Mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu [File Word chuẩn Luật mới nhất]

Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu [File Word chuẩn Luật mới nhất]
🔥Standard
Mauhopdong.vn - HS2-241
4.9
116.8K
884

Tải về toàn bộ file

Bao gồm

80.000 ₫

File Word, PDFHướng dẫn chi tiếtTư vấn từ luật sư
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế ký kết, hãy đăng ký Gói tư vấn – luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Đảm bảo chất lượng

Kiểm duyệt bởi luật sư
Đảm bảo tính pháp lý
Cập nhật theo quy định mới nhất
Tổng tiền80.000 ₫

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Hợp đồng xuất nhập khẩu là văn bản pháp lý giữa bên bán (xuất khẩu) và bên mua (nhập khẩu) nhằm xác định quyền, nghĩa vụ trong việc giao nhận hàng hóa, thanh toán, vận chuyển và giải quyết tranh chấp quốc tế. Đây là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro về tỷ giá, vận chuyển, cũng như các xung đột pháp lý xuyên biên giới. Theo Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2024 đạt hơn 683 tỷ USD, với trên 90% giao dịch thương mại quốc tế được thực hiện thông qua hợp đồng xuất nhập khẩu. Việc soạn thảo hợp đồng rõ ràng giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn pháp lý, thuận lợi khi làm thủ tục hải quan và giải quyết tranh chấp. Nếu bạn cần mẫu hợp đồng chuẩn quốc tế, hãy liên hệ ngay Luật Thiên Mã – Hotline: 0977 523 155 để được hỗ trợ.

Thông tin hợp đồng

Mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu (có tên tiếng Anh là International Sale and Purchase Contract) là văn bản thỏa thuận giữa bên bán và bên mua tại các quốc gia khác nhau về hàng hóa, số lượng, chất lượng, giá cả, phương thức thanh toán, điều kiện giao nhận và trách nhiệm khi phát sinh tranh chấp thương mại quốc tế. Hợp đồng được sử dụng trong hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa, mua bán quốc tế theo từng đơn hàng hoặc giao dịch dài hạn giữa các doanh nghiệp.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, một hợp đồng xuất nhập khẩu được soạn thảo đầy đủ giúp xác định trách nhiệm thông quan, phân bổ chi phí vận chuyển, kiểm soát rủi ro thanh toán và xử lý trường hợp hàng hóa không phù hợp. Hệ thống Mẫu Hợp Đồng cung cấp biểu mẫu được biên tập kỹ lưỡng và rà soát chuyên môn bởi các luật sư cố vấn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian chuẩn bị hợp đồng, hoàn thiện hồ sơ thương mại và chủ động bảo vệ quyền lợi khi giao dịch với đối tác nước ngoài.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

1. Mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu là gì? Đối tượng nào nên sử dụng?

Hợp đồng xuất nhập khẩu là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, trong đó các bên thỏa thuận việc chuyển giao hàng hóa từ quốc gia xuất khẩu sang quốc gia nhập khẩu, đồng thời xác định nghĩa vụ thanh toán, giao nhận và các trách nhiệm pháp lý liên quan.

Theo Điều 27 Luật Thương mại 2005, mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập và chuyển khẩu. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.

Đối tượng sử dụng hợp đồng

Mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu phù hợp với:

  • Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nông sản, thực phẩm, hàng dệt may, đồ gỗ và sản phẩm công nghiệp.

  • Công ty nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và hàng hóa phục vụ sản xuất.

  • Doanh nghiệp thương mại ký kết hợp đồng mua bán với nhà cung cấp nước ngoài.

  • Nhà phân phối quốc tế, đại lý nhập khẩu và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

  • Bộ phận xuất nhập khẩu, kinh doanh quốc tế, kế toán và pháp chế doanh nghiệp.

Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng nhập khẩu 500 bộ thiết bị điện tử từ Hàn Quốc với tổng giá trị 100.000 USD. Hợp đồng cần xác định rõ cấu hình sản phẩm, điều kiện giao hàng, chứng từ nhập khẩu, phương thức thanh toán và trách nhiệm bảo hành.

Đối với hợp đồng xuất khẩu hàng hóa, doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò bên bán. Ngược lại, trong hợp đồng nhập khẩu, doanh nghiệp Việt Nam là bên mua. Vì vậy, dù sử dụng cùng một cấu trúc biểu mẫu, nội dung phân bổ trách nhiệm phải được điều chỉnh theo từng giao dịch.

