Mẫu hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị Song ngữ

Tải về toàn bộ file
85.000 ₫
Đảm bảo chất lượng
Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Hợp đồng bảo trì máy móc, thiết bị công nghiệp là văn bản pháp lý quy định quyền và nghĩa vụ giữa bên bảo trì và doanh nghiệp sở hữu thiết bị, đảm bảo máy móc hoạt động ổn định, giảm rủi ro hỏng hóc và gián đoạn sản xuất. Theo số liệu từ Bộ Công Thương, các doanh nghiệp thực hiện bảo trì định kỳ theo hợp đồng giúp giảm 30% sự cố kỹ thuật và tăng tuổi thọ thiết bị trung bình 20%. Hợp đồng thường bao gồm các điều khoản về phạm vi bảo trì, lịch trình, chi phí, trách nhiệm các bên, bảo hiểm (nếu có) và xử lý tranh chấp. Tải ngay mẫu Hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị và nhận tư vấn qua hotline 0977 523 155 để vận hành máy móc hiệu quả và an toàn.
Giai đoạn 2022–2025, nhiều doanh nghiệp FDI, nhà máy sản xuất và dự án có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam gặp rủi ro do máy móc thiết bị hư hỏng, dừng hoạt động kéo dài, trong khi hợp đồng bảo trì chỉ lập bằng một ngôn ngữ, không thống nhất cách hiểu về phạm vi bảo trì, thời gian phản hồi, trách nhiệm kỹ thuật và chi phí phát sinh.
Khi xảy ra tranh chấp với nhà cung cấp hoặc đơn vị kỹ thuật nước ngoài, doanh nghiệp thường ở thế bất lợi do khác biệt ngôn ngữ và pháp luật áp dụng.
Bước sang giai đoạn 2026–2030, khi xu hướng chuẩn hóa hợp đồng song ngữ Việt – Anh trong sản xuất công nghiệp ngày càng phổ biến, việc sử dụng hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ được soạn thảo bài bản là điều kiện quan trọng để đảm bảo vận hành ổn định, kiểm soát chi phí và hạn chế rủi ro pháp lý quốc tế.
Tầm quan trọng của hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ là căn cứ pháp lý xác lập nghĩa vụ bảo trì, kiểm tra, sửa chữa định kỳ đối với máy móc thiết bị, được lập bằng hai ngôn ngữ (thường là Việt – Anh) với nội dung thống nhất.
Tầm quan trọng của hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ thể hiện ở các nội dung sau:
Đảm bảo các bên hiểu thống nhất nghĩa vụ kỹ thuật bằng ngôn ngữ quen thuộc.
Xác định rõ phạm vi bảo trì, tiêu chuẩn kỹ thuật và linh kiện thay thế.
Quy định thời gian phản hồi, thời gian khắc phục sự cố.
Làm rõ chi phí bảo trì, chi phí phát sinh và điều kiện thanh toán.
Là căn cứ giải quyết tranh chấp kỹ thuật trong môi trường đa quốc gia.
>>> Bạn có thể dùng bản tiếng Việt tại đây: Mẫu hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị
Đối tượng sử dụng, người ký kết và trường hợp áp dụng hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Đối tượng sử dụng hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Mẫu hợp đồng bảo trì này phù hợp cho:
Doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Nhà máy, khu công nghiệp sử dụng máy móc nhập khẩu.
Dự án có nhà cung cấp hoặc đơn vị bảo trì nước ngoài.
Người ký kết hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Bên sử dụng máy móc thiết bị: doanh nghiệp, nhà máy.
Bên bảo trì: nhà cung cấp thiết bị hoặc đơn vị kỹ thuật trong/ngoài nước.
Người ký kết phải có đầy đủ thẩm quyền đại diện hợp pháp theo pháp luật áp dụng.
Trường hợp áp dụng hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Hợp đồng được sử dụng khi:
Máy móc thiết bị có yếu tố nhập khẩu, công nghệ cao.
Đơn vị bảo trì là tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài.
Cần hồ sơ song ngữ phục vụ kiểm toán, thanh tra, giải trình.
Doanh nghiệp muốn hạn chế rủi ro hiểu sai do khác biệt ngôn ngữ.
