và rà soát chuyên môn bởi hệ thống luật sư cố vấn, giúp doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ, kiểm soát nghĩa vụ thanh toán và chủ động xử lý tranh chấp với đối tác nước ngoài.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
1. Hợp đồng xuất khẩu hàng hóa là gì? Ai cần sử dụng?
Hợp đồng xuất khẩu hàng hóa là thỏa thuận mua bán quốc tế, trong đó bên bán thực hiện việc cung cấp hàng hóa cho bên mua ở nước ngoài và nhận thanh toán theo những điều kiện đã thống nhất.
Theo Điều 27 và Điều 28 Luật Thương mại 2005, xuất khẩu là một hình thức mua bán hàng hóa quốc tế. Hoạt động này bao gồm việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng theo quy định pháp luật.
Đối tượng sử dụng hợp đồng
Doanh nghiệp sản xuất hàng hóa tại Việt Nam và bán trực tiếp cho đối tác nước ngoài.
Công ty thương mại xuất khẩu nông sản, thủy sản, thực phẩm, dệt may, đồ gỗ và thiết bị công nghiệp.
Doanh nghiệp nhận đơn đặt hàng xuất khẩu theo từng lô hoặc cung ứng dài hạn.
Hợp tác xã xuất khẩu nông sản thông qua hợp đồng mua bán trực tiếp.
Nhà nhập khẩu và doanh nghiệp phân phối quốc tế cần xác định quyền, nghĩa vụ với nhà cung cấp Việt Nam.
Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 1.000 bộ bàn ghế sang Nhật Bản, trị giá 150.000 USD. Ngoài số lượng và giá bán, hợp đồng phải làm rõ tiêu chuẩn gỗ, quy cách đóng gói, điều kiện giao hàng, trách nhiệm thông quan và thời điểm thanh toán.
Nếu hàng hóa không đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu hoặc phát sinh hư hỏng trong vận chuyển, những điều khoản này là cơ sở xác định trách nhiệm của từng bên.
>>> Tham khảo mẫu soạn riêng cho: Mẫu hợp đồng xuất khẩu hàng hóa công nghiệp
2. Tải mẫu hợp đồng xuất khẩu hàng hóa Word, PDF
Bộ biểu mẫu hợp đồng trên website bao gồm file hợp đồng, hướng dẫn chi tiết và lựa chọn đăng ký tư vấn luật sư khi cần điều chỉnh nội dung theo giao dịch thực tế.
Những nội dung cần có trong hợp đồng:
Thông tin pháp lý của bên xuất khẩu và nhập khẩu.
Danh mục hàng hóa, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Giá trị hợp đồng, thanh toán T/T hoặc L/C.
Điều kiện Incoterms, vận tải và bảo hiểm.
Chứng từ giao hàng, kiểm định, khiếu nại và trọng tài.
Giá và thành phần sản phẩm theo thông tin niêm yết trên trang Mẫu Hợp Đồng tại thời điểm tra cứu.
Team biên tập Mẫu Hợp Đồng khuyến nghị doanh nghiệp sử dụng biểu mẫu có thể chỉnh sửa để bổ sung các điều khoản đặc thù của sản phẩm. Hợp đồng xuất khẩu thực phẩm cần chú trọng an toàn thực phẩm và kiểm dịch, trong khi hợp đồng xuất khẩu máy móc cần bổ sung thông số kỹ thuật, nghiệm thu và bảo hành.
>>> Xuất khẩu chưa biết hợp đồng nào hiệu quả? Dùng ngay: Mẫu hợp đồng xuất khẩu [File word mới nhất]
3. Mẫu hợp đồng xuất khẩu hàng hóa tham khảo
Dưới đây là hợp đồng rút gọn minh họa giao dịch xuất khẩu đồ nội thất từ Việt Nam sang Nhật Bản. Thông tin doanh nghiệp, số lượng và giá bán là dữ liệu giả định, không phải báo giá thương mại.
HỢP ĐỒNG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA
EXPORT SALES CONTRACT
Số: 01/HĐXK-HH
Điều 1. Thông tin các bên
Bên bán: Công ty TNHH Nội thất Việt Nam, có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, do Giám đốc đại diện.
Bên mua: Japan International Furniture Co., Ltd., có trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản, do Tổng giám đốc đại diện.
Thông tin đăng ký doanh nghiệp, người đại diện, địa chỉ và tài khoản ngân hàng của hai bên được xác định trong phụ lục thông tin pháp lý.