>>> Tham khảo bản tiếng Anh tại đây: International Sale and Purchase Agreement of Goods

2. Tải mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu được rà soát chuyên môn

Biểu mẫu thương mại quốc tế Hợp đồng xuất nhập khẩu hàng hóa

International Sale and Purchase Contract - Biểu mẫu được xây dựng với các nhóm điều khoản:

  • Thông tin pháp lý của bên xuất khẩu và bên nhập khẩu.

  • Tên hàng hóa, số lượng, quy cách, chất lượng và xuất xứ.

  • Đơn giá, tổng giá trị hợp đồng và đồng tiền thanh toán.

  • Điều kiện giao hàng Incoterms 2020.

  • Thanh toán quốc tế bằng T/T, L/C hoặc phương thức khác.

  • Chứng từ xuất nhập khẩu, kiểm tra hàng hóa và bảo hiểm.

  • Bảo hành, khiếu nại, bồi thường và giải quyết tranh chấp.

Theo định hướng biên tập của Team biên tập Mẫu Hợp Đồng, biểu mẫu cần có cấu trúc đủ linh hoạt để áp dụng cho nhiều loại hàng hóa nhưng vẫn bảo đảm các điều khoản đặc thù được thể hiện trong phụ lục.

Chẳng hạn, hợp đồng nhập khẩu máy móc cần quy định thông số kỹ thuật, lắp đặt, nghiệm thu và bảo hành. Trong khi đó, hợp đồng xuất khẩu nông sản cần chú trọng kiểm dịch, thời hạn sử dụng, điều kiện bảo quản và tiêu chuẩn chất lượng tại thị trường nhập khẩu.

3. Mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu tham khảo

Dưới đây là mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế rút gọn, minh họa giao dịch xuất khẩu 500 bộ thiết bị điện tử từ Việt Nam sang Singapore. Các số liệu và thông tin doanh nghiệp mang tính giả định.

HỢP ĐỒNG XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG HÓA

INTERNATIONAL SALE AND PURCHASE CONTRACT

Số: 01/HĐ-XNK

Điều 1. Các bên ký kết

Bên bán: Công ty TNHH Thương mại Xuất khẩu Việt Nam, có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, do Giám đốc đại diện.

Bên mua: International Trading Pte. Ltd., có trụ sở tại Singapore, do Tổng giám đốc đại diện.

Thông tin đăng ký doanh nghiệp, địa chỉ giao dịch, tài khoản ngân hàng và người đại diện có thẩm quyền được xác định theo hồ sơ pháp lý đính kèm.

Điều 2. Hàng hóa

Bên bán đồng ý cung cấp cho bên mua 500 bộ thiết bị điện tử, mới 100%, có xuất xứ Việt Nam, đáp ứng các thông số kỹ thuật trong phụ lục hợp đồng.

Đơn giá: 200 USD/bộ. Tổng giá trị hợp đồng: 100.000 USD.

Hàng hóa được đóng gói trong thùng carton phù hợp với vận chuyển quốc tế, có nhãn nhận diện, số lô và thông tin sản phẩm.

Điều 3. Điều kiện giao hàng

Hai bên thống nhất điều kiện FCA, kho bên bán tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, Incoterms 2020.

Bên bán hoàn thành thủ tục xuất khẩu và giao hàng cho người chuyên chở do bên mua chỉ định tại địa điểm thỏa thuận. Rủi ro được chuyển giao theo điều kiện FCA.

Điều 4. Thanh toán

Bên mua thanh toán bằng chuyển khoản T/T, đặt cọc 30% giá trị hợp đồng trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi ký kết. Phần còn lại được thanh toán trước khi giao hàng.

Phí ngân hàng được phân bổ theo thỏa thuận; mỗi bên chịu phí do ngân hàng của mình thu.

Điều 5. Chứng từ giao hàng

Bên bán cung cấp hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, chứng từ vận tải thuộc trách nhiệm của mình và giấy chứng nhận xuất xứ nếu đã được thỏa thuận.

Điều 6. Kiểm tra và nghiệm thu

Bên mua có quyền kiểm tra hàng hóa trước khi giao. Trong vòng 7 ngày kể từ khi nhận hàng, bên mua phải thông báo bằng văn bản về các khiếm khuyết có thể phát hiện thông qua kiểm tra thông thường.

Các khiếm khuyết tiềm ẩn được xử lý theo điều khoản bảo hành và pháp luật áp dụng.

Điều 7. Bảo hành

Bên bán bảo hành sản phẩm trong 12 tháng kể từ ngày bên mua nhận hàng, đối với lỗi kỹ thuật thuộc trách nhiệm của nhà sản xuất hoặc bên bán.