>>> Có thể bạn cần dùng: Mẫu hợp đồng thuê máy móc thiết bị Song ngữ
Mẫu hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị Song ngữ tham khảo đơn giản - tải miễn phí
Dưới đây là mẫu Hợp đồng dịch vụ Bảo trì, Bảo dưỡng Máy móc Thiết bị Song ngữ (Việt - Anh / Bilingual Machinery & Equipment Maintenance Contract) chuẩn pháp lý, áp dụng phổ biến cho các doanh nghiệp FDI, công ty liên doanh hoặc nhà máy sản xuất có nhân sự quản lý nước ngoài.
Mẫu hợp đồng được thiết kế dạng 2 cột song song (Bilingual Side-by-Side Format), đảm bảo tính rõ ràng, quy định đầy đủ các điều khoản về danh mục máy móc, chu kỳ bảo trì định kỳ, thời gian ứng cứu sự cố (SLA), quy chuẩn linh kiện và nghiệm thu kỹ thuật.
Bạn có thể tham khảo khung mẫu bên dưới hoặc tải bản chuẩn File Word đầy đủ tại mauhopdong.vn.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM
Independence – Freedom – Happiness
HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ BẢO TRÌ MÁY MÓC THIẾT BỊ
(Số: ……/2026/HĐDV-BTMM)
MACHINERY & EQUIPMENT MAINTENANCE SERVICES CONTRACT
(No.: ……/2026/HĐDV-BTMM)
Hôm nay, ngày 12 tháng 08 năm 2026, tại trụ sở Bên A, chúng tôi gồm có:
Today, on August 12, 2026, at the headquarters of Party A, we are:
| BÊN A: BÊN SỬ DỤNG DỊCH VỤ | PARTY A: THE SERVICE USER |
|---|---|
| CÔNG TY TNHH DEMO ENTERPRISE A | DEMO ENTERPRISE A CO., LTD |
| Mã số thuế: 0109xxxxxx | Tax Code: 0109xxxxxx |
| Địa chỉ: Đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Address: Nguyen Chanh Street, Yen Hoa Ward, Cau Giay District, Hanoi |
| Đại diện: Ông/Bà Nguyễn Văn A | Represented by: Mr./Ms. Nguyen Van A |
| Chức vụ: Giám đốc | Position: Director |
| Điện thoại: 024.39xx.xxxx - Email: contact@demoenterprise.vn | Tel: 024.39xx.xxxx - Email: contact@demoenterprise.vn |
| BÊN B: BÊN CUNG CẤP DỊCH VỤ | PARTY B: THE SERVICE PROVIDER |
|---|---|
| CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ MÁY MÓC B | B MACHINERY ENGINEERING & SERVICE CO., LTD |
| Mã số thuế: 0108xxxxxx | Tax Code: 0108xxxxxx |
| Địa chỉ: Đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội | Address: Duy Tan Street, Dich Vong Hau Ward, Cau Giay District, Hanoi |
| Đại diện: Ông/Bà Trần Văn B | Represented by: Mr./Ms. Tran Van B |
| Chức vụ: Giám đốc | Position: Director |
| Tài khoản NH: STK 1903xxxxxxxxx - Techcombank Hà Nội | Bank Account: Account No. 1903xxxxxxxxx - Techcombank Hanoi |
| Hotline Kỹ thuật: 0988.xxx.xxx - Email: service@machinery-b.vn | Technical Hotline: 0988.xxx.xxx - Email: service@machinery-b.vn |
Hai bên cùng thống nhất ký kết Hợp đồng dịch vụ bảo trì máy móc thiết bị với các điều khoản chi tiết sau đây:
Both parties mutually agree to enter into this Machinery & Equipment Maintenance Services Contract with the following terms and conditions:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG VÀ PHẠM VI CÔNG VIỆC / ARTICLE 1: OBJECT AND SCOPE OF WORK
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| 1.1. Bên A giao và Bên B đồng ý tiếp nhận thực hiện dịch vụ Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa sự cố khẩn cấp cho hệ thống máy móc, thiết bị của Bên A theo Phụ lục 01 – Danh mục Máy móc Thiết bị. | 1.1. Party A assigns and Party B agrees to provide periodic maintenance, servicing, and emergency repair services for Party A's machinery and equipment system as specified in Annex 01 – List of Machinery & Equipment. |
| 1.2. Phạm vi công việc bảo trì bao gồm: | 1.2. The scope of maintenance work includes: |