Điều 2. Hàng hóa và tiêu chuẩn chất lượng
Bên bán đồng ý cung cấp cho bên mua 1.000 bộ bàn ghế gỗ dùng trong gia đình, được sản xuất tại Việt Nam.
Hàng hóa phải đáp ứng các thông số về kích thước, vật liệu, độ hoàn thiện bề mặt và quy cách đóng gói trong phụ lục kỹ thuật đã được hai bên phê duyệt.
Điều 3. Giá trị hợp đồng
Đơn giá: 150 USD/bộ.
Tổng số lượng: 1.000 bộ.
Tổng giá trị hợp đồng: 150.000 USD.
Giá bán được xác định theo điều kiện FCA tại kho bên bán ở Thành phố Hồ Chí Minh, Incoterms 2020.
Điều 4. Giao hàng
Bên bán giao hàng thành hai đợt, mỗi đợt 500 bộ, theo lịch giao hàng được hai bên xác nhận.
Bên bán chịu trách nhiệm đóng gói, thực hiện thủ tục xuất khẩu và bàn giao hàng hóa cho người chuyên chở do bên mua chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận.
Rủi ro mất mát hoặc hư hỏng được chuyển giao theo điều kiện FCA. Quyền sở hữu hàng hóa được chuyển cho bên mua sau khi bên bán nhận đủ tiền thanh toán.
Điều 5. Thanh toán
Bên mua thanh toán bằng chuyển khoản T/T, đặt cọc 30% giá trị hợp đồng, tương đương 45.000 USD, trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày ký.
Số tiền còn lại là 105.000 USD, được thanh toán trước khi giao đợt hàng đầu tiên.
Điều 6. Chứng từ xuất khẩu
Bên bán cung cấp hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, chứng từ xuất xứ nếu được yêu cầu và những chứng từ khác thuộc trách nhiệm của bên bán theo thỏa thuận.
Điều 7. Kiểm tra và nghiệm thu
Bên mua có quyền kiểm tra hàng hóa trước khi giao. Nếu phát hiện hàng không đáp ứng tiêu chuẩn đã thỏa thuận, bên bán có trách nhiệm khắc phục trước thời điểm bàn giao.
Điều 8. Khiếu nại và bồi thường
Bên mua phải thông báo bằng văn bản về các khiếm khuyết có thể phát hiện qua kiểm tra thông thường trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận hàng.
Khiếu nại phải kèm theo chứng cứ và biên bản kiểm tra. Đối với khiếm khuyết tiềm ẩn, quyền khiếu nại được thực hiện theo pháp luật áp dụng.
Điều 9. Bất khả kháng
Bên bị ảnh hưởng bởi thiên tai, chiến tranh, lệnh cấm xuất nhập khẩu hoặc sự kiện bất khả kháng khác phải thông báo kịp thời cho bên còn lại và áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại.
Điều 10. Giải quyết tranh chấp
Hợp đồng chịu sự điều chỉnh của CISG trong phạm vi áp dụng và pháp luật Việt Nam đối với những vấn đề ngoài phạm vi Công ước.
Tranh chấp được giải quyết trước tiên bằng thương lượng. Nếu thương lượng không thành trong vòng 30 ngày, tranh chấp được đưa ra Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) theo quy tắc tố tụng trọng tài của trung tâm.
Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký kết.
Ngày ký: …/…/……
ĐẠI DIỆN BÊN BÁN
Ký, ghi rõ họ tên
ĐẠI DIỆN BÊN MUA
Ký, ghi rõ họ tên
Đây là cấu trúc tham khảo. Trước khi ký kết, doanh nghiệp cần bổ sung thông tin pháp nhân thực tế, địa điểm giao hàng chính xác, lịch giao hàng và phụ lục kỹ thuật.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
4. Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng xuất khẩu hàng hóa
4.1. Điều kiện giao hàng theo Incoterms
Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành gồm 11 điều kiện thương mại, giúp các bên phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro trong quá trình giao hàng.
Điều kiện | Nội dung chính |
|---|---|
EXW | Giao hàng tại cơ sở bên bán |
FCA | Giao cho người chuyên chở |
FOB | Giao hàng lên tàu |
CIF | Bên bán trả cước và mua bảo hiểm đến cảng đích |
DAP | Giao hàng tại địa điểm đích |
Đối với hàng hóa vận chuyển bằng container và bàn giao tại bãi container, doanh nghiệp cần cân nhắc FCA thay vì mặc định sử dụng FOB.