Điều 8. Vi phạm hợp đồng

Bên vi phạm phải khắc phục vi phạm và chịu trách nhiệm đối với thiệt hại theo hợp đồng và pháp luật áp dụng. Mọi khoản phạt vi phạm phải được thỏa thuận rõ ràng và tuân thủ giới hạn pháp luật bắt buộc có liên quan.

Điều 9. Bất khả kháng

Bên bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng phải thông báo cho bên còn lại trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi có thể thực hiện việc thông báo, đồng thời cung cấp chứng cứ và áp dụng biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại.

Điều 10. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

Hợp đồng chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam và CISG trong phạm vi Công ước được áp dụng. Tranh chấp được giải quyết bằng thương lượng; nếu không thành trong vòng 30 ngày, tranh chấp được đưa ra Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), theo quy tắc tố tụng trọng tài của trung tâm.

Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký kết.

Ngày ký: …/…/……

ĐẠI DIỆN BÊN BÁN         ĐẠI DIỆN BÊN MUA

Ký, ghi rõ họ tên           Ký, ghi rõ họ tên

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

4. Những điều khoản quan trọng khi ký hợp đồng xuất nhập khẩu

Điều kiện giao hàng theo Incoterms

Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành gồm 11 điều kiện thương mại, phân chia nghĩa vụ giao hàng, chi phí và rủi ro giữa bên bán và bên mua.

Trong hợp đồng xuất nhập khẩu, doanh nghiệp cần lựa chọn điều kiện phù hợp với phương thức vận tải:

Điều kiện

Đặc điểm

FCA

Giao hàng cho người chuyên chở tại địa điểm thỏa thuận

FOB

Giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng

CIF

Bên bán trả cước vận tải và mua bảo hiểm đến cảng đích

CIP

Bên bán trả cước vận tải và mua bảo hiểm đến địa điểm đích

DAP

Giao hàng tại địa điểm đích, sẵn sàng để dỡ

FOB và CIF chỉ áp dụng cho vận tải đường biển hoặc đường thủy nội địa. Với hàng container giao tại bãi container trước khi xếp lên tàu, doanh nghiệp cần cân nhắc FCA hoặc điều kiện thích hợp khác.

Phương thức thanh toán quốc tế

Hợp đồng cần xác định rõ thời hạn thanh toán, đồng tiền thanh toán, ngân hàng thụ hưởng và chứng từ làm căn cứ thanh toán.

Đối với chuyển khoản T/T, cần quy định tỷ lệ đặt cọc và thời điểm thanh toán phần còn lại. Đối với tín dụng chứng từ L/C, doanh nghiệp phải thống nhất điều kiện phát hành, thời hạn xuất trình và danh mục chứng từ.

Theo định hướng rà soát của Team biên tập Mẫu Hợp Đồng, điều khoản thanh toán cần được đối chiếu với điều khoản giao hàng để tránh phát sinh nghĩa vụ giao hàng khi chưa bảo đảm điều kiện nhận tiền.

5. Hướng dẫn điền và soạn thảo mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu

Doanh nghiệp nên hoàn thiện hợp đồng theo năm bước.

Bước 1: Xác minh đối tác. Kiểm tra giấy đăng ký kinh doanh, tư cách pháp lý, thẩm quyền ký kết và thông tin ngân hàng của bên mua hoặc bên bán.

Bước 2: Xác định hàng hóa. Ghi rõ tên thương mại, mã sản phẩm, thông số kỹ thuật, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng và quy cách đóng gói. Đối với máy móc, cần bổ sung yêu cầu lắp đặt, chạy thử và bảo hành.

Bước 3: Thống nhất điều kiện giao nhận. Ghi chính xác điều kiện Incoterms, địa điểm giao hàng, thời hạn giao, trách nhiệm thuê vận tải, bảo hiểm và thông quan.

Bước 4: Hoàn thiện thanh toán và chứng từ. Xác định phương thức thanh toán, thời hạn, phí ngân hàng và bộ chứng từ phải xuất trình.

Bước 5: Rà soát pháp lý. Kiểm tra luật áp dụng, thời hạn khiếu nại, trách nhiệm bồi thường, bất khả kháng và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Khi hoàn thiện hợp đồng có giá trị lớn, doanh nghiệp nên đề nghị luật sư cố vấn rà soát các điều khoản có thể dẫn đến tranh chấp. Luật sư Hà Thanh Trang và Luật sư Nguyễn Trường Minh là hai trong số các luật sư cố vấn chuyên môn của hệ thống Mẫu Hợp Đồng.

6. Hồ sơ cần chuẩn bị khi thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu

Bộ chứng từ cụ thể phụ thuộc vào loại hàng hóa, thị trường, phương thức vận chuyển và điều kiện thanh toán.