| a) Bảo trì định kỳ (Preventive Maintenance): Vệ sinh công nghiệp, kiểm tra thông số vận hành, tra dầu mỡ, siết chặt linh kiện, căn chỉnh sai số kỹ thuật, chẩn đoán nguy cơ hỏng hóc. | a) Preventive Maintenance: Industrial cleaning, operational parameter checking, greasing/lubrication, component tightening, technical alignment calibration, and fault risk diagnosis. |
| b) Sửa chữa sự cố (Corrective Maintenance): Kiểm tra, xử lý và khắc phục các sự cố hỏng hóc đột xuất phát sinh trong quá trình vận hành. | b) Corrective Maintenance: Inspection, troubleshooting, and repairing sudden failures/breakdowns arising during operation. |
| c) Báo cáo Kỹ thuật: Lập biên bản kiểm tra chi tiết, khuyến nghị thay thế vật tư/linh kiện tiêu hao (nếu có). | c) Technical Reporting: Preparing detailed inspection records and recommending spare parts/consumables replacement (if any). |
ĐIỀU 2: LỊCH BẢO TRÌ VÀ THỜI GIAN ỨNG CỨU (SLA) / ARTICLE 2: MAINTENANCE SCHEDULE AND RESPONSE TIME (SLA)
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| 2.1. Chu kỳ bảo trì định kỳ: Thực hiện định kỳ …… tháng/lần (vào ngày từ 01 - 05 hàng tháng hoặc theo lịch thông báo trước 03 ngày). | 2.1. Periodic maintenance cycle: Performed periodically every …… month(s) (from the 1st to the 5th of each month or according to a schedule notified 03 days in advance). |
| 2.2. Cam kết Thời gian Ứng cứu Sự cố (SLA): | 2.2. Service Level Agreement (SLA) Commitments: |
| a) Khi máy móc gặp sự cố dừng hoạt động, Bên A sẽ thông báo qua Hotline/Email cho Bên B. | a) When machinery experiences a breakdown causing operational stoppage, Party A shall notify Party B via Hotline/Email. |
| b) Trong vòng 02 - 04 giờ kể từ khi nhận được thông báo, Bên B phải cử kỹ thuật viên có mặt tại nhà máy/văn phòng Bên A để kiểm tra và xử lý. | b) Within 02 - 04 hours upon receipt of notification, Party B must dispatch technicians to Party A’s plant/office for inspection and repair. |
| c) Thời gian khắc phục xong sự cố không vượt quá 24 giờ đối với hư hỏng thông thường. | c) The resolution time for standard failures shall not exceed 24 hours. |
ĐIỀU 3: GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG VÀ THANH TOÁN / ARTICLE 3: CONTRACT VALUE AND PAYMENT
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| 3.1. Phí bảo trì định kỳ trọn gói: ……0.000.000 VNĐ/tháng (Bằng chữ: …………………………………… đồng Việt Nam). | 3.1. Fixed periodic maintenance fee: ……0,000,000 VND/month (In words: …………………………………… Vietnamese Dong). |
| 3.2. Đơn giá trên đã bao gồm chi phí nhân công, công cụ dụng cụ kiểm tra, chi phí di chuyển của kỹ thuật viên và thuế VAT. | 3.2. The above unit price includes labor costs, inspection tools, travel expenses for technicians, and VAT. |
| 3.3. Chi phí Vật tư, Linh kiện thay thế: Phí bảo trì không bao gồm tiền mua linh kiện thay thế. Trường hợp cần thay thế, Bên B phải báo giá bằng văn bản và chỉ tiến hành khi Bên A phê duyệt Lệnh đặt hàng (PO). | 3.3. Spare Parts & Consumables Costs: Maintenance fees do not include replacement parts. In case replacement is required, Party B must provide a written quotation and proceed only upon Party A's approval via a Purchase Order (PO). |
| 3.4. Tiến độ thanh toán: Thanh toán theo Hàng tháng / Quý trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày hai bên ký Biên bản Nghiệm thu và Bên B xuất Hóa đơn GTGT hợp lệ. | 3.4. Payment schedule: Payments shall be made Monthly / Quarterly within 07 working days after signing the Acceptance Record and receiving a valid VAT Invoice from Party B. |
ĐIỀU 4: BẢO HÀNH VÀ CAM KẾT CHẤT LƯỢNG / ARTICLE 4: WARRANTY AND QUALITY COMMITMENT