Theo định hướng rà soát chuyên môn của Team biên tập Mẫu Hợp Đồng, điều khoản giao hàng phải xác định chính xác địa điểm, thời điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm thông quan. Không nên chỉ ghi tên điều kiện Incoterms mà bỏ qua địa điểm áp dụng.
4.2. Thanh toán quốc tế và bảo đảm nghĩa vụ
Hợp đồng xuất khẩu hàng hóa thường sử dụng chuyển khoản điện tử (T/T), tín dụng chứng từ (L/C) hoặc nhờ thu chứng từ.
Đối với đối tác mới, doanh nghiệp cần cân nhắc mức đặt cọc, điều kiện phát hành L/C và khả năng kiểm soát chứng từ vận tải.
Khi sử dụng L/C, cần quy định thời hạn mở thư tín dụng, ngân hàng phát hành, thời hạn xuất trình và bộ chứng từ thanh toán.
4.3. Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm định độc lập
Hợp đồng cần xác định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, dung sai số lượng, phương pháp lấy mẫu và thời điểm kiểm tra.
Chẳng hạn, với hợp đồng xuất khẩu 100 tấn nông sản có dung sai số lượng ±5%, số lượng giao thực tế được phép dao động từ 95 đến 105 tấn nếu các bên thỏa thuận như vậy.
Luật sư Nguyễn Văn Hùng, cố vấn chuyên môn của Hệ thống Mẫu Hợp Đồng, là một trong những luật sư tham gia hệ thống rà soát biểu mẫu. Đối với điều khoản chất lượng, doanh nghiệp nên quy định cụ thể cơ chế giám định độc lập và phương pháp xác định trách nhiệm khi hàng hóa không phù hợp.
>>> Chúng tôi đã soạn mẫu riêng cho: Hợp đồng xuất khẩu hàng hóa quốc tế theo điều kiện CISG
5. Hướng dẫn điền và soạn thảo hợp đồng xuất khẩu hàng hóa
Bước 1: Xác minh đối tác. Kiểm tra tư cách pháp lý, người đại diện có thẩm quyền, địa chỉ đăng ký kinh doanh và thông tin tài khoản ngân hàng của nhà nhập khẩu.
Bước 2: Hoàn thiện danh mục hàng hóa. Ghi chính xác tên hàng, mã sản phẩm, mã HS dự kiến, số lượng, đơn giá, xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng và quy cách đóng gói.
Bước 3: Xác định điều kiện thương mại. Thống nhất Incoterms, địa điểm giao hàng, lịch giao, phương thức vận tải, bảo hiểm và thời điểm chuyển giao rủi ro.
Bước 4: Hoàn thiện điều khoản thanh toán. Quy định đồng tiền thanh toán, tỷ lệ đặt cọc, thời hạn thanh toán, phí ngân hàng và danh mục chứng từ phải xuất trình.
Bước 5: Rà soát pháp lý. Kiểm tra luật áp dụng, điều khoản bất khả kháng, khiếu nại, phạt vi phạm và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Luật sư Đặng Quý Tiên, cố vấn chuyên môn của website, là một trong những chuyên gia thuộc hệ thống cố vấn. Với hợp đồng có giá trị lớn hoặc giao dịch tại thị trường mới, doanh nghiệp nên yêu cầu rà soát riêng điều khoản thanh toán, bảo hiểm và trách nhiệm bồi thường.
6. Hồ sơ và chứng từ cần chuẩn bị khi xuất khẩu hàng hóa
Bộ hồ sơ xuất khẩu phụ thuộc vào loại hàng hóa, thị trường nhập khẩu, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán.
Chứng từ | Mục đích |
|---|---|
Sales Contract | Xác định thỏa thuận mua bán quốc tế |
Commercial Invoice | Thể hiện giá trị hàng hóa |
Packing List | Xác định số kiện, trọng lượng và quy cách đóng gói |
Bill of Lading | Chứng từ vận tải đường biển |
Certificate of Origin | Chứng nhận xuất xứ khi cần thiết |
Insurance Certificate | Chứng nhận bảo hiểm nếu có |
Tờ khai hải quan | Thực hiện thủ tục xuất khẩu |
Đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp có thể phải bổ sung giấy phép xuất khẩu, giấy chứng nhận kiểm dịch, kết quả kiểm nghiệm hoặc chứng nhận chất lượng.
Không phải mọi chứng từ trong bảng đều bắt buộc đối với tất cả giao dịch. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của pháp luật và điều kiện hợp đồng.