Chứng từ

Mục đích

Sales Contract

Xác định thỏa thuận mua bán quốc tế

Commercial Invoice

Thể hiện giá trị hàng hóa

Packing List

Xác định quy cách, số kiện và trọng lượng

Bill of Lading hoặc Air Waybill

Chứng từ vận tải

Certificate of Origin

Chứng nhận xuất xứ khi cần

Insurance Certificate

Chứng nhận bảo hiểm nếu có

Tờ khai hải quan

Thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu

Đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị thêm giấy phép, chứng nhận kiểm dịch, chứng nhận hợp quy hoặc kết quả kiểm tra chất lượng.

7. Căn cứ pháp lý khi ký hợp đồng xuất nhập khẩu

Điều 27 Luật Thương mại 2005 quy định các hình thức mua bán hàng hóa quốc tế và yêu cầu về hình thức hợp đồng. Doanh nghiệp cần kiểm tra thêm pháp luật quản lý ngoại thương, hải quan và quy định chuyên ngành tương ứng với hàng hóa giao dịch.

Đối với giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh, Công ước Viên 1980 (CISG) quy định các vấn đề liên quan đến giao kết hợp đồng, nghĩa vụ của bên bán, bên mua và chế tài khi vi phạm. Công ước có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 01/01/2017.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần phân biệt Incoterms với luật điều chỉnh hợp đồng. Incoterms xác định những nghĩa vụ cụ thể liên quan đến giao hàng nhưng không thay thế các điều khoản về thanh toán, chuyển quyền sở hữu hay giải quyết tranh chấp.

8. Những rủi ro thường gặp trong hợp đồng xuất nhập khẩu

Rủi ro thanh toán: Bên mua chậm thanh toán hoặc chứng từ xuất trình không đáp ứng yêu cầu của ngân hàng. Hợp đồng cần quy định rõ thời hạn thanh toán, chứng từ và biện pháp xử lý vi phạm.

Rủi ro chất lượng: Hàng hóa không đáp ứng thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn nhập khẩu hoặc quy cách đóng gói. Doanh nghiệp nên quy định phương pháp kiểm tra, thời hạn khiếu nại và cơ chế giám định độc lập.

Rủi ro vận chuyển: Hàng bị mất mát, hư hỏng hoặc giao chậm. Cần xác định chính xác thời điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm mua bảo hiểm.

Rủi ro pháp lý: Các bên không thống nhất luật áp dụng, ngôn ngữ hợp đồng hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp. Những vấn đề này cần được xác định trước khi ký kết.

9. Câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu

Hợp đồng xuất nhập khẩu có bắt buộc lập bằng tiếng Anh không?

Không. Các bên có thể lựa chọn tiếng Việt, tiếng Anh hoặc hợp đồng song ngữ, miễn đáp ứng yêu cầu về hình thức theo pháp luật áp dụng. Với hợp đồng song ngữ, nên xác định bản ngôn ngữ ưu tiên khi có sự khác biệt.

Hợp đồng xuất nhập khẩu có cần công chứng không?

Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thông thường không bắt buộc công chứng theo pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra các yêu cầu đặc thù của giao dịch và pháp luật liên quan.

Có thể sử dụng một hợp đồng cho nhiều đơn hàng không?

Có. Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng khung, sau đó xác nhận số lượng, đơn giá, lịch giao hàng và các điều kiện riêng bằng đơn đặt hàng hoặc phụ lục.

Nên chọn hợp đồng xuất nhập khẩu song ngữ hay đơn ngữ?

Hợp đồng song ngữ Việt – Anh phù hợp khi các bên cần phối hợp giữa bộ phận kinh doanh, pháp chế và đối tác nước ngoài. Nếu sử dụng một ngôn ngữ, cần bảo đảm người ký hiểu đầy đủ nội dung và hậu quả pháp lý của hợp đồng.

Kết luận

Mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu cần thể hiện đầy đủ các điều khoản về hàng hóa, giá cả, điều kiện giao nhận, thanh toán, chứng từ, kiểm tra chất lượng và giải quyết tranh chấp. Việc lựa chọn biểu mẫu phù hợp giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ thương mại, xác định trách nhiệm của từng bên và hạn chế rủi ro trong giao dịch quốc tế.

Doanh nghiệp có thể tham khảo các biểu mẫu được biên tập và rà soát chuyên môn tại Mẫu Hợp Đồng, lựa chọn hợp đồng xuất khẩu, nhập khẩu hoặc hợp đồng mua bán quốc tế song ngữ phù hợp với nhu cầu và điều chỉnh theo từng giao dịch thực tế.

Đánh giá từ khách hàng

Đánh giá