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| 4.1. Chất lượng linh kiện: Mọi vật tư, phụ tùng thay thế do Bên B cung cấp phải là hàng chính hãng 100%, mới hoàn toàn, đúng thông số kỹ thuật và có chứng nhận CO/CQ (nếu có yêu cầu). | 4.1. Quality of spare parts: All materials and replacement parts provided by Party B must be 100% genuine, brand new, matching technical specifications, and accompanied by CO/CQ certificates (if required). |
| 4.2. Thời gian bảo hành: Công việc sửa chữa và linh kiện thay thế được Bên B bảo hành tối thiểu 03 - 06 tháng kể từ ngày ký Biên bản nghiệm thu bàn giao. | 4.2. Warranty period: Repair work and replacement parts shall be warranted by Party B for a minimum of 03 - 06 months from the date of the signed Acceptance Record. |
ĐIỀU 5: AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ BẢO MẬT / ARTICLE 5: OCCUPATIONAL SAFETY AND CONFIDENTIALITY
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| 5.1. An toàn lao động: Kỹ thuật viên của Bên B phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy trình An toàn điện/cơ khí tại nhà máy Bên A. Bên B chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu xảy ra tai nạn lao động đối với nhân sự của Bên B. | 5.1. Occupational safety: Party B's technicians must strictly comply with electrical/mechanical safety rules at Party A's plant. Party B assumes full responsibility for any occupational accidents involving its personnel. |
| 5.2. Bảo mật: Bên B cam kết giữ bí mật tuyệt đối các thông tin về dây chuyền sản xuất, công nghệ và dữ liệu vận hành của Bên A. | 5.2. Confidentiality: Party B commits to maintaining absolute confidentiality regarding Party A’s production lines, technology, and operational data. |
ĐIỀU 6: ĐIỀU KHOẢN CHUNG / ARTICLE 6: GENERAL PROVISIONS
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| 6.1. Hợp đồng có hiệu lực từ ngày 12/08/2026 đến hết ngày 12/08/2027 (thời hạn 01 năm). | 6.1. This Contract is effective from August 12, 2026 until August 12, 2027 (01-year term). |
| 6.2. Ngôn ngữ: Hợp đồng được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Trong trường hợp có sự bất đồng hoặc mâu thuẫn giữa hai ngôn ngữ, bản [Tiếng Việt / Tiếng Anh] sẽ được ưu tiên áp dụng. | 6.2. Language: This Contract is made in both Vietnamese and English. In the event of any discrepancy or conflict between the two versions, the [Vietnamese / English] version shall prevail. |
| 6.3. Hợp đồng được lập thành 02 (hai) bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản để thực hiện. | 6.3. This Contract is executed in 02 (two) copies of equal legal validity, each party keeping 01 copy for execution. |
| ĐẠI DIỆN BÊN A / FOR PARTY A | ĐẠI DIỆN BÊN B / FOR PARTY B |
|---|---|
(Ký, ghi rõ họ tên & đóng dấu)
(Signature, Full name & Stamp) | (Ký, ghi rõ họ tên & đóng dấu)
(Signature, Full name & Stamp) |
Nguyễn Văn A |
Trần Văn B |
LƯU Ý PHÁP LÝ & BẢO TRÌ TRONG HỢP ĐỒNG SONG NGỮ:
Điều khoản Ưu tiên Ngôn ngữ (Prevailing Language Clause): Luôn quy định rõ bản tiếng Việt hay tiếng Anh có giá trị pháp lý cao hơn khi xảy ra tranh chấp hoặc hiểu nhầm thuật ngữ kỹ thuật.
Checklist Kỹ thuật Song ngữ (Bilingual Technical Checklist): Cần đính kèm Phụ lục 01 mô tả chi tiết thông số máy móc (Model, Serial, Serial Number) và Bảng Checklist các hạng mục bảo trì bằng cả 2 ngôn ngữ.
Cơ quan Giải quyết Tranh chấp: Nếu có yếu tố nước ngoài hoặc hợp đồng có giá trị lớn, có thể thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).
Để tránh mất thời gian và công sức soạn cũng như căn chỉnh hợp đồng; hãy tải ngay bản mẫu chuẩn được Luật sư biên soạn kỹ lưỡng của chúng tôi nhé!