>>> Chúng tôi đã soạn mẫu riêng cho: Mẫu hợp đồng xuất khẩu hạt điều [File Word chuẩn Luật mới nhất]
7. Căn cứ pháp lý khi ký hợp đồng xuất khẩu hàng hóa
Các văn bản và quy tắc cần xem xét bao gồm:
Luật Thương mại 2005: Điều 27 quy định về mua bán hàng hóa quốc tế và yêu cầu hợp đồng bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lý tương đương.
Luật Quản lý ngoại thương 2017: Quy định về các biện pháp quản lý hoạt động xuất nhập khẩu.
Luật Hải quan 2014: Điều chỉnh thủ tục hải quan, kiểm tra và giám sát hàng hóa xuất khẩu.
Công ước Viên 1980 (CISG): Điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thuộc phạm vi áp dụng.
Incoterms 2020: Bộ quy tắc thương mại do ICC ban hành, được áp dụng khi các bên dẫn chiếu trong hợp đồng.
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa luật điều chỉnh hợp đồng và điều kiện Incoterms. Incoterms không tự quyết định quyền sở hữu hàng hóa, phương thức thanh toán hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp.
8. Những rủi ro cần phòng tránh khi xuất khẩu hàng hóa
Hàng hóa không đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu
Hàng có thể bị từ chối thông quan hoặc bị nhà nhập khẩu khiếu nại nếu không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm hoặc yêu cầu kiểm dịch.
Hợp đồng cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng, trách nhiệm chuẩn bị chứng từ và cách xử lý chi phí lưu kho, tái xuất hoặc tiêu hủy.
Nhà nhập khẩu chậm thanh toán
Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro nếu giao hàng trước khi nhận đủ tiền hoặc không kiểm tra điều kiện L/C.
Hợp đồng nên quy định quyền tạm ngừng giao hàng, lãi chậm trả và biện pháp xử lý khi bên mua không thực hiện nghĩa vụ.
Tranh chấp về vận chuyển và bảo hiểm
Khi hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng, thời điểm chuyển giao rủi ro là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm.
Doanh nghiệp cần thống nhất điều kiện Incoterms, phạm vi bảo hiểm và thủ tục thông báo tổn thất ngay từ khi ký hợp đồng.
9. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng xuất khẩu hàng hóa
Hợp đồng xuất khẩu hàng hóa có bắt buộc lập bằng tiếng Anh không?
Không. Các bên có thể sử dụng tiếng Việt, tiếng Anh hoặc hợp đồng song ngữ, miễn đáp ứng yêu cầu về hình thức của pháp luật áp dụng. Đối với hợp đồng song ngữ, nên xác định ngôn ngữ ưu tiên khi phát sinh khác biệt.
Hợp đồng xuất khẩu hàng hóa có cần công chứng không?
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thông thường không bắt buộc công chứng theo pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định đặc thù đối với loại hàng hóa và giao dịch liên quan.
Có thể sử dụng một hợp đồng cho nhiều đợt xuất khẩu không?
Có. Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng khung, sau đó xác định số lượng, đơn giá, lịch giao và điều kiện riêng của từng đợt thông qua phụ lục hoặc đơn đặt hàng.
Nên lựa chọn thanh toán T/T hay L/C?
T/T thường có thủ tục đơn giản hơn nhưng mức độ rủi ro phụ thuộc vào thời điểm thanh toán. L/C có cơ chế thanh toán dựa trên bộ chứng từ phù hợp, tuy nhiên phát sinh chi phí ngân hàng và yêu cầu kiểm soát chứng từ chặt chẽ.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào giá trị hợp đồng, mức độ tin cậy của đối tác và khả năng đáp ứng các điều kiện thanh toán.
Kết luận
Mẫu hợp đồng xuất khẩu hàng hóa cần được xây dựng phù hợp với từng sản phẩm, thị trường nhập khẩu và phương thức giao dịch. Các điều khoản về chất lượng, Incoterms, thanh toán quốc tế, chứng từ và giải quyết tranh chấp có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
Team biên tập Mẫu Hợp Đồng khuyến nghị doanh nghiệp lựa chọn biểu mẫu có cấu trúc đầy đủ, được rà soát chuyên môn và có thể điều chỉnh theo giao dịch thực tế.
Tham khảo và tải mẫu hợp đồng xuất khẩu hàng hóa tại Mẫu Hợp Đồng để chuẩn bị hồ sơ ký kết, hoàn thiện phụ lục và chủ động kiểm soát rủi ro trong hoạt động thương mại quốc tế.