>>> Có thể bạn cũng đang cần: Mẫu hợp đồng lắp đặt máy móc thiết bị Song ngữ
Giá trị hợp đồng & bài toán chi phí – rủi ro trong hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Giá trị của hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ không chỉ nằm ở chi phí bảo trì định kỳ, mà ở giá trị vận hành liên tục, giảm thời gian dừng máy và bảo vệ dây chuyền sản xuất.
Trong khi đó, chi phí để sử dụng một mẫu hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ chuẩn là rất nhỏ.
Nếu hợp đồng song ngữ không chặt chẽ, rủi ro thường gặp gồm:
Hai bản ngôn ngữ diễn giải không thống nhất trách nhiệm bảo trì.
Tranh chấp về thời gian phản hồi và chi phí phát sinh.
Gián đoạn sản xuất gây thiệt hại lớn về doanh thu.
Thực tế cho thấy, chi phí nhỏ cho hợp đồng song ngữ chuẩn luôn thấp hơn rất nhiều so với thiệt hại do dừng máy và tranh chấp quốc tế.
>>> Tham khảo thêm về: Mẫu hợp đồng mua bán máy móc thiết bị Song ngữ
Rủi ro thường gặp khi không sử dụng hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Rủi ro đối với doanh nghiệp trong hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Không ràng buộc được thời gian xử lý sự cố.
Bất lợi khi làm việc với đối tác nước ngoài.
Rủi ro đối với đơn vị bảo trì trong hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Bị yêu cầu bảo trì vượt phạm vi thỏa thuận.
Tranh chấp do hiểu khác nhau giữa hai ngôn ngữ.
Rủi ro pháp lý chung trong hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Khó xác định bản ngôn ngữ ưu tiên khi tranh chấp.
Giảm giá trị pháp lý của hợp đồng trong môi trường quốc tế.
>>> Tham khảo thêm về: Mẫu hợp đồng nhập khẩu máy móc thiết bị Song ngữ
So sánh mẫu miễn phí/AI tạo và mẫu hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ tại Mẫu Hợp Đồng
| Tiêu chí | Mẫu miễn phí / AI | Mẫu tại Mẫu Hợp Đồng |
|---|---|---|
| Song ngữ Việt – Anh | Không chuẩn | Chuẩn, thống nhất |
| Thuật ngữ kỹ thuật | Sai lệch | Chính xác |
| Thời gian phản hồi | Không rõ | Cụ thể |
| Giá trị khi tranh chấp | Thấp | Cao |
| Khả năng áp dụng | Hạn chế | Cao |
Các loại giấy tờ – biểu mẫu văn bản khác đi kèm và thủ tục cần thực hiện đối với hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Giấy tờ, biểu mẫu đi kèm hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Hợp đồng mua bán máy móc thiết bị.
Hồ sơ kỹ thuật, catalogue, manual song ngữ.
Nhật ký bảo trì, biên bản nghiệm thu bảo trì.
Phụ lục danh mục linh kiện thay thế.
Thủ tục cần thực hiện theo hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Thỏa thuận phạm vi, tiêu chuẩn và chi phí bảo trì.
Ký hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ.
Thực hiện bảo trì theo lịch và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Nghiệm thu, thanh toán và lưu hồ sơ song ngữ.
Hướng dẫn tải và sử dụng hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Bước 1: Bấm tải / download tại trang hợp đồng.
Bước 2: Thanh toán theo hướng dẫn, giữ nguyên nội dung để hệ thống xác thực tự động.
Bước 3: Sau 3–5 giây, tải file Word song ngữ, PDF và file hướng dẫn điền.
Bước 4: Điền rõ thông tin máy móc, phạm vi bảo trì, thời gian phản hồi và ký kết.
Kết luận từ luật sư soạn thảo hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ
Trong môi trường sản xuất hiện đại và hội nhập quốc tế, bảo trì máy móc thiết bị không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề pháp lý và quản trị rủi ro.
Việc sử dụng hợp đồng bảo trì máy móc thiết bị song ngữ được soạn thảo chặt chẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, hạn chế gián đoạn sản xuất và bảo vệ quyền lợi khi làm việc với đối tác nước ngoài.
Doanh nghiệp nên sử dụng hợp đồng mẫu chuẩn tại Mauhopdong.vn để đảm bảo hoạt động bảo trì máy móc thiết bị minh bạch – đúng pháp luật – phù hợp thông lệ quốc tế trong giai đoạn 2026–2030.